Kết quả bóng đá trận San Lorenzo vs Gimnasia Mendoza, 05:00 ngày 29/07/2026

Hạng 1 Argentina · 05:00 ngày 29/07/2026
San Lorenzo
1 Kết thúc HT 0-0 0
Gimnasia Mendoza
🟨 0 - 4   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 6
Địa điểm: Estadio Pedro Bidegain Thời tiết: Mostly Clear Nhiệt độ: 15℃~16℃

Tường thuật trực tiếp

San LorenzoGimnasia Mendoza
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Echenique Fernando
8'
🎯 Dứt điểm - Matias Recalde (chân trái) — bị cản phá
10'
🎯 Dứt điểm - Julian Ceballos (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Alexis Ricardo Cuello (chân phải) — chệch khung thành
15'
🎯 Dứt điểm - Agustin Ladstatter (chân trái) — bị cản phá
16'
Phạt góc
40'
41'
Phạt góc
41'
🎯 Dứt điểm - Ezequiel Munoz (đánh đầu) — bị cản phá
41'
🎯 Dứt điểm - Fermin Antonini (chân phải) — bị chặn
42'
Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Agustin Ladstatter (chân trái) — bị chặn
43'
Hết hiệp 1 (0-0)
🔁 Thay người: vào Nahuel Barrios, ra Facundo Gulli
46'
46'
🔁 Thay người: vào Lautaro Carrera, ra Diego Mondino
🔁 Thay người: vào Juan Rattalino, ra Gonzalo Alassia
46'
48'
🎯 Dứt điểm - Agustin Ignacio Modica (chân phải) — bị chặn
50'
🎯 Dứt điểm - Facundo Lencioni (đánh đầu) — chệch khung thành
52'
🟨 Thẻ vàng - Matias Recalde
🎯 Dứt điểm - Franco Lorenzon (chân phải) — bị cản phá
53'
53'
🎯 Dứt điểm - Ignacio Sabatini Charparin (chân phải) — bị chặn
Phạt góc
54'
🚩 Việt vị
54'
🔁 Thay người: vào Gregorio Rodriguez, ra Agustin Ladstatter
59'
🎯 Dứt điểm - Rodrigo Auzmendi (chân phải) — chệch khung thành
59'
🎯 Dứt điểm - Nahuel Barrios (chân phải) — bị chặn
60'
63'
🎯 Dứt điểm - Facundo Lencioni (chân trái) — bị chặn
66'
Phạt góc
66'
🎯 Dứt điểm - Lautaro Carrera (đánh đầu) — bị chặn
67'
Phạt góc
68'
Phạt góc
68'
🎯 Dứt điểm - Agustin Ignacio Modica (chân phải) — bị chặn
69'
🟨 Thẻ vàng - Julian Ceballos
70'
🔁 Thay người: vào Luciano Cingolani, ra Ignacio Sabatini Charparin
70'
🔁 Thay người: vào Ulises Sanchez, ra Julian Ceballos
70'
🔁 Thay người: vào Valentino Simoni, ra Agustin Ignacio Modica
🎯 Dứt điểm - Gregorio Rodriguez (chân phải) — bị cản phá
74'
75'
🟨 Thẻ vàng - Luciano Cingolani
🎯 Dứt điểm - Alexis Ricardo Cuello (chân phải) — chệch khung thành
77'
79'
🎯 Dứt điểm - Facundo Lencioni (chân trái) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
82'
84'
🔁 Thay người: vào Blas Armoa, ra Esteban Fernandez
84'
🟨 Thẻ vàng - Facundo Lencioni
🎯 Dứt điểm - Rodrigo Auzmendi (chân phải) — bị cản phá
84'
Phạt góc
85'
BÀN THẮNG - Rodrigo Auzmendi 1-0, kiến tạo: Gregorio Rodriguez
86'
🎯 Dứt điểm - Rodrigo Auzmendi (chân phải) — vào lưới
86'
🔁 Thay người: vào Guzman Corujo, ra Ezequiel Herrera
89'
🚩 Việt vị
90'
🎯 Dứt điểm - Alexis Ricardo Cuello (chân trái) — bị chặn
90'
🎯 Dứt điểm - Alexis Ricardo Cuello (chân trái) — bị chặn
90'
Phạt góc
90+1'
🚩 Việt vị
90+2'
90+2'
🎯 Dứt điểm - Ulises Sanchez (chân phải) — bị cản phá
90+3'
🎯 Dứt điểm - Facundo Lencioni (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Rodrigo Auzmendi (chân phải) — chệch khung thành
90+4'
90+6'
Phạt góc
Kết thúc trận đấu (1-0)

