Kết quả bóng đá trận San Lorenzo vs Gimnasia Mendoza, 05:00 ngày 29/07/2026
Hạng 1 Argentina · 05:00 ngày 29/07/2026
San Lorenzo 1 Kết thúc HT 0-0 0
Gimnasia Mendoza
🟨 0 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 6
Địa điểm: Estadio Pedro Bidegain Thời tiết: Mostly Clear Nhiệt độ: 15℃~16℃
Tường thuật trực tiếp
San Lorenzo
Gimnasia Mendoza
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Echenique Fernando
8'
🎯 Dứt điểm - Matias Recalde (chân trái) — bị cản phá
10'
🎯 Dứt điểm - Julian Ceballos (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Alexis Ricardo Cuello (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Agustin Ladstatter (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
41'
⛳ Phạt góc
41'
🎯 Dứt điểm - Ezequiel Munoz (đánh đầu) — bị cản phá
41'
🎯 Dứt điểm - Fermin Antonini (chân phải) — bị chặn
42'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Agustin Ladstatter (chân trái) — bị chặn
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
🔁 Thay người: vào Nahuel Barrios, ra Facundo Gulli
46'
🔁 Thay người: vào Lautaro Carrera, ra Diego Mondino
🔁 Thay người: vào Juan Rattalino, ra Gonzalo Alassia
48'
🎯 Dứt điểm - Agustin Ignacio Modica (chân phải) — bị chặn
50'
🎯 Dứt điểm - Facundo Lencioni (đánh đầu) — chệch khung thành
52'
🟨 Thẻ vàng - Matias Recalde
🎯 Dứt điểm - Franco Lorenzon (chân phải) — bị cản phá
53'
🎯 Dứt điểm - Ignacio Sabatini Charparin (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🚩 Việt vị
🔁 Thay người: vào Gregorio Rodriguez, ra Agustin Ladstatter
🎯 Dứt điểm - Rodrigo Auzmendi (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Nahuel Barrios (chân phải) — bị chặn
63'
🎯 Dứt điểm - Facundo Lencioni (chân trái) — bị chặn
66'
⛳ Phạt góc
66'
🎯 Dứt điểm - Lautaro Carrera (đánh đầu) — bị chặn
67'
⛳ Phạt góc
68'
⛳ Phạt góc
68'
🎯 Dứt điểm - Agustin Ignacio Modica (chân phải) — bị chặn
69'
🟨 Thẻ vàng - Julian Ceballos
70'
🔁 Thay người: vào Luciano Cingolani, ra Ignacio Sabatini Charparin
70'
🔁 Thay người: vào Ulises Sanchez, ra Julian Ceballos
70'
🔁 Thay người: vào Valentino Simoni, ra Agustin Ignacio Modica
🎯 Dứt điểm - Gregorio Rodriguez (chân phải) — bị cản phá
75'
🟨 Thẻ vàng - Luciano Cingolani
🎯 Dứt điểm - Alexis Ricardo Cuello (chân phải) — chệch khung thành
79'
🎯 Dứt điểm - Facundo Lencioni (chân trái) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
84'
🔁 Thay người: vào Blas Armoa, ra Esteban Fernandez
84'
🟨 Thẻ vàng - Facundo Lencioni
🎯 Dứt điểm - Rodrigo Auzmendi (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Rodrigo Auzmendi 1-0, kiến tạo: Gregorio Rodriguez
🎯 Dứt điểm - Rodrigo Auzmendi (chân phải) — vào lưới
🔁 Thay người: vào Guzman Corujo, ra Ezequiel Herrera
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Alexis Ricardo Cuello (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Alexis Ricardo Cuello (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🚩 Việt vị
90+2'
🎯 Dứt điểm - Ulises Sanchez (chân phải) — bị cản phá
90+3'
