Kết quả bóng đá trận San Martin Tucuman vs Temperley, 05:00 ngày 26/07/2026
Hạng 2 Argentina · 05:00 ngày 26/07/2026
San Martin Tucuman 1 Kết thúc HT 0-1 2
Temperley
🟨 2 - 6 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 3
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 17℃~18℃
Diễn biến trận đấu
| San Martin Tucuman | Phút | |
| 9' | ⚽ 0 - 1 Facundo Kruger | |
| 18' | Lucas Richarte | |
| 19' | Franco Diaz | |
| HT 0-1 | ||
| 61' ⇄ | ▲ Eduardo Alejandro Melo ▼ Franco Benitez | |
| ▲ Alexis Nicolas Castro ▼ Agustin Graneros | 62' ⇄ | |
| Jorge Emanuel Juarez | 70' | |
| 71' | Facundo Kruger | |
| 72' | ||
| 72' ⇄ | ▲ Marcos Echeverria ▼ Facundo Kruger | |
| 72' ⇄ | ▲ Fernando Daniel Brandan ▼ Pedro Souto | |
| ▲ Milton Rios ▼ Alvaro Veliez | 78' ⇄ | |
| ▲ Mauro Veron ▼ Santiago Brinone | 78' ⇄ | |
| ▲ Ariel Matias Garcia ▼ Bruno Cabrera | 78' ⇄ | |
| 80' | ||
| ▲ Gonzalo Emanuel Rodriguez ▼ Jorge Emanuel Juarez | 90' ⇄ | |
| 90' ⇄ | ▲ Matias Calzon ▼ Lucas Richarte | |
| Mauro Veron 1 - 1 ⚽ | 90+1' | |
| Diego Diellos | 90+6' | |
| 90+9' | ⚽ 1 - 2 Marcos Echeverria | |
| 90+10' | Marcos Echeverria | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 2 | 6 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Bại | 1 | 0 | 5 | 1 |
| Ghi bàn | 4 | 4 | 6 | 14 |
| Mất bàn | 2 | 1 | 9 | 6 |
| Điểm | 4 | 7 | 9 | 21 |
Chủ = San Martin Tucuman · Khách = Temperley
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| San Martin Tucuman | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (19%) | Thắng/Thắng | 5 (22%) |
| 2 (8%) | Thắng/Hòa | 5 (22%) |
| 2 (8%) | Hòa/Thắng | 4 (17%) |
| 7 (27%) | Hòa/Hòa | 6 (26%) |
| 4 (15%) | Hòa/Bại | 1 (4%) |
| 3 (12%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (12%) | Bại/Bại | 2 (9%) |
Bảng xếp hạng
San Martin Tucuman
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 7 | 9 | 6 | 20 | 17 | 30 | 15 |
| Sân nhà | 11 | 4 | 5 | 2 | 13 | 7 | 17 | 18 |
| Sân khách | 11 | 3 | 4 | 4 | 7 | 10 | 13 | 10 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 5 | 3 | - | - |
Temperley
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 9 | 10 | 3 | 23 | 18 | 37 | 4 |
| Sân nhà | 10 | 6 | 3 | 1 | 16 | 12 | 21 | 10 |
| Sân khách | 12 | 3 | 7 | 2 | 7 | 6 | 16 | 4 |
| 6 gần | 6 | 4 | 2 | 0 | 9 | 2 | - | - |
Thành tích đối đầu (6 trận)
San Martin Tucuman 3 (50%)Hòa 2 (33%)Temperley 1 (17%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 1 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/06/26 | Temperley | 1-1 (1-0) | San Martin Tucuman | -0.25 | 1.5 | H |
| 09/07/23 | Temperley | 1-0 (0-0) | San Martin Tucuman | -0.25 | 1.75 | B |
| 06/03/23 | San Martin Tucuman | 1-1 (0-0) | Temperley | +0.25 | 2 | H |
| 13/02/22 | Temperley | 1-2 (0-2) | San Martin Tucuman | +0.25 | 2 | T |
| 19/10/21 | San Martin Tucuman | 2-1 (1-0) | Temperley | +0.75 | 2 | T |
| 24/06/21 | Temperley | 0-1 (0-1) | San Martin Tucuman | +0.25 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — San Martin Tucuman
HTTHBHBBBT
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 7/7 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Deportivo Maipu | 0-0 (0-0) | San Martin Tucuman | 0 | 1.75 | H |
| 13/07/26 | San Martin Tucuman | 3-0 (3-0) | Almagro | +0.75 | 1.75 | T |
| 06/07/26 | Patronato Parana | 0-1 (0-1) | San Martin Tucuman | -0.25 | 1.75 | T |
