Kết quả bóng đá trận San Telmo vs Chaco For Ever, 01:00 ngày 12/07/2026
Hạng 2 Argentina · 01:00 ngày 12/07/2026
San Telmo 1 Kết thúc HT 0-2 3
Chaco For Ever
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 4
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 11℃~12℃
Diễn biến trận đấu
| San Telmo | Phút | |
| 10' | ⚽ 0 - 1 Matias Sebastian Romero | |
| 23' | Brian Nievas | |
| Elias Britez | 26' | |
| 37' | Gaston Canuto | |
| 38' | ⚽ 0 - 2 Enzo Gaggi | |
| 44' | Alan Luque | |
| HT 0-2 | ||
| ▲ Emanuel Díaz ▼ Jerónimo José Porto Lapegüe | 46' ⇄ | |
| ▲ Juan Ignacio Motroni ▼ Facundo Roncaglia | 46' ⇄ | |
| ▲ Juan Zurbriggen ▼ Román Gamarra | 46' ⇄ | |
| ▲ Javier Iritier ▼ Renzo Uriburu | 46' ⇄ | |
| Juan Ignacio Motroni 1 - 2 ⚽ | 47' | |
| 52' ⇄ | ▲ Santiago Valenzuela ▼ Brian Nievas | |
| 52' ⇄ | ▲ Federico Esequiel Moreno ▼ German Pacheco | |
| 69' ⇄ | ▲ Andres Lioi ▼ Leandro Sebastiao Fernandez | |
| ▲ Román González ▼ Nicolas Molina | 72' ⇄ | |
| 79' ⇄ | ▲ Mateo Díaz Chaves ▼ Juan Carrizo | |
| 79' ⇄ | ▲ Juan Cerrudo ▼ Enzo Gaggi | |
| Gabriel Paredes | 80' | |
| 89' | ⚽ 1 - 3 Matias Sebastian Romero | |
| FT 1-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 1 | 2 |
| Hòa | 0 | 1 | 5 | 3 |
| Bại | 2 | 0 | 4 | 5 |
| Ghi bàn | 4 | 5 | 5 | 8 |
| Mất bàn | 5 | 2 | 8 | 11 |
| Điểm | 3 | 7 | 8 | 9 |
Chủ = San Telmo · Khách = Chaco For Ever
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| San Telmo | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (15%) | Thắng/Thắng | 1 (4%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 2 (9%) |
| 1 (5%) | Hòa/Thắng | 2 (9%) |
| 6 (30%) | Hòa/Hòa | 2 (9%) |
| 3 (15%) | Hòa/Bại | 4 (17%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 4 (17%) |
| 5 (25%) | Bại/Bại | 8 (35%) |
Bảng xếp hạng
San Telmo
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 4 | 8 | 8 | 16 | 21 | 20 | 31 |
| Sân nhà | 11 | 4 | 2 | 5 | 11 | 13 | 14 | 29 |
| Sân khách | 9 | 0 | 6 | 3 | 5 | 8 | 6 | 26 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 3 | 4 | - | - |
Chaco For Ever
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 3 | 7 | 10 | 17 | 26 | 16 | 36 |
| Sân nhà | 10 | 2 | 4 | 4 | 11 | 12 | 10 | 36 |
| Sân khách | 10 | 1 | 3 | 6 | 6 | 14 | 6 | 30 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (6 trận)
San Telmo 2 (33%)Hòa 2 (33%)Chaco For Ever 2 (33%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 1 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 2 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/02/26 | Chaco For Ever | 2-2 (1-2) | San Telmo | -0.5 | 2 | H |
| 31/08/25 | San Telmo | 0-2 (0-2) | Chaco For Ever | 0 | 1.75 | B |
| 27/04/25 | Chaco For Ever | 1-2 (0-0) | San Telmo | -0.5 | 1.75 | T |
| 26/08/24 | Chaco For Ever | 1-0 (0-0) | San Telmo | 0 | 1.75 | B |
| 07/04/24 | San Telmo | 2-0 (0-0) | Chaco For Ever | +0.5 | 2 | T |
| 15/02/22 | San Telmo | 1-1 (1-0) | Chaco For Ever | 0 | 2 | H |
Thành tích gần đây — San Telmo
BTHHBBHHHT
Thắng 2 (20%)Hòa 5 (50%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 5/5 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 2/1/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/07/26 | Ferrol Carril Oeste | 2-1 (2-0) | San Telmo | -0.75 | 2 | B |
| 21/06/26 | San Telmo | 2-0 (2-0) | Racing de Cordoba | 0 | 1.75 | T |
