Kết quả bóng đá trận San Martin Tucuman vs Almagro, 04:00 ngày 13/07/2026

Hạng 2 Argentina · 04:00 ngày 13/07/2026
San Martin Tucuman
3 Kết thúc HT 3-0 0
Almagro
🟨 2 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 0
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 12℃~13℃

Diễn biến trận đấu

San Martin Tucuman Phút Almagro
Gabriel Carabajal 1 - 0 19'
22' Julian Marchioni
Alvaro Veliez(Assists:Bruno Cabrera) (Kiến tạo: Bruno Cabrera) 2 - 0 37'
Luca Arfaras 3 - 0 44'
HT 3-0
46' ▲ Matias Cortave ▼ Julián Vitale
46' ▲ Matias Laba ▼ Julian Marchioni
46' ▲ Tiziano Dornell ▼ Enzo Martinez
Luca Arfaras 47'
58' ▲ Claudio Gabriel Salto ▼ Jeremias Bustos
58' ▲ Claudio Gabriel Salto ▼ Jeremias Bustos
▲ Diego Diellos ▼ Luca Arfaras60'
▲ Diego Diellos ▼ Luca Arfaras60'
▲ Gonzalo Emanuel Rodriguez ▼ Alvaro Veliez72'
▲ Leonardo Gaston Monroy ▼ Bruno Cabrera72'
72' ▲ Pablo Agustin Palacio ▼ Claudio Gabriel Salto
▲ Gonzalo Emanuel Rodriguez ▼ Alvaro Veliez72'
▲ Leonardo Gaston Monroy ▼ Bruno Cabrera72'
72' ▲ Pablo Agustin Palacio ▼ Claudio Gabriel Salto
▲ Laureano Rodriguez ▼ Agustin Graneros80'
▲ Laureano Rodriguez ▼ Agustin Graneros80'
Gabriel Carabajal 88'
FT 3-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 26
Hòa 10 31
Bại 11 53
Ghi bàn 44 613
Mất bàn 24 99
Điểm 46 919

Chủ = San Martin Tucuman · Khách = Almagro

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

San Martin Tucuman (26)Hiệp 1 / Cả trậnAlmagro (21)
5 (19%)Thắng/Thắng3 (14%)
2 (8%)Thắng/Hòa0 (0%)
2 (8%)Hòa/Thắng5 (24%)
7 (27%)Hòa/Hòa2 (10%)
4 (15%)Hòa/Bại4 (19%)
3 (12%)Bại/Hòa2 (10%)
3 (12%)Bại/Bại5 (24%)

Bảng xếp hạng

San Martin Tucuman

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2279620173015
Sân nhà114521371719
Sân khách113447101310
6 gần612326--

Almagro

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2074916222524
Sân nhà106131261915
Sân khách10136416634
6 gần641172--

Thành tích đối đầu (15 trận)

San Martin Tucuman 8 (53%)Hòa 6 (40%)Almagro 1 (7%)
Châu Á: Ăn 12 / Hòa 1 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 4 / Xỉu 5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ARG D222/02/26Almagro0-1 (0-1)San Martin Tucuman8-301.5T
ARG D215/06/25San Martin Tucuman1-1 (1-0)Almagro4-3+0.51.75H
ARG D209/02/25Almagro0-0 (0-0)San Martin Tucuman4-6+0.251.75H
ARG D224/07/23Almagro0-0 (0-0)San Martin Tucuman5-101.75H
ARG D220/03/23San Martin Tucuman1-0 (1-0)Almagro6-6+0.751.75T
ARG D220/03/22San Martin Tucuman2-0 (1-0)Almagro7-2+0.752T
ARG D210/02/20San Martin Tucuman1-1 (0-0)Almagro4-6+0.752H
ARG D225/10/19Almagro0-1 (0-0)San Martin Tucuman2-102T
ARG D218/03/18Almagro1-1 (1-0)San Martin Tucuman2-3-0.252H
ARG D212/06/17Almagro0-3 (0-2)San Martin Tucuman5-4-0.252T
ARG D214/11/16San Martin Tucuman1-1 (1-1)Almagro8-3+0.252H
ARG D218/03/08San Martin Tucuman2-0 (0-0)Almagro---T
ARG D216/09/07Almagro1-4 (0-1)San Martin Tucuman---T
ARG D230/04/07Almagro4-0 (1-0)San Martin Tucuman---B
ARG D206/11/06San Martin Tucuman3-1 (1-0)Almagro---T