🎯 Dứt điểm - Facundo Lencioni (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Rodrigo Auzmendi (chân phải) — chệch khung thành
90+6'
⛳ Phạt góc
⏹ Kết thúc trận đấu (1-0)
Diễn biến trận đấu
| San Lorenzo | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Nahuel Barrios ▼ Facundo Gulli | 46' ⇄ | |
| 46' ⇄ | ▲ Lautaro Carrera ▼ Diego Mondino | |
| ▲ Juan Rattalino ▼ Gonzalo Alassia | 46' ⇄ | |
| 52' | Matias Recalde | |
| ▲ Gregorio Rodriguez ▼ Agustin Ladstatter | 59' ⇄ | |
| 69' | Julian Ceballos | |
| 70' ⇄ | ▲ Valentino Simoni ▼ Agustin Ignacio Modica | |
| 70' ⇄ | ▲ Luciano Cingolani ▼ Ignacio Sabatini Charparin | |
| 70' ⇄ | ▲ Ulises Sanchez ▼ Julian Ceballos | |
| 75' | Luciano Cingolani | |
| 82' | 📺 VAR | |
| 84' ⇄ | ▲ Blas Armoa ▼ Esteban Fernandez | |
| 84' | Facundo Lencioni | |
| Rodrigo Auzmendi(Assists:Gregorio Rodriguez) (Kiến tạo: Gregorio Rodriguez) 1 - 0 ⚽ | 86' | |
| ▲ Guzman Corujo ▼ Ezequiel Herrera | 89' ⇄ | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 2 | 4 |
| Hòa | 1 | 0 | 5 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 2 | 3 | 8 | 10 |
| Mất bàn | 2 | 2 | 9 | 13 |
| Điểm | 4 | 6 | 11 | 14 |
Chủ = San Lorenzo · Khách = Gimnasia Mendoza
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| San Lorenzo | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (13%) | Thắng/Thắng | 2 (10%) |
| 2 (7%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (5%) |
| 5 (17%) | Hòa/Thắng | 4 (20%) |
| 9 (30%) | Hòa/Hòa | 4 (20%) |
| 3 (10%) | Hòa/Bại | 5 (25%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 3 (10%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 4 (13%) | Bại/Bại | 2 (10%) |
Bảng xếp hạng
San Lorenzo
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 5 | 7 | 4 | 14 | 14 | 22 | 14 |
| Sân nhà | 8 | 3 | 2 | 3 | 10 | 11 | 11 | 23 |
| Sân khách | 8 | 2 | 5 | 1 | 4 | 3 | 11 | 11 |
| 6 gần | 6 | 0 | 4 | 2 | 4 | 6 | - | - |
Gimnasia Mendoza
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 5 | 4 | 7 | 14 | 22 | 19 | 22 |
| Sân nhà | 8 | 4 | 1 | 3 | 9 | 8 | 13 | 20 |
| Sân khách | 8 | 1 | 3 | 4 | 5 | 14 | 6 | 23 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 6 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
San Lorenzo 1 (100%)Hòa 0 (0%)Gimnasia Mendoza 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/01/26 | Gimnasia Mendoza | 0-1 (0-0) | San Lorenzo | 0 | 2 | T |
Thành tích gần đây — San Lorenzo
BHBHHHBHTH
Thắng 1 (10%)Hòa 6 (60%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 7/9 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 3/2/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | Lanus | 1-0 (0-0) | San Lorenzo | -0.5 | 1.75 | B |
| 18/07/26 | San Lorenzo | 1-1 (1-0) | Deportivo Riestra | +0.25 | 1.75 | H |
| 27/05/26 | San Lorenzo | 0-1 (0-1) | Deportivo Recoleta | +1.25 | 2.25 | B |
| 21/05/26 | Santos | 2-2 (2-0) | San Lorenzo | -0.5 | 2.25 | H |
| 11/05/26 | River Plate | 1-1 (0-1) | San Lorenzo | -0.75 | 2 | H |
