Kết quả bóng đá trận San Martin Tucuman vs Almagro, 04:00 ngày 13/07/2026
Hạng 2 Argentina · 04:00 ngày 13/07/2026
San Martin Tucuman 3 Kết thúc HT 3-0 0
Almagro
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 0
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 12℃~13℃
Diễn biến trận đấu
| San Martin Tucuman | Phút | |
| Gabriel Carabajal 1 - 0 ⚽ | 19' | |
| 22' | Julian Marchioni | |
| Alvaro Veliez(Assists:Bruno Cabrera) (Kiến tạo: Bruno Cabrera) 2 - 0 ⚽ | 37' | |
| Luca Arfaras 3 - 0 ⚽ | 44' | |
| HT 3-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Matias Cortave ▼ Julián Vitale | |
| 46' ⇄ | ▲ Matias Laba ▼ Julian Marchioni | |
| 46' ⇄ | ▲ Tiziano Dornell ▼ Enzo Martinez | |
| Luca Arfaras | 47' | |
| 58' ⇄ | ▲ Claudio Gabriel Salto ▼ Jeremias Bustos | |
| 58' ⇄ | ▲ Claudio Gabriel Salto ▼ Jeremias Bustos | |
| ▲ Diego Diellos ▼ Luca Arfaras | 60' ⇄ | |
| ▲ Diego Diellos ▼ Luca Arfaras | 60' ⇄ | |
| ▲ Gonzalo Emanuel Rodriguez ▼ Alvaro Veliez | 72' ⇄ | |
| ▲ Leonardo Gaston Monroy ▼ Bruno Cabrera | 72' ⇄ | |
| 72' ⇄ | ▲ Pablo Agustin Palacio ▼ Claudio Gabriel Salto | |
| ▲ Gonzalo Emanuel Rodriguez ▼ Alvaro Veliez | 72' ⇄ | |
| ▲ Leonardo Gaston Monroy ▼ Bruno Cabrera | 72' ⇄ | |
| 72' ⇄ | ▲ Pablo Agustin Palacio ▼ Claudio Gabriel Salto | |
| ▲ Laureano Rodriguez ▼ Agustin Graneros | 80' ⇄ | |
| ▲ Laureano Rodriguez ▼ Agustin Graneros | 80' ⇄ | |
| Gabriel Carabajal | 88' | |
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 2 | 6 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 5 | 3 |
| Ghi bàn | 4 | 4 | 6 | 13 |
| Mất bàn | 2 | 4 | 9 | 9 |
| Điểm | 4 | 6 | 9 | 19 |
Chủ = San Martin Tucuman · Khách = Almagro
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| San Martin Tucuman | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (19%) | Thắng/Thắng | 3 (14%) |
| 2 (8%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (8%) | Hòa/Thắng | 5 (24%) |
| 7 (27%) | Hòa/Hòa | 2 (10%) |
| 4 (15%) | Hòa/Bại | 4 (19%) |
| 3 (12%) | Bại/Hòa | 2 (10%) |
| 3 (12%) | Bại/Bại | 5 (24%) |
Bảng xếp hạng
San Martin Tucuman
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 7 | 9 | 6 | 20 | 17 | 30 | 15 |
| Sân nhà | 11 | 4 | 5 | 2 | 13 | 7 | 17 | 19 |
| Sân khách | 11 | 3 | 4 | 4 | 7 | 10 | 13 | 10 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 2 | 6 | - | - |
Almagro
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 7 | 4 | 9 | 16 | 22 | 25 | 24 |
| Sân nhà | 10 | 6 | 1 | 3 | 12 | 6 | 19 | 15 |
| Sân khách | 10 | 1 | 3 | 6 | 4 | 16 | 6 | 34 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 7 | 2 | - | - |
Thành tích đối đầu (15 trận)
San Martin Tucuman 8 (53%)Hòa 6 (40%)Almagro 1 (7%)
Châu Á: Ăn 12 / Hòa 1 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 4 / Xỉu 5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/02/26 | Almagro | 0-1 (0-1) | San Martin Tucuman | 0 | 1.5 | T |
| 15/06/25 | San Martin Tucuman | 1-1 (1-0) | Almagro | +0.5 | 1.75 | H |
| 09/02/25 | Almagro | 0-0 (0-0) | San Martin Tucuman | +0.25 | 1.75 | H |
| 24/07/23 | Almagro | 0-0 (0-0) | San Martin Tucuman | 0 | 1.75 | H |