Thành tích gần đây — San Martin Tucuman

THBHBBBTHT
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 7/9 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ARG D206/07/26Patronato Parana0-1 (0-1)San Martin Tucuman10-0-0.251.75T
ARG D221/06/26Temperley1-1 (1-0)San Martin Tucuman3-1-0.251.5H
ARG D214/06/26Colegiales2-0 (0-0)San Martin Tucuman5-401.75B
ARG D208/06/26San Martin Tucuman0-0 (0-0)Quilmes4-3+0.51.75H
ARG D201/06/26Ferrocarril Midland2-0 (1-0)San Martin Tucuman4-2-0.251.75B
ARG D225/05/26San Martin Tucuman0-1 (0-0)Atletico Atlanta8-3+0.51.75B
ARG D218/05/26Gimnasia yTiro1-0 (0-0)San Martin Tucuman5-301.75B
ARG D213/05/26San Martin Tucuman2-0 (0-0)Gimnasia Jujuy4-1+0.251.75T
ARG C09/05/26Banfield1-1 (0-1)San Martin Tucuman1-7-0.52H
ARG D203/05/26San Martin Tucuman2-1 (1-1)Atletico Rafaela6-2+0.51.75T
ARG D227/04/26Agropecuario de Carlos Casares2-0 (1-0)San Martin Tucuman2-201.75B
ARG D220/04/26San Martin Tucuman0-0 (0-0)Tristan Suarez7-3+0.51.75H
ARG D213/04/26Club Atletico Guemes0-2 (0-1)San Martin Tucuman4-201.75T
ARG C08/04/26Estudiantes Rio Cuarto0-0 (0-0)San Martin Tucuman5-0-0.251.75H
ARG D205/04/26San Martin Tucuman1-1 (1-0)Chacarita juniors1-2+0.51.75H
ARG D230/03/26Deportivo Madryn1-1 (1-1)San Martin Tucuman2-201.75H
ARG D221/03/26San Martin San Juan1-1 (1-0)San Martin Tucuman0-4-0.251.75H
ARG D216/03/26San Martin Tucuman2-0 (2-0)Nueva Chicago4-2+0.51.5T
ARG D202/03/26San Martin Tucuman2-2 (0-2)Deportivo Maipu9-2+0.251.75H
ARG D222/02/26Almagro0-1 (0-1)San Martin Tucuman8-301.5T

Thành tích gần đây — Almagro

TTTHTBBTHB
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 11/7 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ARG D205/07/26Almagro1-0 (0-0)Atletico Rafaela6-2+0.251.75T
ARG D221/06/26Almagro2-0 (0-0)Atletico Atlanta6-4-0.251.75T
ARG D214/06/26Almagro2-1 (0-0)Agropecuario de Carlos Casares8-401.75T
ARG D207/06/26Tristan Suarez0-0 (0-0)Almagro5-3-0.751.75H
ARG D201/06/26Almagro2-0 (0-0)Club Atletico Guemes12-1+0.251.75T
ARG D225/05/26Chacarita juniors1-0 (0-0)Almagro5-5-0.752B
ARG D218/05/26Almagro1-2 (0-0)San Martin San Juan2-801.75B
ARG D212/05/26Nueva Chicago1-2 (1-2)Almagro5-3-0.51.75T
ARG D204/05/26Almagro1-1 (0-1)Temperley4-6+0.251.5H
ARG D227/04/26Deportivo Maipu1-0 (1-0)Almagro10-6-0.52B
ARG D220/04/26Gimnasia Jujuy6-1 (2-0)Almagro3-11-0.751.75B
ARG D212/04/26Almagro0-1 (0-0)Patronato Parana5-6+0.251.75B
ARG D205/04/26Colegiales1-0 (0-0)Almagro8-2-0.251.5B
ARG D229/03/26Almagro2-0 (1-0)Deportivo Moron7-5-0.251.5T
ARG D222/03/26Almagro1-0 (0-0)Quilmes3-401.5T
ARG D216/03/26Ferrocarril Midland1-1 (1-0)Almagro3-1-0.51.75H
ARG D228/02/26Gimnasia yTiro2-0 (1-0)Almagro6-2-0.51.75B
ARG D222/02/26Almagro0-1 (0-1)San Martin Tucuman8-301.5B
ARG D214/02/26Atletico Rafaela0-0 (0-0)Almagro7-6-0.251.75H
ARG D205/10/25Almagro0-1 (0-0)Club Atletico Guemes11-2+0.51.75B

