Kết quả bóng đá trận San Luis FC (W) vs Racing Club (W), 01:00 ngày 23/07/2026
The league Nữ (Argentina) · 01:00 ngày 23/07/2026
San Luis FC (W) 0 Kết thúc HT 0-0 2
Racing Club (W)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 3
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 9°C
Diễn biến trận đấu
| San Luis FC (W) | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 57' | ⚽ 0 - 1 Rocío Bueno | |
| 88' | ⚽ 0 - 2 Marleidy Cossio | |
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 4 | 8 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 1 |
| Ghi bàn | 6 | 5 | 15 | 22 |
| Mất bàn | 4 | 3 | 10 | 6 |
| Điểm | 6 | 6 | 15 | 25 |
Chủ = San Luis FC (W) · Khách = Racing Club (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| San Luis FC (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (12%) | Thắng/Thắng | 7 (41%) |
| 2 (12%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Thắng/Bại | 2 (12%) |
| 3 (18%) | Hòa/Thắng | 6 (35%) |
| 4 (24%) | Hòa/Hòa | 2 (12%) |
| 2 (12%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (12%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Thành tích đối đầu (3 trận)
San Luis FC (W) 0 (0%)Hòa 1 (33%)Racing Club (W) 2 (67%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 1 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/04/25 | San Luis FC (W) | 1-2 (1-2) | Racing Club (W) | - | - | B |
| 25/08/24 | San Luis FC (W) | 0-0 (0-0) | Racing Club (W) | - | - | H |
| 31/03/24 | Racing Club (W) | 4-1 (2-1) | San Luis FC (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — San Luis FC (W)
BBTHHHTBHT
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 12/8 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/07/26 | San Lorenzo (W) | 1-0 (1-0) | San Luis FC (W) | -1.25 | 2.25 | B |
| 09/07/26 | San Luis FC (W) | 1-2 (1-0) | CA Talleres de Cordoba (W) | -0.25 | 2 | B |
| 04/07/26 | Ferro Carril Oeste (W) | 0-2 (0-0) | San Luis FC (W) | - | - | T |
| 29/06/26 | San Luis FC (W) | 0-0 (0-0) | Boca Juniors (W) | -0.75 | 2.25 | H |
| 20/06/26 | Lanus (W) | 1-1 (0-0) | San Luis FC (W) | +0.75 | 2.25 | H |
| 15/06/26 | Social Atletico Television (W) | 2-2 (2-2) | San Luis FC (W) | -0.25 | 2 | H |
| 23/05/26 | San Luis FC (W) | 3-0 (0-0) | Union Santa Fe (W) | - | - | T |
| 16/05/26 | CA Independiente (W) | 1-0 (1-0) | San Luis FC (W) | +0.25 | 2 | B |
| 11/05/26 | San Luis FC (W) | 1-1 (1-0) | Huracan (W) | - | - | H |
| 03/05/26 | Belgrano (W) | 0-2 (0-1) | San Luis FC (W) | -1 | 2.25 | T |
| 27/04/26 | San Luis FC (W) | 1-1 (0-1) | River Plate (W) | - | - | H |
| 31/03/26 | Banfield (W) | 2-0 (0-0) | San Luis FC (W) | -0.75 | 2.25 | B |
| 23/03/26 | San Luis FC (W) | 2-2 (1-0) | Gimnasia LP (W) | - | - | H |
| 16/03/26 | Newells Old Boys (W) | 0-0 (0-0) | San Luis FC (W) | -1 | 2.25 | H |
| 09/11/25 | San Luis FC (W) | 0-1 (0-0) | Gimnasia LP (W) | - | - | B |
| 30/09/25 | San Luis FC (W) | 1-0 (0-0) | Newells Old Boys (W) | -0.75 | 2.25 | T |
| 23/09/25 | Platense (W) | 0-0 (0-0) | San Luis FC (W) | +0.25 | 2.25 | H |
| 18/09/25 | San Luis FC (W) | 5-0 (1-0) | CA Independiente (W) | - | - | T |
| 13/09/25 | Huracan (W) | 0-1 (0-0) | San Luis FC (W) | - | - | T |
| 07/09/25 | San Luis FC (W) | 0-4 (0-3) | Boca Juniors (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — Racing Club (W)
TTTHTTTTBT
Thắng 8 (80%)Hòa 1 (10%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 21/6 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/07/26 | Racing Club (W) | 2-1 (1-0) | Union Santa Fe (W) | +2.5 | 3.25 | T |
| 10/07/26 | CA Independiente (W) | 1-3 (1-3) | Racing Club (W) | +1 | 2.25 | T |
| 05/07/26 | Racing Club (W) | 2-0 (0-0) | Huracan (W) | +1.5 | 2.5 | T |
| 27/06/26 | Belgrano (W) | 0-0 (0-0) | Racing Club (W) | +0.5 | 2 | H |
| 21/06/26 | Racing Club (W) | 3-1 (0-0) | River Plate (W) | +0.5 | 2 | T |
| 16/06/26 | Banfield (W) | 0-4 (0-2) | Racing Club (W) | +0.5 | 2 | T |
| 23/05/26 | Racing Club (W) | 4-1 (2-1) | Gimnasia LP (W) | - | - | T |
| 16/05/26 | Newells Old Boys (W) | 0-1 (0-0) | Racing Club (W) | - | - | T |
| 09/05/26 | Racing Club (W) | 1-2 (1-0) | Social Atletico Television (W) | - | - | B |
| 03/05/26 | Racing Club (W) | 1-0 (1-0) | San Lorenzo (W) | +0.25 | 2 | T |
| 28/04/26 | CA Talleres de Cordoba (W) | 1-1 (0-0) | Racing Club (W) | +0.75 | 2.25 | H |
| 30/03/26 | Racing Club (W) | 2-0 (1-0) | Ferro Carril Oeste (W) | +1.25 | 2.25 | T |
| 21/03/26 | Boca Juniors (W) | 2-3 (1-1) | Racing Club (W) | - | - | T |
| 15/03/26 | Racing Club (W) | 6-0 (1-0) | Lanus (W) | - | - | T |
| 15/12/25 | Belgrano (W) | 2-0 (2-0) | Racing Club (W) | -0.25 | 2 | B |
| 11/12/25 | Racing Club (W) | 1-0 (0-0) | Belgrano (W) | +0.25 | 2 | T |
| 07/12/25 | Boca Juniors (W) | 0-1 (0-0) | Racing Club (W) | -0.5 | 2.25 | T |