| 06/05/26 | Deportivo Cuenca | 0-0 (0-0) | San Lorenzo | 0 | 2 | H |
| 03/05/26 | San Lorenzo | 1-2 (0-1) | Independiente | 0 | 1.75 | B |
| 29/04/26 | San Lorenzo | 1-1 (1-1) | Santos | +0.25 | 2 | H |
| 25/04/26 | CA Platense | 0-1 (0-1) | San Lorenzo | -0.25 | 1.75 | T |
| 21/04/26 | San Lorenzo | 0-0 (0-0) | Velez Sarsfield | 0 | 1.75 | H |
| 17/04/26 | San Lorenzo | 2-0 (0-0) | Deportivo Cuenca | +0.75 | 2 | T |
| 13/04/26 | Newells Old Boys | 0-0 (0-0) | San Lorenzo | 0 | 1.75 | H |
| 09/04/26 | Deportivo Recoleta | 1-1 (1-1) | San Lorenzo | +0.5 | 2 | H |
| 04/04/26 | San Lorenzo | 1-0 (1-0) | Estudiantes La Plata | 0 | 1.75 | T |
| 26/03/26 | Deportivo Riestra | 1-1 (1-0) | San Lorenzo | 0 | 1.75 | H |
| 21/03/26 | San Lorenzo | 5-0 (3-0) | Deportivo Rincon | +1.5 | 2.5 | T |
| 17/03/26 | San Lorenzo | 2-5 (0-2) | Defensa Y Justicia | +0.25 | 1.75 | B |
| 12/03/26 | Boca Juniors | 1-1 (0-0) | San Lorenzo | -0.75 | 2 | H |
| 01/03/26 | Talleres Cordoba | 0-0 (0-0) | San Lorenzo | -0.25 | 1.75 | H |
| 25/02/26 | San Lorenzo | 1-1 (0-1) | Instituto AC Cordoba | +0.25 | 1.75 | H |
Thành tích gần đây — Gimnasia Mendoza
TTBTHHTBBH
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 10/12 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Gimnasia Mendoza | 1-0 (0-0) | Central Cordoba SDE | +0.75 | 1.75 | T |
| 05/05/26 | Gimnasia Mendoza | 2-1 (1-1) | Defensa Y Justicia | +0.25 | 1.75 | T |
| 27/04/26 | Independiente Rivadavia | 5-1 (1-1) | Gimnasia Mendoza | -0.75 | 2 | B |
| 21/04/26 | Gimnasia Mendoza | 1-0 (0-0) | Lanus | 0 | 1.75 | T |
| 16/04/26 | Gimnasia Mendoza | 0-0 (0-0) | Gimnasia yTiro | 0 | 1.75 | H |
| 13/04/26 | CA Platense | 1-1 (1-0) | Gimnasia Mendoza | -0.5 | 1.75 | H |
| 04/04/26 | Gimnasia Mendoza | 3-2 (1-2) | Velez Sarsfield | -0.25 | 1.75 | T |
| 22/03/26 | Newells Old Boys | 1-0 (0-0) | Gimnasia Mendoza | -0.25 | 1.75 | B |
| 18/03/26 | Gimnasia Mendoza | 1-2 (1-0) | Estudiantes La Plata | -0.25 | 1.75 | B |
| 13/03/26 | Deportivo Riestra | 0-0 (0-0) | Gimnasia Mendoza | -0.5 | 1.75 | H |
| 01/03/26 | Boca Juniors | 1-1 (1-1) | Gimnasia Mendoza | -1 | 2 | H |
| 25/02/26 | Gimnasia Mendoza | 1-1 (1-1) | Independiente | -0.25 | 1.75 | H |
| 21/02/26 | Gimnasia Mendoza | 0-1 (0-1) | Gimnasia La Plata | 0 | 1.75 | B |
| 15/02/26 | Talleres Cordoba | 2-1 (1-1) | Gimnasia Mendoza | -0.75 | 1.75 | B |
| 09/02/26 | Gimnasia Mendoza | 1-0 (0-0) | Instituto AC Cordoba | +0.25 | 1.75 | T |
| 03/02/26 | Club Atlético Unión | 4-0 (2-0) | Gimnasia Mendoza | -0.25 | 2 | B |
| 28/01/26 | Gimnasia Mendoza | 0-1 (0-0) | San Lorenzo | 0 | 2 | B |
| 23/01/26 | Central Cordoba SDE | 0-1 (0-1) | Gimnasia Mendoza | -0.5 | 2 | T |
| 12/10/25 | Deportivo Madryn | 1-1 (0-0) | Gimnasia Mendoza | 0 | 1.75 | H |
| 06/10/25 | Gimnasia Mendoza | 1-0 (0-0) | Defensores de Belgrano | +0.75 | 1.75 | T |
Đội hình
San Lorenzo
Gimnasia Mendoza