| 21/06/26 | Temperley | 1-1 (1-0) | San Martin Tucuman | -0.25 | 1.5 | H |
| 14/06/26 | Colegiales | 2-0 (0-0) | San Martin Tucuman | 0 | 1.75 | B |
| 08/06/26 | San Martin Tucuman | 0-0 (0-0) | Quilmes | +0.5 | 1.75 | H |
| 01/06/26 | Ferrocarril Midland | 2-0 (1-0) | San Martin Tucuman | -0.25 | 1.75 | B |
| 25/05/26 | San Martin Tucuman | 0-1 (0-0) | Atletico Atlanta | +0.5 | 1.75 | B |
| 18/05/26 | Gimnasia yTiro | 1-0 (0-0) | San Martin Tucuman | 0 | 1.75 | B |
| 13/05/26 | San Martin Tucuman | 2-0 (0-0) | Gimnasia Jujuy | +0.25 | 1.75 | T |
| 09/05/26 | Banfield | 1-1 (0-1) | San Martin Tucuman | -0.5 | 2 | H |
| 03/05/26 | San Martin Tucuman | 2-1 (1-1) | Atletico Rafaela | +0.5 | 1.75 | T |
| 27/04/26 | Agropecuario de Carlos Casares | 2-0 (1-0) | San Martin Tucuman | 0 | 1.75 | B |
| 20/04/26 | San Martin Tucuman | 0-0 (0-0) | Tristan Suarez | +0.5 | 1.75 | H |
| 13/04/26 | Club Atletico Guemes | 0-2 (0-1) | San Martin Tucuman | 0 | 1.75 | T |
| 08/04/26 | Estudiantes Rio Cuarto | 0-0 (0-0) | San Martin Tucuman | -0.25 | 1.75 | H |
| 05/04/26 | San Martin Tucuman | 1-1 (1-0) | Chacarita juniors | +0.5 | 1.75 | H |
| 30/03/26 | Deportivo Madryn | 1-1 (1-1) | San Martin Tucuman | 0 | 1.75 | H |
| 21/03/26 | San Martin San Juan | 1-1 (1-0) | San Martin Tucuman | -0.25 | 1.75 | H |
| 16/03/26 | San Martin Tucuman | 2-0 (2-0) | Nueva Chicago | +0.5 | 1.5 | T |
Thành tích gần đây — Temperley
THTHTTTHBB
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 12/10 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Temperley | 2-0 (0-0) | Atletico Rafaela | +0.5 | 1.75 | T |
| 13/07/26 | Agropecuario de Carlos Casares | 0-0 (0-0) | Temperley | -0.25 | 2 | H |
| 05/07/26 | Temperley | 1-0 (1-0) | Tristan Suarez | +0.25 | 1.75 | T |
| 21/06/26 | Temperley | 1-1 (1-0) | San Martin Tucuman | +0.25 | 1.5 | H |
| 15/06/26 | Temperley | 4-1 (2-1) | Club Atletico Guemes | +0.25 | 1.75 | T |
| 08/06/26 | Chacarita juniors | 0-1 (0-1) | Temperley | -0.25 | 1.75 | T |
| 01/06/26 | Temperley | 2-1 (2-0) | San Martin San Juan | +0.25 | 1.75 | T |
| 24/05/26 | Nueva Chicago | 1-1 (0-1) | Temperley | -0.25 | 1.75 | H |
| 18/05/26 | Gimnasia Jujuy | 1-0 (0-0) | Temperley | -0.75 | 2 | B |
| 10/05/26 | Temperley | 0-5 (0-4) | Deportivo Maipu | +0.25 | 1.75 | B |
| 04/05/26 | Almagro | 1-1 (0-1) | Temperley | -0.25 | 1.5 | H |
| 26/04/26 | Temperley | 0-0 (0-0) | Patronato Parana | +0.25 | 1.5 | H |
| 20/04/26 | Colegiales | 1-1 (1-1) | Temperley | 0 | 1.5 | H |
| 13/04/26 | Temperley | 3-3 (2-1) | Quilmes | +0.25 | 1.5 | H |
| 05/04/26 | Ferrocarril Midland | 0-0 (0-0) | Temperley | -0.5 | 1.75 | H |
| 30/03/26 | Los Andes | 0-1 (0-0) | Temperley | -0.25 | 1.5 | T |
| 23/03/26 | Temperley | 2-1 (1-1) | Atletico Atlanta | +0.25 | 1.5 | T |
| 16/03/26 | Gimnasia yTiro | 0-0 (0-0) | Temperley | -0.5 | 1.75 | H |
| 02/03/26 | Atletico Rafaela | 1-0 (1-0) | Temperley | -0.25 | 1.5 | B |
| 23/02/26 | Temperley | 1-0 (0-0) | Agropecuario de Carlos Casares | +0.25 | 1.75 | T |
Đội hình
San Martin Tucuman
Temperley
1Nahuel Manganelli2Nicolas Ferreyra3Rodrigo Ayala4Jorge Emanuel Juarez6Ezequiel Parnisiari5Santiago Brinone7Alvaro Veliez8Agustin Graneros10Gabriel Carabajal9Diego Diellos11Bruno Cabrera1Ezequiel Mastrolia2Oswaldo Enrique Pacheco Oliveros3Lucas Emanuel Angelini4Lorenzo Monti6Nicolás Ávalos5Lucas Richarte8Franco Diaz10Franco Benitez11Pedro Souto7Geronimo Tomasetti9Facundo Kruger