Đội hình

San Martin TucumanAlmagro
1Nahuel Manganelli2Nicolas Ferreyra3Rodrigo Ayala4Victor Salazar6Ezequiel Parnisiari5Santiago Brinone8Agustin Graneros7Alvaro Veliez10Gabriel Carabajal11Bruno Cabrera9Luca Arfaras1CSantiago Emiliano Gonzalez Areco2Julián Vitale3Enzo Silcan4Gonzalo Asis6L. Bustos5Julian Marchioni8Jeremias Bustos10Franco Bustamante11Macies T7Joel Orlando9Enzo Martinez

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 442

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
0
Phạt góc (HT)
4
0
Thẻ vàng
2
1
Sút bóng
19
6
Sút cầu môn
10
3
Tấn công
149
114
Tấn công nguy hiểm
51
28
Sút ngoài cầu môn
9
3
TL kiểm soát bóng
60%
40%
TL kiểm soát bóng (HT)
64%
36%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

57 43
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T8 H6 B1
T1 H6 B8
Chủ khách tương đồng
T4 H3 B0
T0 H3 B4
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn
0.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.6 Bàn
0.6 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

San Martin Tucuman (26 trận)
Ghi 0.81 bàn/trậnMất 0.73 bàn/trận
Almagro (21 trận)
Ghi 0.90 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)3 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)3 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

San Martin Tucuman (19 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (42%)Hòa 1 (5%)Bại 10 (53%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (63%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (37%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUOU

Almagro (19 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (53%)Hòa 0 (0%)Bại 9 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (53%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (47%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUOU

Thời gian ghi bàn

88
0 Bàn
66
1 Bàn
55
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
83
B.thắng H1
813
B.thắng H2
San Martin TucumanAlmagro

Chi tiết về HT/FT

42
T/T
10
T/H
00
T/B
25
H/T
42
H/H
34
H/B
00
B/T
32
B/H
24
B/B
San Martin TucumanAlmagro

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

33
Thắng 2+
34
Thắng 1
94
Hòa
27
Thua 1
32
Thua 2+
San Martin TucumanAlmagro

San Martin Tucuman

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
11Bruno Cabrera
Trung phong
8.313/26/102
10Gabriel Carabajal
Tiền vệ tấn công
7.913/130/340🟨
7Alvaro Veliez
Tiền đạo
7.712/112/171
6Ezequiel Parnisiari
Trung vệ
7.52/023/291
9Luca Arfaras
Tiền vệ
7.512/24/70🟨
8Agustin Graneros
Tiền vệ
7.52/039/443
3Rodrigo Ayala
Hậu vệ trái
7.41/025/402
1Nahuel Manganelli
Thủ môn
7.30/019/280
2Nicolas Ferreyra
Trung vệ
7.20/024/272
5Santiago Brinone
Tiền vệ tấn công
6.92/026/401
4Victor Salazar
Hậu vệ phải
6.60/017/272
20Diego Diellos (dự bị)
Tiền đạo
6.50/06/70
19Gonzalo Emanuel Rodriguez (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.51/05/90
17Laureano Rodriguez (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.50/05/70
0Gastón Monroy (dự bị)
Tiền vệ
6.40/06/70