Diễn biến trận đấu

San Lorenzo Phút Gimnasia Mendoza
HT 0-0
▲ Nahuel Barrios ▼ Facundo Gulli46'
46' ▲ Lautaro Carrera ▼ Diego Mondino
▲ Juan Rattalino ▼ Gonzalo Alassia46'
52' Matias Recalde
▲ Gregorio Rodriguez ▼ Agustin Ladstatter59'
69' Julian Ceballos
70' ▲ Valentino Simoni ▼ Agustin Ignacio Modica
70' ▲ Luciano Cingolani ▼ Ignacio Sabatini Charparin
70' ▲ Ulises Sanchez ▼ Julian Ceballos
75' Luciano Cingolani
82'📺 VAR
84' ▲ Blas Armoa ▼ Esteban Fernandez
84' Facundo Lencioni
Rodrigo Auzmendi(Assists:Gregorio Rodriguez) (Kiến tạo: Gregorio Rodriguez) 1 - 0 86'
▲ Guzman Corujo ▼ Ezequiel Herrera89'
FT 1-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 24
Hòa 10 52
Bại 11 34
Ghi bàn 23 810
Mất bàn 22 913
Điểm 46 1114

Chủ = San Lorenzo · Khách = Gimnasia Mendoza

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

San Lorenzo (30)Hiệp 1 / Cả trậnGimnasia Mendoza (20)
4 (13%)Thắng/Thắng2 (10%)
2 (7%)Thắng/Hòa0 (0%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (5%)
5 (17%)Hòa/Thắng4 (20%)
9 (30%)Hòa/Hòa4 (20%)
3 (10%)Hòa/Bại5 (25%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (5%)
3 (10%)Bại/Hòa1 (5%)
4 (13%)Bại/Bại2 (10%)

Bảng xếp hạng

San Lorenzo

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1657414142214
Sân nhà832310111123
Sân khách8251431111
6 gần604246--

Gimnasia Mendoza

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1654714221922
Sân nhà8413981320
Sân khách8134514623
6 gần632167--

Thành tích đối đầu (1 trận)

San Lorenzo 1 (100%)Hòa 0 (0%)Gimnasia Mendoza 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ARG D128/01/26Gimnasia Mendoza0-1 (0-0)San Lorenzo4-402T

Thành tích gần đây — San Lorenzo

BHBHHHBHTH
Thắng 1 (10%)Hòa 6 (60%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 7/9 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 3/2/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ARG D126/07/26Lanus1-0 (0-0)San Lorenzo8-2-0.51.75B
ARG C18/07/26San Lorenzo1-1 (1-0)Deportivo Riestra14-2+0.251.75H
CON CSA27/05/26San Lorenzo0-1 (0-1)Deportivo Recoleta7-4+1.252.25B
CON CSA21/05/26Santos2-2 (2-0)San Lorenzo2-5-0.52.25H
ARG D111/05/26River Plate1-1 (0-1)San Lorenzo5-1-0.752H
CON CSA06/05/26Deportivo Cuenca0-0 (0-0)San Lorenzo3-502H
ARG D103/05/26San Lorenzo1-2 (0-1)Independiente7-401.75B
CON CSA29/04/26San Lorenzo1-1 (1-1)Santos4-4+0.252H
ARG D125/04/26CA Platense0-1 (0-1)San Lorenzo8-4-0.251.75T
ARG D121/04/26San Lorenzo0-0 (0-0)Velez Sarsfield4-101.75H
CON CSA17/04/26San Lorenzo2-0 (0-0)Deportivo Cuenca5-1+0.752T
ARG D113/04/26Newells Old Boys0-0 (0-0)San Lorenzo3-101.75H
CON CSA09/04/26Deportivo Recoleta1-1 (1-1)San Lorenzo6-4+0.52H
ARG D104/04/26San Lorenzo1-0 (1-0)Estudiantes La Plata4-301.75T
ARG D126/03/26Deportivo Riestra1-1 (1-0)San Lorenzo2-401.75H
ARG C21/03/26San Lorenzo5-0 (3-0)Deportivo Rincon7-2+1.52.5T
ARG D117/03/26San Lorenzo2-5 (0-2)Defensa Y Justicia9-2+0.251.75B
ARG D112/03/26Boca Juniors1-1 (0-0)San Lorenzo1-2-0.752H
ARG D101/03/26Talleres Cordoba0-0 (0-0)San Lorenzo12-6-0.251.75H
ARG D125/02/26San Lorenzo1-1 (0-1)Instituto AC Cordoba0-6+0.251.75H