| 15/06/26 | Central Norte Salta | 0-0 (0-0) | San Telmo | -0.25 | 1.75 | H |
| 08/06/26 | San Telmo | 0-0 (0-0) | Deportivo Madryn | 0 | 2 | H |
| 31/05/26 | Defensores de Belgrano | 1-0 (1-0) | San Telmo | -0.5 | 2 | B |
| 24/05/26 | San Telmo | 0-1 (0-0) | Club Ciudad de Bolivar | +0.25 | 1.5 | B |
| 17/05/26 | Almirante Brown | 0-0 (0-0) | San Telmo | -0.25 | 1.75 | H |
| 10/05/26 | San Telmo | 0-0 (0-0) | Atletico Mitre de Santiago del Estero | 0 | 1.75 | H |
| 03/05/26 | Estudiantes de Caseros | 1-1 (1-1) | San Telmo | -0.75 | 2 | H |
| 26/04/26 | San Telmo | 1-0 (0-0) | All Boys | 0 | 1.75 | T |
| 19/04/26 | Los Andes | 0-0 (0-0) | San Telmo | -0.5 | 1.75 | H |
| 12/04/26 | San Telmo | 2-0 (1-0) | Godoy Cruz Antonio Tomba | -0.25 | 1.75 | T |
| 06/04/26 | Deportivo Moron | 1-0 (0-0) | San Telmo | -0.75 | 1.75 | B |
| 30/03/26 | San Telmo | 0-3 (0-2) | Quilmes | +0.25 | 1.75 | B |
| 23/03/26 | San Telmo | 3-1 (1-0) | Colon de Santa Fe | 0 | 2 | T |
| 15/03/26 | CA San Miguel | 1-1 (1-0) | San Telmo | -0.75 | 2 | H |
| 02/03/26 | San Telmo | 2-3 (2-2) | Club Atletico Acassuso | +0.25 | 1.75 | B |
| 22/02/26 | Chaco For Ever | 2-2 (1-2) | San Telmo | -0.5 | 2 | H |
| 15/02/26 | San Telmo | 0-2 (0-1) | Ferrol Carril Oeste | 0 | 1.75 | B |
| 06/10/25 | Agropecuario de Carlos Casares | 2-0 (0-0) | San Telmo | -0.75 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Chaco For Ever
HTBBHBHBBH
Thắng 1 (10%)Hòa 4 (40%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 6/11 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/07/26 | Chaco For Ever | 1-1 (1-0) | Club Atletico Acassuso | +0.25 | 1.75 | H |
| 21/06/26 | Chaco For Ever | 1-0 (0-0) | Colon de Santa Fe | -0.25 | 1.75 | T |
| 15/06/26 | Racing de Cordoba | 2-0 (1-0) | Chaco For Ever | -0.5 | 1.75 | B |
| 08/06/26 | Chaco For Ever | 1-2 (0-0) | Ferrol Carril Oeste | -0.25 | 1.75 | B |
| 01/06/26 | Central Norte Salta | 1-1 (1-0) | Chaco For Ever | -0.25 | 1.75 | H |
| 25/05/26 | Chaco For Ever | 1-2 (0-2) | Deportivo Madryn | +0.25 | 2 | B |
| 19/05/26 | Defensores de Belgrano | 0-0 (0-0) | Chaco For Ever | -0.25 | 1.75 | H |
| 11/05/26 | Chaco For Ever | 0-1 (0-0) | Club Ciudad de Bolivar | +0.5 | 1.75 | B |
| 04/05/26 | Almirante Brown | 1-0 (0-0) | Chaco For Ever | -0.25 | 1.75 | B |
| 27/04/26 | Chaco For Ever | 1-1 (1-0) | Atletico Mitre de Santiago del Estero | +0.25 | 1.75 | H |
| 20/04/26 | Estudiantes de Caseros | 0-0 (0-0) | Chaco For Ever | -0.5 | 2 | H |
| 13/04/26 | Chaco For Ever | 2-0 (0-0) | All Boys | +0.25 | 1.75 | T |
| 06/04/26 | Los Andes | 2-0 (1-0) | Chaco For Ever | -0.25 | 1.75 | B |
| 02/04/26 | Defensa Y Justicia | 2-1 (2-1) | Chaco For Ever | -1.25 | 2 | B |
| 28/03/26 | Chaco For Ever | 1-2 (0-1) | Gimnasia Jujuy | +0.25 | 1.75 | B |
| 22/03/26 | Chaco For Ever | 1-1 (0-1) | Godoy Cruz Antonio Tomba | 0 | 1.75 | H |
| 15/03/26 | Deportivo Moron | 3-2 (2-1) | Chaco For Ever | -0.75 | 1.75 | B |
| 01/03/26 | CA San Miguel | 2-0 (0-0) | Chaco For Ever | -0.25 | 1.75 | B |
| 22/02/26 | Chaco For Ever | 2-2 (1-2) | San Telmo | +0.5 | 2 | H |
| 15/02/26 | Club Atletico Acassuso | 2-0 (1-0) | Chaco For Ever | 0 | 1.75 | B |
Đội hình
San Telmo
Chaco For Ever
