Kết quả bóng đá trận San Martin Mendoza vs CDA Monte Miaz, 01:00 ngày 27/07/2026

Regional Federal Championships (Argentina) · 01:00 ngày 27/07/2026
San Martin Mendoza
1 Kết thúc HT 0-1 1
CDA Monte Miaz
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 8 - 6
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 18°C
Nhận định

Diễn biến trận đấu

San Martin Mendoza Phút CDA Monte Miaz
25' 0 - 1 Jorge Tejada
HT 0-1
Joaquin Leon 1 - 1 49'
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 10 33
Hòa 23 55
Bại 00 22
Ghi bàn 23 1012
Mất bàn 13 109
Điểm 53 1414

Chủ = San Martin Mendoza · Khách = CDA Monte Miaz

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

San Martin Mendoza (16)Hiệp 1 / Cả trậnCDA Monte Miaz (17)
2 (13%)Thắng/Thắng3 (18%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (6%)
2 (13%)Hòa/Thắng1 (6%)
4 (25%)Hòa/Hòa6 (35%)
1 (6%)Hòa/Bại1 (6%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (6%)
3 (19%)Bại/Hòa1 (6%)
4 (25%)Bại/Bại3 (18%)

Thành tích đối đầu (9 trận)

San Martin Mendoza 3 (33%)Hòa 2 (22%)CDA Monte Miaz 4 (44%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 1 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 2 / Xỉu 2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ARFC18/05/26CDA Monte Miaz4-1 (2-0)San Martin Mendoza5-7--B
ARFC23/06/25San Martin Mendoza1-1 (0-1)CDA Monte Miaz-+0.252H
ARFC21/04/25CDA Monte Miaz0-1 (0-1)San Martin Mendoza6-1-0.52T
ARFC07/07/24CDA Monte Miaz1-0 (0-0)San Martin Mendoza6-6-0.51.75B
ARFC12/05/24San Martin Mendoza0-1 (0-1)CDA Monte Miaz12-2--B
ARFC23/09/23San Martin Mendoza1-0 (0-0)CDA Monte Miaz6-6--T
ARFC30/07/23CDA Monte Miaz1-3 (1-1)San Martin Mendoza6-0--T
ARFC05/06/23San Martin Mendoza0-0 (0-0)CDA Monte Miaz5-7--H
ARFC09/04/23CDA Monte Miaz2-0 (0-0)San Martin Mendoza5-5--B

Thành tích gần đây — San Martin Mendoza

HTBTHTHBHB
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 9/10 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ARFC12/07/26FADEP Mendoza0-0 (0-0)San Martin Mendoza1-3-12H
ARFC06/07/26San Martin Mendoza1-0 (1-0)Deportivo Rincon4-0+0.52T
ARFC29/06/26Costa Brava2-1 (1-0)San Martin Mendoza7-4--B
ARFC21/06/26San Martin Mendoza3-1 (1-0)Huracan Las Heras5-5--T
ARFC08/06/26Atenas0-0 (0-0)San Martin Mendoza4-11-0.51.75H
ARFC01/06/26San Martin Mendoza1-0 (0-0)Club Cipolletti5-3--T
ARFC24/05/26CA Juventud Unida San Luis1-1 (1-0)San Martin Mendoza5-3--H
ARFC18/05/26CDA Monte Miaz4-1 (2-0)San Martin Mendoza5-7--B
ARFC11/05/26San Martin Mendoza1-1 (0-1)FADEP Mendoza4-2--H
ARFC04/05/26Deportivo Rincon1-0 (0-0)San Martin Mendoza6-1--B
ARFC27/04/26San Martin Mendoza0-0 (0-0)Costa Brava2-4--H
ARFC20/04/26Huracan Las Heras1-0 (1-0)San Martin Mendoza4-3--B
ARFC06/04/26San Martin Mendoza1-0 (0-0)Atenas4-0--T
ARFC30/03/26Club Cipolletti3-0 (2-0)San Martin Mendoza4-3-0.52B
ARFC21/03/26San Martin Mendoza0-0 (0-0)CA Juventud Unida San Luis10-3+0.251.75H
ARFC13/10/25Sarmiento de La Banda1-1 (0-0)San Martin Mendoza3-9-0.752H
ARFC04/10/25San Martin Mendoza0-0 (0-0)Sarmiento de La Banda3-6--H
ARFC15/09/25Sol de Mayo1-0 (0-0)San Martin Mendoza5-0--B
ARFC08/09/25San Martin Mendoza2-0 (2-0)Gutierrez5-0+1.52.5T
ARFC01/09/25CA Juventud Unida San Luis2-1 (1-0)San Martin Mendoza3-5--B