Thành tích gần đây — Gimnasia Mendoza

TTBTHHTBBH
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 10/12 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ARG D125/07/26Gimnasia Mendoza1-0 (0-0)Central Cordoba SDE3-3+0.751.75T
ARG D105/05/26Gimnasia Mendoza2-1 (1-1)Defensa Y Justicia2-7+0.251.75T
ARG D127/04/26Independiente Rivadavia5-1 (1-1)Gimnasia Mendoza11-2-0.752B
ARG D121/04/26Gimnasia Mendoza1-0 (0-0)Lanus6-101.75T
ARG C16/04/26Gimnasia Mendoza0-0 (0-0)Gimnasia yTiro2-101.75H
ARG D113/04/26CA Platense1-1 (1-0)Gimnasia Mendoza5-2-0.51.75H
ARG D104/04/26Gimnasia Mendoza3-2 (1-2)Velez Sarsfield4-0-0.251.75T
ARG D122/03/26Newells Old Boys1-0 (0-0)Gimnasia Mendoza6-4-0.251.75B
ARG D118/03/26Gimnasia Mendoza1-2 (1-0)Estudiantes La Plata4-3-0.251.75B
ARG D113/03/26Deportivo Riestra0-0 (0-0)Gimnasia Mendoza7-2-0.51.75H
ARG D101/03/26Boca Juniors1-1 (1-1)Gimnasia Mendoza9-3-12H
ARG D125/02/26Gimnasia Mendoza1-1 (1-1)Independiente5-4-0.251.75H
ARG D121/02/26Gimnasia Mendoza0-1 (0-1)Gimnasia La Plata7-401.75B
ARG D115/02/26Talleres Cordoba2-1 (1-1)Gimnasia Mendoza4-2-0.751.75B
ARG D109/02/26Gimnasia Mendoza1-0 (0-0)Instituto AC Cordoba4-7+0.251.75T
ARG D103/02/26Club Atlético Unión4-0 (2-0)Gimnasia Mendoza3-1-0.252B
ARG D128/01/26Gimnasia Mendoza0-1 (0-0)San Lorenzo4-402B
ARG D123/01/26Central Cordoba SDE0-1 (0-1)Gimnasia Mendoza14-2-0.52T
ARG D212/10/25Deportivo Madryn1-1 (0-0)Gimnasia Mendoza6-201.75H
ARG D206/10/25Gimnasia Mendoza1-0 (0-0)Defensores de Belgrano9-1+0.751.75T

Đội hình

San LorenzoGimnasia Mendoza
12Orlando Gill6Mathias de Ritis32Ezequiel Herrera35Alejo Cordoba42Franco Lorenzon10Facundo Gulli14Agustin Ladstatter24CNicolas Tripichio62Gonzalo Alassia9Alexis Ricardo Cuello29Rodrigo Auzmendi23Cesar Rigamonti2CDiego Mondino3Matias Recalde4Ezequiel Munoz22Juan Jose Franco Arrellaga21Fermin Antonini26Facundo Lencioni30Esteban Fernandez9Brian Ferreyra9Agustin Ignacio Modica17Ignacio Sabatini Charparin19Julian Ceballos

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 442
Khách · 433

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
6
Phạt góc (HT)
1
2
Thẻ vàng
0
4
Sút bóng
13
13
Sút cầu môn
5
3
Tấn công
124
108
Tấn công nguy hiểm
54
37
Sút ngoài cầu môn
4
3
Cản bóng
4
7
Đá phạt trực tiếp
14
11
TL kiểm soát bóng
51%
49%
TL kiểm soát bóng (HT)
51%
49%
Chuyền bóng
446
430
TL chuyền bóng thành công
82%
84%
Phạm lỗi
11
14
Việt vị
4
0
Cứu thua
3
4
Tắc bóng
20
13
Quả ném biên
18
20
Cắt bóng
12
4
Tạt bóng thành công
1
5
Chuyền dài
33
34
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.04
0.93
Cơ hội rõ rệt
2
0
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