| 20/03/23 | San Martin Tucuman | 1-0 (1-0) | Almagro | +0.75 | 1.75 | T |
| 20/03/22 | San Martin Tucuman | 2-0 (1-0) | Almagro | +0.75 | 2 | T |
| 10/02/20 | San Martin Tucuman | 1-1 (0-0) | Almagro | +0.75 | 2 | H |
| 25/10/19 | Almagro | 0-1 (0-0) | San Martin Tucuman | 0 | 2 | T |
| 18/03/18 | Almagro | 1-1 (1-0) | San Martin Tucuman | -0.25 | 2 | H |
| 12/06/17 | Almagro | 0-3 (0-2) | San Martin Tucuman | -0.25 | 2 | T |
| 14/11/16 | San Martin Tucuman | 1-1 (1-1) | Almagro | +0.25 | 2 | H |
| 18/03/08 | San Martin Tucuman | 2-0 (0-0) | Almagro | - | - | T |
| 16/09/07 | Almagro | 1-4 (0-1) | San Martin Tucuman | - | - | T |
| 30/04/07 | Almagro | 4-0 (1-0) | San Martin Tucuman | - | - | B |
| 06/11/06 | San Martin Tucuman | 3-1 (1-0) | Almagro | - | - | T |
Thành tích gần đây — San Martin Tucuman
THBHBBBTHT
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 7/9 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/07/26 | Patronato Parana | 0-1 (0-1) | San Martin Tucuman | -0.25 | 1.75 | T |
| 21/06/26 | Temperley | 1-1 (1-0) | San Martin Tucuman | -0.25 | 1.5 | H |
| 14/06/26 | Colegiales | 2-0 (0-0) | San Martin Tucuman | 0 | 1.75 | B |
| 08/06/26 | San Martin Tucuman | 0-0 (0-0) | Quilmes | +0.5 | 1.75 | H |
| 01/06/26 | Ferrocarril Midland | 2-0 (1-0) | San Martin Tucuman | -0.25 | 1.75 | B |
| 25/05/26 | San Martin Tucuman | 0-1 (0-0) | Atletico Atlanta | +0.5 | 1.75 | B |
| 18/05/26 | Gimnasia yTiro | 1-0 (0-0) | San Martin Tucuman | 0 | 1.75 | B |
| 13/05/26 | San Martin Tucuman | 2-0 (0-0) | Gimnasia Jujuy | +0.25 | 1.75 | T |
| 09/05/26 | Banfield | 1-1 (0-1) | San Martin Tucuman | -0.5 | 2 | H |
| 03/05/26 | San Martin Tucuman | 2-1 (1-1) | Atletico Rafaela | +0.5 | 1.75 | T |
| 27/04/26 | Agropecuario de Carlos Casares | 2-0 (1-0) | San Martin Tucuman | 0 | 1.75 | B |
| 20/04/26 | San Martin Tucuman | 0-0 (0-0) | Tristan Suarez | +0.5 | 1.75 | H |
| 13/04/26 | Club Atletico Guemes | 0-2 (0-1) | San Martin Tucuman | 0 | 1.75 | T |
| 08/04/26 | Estudiantes Rio Cuarto | 0-0 (0-0) | San Martin Tucuman | -0.25 | 1.75 | H |
| 05/04/26 | San Martin Tucuman | 1-1 (1-0) | Chacarita juniors | +0.5 | 1.75 | H |
| 30/03/26 | Deportivo Madryn | 1-1 (1-1) | San Martin Tucuman | 0 | 1.75 | H |
| 21/03/26 | San Martin San Juan | 1-1 (1-0) | San Martin Tucuman | -0.25 | 1.75 | H |
| 16/03/26 | San Martin Tucuman | 2-0 (2-0) | Nueva Chicago | +0.5 | 1.5 | T |
| 02/03/26 | San Martin Tucuman | 2-2 (0-2) | Deportivo Maipu | +0.25 | 1.75 | H |
| 22/02/26 | Almagro | 0-1 (0-1) | San Martin Tucuman | 0 | 1.5 | T |
Thành tích gần đây — Almagro
TTTHTBBTHB
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 11/7 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/07/26 | Almagro | 1-0 (0-0) | Atletico Rafaela | +0.25 | 1.75 | T |
| 21/06/26 | Almagro | 2-0 (0-0) | Atletico Atlanta | -0.25 | 1.75 | T |
| 14/06/26 | Almagro | 2-1 (0-0) | Agropecuario de Carlos Casares | 0 | 1.75 | T |
| 07/06/26 | Tristan Suarez | 0-0 (0-0) | Almagro | -0.75 | 1.75 | H |
| 01/06/26 | Almagro | 2-0 (0-0) | Club Atletico Guemes | +0.25 | 1.75 | T |
| 25/05/26 | Chacarita juniors | 1-0 (0-0) | Almagro | -0.75 | 2 | B |