1CJoaquin Conrado Enrico2Leonel Pollacchi3Gabriel Paredes4Facundo Roncaglia6Lazaro Britez5Elias Britez8Renzo Uriburu11Román Gamarra7Jerónimo José Porto Lapegüe9Nicolas Molina10Facundo Báez1CGaston Canuto2David Valdez3Lucas Pruzzo4Alan Luque6Ricardo Garay5Brian Nievas7Juan Carrizo8Enzo Gaggi10Leandro Sebastiao Fernandez9Matias Sebastian Romero11German Pacheco
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 1Joaquin Conrado Enrico C
- 2Leonel Pollacchi
- 3Gabriel Paredes🟨 Thẻ vàng 80'
- 4Facundo Roncaglia▼ Rời sân 46'
- 5Elias Britez🟨 Thẻ vàng 26'
- 6Lazaro Britez
- 7Jerónimo José Porto Lapegüe▼ Rời sân 46'
- 8Renzo Uriburu▼ Rời sân 46'
- 9Nicolas Molina▼ Rời sân 72'
- 10Facundo Báez
- 11Román Gamarra▼ Rời sân 46'
Khách · 442
- 1Gaston Canuto C🟨 Thẻ vàng 37'
- 2David Valdez
- 3Lucas Pruzzo
- 4Alan Luque🟨 Thẻ vàng 44'
- 5Brian Nievas🟨 Thẻ vàng 23' · ▼ Rời sân 52'
- 6Ricardo Garay
- 7Juan Carrizo▼ Rời sân 79'
- 8Enzo Gaggi⚽ Ghi bàn 38' · ▼ Rời sân 79'
- 9Matias Sebastian Romero⚽ Ghi bàn 10' · ⚽ Ghi bàn 89'
- 10Leandro Sebastiao Fernandez▼ Rời sân 69'
- 11German Pacheco▼ Rời sân 52'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
44
Phạt góc (HT)
11
Thẻ vàng
23
Sút bóng
1413
Sút cầu môn
77
Tấn công
150102
Tấn công nguy hiểm
8757
Sút ngoài cầu môn
76
TL kiểm soát bóng
49%51%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%52%
So Sánh Sức Mạnh
65 35
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T2 H2 B2T2 H2 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B1T1 H1 B1
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
San Telmo (20 trận)
Ghi 0.80 bàn/trậnMất 1.05 bàn/trận
Chaco For Ever (23 trận)
Ghi 0.83 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
San Telmo (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (53%)Hòa 2 (11%)Bại 7 (37%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (42%)Hòa 2 (11%)Xỉu 9 (47%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWVLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUUU
Chaco For Ever (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (26%)Hòa 1 (5%)Bại 13 (68%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 14 (74%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (26%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
San Telmo
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3Gabriel Paredes Hậu vệ trái | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 | ||
| 5Elias Britez Tiền vệ phòng ngự | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 | ||
| 1Joaquin Conrado Enrico Thủ môn | - | 0/0 | 0/0 | 0 | |||
| 13Juan Ignacio Motroni (dự bị) Hậu vệ phải | - | 1 | 0/0 | 0/0 | 0 |
Chaco For Ever
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8Enzo Gaggi Tiền vệ phải | - | 1 | 0/0 | 0/0 | 0 | ||
| 4Alan Luque Hậu vệ phải | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 | ||
| 5Brian Nievas Tiền vệ phòng ngự | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 | ||
| 9Matias Sebastian Romero Trung phong | - | 2 | 0/0 | 0/0 | 0 | ||
| 1Gaston Canuto Thủ môn | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| San Telmo | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Cesar Monasterio | HLV | Ricardo Pancaldo |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.09 | 2.80 | 3.80 | 0.79 | 1.75 | 0.95 | 0.79 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 41.00 ↑ | 4.80 ↑ | 1.22 ↓ | 1.60 ↑ | 3.50 | 0.44 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.40 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.10 | 2.90 | 3.90 | 0.82 | 1.75 | 0.98 | 0.77 | 0.25 | 1.04 |