Thành tích gần đây — CDA Monte Miaz

HHHHTBTTBT
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 13/8 (10 trận) Châu Á: 4/3/3 T/X: 8/2/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ARFC13/07/26CDA Monte Miaz0-0 (0-0)Atenas---H
ARFC06/07/26Club Cipolletti2-2 (2-1)CDA Monte Miaz--0.752H
ARFC28/06/26CDA Monte Miaz0-0 (0-0)CA Juventud Unida San Luis7-3--H
ARFC14/06/26FADEP Mendoza2-2 (1-1)CDA Monte Miaz6-2--H
ARFC08/06/26CDA Monte Miaz2-0 (0-0)Deportivo Rincon7-1+0.51.75T
ARFC01/06/26Costa Brava2-0 (1-0)CDA Monte Miaz8-1--B
ARFC24/05/26CDA Monte Miaz1-0 (1-0)Huracan Las Heras7-5--T
ARFC18/05/26CDA Monte Miaz4-1 (2-0)San Martin Mendoza5-7--T
ARFC11/05/26Atenas1-0 (1-0)CDA Monte Miaz3-5--B
ARFC04/05/26CDA Monte Miaz2-0 (2-0)Club Cipolletti2-4--T
ARFC27/04/26CA Juventud Unida San Luis1-2 (1-0)CDA Monte Miaz---T
ARFC13/04/26CDA Monte Miaz0-0 (0-0)FADEP Mendoza5-6--H
ARFC06/04/26Deportivo Rincon2-0 (1-0)CDA Monte Miaz---B
ARFC30/03/26CDA Monte Miaz0-0 (0-0)Costa Brava2-4+0.51.75H
ARFC23/03/26Huracan Las Heras0-0 (0-0)CDA Monte Miaz5-4--H
ARG C05/02/26CA Platense1-0 (0-0)CDA Monte Miaz5-4-1.752.75B
ARFC02/11/25CDA Monte Miaz1-1 (1-1)Douglas Haig7-4+0.252H
ARFC19/10/25Douglas Haig2-0 (0-0)CDA Monte Miaz4-6--B
ARFC13/10/25Club Ciudad de Bolivar3-0 (2-0)CDA Monte Miaz9-3-1.52B
ARFC06/10/25CDA Monte Miaz1-0 (0-0)Club Ciudad de Bolivar4-3+0.251.75T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
8
6
Phạt góc (HT)
3
4
Sút bóng
12
10
Sút cầu môn
3
4
Tấn công
125
109
Tấn công nguy hiểm
79
55
Sút ngoài cầu môn
9
6
TL kiểm soát bóng
61%
39%
TL kiểm soát bóng (HT)
57%
43%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

54 46
83% So Sánh Đối đầu 17%
Thành tích
Tất cả
T3 H2 B4
T4 H2 B3
Chủ khách tương đồng
T1 H2 B1
T1 H2 B1
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn
1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.5 Bàn
0.5 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

San Martin Mendoza (16 trận)
Ghi 0.69 bàn/trậnMất 0.94 bàn/trận
CDA Monte Miaz (17 trận)
Ghi 0.94 bàn/trậnMất 0.76 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

San Martin Mendoza (5 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (20%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (80%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOU

CDA Monte Miaz (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOU

Thời gian ghi bàn

41
0 Bàn
10
1 Bàn
02
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
11
B.thắng H1
03
B.thắng H2
San Martin MendozaCDA Monte Miaz

Chi tiết về HT/FT

10
T/T
00
T/H
00
T/B
01
H/T
31
H/H
00
H/B
00
B/T
01
B/H
10
B/B
San Martin MendozaCDA Monte Miaz

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

23
Thắng 2+
33
Thắng 1
88
Hòa
52
Thua 1
24
Thua 2+
San Martin MendozaCDA Monte Miaz

Thông tin đội bóng

San Martin Mendoza Thông tin CDA Monte Miaz
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.122.903.501.052.000.750.830.250.93
Live11.00 ↑1.07 ↓15.00 ↑5.70 ↑2.500.02 ↓0.59 ↓0.001.37 ↑
VcbetSớm2.152.883.501.012.000.780.820.250.90
Live12.00 ↑1.05 ↓17.00 ↑3.40 ↑2.500.18 ↓0.53 ↓0.001.37 ↑
Mansion88Sớm1.673.005.301.032.000.790.910.750.93
Live12.00 ↑1.02 ↓18.00 ↑9.09 ↑2.500.01 ↓0.57 ↓0.001.37 ↑
InterwettenSớm2.152.903.450.551.501.200.850.000.80
Live16.00 ↑1.02 ↓23.00 ↑9.00 ↑2.500.01 ↓0.850.000.80
10BETSớm2.092.953.500.942.000.71---
Live6.50 ↑1.17 ↓9.82 ↑2.82 ↑2.500.19 ↓---
12betSớm1.853.103.900.952.000.810.850.500.91
Live11.00 ↑1.03 ↓17.00 ↑8.33 ↑2.500.02 ↓0.57 ↓0.001.36 ↑
SbobetSớm1.942.813.580.982.000.780.940.500.82
Live6.00 ↑1.19 ↓8.80 ↑6.25 ↑2.500.02 ↓0.53 ↓0.001.44 ↑
WewbetSớm2.122.803.551.032.000.730.830.250.95
Live12.50 ↑1.03 ↓21.00 ↑4.30 ↑2.500.03 ↓0.56 ↓0.001.35 ↑
LadbrokesSớm2.102.903.401.622.500.44---
Live17.00 ↑1.01 ↓23.00 ↑7.50 ↑2.500.03 ↓---
18BetSớm2.102.953.600.731.750.990.800.250.91
Live19.00 ↑1.01 ↓25.00 ↑13.18 ↑2.500.01 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.723.044.670.872.000.840.970.750.75
Live7.46 ↑1.12 ↓11.42 ↑2.50 ↑2.500.26 ↓0.45 ↓0.001.57 ↑
BwinSớm2.052.903.400.511.501.35---
Live21.00 ↑1.01 ↓31.00 ↑5.75 ↑2.500.08 ↓---
1xBetSớm2.122.853.590.541.501.300.480.001.46
Live21.00 ↑1.02 ↓23.00 ↑6.36 ↑2.500.07 ↓0.58 ↑0.001.37 ↓
Bet 365Sớm2.102.883.401.052.000.750.850.250.95
Live19.00 ↑1.02 ↓19.00 ↑8.50 ↑2.500.07 ↓0.58 ↓0.001.35 ↑
William HillSớm2.052.803.600.501.501.40---
Live12.00 ↑1.07 ↓17.00 ↑6.50 ↑2.500.07 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.