Almagro

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
4Gonzalo Asis
Hậu vệ phải
6.80/017/262
11Macies T
Tiền vệ
6.70/034/382
7Joel Orlando
Trung phong
6.63/12/50
10Franco Bustamante
Tiền vệ
6.51/013/190
9Enzo Martinez
Tiền đạo cánh trái
6.50/08/110
5Julian Marchioni
Tiền vệ trung tâm
6.41/117/210🟨
3Enzo Silcan
Hậu vệ trái
6.41/018/243
6L. Bustos
Tiền vệ
6.40/017/261
2Julián Vitale
Tiền vệ trung tâm
6.30/018/213
1Santiago Emiliano Gonzalez Areco
Thủ môn
6.20/010/130
19Pablo Agustin Palacio (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
7.20/05/52
18Claudio Gabriel Salto (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.81/10/40
16Matias Laba (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.70/012/211
0 (dự bị)
6.60/010/122
13Matias Cortave (dự bị)
Trung vệ
6.60/04/60
20Tiziano Dornell (dự bị)
Trung phong
6.61/03/80

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

San Martin Tucuman Thông tin Almagro
1909 Thành lập 1911-1-6
Eva Duarte De Peron Sân nhà Almagro
30000 Sức chứa 12000
HLV Lucas Sparapani
TUCUMAN Khu vực Buenos Aires
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.613.206.100.731.751.020.830.750.93
Live1.613.10 ↓6.40 ↑0.76 ↑1.750.99 ↓0.830.750.95 ↑
VcbetSớm1.623.306.500.791.751.010.850.750.94
Live1.623.306.500.791.751.010.850.750.94
Mansion88Sớm1.603.305.200.761.751.020.850.750.95
Live1.59 ↓3.305.30 ↑0.77 ↑1.751.01 ↓0.84 ↓0.750.96 ↑
InterwettenSớm1.653.206.250.601.501.20---
Live1.60 ↓3.207.00 ↑0.601.501.20---
10BETSớm1.962.804.000.731.750.91---
Live1.56 ↓3.15 ↑6.60 ↑0.74 ↑1.750.90 ↓---
12betSớm1.603.305.200.761.751.020.850.750.95
Live1.59 ↓3.305.30 ↑0.77 ↑1.751.01 ↓0.84 ↓0.750.96 ↑
CrownSớm1.643.255.400.771.751.030.860.750.96
Live1.643.255.400.75 ↓1.751.01 ↓0.83 ↓0.750.93 ↓
SbobetSớm1.573.105.400.801.751.000.840.750.98
Live1.573.105.400.801.751.000.840.750.98
WewbetSớm1.623.096.150.751.751.010.850.750.93
Live1.61 ↓3.096.25 ↑0.76 ↑1.751.00 ↓0.84 ↓0.750.94 ↑
LadbrokesSớm1.753.204.331.622.500.44---
Live1.60 ↓3.25 ↑5.50 ↑1.75 ↑2.500.40 ↓---
18BetSớm2.002.854.000.761.750.930.940.500.75
Live1.63 ↓3.25 ↑6.00 ↑0.74 ↓1.750.98 ↑0.81 ↓0.750.91 ↑
PinnacleSớm1.603.336.230.761.751.010.830.750.95
Live1.63 ↑3.336.22 ↓0.79 ↑1.751.03 ↑0.88 ↑0.750.94 ↓
BwinSớm1.983.003.750.571.501.25---
Live1.62 ↓3.30 ↑5.75 ↑0.55 ↓1.501.25---
1xBetSớm1.992.854.180.571.501.200.360.001.74
Live1.63 ↓3.13 ↑6.02 ↑0.74 ↑1.750.98 ↓0.80 ↑0.750.82 ↓
Bet 365Sớm1.962.824.000.801.751.001.050.500.75
Live1.67 ↓3.00 ↑7.50 ↑0.78 ↓1.751.03 ↑0.85 ↓0.750.95 ↑
William HillSớm2.002.884.200.571.501.250.950.500.75
Live1.65 ↓3.10 ↑6.00 ↑0.571.501.250.85 ↓0.750.87 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
San Martin Tucuman+1/2001
Almagro-1/2Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).