| 18/05/26 | Almagro | 1-2 (0-0) | San Martin San Juan | 0 | 1.75 | B |
| 12/05/26 | Nueva Chicago | 1-2 (1-2) | Almagro | -0.5 | 1.75 | T |
| 04/05/26 | Almagro | 1-1 (0-1) | Temperley | +0.25 | 1.5 | H |
| 27/04/26 | Deportivo Maipu | 1-0 (1-0) | Almagro | -0.5 | 2 | B |
| 20/04/26 | Gimnasia Jujuy | 6-1 (2-0) | Almagro | -0.75 | 1.75 | B |
| 12/04/26 | Almagro | 0-1 (0-0) | Patronato Parana | +0.25 | 1.75 | B |
| 05/04/26 | Colegiales | 1-0 (0-0) | Almagro | -0.25 | 1.5 | B |
| 29/03/26 | Almagro | 2-0 (1-0) | Deportivo Moron | -0.25 | 1.5 | T |
| 22/03/26 | Almagro | 1-0 (0-0) | Quilmes | 0 | 1.5 | T |
| 16/03/26 | Ferrocarril Midland | 1-1 (1-0) | Almagro | -0.5 | 1.75 | H |
| 28/02/26 | Gimnasia yTiro | 2-0 (1-0) | Almagro | -0.5 | 1.75 | B |
| 22/02/26 | Almagro | 0-1 (0-1) | San Martin Tucuman | 0 | 1.5 | B |
| 14/02/26 | Atletico Rafaela | 0-0 (0-0) | Almagro | -0.25 | 1.75 | H |
| 05/10/25 | Almagro | 0-1 (0-0) | Club Atletico Guemes | +0.5 | 1.75 | B |
Đội hình
San Martin Tucuman
Almagro
1Nahuel Manganelli2Nicolas Ferreyra3Rodrigo Ayala4Victor Salazar6Ezequiel Parnisiari5Santiago Brinone8Agustin Graneros7Alvaro Veliez10Gabriel Carabajal11Bruno Cabrera9Luca Arfaras1CSantiago Emiliano Gonzalez Areco2Julián Vitale3Enzo Silcan4Gonzalo Asis6L. Bustos5Julian Marchioni8Jeremias Bustos10Franco Bustamante11Macies T7Joel Orlando9Enzo Martinez
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Nahuel Manganelli7.3
- 2Nicolas Ferreyra7.2
- 3Rodrigo Ayala7.4
- 4Victor Salazar6.6
- 5Santiago Brinone6.9
- 6Ezequiel Parnisiari7.5
- 7Alvaro Veliez⚽ Ghi bàn 37' · ▼ Rời sân 72'7.7
- 8Agustin Graneros▼ Rời sân 80'7.5
- 9Luca Arfaras⚽ Ghi bàn 44' · 🟨 Thẻ vàng 47' · ▼ Rời sân 60'7.5
- 10Gabriel Carabajal⚽ Ghi bàn 19' · 🟨 Thẻ vàng 88'7.9
- 11Bruno Cabrera🎯 Kiến tạo 37' · ▼ Rời sân 72'8.3
Khách · 442
- 1Santiago Emiliano Gonzalez Areco C6.2
- 2Julián Vitale▼ Rời sân 46'6.3
- 3Enzo Silcan6.4
- 4Gonzalo Asis6.8
- 5Julian Marchioni🟨 Thẻ vàng 22' · ▼ Rời sân 46'6.4
- 6L. Bustos6.4
- 7Joel Orlando6.6
- 8Jeremias Bustos▼ Rời sân 58'
- 9Enzo Martinez▼ Rời sân 46'6.5
- 10Franco Bustamante6.5
- 11Macies T6.7
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
50
Phạt góc (HT)
40
Thẻ vàng
21
Sút bóng
196
Sút cầu môn
103
Tấn công
149114
Tấn công nguy hiểm
5128
Sút ngoài cầu môn
93
TL kiểm soát bóng
60%40%
TL kiểm soát bóng (HT)
64%36%
So Sánh Sức Mạnh
57 43
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T8 H6 B1T1 H6 B8
Chủ khách tương đồng
T4 H3 B0T0 H3 B4
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn0.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.6 Bàn0.6 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
San Martin Tucuman (26 trận)
Ghi 0.81 bàn/trậnMất 0.73 bàn/trận
Almagro (21 trận)
Ghi 0.90 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
San Martin Tucuman (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (42%)Hòa 1 (5%)Bại 10 (53%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (63%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (37%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUOU
Almagro (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (53%)Hòa 0 (0%)Bại 9 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (53%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (47%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
San Martin Tucuman
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11Bruno Cabrera Trung phong | 8.3 | 1 | 3/2 | 6/10 | 2 | ||
| 10Gabriel Carabajal Tiền vệ tấn công | 7.9 | 1 | 3/1 | 30/34 | 0 | 🟨 | |
| 7Alvaro Veliez Tiền đạo | 7.7 | 1 | 2/1 | 12/17 | 1 | ||
| 6Ezequiel Parnisiari Trung vệ | 7.5 | 2/0 | 23/29 | 1 | |||
| 9Luca Arfaras Tiền vệ | 7.5 | 1 | 2/2 | 4/7 | 0 | 🟨 | |
| 8Agustin Graneros Tiền vệ | 7.5 | 2/0 | 39/44 | 3 | |||
| 3Rodrigo Ayala Hậu vệ trái | 7.4 | 1/0 | 25/40 | 2 | |||
| 1Nahuel Manganelli Thủ môn | 7.3 | 0/0 | 19/28 | 0 | |||
| 2Nicolas Ferreyra Trung vệ | 7.2 | 0/0 | 24/27 | 2 | |||
| 5Santiago Brinone Tiền vệ tấn công | 6.9 | 2/0 | 26/40 | 1 | |||
| 4Victor Salazar Hậu vệ phải | 6.6 | 0/0 | 17/27 | 2 | |||
| 20Diego Diellos (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 0/0 | 6/7 | 0 | |||
| 19Gonzalo Emanuel Rodriguez (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.5 | 1/0 | 5/9 | 0 | |||
| 17Laureano Rodriguez (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.5 | 0/0 | 5/7 | 0 | |||
| 0Gastón Monroy (dự bị) Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 6/7 | 0 |
Almagro
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4Gonzalo Asis Hậu vệ phải | 6.8 | 0/0 | 17/26 | 2 | |||
| 11Macies T Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 34/38 | 2 | |||
| 7Joel Orlando Trung phong | 6.6 | 3/1 | 2/5 | 0 | |||
| 10Franco Bustamante Tiền vệ | 6.5 | 1/0 | 13/19 | 0 | |||
| 9Enzo Martinez Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 0/0 | 8/11 | 0 | |||
| 5Julian Marchioni Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 1/1 | 17/21 | 0 | 🟨 | ||
| 3Enzo Silcan Hậu vệ trái | 6.4 | 1/0 | 18/24 | 3 | |||
| 6L. Bustos Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 17/26 | 1 | |||
| 2Julián Vitale Tiền vệ trung tâm | 6.3 | 0/0 | 18/21 | 3 | |||
| 1Santiago Emiliano Gonzalez Areco Thủ môn | 6.2 | 0/0 | 10/13 | 0 | |||
| 19Pablo Agustin Palacio (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 7.2 | 0/0 | 5/5 | 2 | |||
| 18Claudio Gabriel Salto (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.8 | 1/1 | 0/4 | 0 | |||
| 16Matias Laba (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 0/0 | 12/21 | 1 | |||
| 0 (dự bị) | 6.6 | 0/0 | 10/12 | 2 | |||
| 13Matias Cortave (dự bị) Trung vệ | 6.6 | 0/0 | 4/6 | 0 | |||
| 20Tiziano Dornell (dự bị) Trung phong | 6.6 | 1/0 | 3/8 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| San Martin Tucuman | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1909 | Thành lập | 1911-1-6 |
| Eva Duarte De Peron | Sân nhà | Almagro |
| 30000 | Sức chứa | 12000 |
| HLV | Lucas Sparapani | |
| TUCUMAN | Khu vực | Buenos Aires |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.61 | 3.20 | 6.10 | 0.73 | 1.75 | 1.02 | 0.83 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 1.61 | 3.10 ↓ | 6.40 ↑ | 0.76 ↑ | 1.75 | 0.99 ↓ | 0.83 | 0.75 | 0.95 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.62 | 3.30 | 6.50 | 0.79 | 1.75 | 1.01 | 0.85 | 0.75 | 0.94 |