12Orlando Gill6Mathias de Ritis32Ezequiel Herrera35Alejo Cordoba42Franco Lorenzon10Facundo Gulli14Agustin Ladstatter24CNicolas Tripichio62Gonzalo Alassia9Alexis Ricardo Cuello29Rodrigo Auzmendi23Cesar Rigamonti2CDiego Mondino3Matias Recalde4Ezequiel Munoz22Juan Jose Franco Arrellaga21Fermin Antonini26Facundo Lencioni30Esteban Fernandez9Brian Ferreyra9Agustin Ignacio Modica17Ignacio Sabatini Charparin19Julian Ceballos
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 6Mathias de Ritis7.9
- 9Alexis Ricardo Cuello7.2
- 10Facundo Gulli▼ Rời sân 46'6.5
- 12Orlando Gill7.7
- 14Agustin Ladstatter▼ Rời sân 59'6.5
- 24Nicolas Tripichio C7.6
- 29Rodrigo Auzmendi⚽ Ghi bàn 86'7.8
- 32Ezequiel Herrera▼ Rời sân 89'7.2
- 35Alejo Cordoba7.9
- 42Franco Lorenzon7.6
- 62Gonzalo Alassia▼ Rời sân 46'7.1
Khách · 433
- 2Diego Mondino C▼ Rời sân 46'6.8
- 3Matias Recalde🟨 Thẻ vàng 52'6.6
- 4Ezequiel Munoz7.6
- 9Brian Ferreyra
- 9Agustin Ignacio Modica▼ Rời sân 70'6.1
- 17Ignacio Sabatini Charparin▼ Rời sân 70'6.5
- 19Julian Ceballos🟨 Thẻ vàng 69' · ▼ Rời sân 70'6.8
- 21Fermin Antonini6.9
- 22Juan Jose Franco Arrellaga6.5
- 23Cesar Rigamonti7.6
- 26Facundo Lencioni🟨 Thẻ vàng 84'6.7
- 30Esteban Fernandez▼ Rời sân 84'6.4
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
46
Phạt góc (HT)
12
Thẻ vàng
04
Sút bóng
1313
Sút cầu môn
53
Tấn công
124108
Tấn công nguy hiểm
5437
Sút ngoài cầu môn
43
Cản bóng
47
Đá phạt trực tiếp
1411
TL kiểm soát bóng
51%49%
TL kiểm soát bóng (HT)
51%49%
Chuyền bóng
446430
TL chuyền bóng thành công
82%84%
Phạm lỗi
1114
Việt vị
40
Cứu thua
34
Tắc bóng
2013
Quả ném biên
1820
Cắt bóng
124
Tạt bóng thành công
15
Chuyền dài
3334
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.040.93
Cơ hội rõ rệt
20
So Sánh Sức Mạnh
57 43
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
San Lorenzo (30 trận)
Ghi 1.03 bàn/trậnMất 0.80 bàn/trận
Gimnasia Mendoza (20 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.15 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
San Lorenzo (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (50%)Hòa 3 (17%)Bại 6 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (33%)Hòa 2 (11%)Xỉu 10 (56%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWVV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UVOUUU
Gimnasia Mendoza (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (59%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (41%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (47%)Hòa 1 (6%)Xỉu 8 (47%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
San Lorenzo
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6Mathias de Ritis Hậu vệ trái | 7.9 | 0/0 | 28/37 | 11 | |||
| 35Alejo Cordoba Trung vệ | 7.9 | 0/0 | 47/52 | 5 | |||
| 29Rodrigo Auzmendi Trung phong | 7.8 | 1 | 4/2 | 14/23 | 3 | ||
| 12Orlando Gill Thủ môn | 7.7 | 0/0 | 18/20 | 0 | |||
| 24Nicolas Tripichio Tiền vệ phòng ngự | 7.6 | 0/0 | 48/58 | 5 | |||
| 42Franco Lorenzon Trung vệ | 7.6 | 1/1 | 34/44 | 8 | |||
| 9Alexis Ricardo Cuello Trung phong | 7.2 | 4/0 | 25/31 | 1 | |||