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 1Nahuel Manganelli
- 2Nicolas Ferreyra
- 3Rodrigo Ayala
- 4Jorge Emanuel Juarez🟨 Thẻ vàng 70' · ▼ Rời sân 90'
- 5Santiago Brinone▼ Rời sân 78'
- 6Ezequiel Parnisiari
- 7Alvaro Veliez▼ Rời sân 78'
- 8Agustin Graneros▼ Rời sân 62'
- 9Diego Diellos🟨 Thẻ vàng 90+6'
- 10Gabriel Carabajal
- 11Bruno Cabrera▼ Rời sân 78'
Khách · 442
- 1Ezequiel Mastrolia
- 2Oswaldo Enrique Pacheco Oliveros
- 3Lucas Emanuel Angelini
- 4Lorenzo Monti
- 5Lucas Richarte🟨 Thẻ vàng 18' · ▼ Rời sân 90'
- 6Nicolás Ávalos
- 7Geronimo Tomasetti
- 8Franco Diaz🟨 Thẻ vàng 19'
- 9Facundo Kruger⚽ Ghi bàn 9' · 🟨 Thẻ vàng 71' · ▼ Rời sân 72'
- 10Franco Benitez▼ Rời sân 61'
- 11Pedro Souto▼ Rời sân 72'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
83
Phạt góc (HT)
22
Thẻ vàng
26
Sút bóng
156
Sút cầu môn
12
Tấn công
148114
Tấn công nguy hiểm
7245
Sút ngoài cầu môn
144
TL kiểm soát bóng
59%41%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%46%
So Sánh Sức Mạnh
51 49
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T3 H2 B1T1 H2 B3
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B0T0 H1 B1
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
San Martin Tucuman (26 trận)
Ghi 0.81 bàn/trậnMất 0.73 bàn/trận
Temperley (23 trận)
Ghi 1.09 bàn/trậnMất 0.87 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
San Martin Tucuman (21 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (43%)Hòa 2 (10%)Bại 10 (48%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 13 (62%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (38%)
6 trận gần — Châu Á:
VWWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOOU
Temperley (21 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 14 (67%)Hòa 1 (5%)Bại 6 (29%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (48%)Hòa 0 (0%)Xỉu 11 (52%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
San Martin Tucuman
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9Diego Diellos Tiền đạo | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 | ||
| 4Jorge Emanuel Juarez Tiền vệ phải | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 | ||
| 1Nahuel Manganelli Thủ môn | - | 0/0 | 0/0 | 0 | |||
| 18Mauro Veron (dự bị) Trung phong | - | 1 | 0/0 | 0/0 | 0 |
Temperley
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8Franco Diaz Tiền vệ trung tâm | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 | ||
| 9Facundo Kruger Trung phong | - | 1 | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 | |
| 5Lucas Richarte Tiền vệ trung tâm | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 | ||
| 18Marcos Echeverria (dự bị) Trung phong | - | 1 | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| San Martin Tucuman | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1909 | Thành lập | |
| Eva Duarte De Peron | Sân nhà | |
| 30000 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Anibal Biggeri | |
| TUCUMAN | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.92 | 2.90 | 4.40 | 0.91 | 1.75 | 0.86 | 0.99 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.11 ↓ | 19.00 ↑ | 6.10 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 1.90 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.00 | 2.90 | 4.33 | 0.91 | 1.75 | 0.88 | 1.01 | 0.50 | 0.79 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.05 ↓ | 22.00 ↑ | 3.55 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | 0.32 ↓ | 0.00 | 2.45 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.01 | 2.82 | 3.75 | 0.92 | 1.75 | 0.88 | 1.01 | 0.50 | 0.79 |