| Live | 21.00 ↑ | 4.10 ↑ | 1.25 ↓ | 1.45 ↑ | 3.50 | 0.51 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.79 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.02 | 2.85 | 3.70 | 0.85 | 1.75 | 0.93 | 0.80 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 21.00 ↑ | 3.95 ↑ | 1.22 ↓ | 1.37 ↑ | 3.50 | 0.55 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.29 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.15 | 2.80 | 3.75 | 0.60 | 1.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 23.00 ↑ | 4.40 ↑ | 1.22 ↓ | 1.30 ↑ | 3.50 | 0.48 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.10 | 2.80 | 3.60 | 0.70 | 1.75 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 32.44 ↑ | 4.14 ↑ | 1.21 ↓ | 1.33 ↑ | 3.50 | 0.51 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.00 | 2.85 | 3.75 | 0.85 | 1.75 | 0.93 | 0.80 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 21.00 ↑ | 3.95 ↑ | 1.22 ↓ | 1.36 ↑ | 3.50 | 0.55 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.29 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.13 | 2.86 | 3.55 | 0.81 | 1.75 | 0.99 | 0.83 | 0.25 | 0.99 |
| Live | 16.00 ↑ | 4.65 ↑ | 1.15 ↓ | 1.61 ↑ | 3.50 | 0.42 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.44 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.99 | 2.79 | 3.55 | 0.80 | 1.75 | 1.00 | 0.77 | 0.25 | 1.05 |
| Live | 16.50 ↑ | 4.25 ↑ | 1.21 ↓ | 1.40 ↑ | 3.50 | 0.53 ↓ | 1.78 ↑ | 0.25 | 0.40 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.11 | 2.75 | 3.68 | 0.78 | 1.75 | 0.98 | 0.81 | 0.25 | 0.97 |
| Live | 24.00 ↑ | 3.85 ↑ | 1.22 ↓ | 1.35 ↑ | 3.50 | 0.54 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.28 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.10 | 3.00 | 3.25 | 1.50 | 2.50 | 0.44 | - | - | - |
| Live | 15.00 ↑ | 4.00 ↑ | 1.22 ↓ | 0.30 ↓ | 2.50 | 2.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.10 | 2.85 | 3.60 | 0.75 | 1.75 | 0.94 | 0.76 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 28.00 ↑ | 4.30 ↑ | 1.22 ↓ | 1.49 ↑ | 3.50 | 0.50 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.31 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.10 | 2.85 | 3.98 | 0.84 | 1.75 | 0.92 | 0.77 | 0.25 | 1.02 |
| Live | 23.66 ↑ | 5.09 ↑ | 1.20 ↓ | 1.69 ↑ | 3.50 | 0.46 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.39 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.10 | 2.85 | 3.60 | 0.53 | 1.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 20.00 ↑ | 4.20 ↑ | 1.24 ↓ | 1.05 ↑ | 3.50 | 0.68 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.09 | 2.80 | 3.79 | 0.58 | 1.50 | 1.25 | 0.45 | 0.00 | 1.55 |
| Live | 39.00 ↑ | 4.50 ↑ | 1.20 ↓ | 1.47 ↑ | 3.50 | 0.54 ↓ | 0.54 ↑ | 0.00 | 1.47 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.10 | 2.82 | 3.70 | 0.78 | 1.75 | 1.03 | 0.83 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 41.00 ↑ | 4.75 ↑ | 1.20 ↓ | 1.60 ↑ | 3.50 | 0.48 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.20 | 2.80 | 3.60 | 0.60 | 1.50 | 1.25 | 0.82 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 21.00 ↑ | 4.50 ↑ | 1.22 ↓ | 1.25 ↑ | 3.50 | 0.57 ↓ | 0.80 ↓ | 0.25 | 0.92 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.