| 32Ezequiel Herrera Hậu vệ phải | 7.2 | 0/0 | 32/37 | 2 | |||
| 62Gonzalo Alassia Tiền vệ trung tâm | 7.1 | 0/0 | 35/38 | 3 | |||
| 14Agustin Ladstatter Tiền đạo cánh phải | 6.5 | 2/1 | 16/19 | 1 | |||
| 10Facundo Gulli Tiền vệ tấn công | 6.5 | 0/0 | 15/19 | 2 | |||
| 28Nahuel Barrios (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 7.2 | 1/0 | 18/27 | 0 | |||
| 17Gregorio Rodriguez (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.9 | 1 | 1/1 | 8/9 | 1 | ||
| 13Juan Rattalino (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.9 | 0/0 | 27/32 | 2 | |||
| 16Guzman Corujo (dự bị) Trung vệ | - | 0/0 | 0/0 | 0 |
Gimnasia Mendoza
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4Ezequiel Munoz Trung vệ | 7.6 | 1/1 | 52/56 | 3 | |||
| 23Cesar Rigamonti Thủ môn | 7.6 | 0/0 | 23/35 | 1 | |||
| 21Fermin Antonini Tiền vệ phòng ngự | 6.9 | 1/0 | 38/44 | 3 | |||
| 2Diego Mondino Trung vệ | 6.8 | 0/0 | 15/19 | 1 | |||
| 19Julian Ceballos Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 1/0 | 28/29 | 5 | 🟨 | ||
| 26Facundo Lencioni Tiền đạo cánh trái | 6.7 | 4/0 | 35/36 | 3 | 🟨 | ||
| 3Matias Recalde Hậu vệ trái | 6.6 | 1/1 | 54/64 | 1 | 🟨 | ||
| 22Juan Jose Franco Arrellaga Hậu vệ phải | 6.5 | 0/0 | 28/33 | 0 | |||
| 17Ignacio Sabatini Charparin Tiền đạo | 6.5 | 1/0 | 18/22 | 2 | |||
| 30Esteban Fernandez Tiền vệ tấn công | 6.4 | 0/0 | 31/40 | 3 | |||
| 9Agustin Ignacio Modica Trung phong | 6.1 | 2/0 | 11/17 | 1 | |||
| 42Lautaro Carrera (dự bị) Trung vệ | 6.8 | 1/0 | 7/8 | 2 | |||
| 15Ulises Sanchez (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.7 | 1/1 | 10/12 | 2 | |||
| 27Blas Armoa (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 0/0 | 1/3 | 0 | |||
| 7Luciano Cingolani (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.4 | 0/0 | 6/8 | 1 | 🟨 | ||
| 35Valentino Simoni (dự bị) Tiền đạo | 6.4 | 0/0 | 3/4 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| San Lorenzo | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1908-4-1 | Thành lập | |
| Estadio Pedro Bidegain | Sân nhà | |
| 43480 | Sức chứa | 0 |
| Gustavo Alvarez | HLV | |
| Buenos Aires | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.98 | 2.85 | 3.70 | 0.78 | 1.75 | 0.94 | 0.98 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.98 | 3.00 ↑ | 3.50 ↓ | 0.86 ↑ | 2.00 | 0.86 ↓ | 0.98 | 0.50 | 0.80 | |
| Easybets | Sớm | 2.01 | 2.90 | 4.10 | 0.90 | 1.75 | 0.94 | 1.03 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 1.02 ↓ | 20.00 ↑ | 501.00 ↑ | 4.70 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.31 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.20 | 2.88 | 3.90 | 0.94 | 1.75 | 0.91 | 0.85 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 1.02 ↓ | 13.00 ↑ | 501.00 ↑ | 4.25 ↑ | 1.50 | 0.15 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.30 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.02 | 2.97 | 4.05 | 0.86 | 1.75 | 0.98 | 1.02 | 0.50 | 0.84 |