| Live | 1.62 | 3.30 | 6.50 | 0.79 | 1.75 | 1.01 | 0.85 | 0.75 | 0.94 | |
| Mansion88 | Sớm | 1.60 | 3.30 | 5.20 | 0.76 | 1.75 | 1.02 | 0.85 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 1.59 ↓ | 3.30 | 5.30 ↑ | 0.77 ↑ | 1.75 | 1.01 ↓ | 0.84 ↓ | 0.75 | 0.96 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.65 | 3.20 | 6.25 | 0.60 | 1.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.60 ↓ | 3.20 | 7.00 ↑ | 0.60 | 1.50 | 1.20 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.96 | 2.80 | 4.00 | 0.73 | 1.75 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.56 ↓ | 3.15 ↑ | 6.60 ↑ | 0.74 ↑ | 1.75 | 0.90 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.60 | 3.30 | 5.20 | 0.76 | 1.75 | 1.02 | 0.85 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 1.59 ↓ | 3.30 | 5.30 ↑ | 0.77 ↑ | 1.75 | 1.01 ↓ | 0.84 ↓ | 0.75 | 0.96 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.64 | 3.25 | 5.40 | 0.77 | 1.75 | 1.03 | 0.86 | 0.75 | 0.96 |
| Live | 1.64 | 3.25 | 5.40 | 0.75 ↓ | 1.75 | 1.01 ↓ | 0.83 ↓ | 0.75 | 0.93 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.57 | 3.10 | 5.40 | 0.80 | 1.75 | 1.00 | 0.84 | 0.75 | 0.98 |
| Live | 1.57 | 3.10 | 5.40 | 0.80 | 1.75 | 1.00 | 0.84 | 0.75 | 0.98 | |
| Wewbet | Sớm | 1.62 | 3.09 | 6.15 | 0.75 | 1.75 | 1.01 | 0.85 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 1.61 ↓ | 3.09 | 6.25 ↑ | 0.76 ↑ | 1.75 | 1.00 ↓ | 0.84 ↓ | 0.75 | 0.94 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.75 | 3.20 | 4.33 | 1.62 | 2.50 | 0.44 | - | - | - |
| Live | 1.60 ↓ | 3.25 ↑ | 5.50 ↑ | 1.75 ↑ | 2.50 | 0.40 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.00 | 2.85 | 4.00 | 0.76 | 1.75 | 0.93 | 0.94 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 1.63 ↓ | 3.25 ↑ | 6.00 ↑ | 0.74 ↓ | 1.75 | 0.98 ↑ | 0.81 ↓ | 0.75 | 0.91 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.60 | 3.33 | 6.23 | 0.76 | 1.75 | 1.01 | 0.83 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 1.63 ↑ | 3.33 | 6.22 ↓ | 0.79 ↑ | 1.75 | 1.03 ↑ | 0.88 ↑ | 0.75 | 0.94 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.98 | 3.00 | 3.75 | 0.57 | 1.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 1.62 ↓ | 3.30 ↑ | 5.75 ↑ | 0.55 ↓ | 1.50 | 1.25 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.99 | 2.85 | 4.18 | 0.57 | 1.50 | 1.20 | 0.36 | 0.00 | 1.74 |
| Live | 1.63 ↓ | 3.13 ↑ | 6.02 ↑ | 0.74 ↑ | 1.75 | 0.98 ↓ | 0.80 ↑ | 0.75 | 0.82 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.96 | 2.82 | 4.00 | 0.80 | 1.75 | 1.00 | 1.05 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 1.67 ↓ | 3.00 ↑ | 7.50 ↑ | 0.78 ↓ | 1.75 | 1.03 ↑ | 0.85 ↓ | 0.75 | 0.95 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.00 | 2.88 | 4.20 | 0.57 | 1.50 | 1.25 | 0.95 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 1.65 ↓ | 3.10 ↑ | 6.00 ↑ | 0.57 | 1.50 | 1.25 | 0.85 ↓ | 0.75 | 0.87 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| San Martin Tucuman | +1/2 | 0 | 0 | 1 |
| Almagro | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).