| 24/11/25 | Racing Club (W) | 2-0 (1-0) | Boca Juniors (W) | - | - | T |
| 15/11/25 | San Lorenzo (W) | 0-1 (0-1) | Racing Club (W) | - | - | T |
| 11/11/25 | Racing Club (W) | 1-0 (0-0) | Newells Old Boys (W) | 0 | 2.25 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
23
Phạt góc (HT)
01
Sút bóng
412
Sút cầu môn
17
Tấn công
10694
Tấn công nguy hiểm
4558
Sút ngoài cầu môn
35
TL kiểm soát bóng
54%46%
TL kiểm soát bóng (HT)
40%60%
So Sánh Sức Mạnh
35 65
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B2T2 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B1T1 H1 B0
Ghi
Tất cả
0.7 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.5 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
San Luis FC (W) (17 trận)
Ghi 1.24 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Racing Club (W) (17 trận)
Ghi 2.18 bàn/trậnMất 0.65 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
San Luis FC (W) (9 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (56%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (22%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (78%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUOU
Racing Club (W) (9 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| San Luis FC (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 6.00 | 3.50 | 1.38 | 0.88 | 2.25 | 0.74 | 0.84 | -1.00 | 0.86 |
| Live | 6.00 | 3.50 | 1.38 | 0.88 | 2.25 | 0.74 | 0.84 | -1.00 | 0.86 | |
| Easybets | Sớm | 5.20 | 3.50 | 1.61 | 0.95 | 2.25 | 0.74 | 1.00 | -0.75 | 0.80 |
| Live | 67.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 5.90 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 2.50 ↑ | 0.00 | 0.21 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 6.00 | 3.60 | 1.53 | 0.98 | 2.25 | 0.80 | 0.75 | -1.00 | 0.99 |
| Live | 91.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.05 ↓ | 1.21 ↑ | 1.50 | 0.65 ↓ | 2.15 ↑ | 0.00 | 0.32 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 5.50 | 3.20 | 1.59 | 0.77 | 2.00 | 1.03 | 1.03 | -0.75 | 0.77 |
| Live | 150.00 ↑ | 7.30 ↑ | 1.03 ↓ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 4.76 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 5.00 | 3.45 | 1.65 | 1.10 | 2.50 | 0.60 | 0.62 | -1.00 | 1.07 |
| Live | 65.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.03 ↓ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.62 | -1.00 | 1.07 | |
| 10BET | Sớm | 4.50 | 3.15 | 1.56 | 0.83 | 2.25 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 13.80 ↑ | 1.02 ↓ | 2.25 ↑ | 1.50 | 0.26 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 5.60 | 3.30 | 1.57 | 1.00 | 2.25 | 0.80 | 1.06 | -0.75 | 0.74 |
| Live | 150.00 ↑ | 7.40 ↑ | 1.02 ↓ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 1.92 ↑ | 0.00 | 0.32 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 5.30 | 3.33 | 1.57 | 0.84 | 2.00 | 0.98 | 1.04 | -0.75 | 0.80 |
| Live | 175.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.03 ↓ | 4.34 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 1.92 ↑ | 0.00 | 0.36 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 4.95 | 3.31 | 1.63 | 0.91 | 2.25 | 0.79 | 0.89 | -0.75 | 0.81 |
| Live | 40.00 ↑ | 6.85 ↑ | 1.03 ↓ | 4.30 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 1.96 ↑ | 0.00 | 0.33 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 5.50 | 3.40 | 1.57 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 56.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 6.00 | 3.50 | 1.49 | 0.91 | 2.25 | 0.67 | 0.74 | -1.00 | 0.82 |
| Live | 64.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.01 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 6.12 | 3.63 | 1.53 | 1.02 | 2.25 | 0.78 | 0.83 | -1.00 | 0.96 |
| Live | 9.34 ↑ | 2.28 ↓ | 1.88 ↑ | 2.99 ↑ | 1.50 | 0.23 ↓ | 2.60 ↑ | 0.00 | 0.27 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 6.30 | 3.75 | 1.39 | 1.12 | 2.50 | 0.64 | 0.84 | -1.00 | 0.86 |
| Live | 90.00 ↑ | 6.70 ↑ | 1.04 ↓ | 3.75 ↑ | 1.75 | 0.13 ↓ | 0.29 ↓ | -1.25 | 2.20 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 5.50 | 3.40 | 1.57 | 1.15 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 12.50 ↑ | 1.02 ↓ | 8.75 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 6.60 | 3.60 | 1.51 | 1.25 | 2.50 | 0.57 | 0.45 | -1.50 | 1.55 |
| Live | 54.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.34 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 2.42 ↑ | 0.00 | 0.29 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 5.25 | 3.50 | 1.57 | 1.05 | 2.25 | 0.75 | 1.00 | -0.75 | 0.80 |
| Live | 67.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 6.80 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 2.45 ↑ | 0.00 | 0.30 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 5.00 | 3.25 | 1.60 | 1.15 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 28.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.