| Live | 1.03 ↓ | 9.70 ↑ | 250.00 ↑ | 7.14 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.23 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.20 | 2.85 | 3.85 | 0.65 | 1.50 | 1.10 | 1.10 | 0.50 | 0.65 |
| Live | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 85.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.90 ↓ | 0.50 | 0.80 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.11 | 2.85 | 3.80 | 0.87 | 1.75 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 16.40 ↑ | 100.00 ↑ | 7.29 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.02 | 2.97 | 4.05 | 0.86 | 1.75 | 0.98 | 1.02 | 0.50 | 0.84 |
| Live | 1.03 ↓ | 9.60 ↑ | 250.00 ↑ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.29 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.03 | 3.00 | 3.95 | 0.88 | 1.75 | 0.99 | 1.03 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 31.00 ↑ | 6.25 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.05 | 2.81 | 3.89 | 0.92 | 1.75 | 0.96 | 1.05 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 6.30 ↑ | 1.20 ↓ | 10.50 ↑ | 6.25 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.67 ↓ | 0.00 | 1.33 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.19 | 2.78 | 4.09 | 0.95 | 1.75 | 0.91 | 0.86 | 0.25 | 1.02 |
| Live | 1.04 ↓ | 12.60 ↑ | 101.00 ↑ | 7.10 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 7.10 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.15 | 2.87 | 3.90 | 2.10 | 2.50 | 0.33 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 126.00 ↑ | 14.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.15 | 2.85 | 3.70 | 0.93 | 1.75 | 0.82 | 0.82 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 30.00 ↑ | 501.00 ↑ | 14.43 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 14.43 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.00 | 2.97 | 4.44 | 0.84 | 1.75 | 0.96 | 1.01 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 6.22 ↑ | 1.24 ↓ | 10.54 ↑ | 4.10 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.33 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.91 | 2.80 | 3.95 | 0.67 | 1.75 | 1.07 | - | - | - |
| Live | 1.87 ↓ | 2.80 | 4.10 ↑ | 1.30 ↑ | 2.25 | 0.54 ↓ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 2.15 | 2.85 | 3.90 | 0.65 | 1.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 301.00 ↑ | 1.40 ↑ | 0.50 | 0.49 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.18 | 2.93 | 3.94 | 0.93 | 1.75 | 0.87 | 0.83 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 7.09 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.14 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.15 | 2.88 | 3.80 | 0.90 | 1.75 | 0.90 | 0.83 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 7.40 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.20 | 2.63 | 3.80 | 0.67 | 1.50 | 1.10 | 0.79 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 1.01 ↓ | 56.00 ↑ | 151.00 ↑ | 25.00 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 1.00 ↑ | 0.50 | 0.75 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.