| Live | 76.00 ↑ | 4.85 ↑ | 1.11 ↓ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 2.63 ↑ | 0.25 | 0.22 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.97 | 2.70 | 4.70 | 0.70 | 1.50 | 1.05 | 0.90 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 27.00 ↑ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.90 | 0.50 | 0.85 | |
| 10BET | Sớm | 1.92 | 2.80 | 4.20 | 0.83 | 1.75 | 0.81 | - | - | - |
| Live | 99.92 ↑ | 5.91 ↑ | 1.09 ↓ | 3.68 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.01 | 2.82 | 3.75 | 0.92 | 1.75 | 0.88 | 1.01 | 0.50 | 0.79 |
| Live | 82.00 ↑ | 4.95 ↑ | 1.10 ↓ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.63 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.96 | 2.94 | 4.00 | 0.88 | 1.75 | 0.82 | 0.94 | 0.50 | 0.76 |
| Live | 13.50 ↑ | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 5.26 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.04 | 2.67 | 3.62 | 0.94 | 1.75 | 0.86 | 1.04 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 80.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.06 ↓ | 4.34 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.66 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.00 | 2.72 | 4.25 | 0.89 | 1.75 | 0.87 | 1.00 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 45.00 ↑ | 7.55 ↑ | 1.04 ↓ | 4.75 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 1.92 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.95 | 2.75 | 4.00 | 2.10 | 2.50 | 0.33 | - | - | - |
| Live | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 7.50 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.95 | 2.80 | 4.30 | 0.85 | 1.75 | 0.83 | 0.95 | 0.50 | 0.74 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.02 ↓ | 26.00 ↑ | 13.18 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 1.84 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.99 | 2.88 | 4.35 | 0.89 | 1.75 | 0.86 | 1.00 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 8.87 ↑ | 1.11 ↓ | 13.59 ↑ | 3.03 ↑ | 1.50 | 0.23 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.54 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.98 | 2.80 | 4.20 | 0.65 | 1.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 18.00 ↑ | 1.03 ↓ | 31.00 ↑ | 1.15 ↑ | 1.50 | 0.61 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.02 | 2.75 | 4.39 | 0.67 | 1.50 | 1.10 | 0.36 | 0.00 | 1.90 |
| Live | 14.60 ↑ | 1.03 ↓ | 27.00 ↑ | 6.82 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.40 ↑ | 0.00 | 1.96 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.91 | 2.80 | 5.00 | 1.00 | 1.75 | 0.80 | 0.95 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 7.40 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.00 | 2.75 | 4.33 | 0.67 | 1.50 | 1.10 | 1.00 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 151.00 ↑ | 126.00 ↑ | 1.01 ↓ | 22.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.91 ↓ | 0.50 | 0.80 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| San Martin Tucuman | +1/2 | 1 | 0 | 0 |
| Temperley | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).