57 43
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0
T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

San Lorenzo (30 trận)
Ghi 1.03 bàn/trậnMất 0.80 bàn/trận
Gimnasia Mendoza (20 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.15 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

San Lorenzo (18 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (50%)Hòa 3 (17%)Bại 6 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (33%)Hòa 2 (11%)Xỉu 10 (56%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWVV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UVOUUU

Gimnasia Mendoza (17 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (59%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (41%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (47%)Hòa 1 (6%)Xỉu 8 (47%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUOO

Thời gian ghi bàn

10
0 Bàn
01
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
01
B.thắng H2
San LorenzoGimnasia Mendoza

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
01
H/T
00
H/H
10
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
San LorenzoGimnasia Mendoza

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

20
Thắng 2+
27
Thắng 1
126
Hòa
35
Thua 1
12
Thua 2+
San LorenzoGimnasia Mendoza

San Lorenzo

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
6Mathias de Ritis
Hậu vệ trái
7.90/028/3711
35Alejo Cordoba
Trung vệ
7.90/047/525
29Rodrigo Auzmendi
Trung phong
7.814/214/233
12Orlando Gill
Thủ môn
7.70/018/200
24Nicolas Tripichio
Tiền vệ phòng ngự
7.60/048/585
42Franco Lorenzon
Trung vệ
7.61/134/448
9Alexis Ricardo Cuello
Trung phong
7.24/025/311
32Ezequiel Herrera
Hậu vệ phải
7.20/032/372
62Gonzalo Alassia
Tiền vệ trung tâm
7.10/035/383
14Agustin Ladstatter
Tiền đạo cánh phải
6.52/116/191
10Facundo Gulli
Tiền vệ tấn công
6.50/015/192
28Nahuel Barrios (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
7.21/018/270
17Gregorio Rodriguez (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.911/18/91
13Juan Rattalino (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.90/027/322
16Guzman Corujo (dự bị)
Trung vệ
-0/00/00

Gimnasia Mendoza

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
4Ezequiel Munoz
Trung vệ
7.61/152/563
23Cesar Rigamonti
Thủ môn
7.60/023/351
21Fermin Antonini
Tiền vệ phòng ngự
6.91/038/443
2Diego Mondino
Trung vệ
6.80/015/191
19Julian Ceballos
Tiền vệ trung tâm
6.81/028/295🟨
26Facundo Lencioni
Tiền đạo cánh trái
6.74/035/363🟨
3Matias Recalde
Hậu vệ trái
6.61/154/641🟨
22Juan Jose Franco Arrellaga
Hậu vệ phải
6.50/028/330
17Ignacio Sabatini Charparin
Tiền đạo
6.51/018/222
30Esteban Fernandez
Tiền vệ tấn công
6.40/031/403
9Agustin Ignacio Modica
Trung phong
6.12/011/171
42Lautaro Carrera (dự bị)
Trung vệ
6.81/07/82
15Ulises Sanchez (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.71/110/122
27Blas Armoa (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.50/01/30
7Luciano Cingolani (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.40/06/81🟨
35Valentino Simoni (dự bị)
Tiền đạo
6.40/03/40

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

San Lorenzo Thông tin Gimnasia Mendoza
1908-4-1 Thành lập
Estadio Pedro Bidegain Sân nhà
43480 Sức chứa 0
Gustavo Alvarez HLV
Buenos Aires Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.982.853.700.781.750.940.980.500.80
Live1.983.00 ↑3.50 ↓0.86 ↑2.000.86 ↓0.980.500.80
EasybetsSớm2.012.904.100.901.750.941.030.500.81
Live1.02 ↓20.00 ↑501.00 ↑4.70 ↑1.500.03 ↓0.68 ↓0.001.31 ↑
VcbetSớm2.202.883.900.941.750.910.850.251.00
Live1.02 ↓13.00 ↑501.00 ↑4.25 ↑1.500.15 ↓0.65 ↓0.001.30 ↑
Mansion88Sớm2.022.974.050.861.750.981.020.500.84
Live1.03 ↓9.70 ↑250.00 ↑7.14 ↑1.500.07 ↓0.73 ↓0.001.23 ↑
InterwettenSớm2.202.853.850.651.501.101.100.500.65
Live1.01 ↓20.00 ↑85.00 ↑11.00 ↑1.500.01 ↓0.90 ↓0.500.80 ↑
10BETSớm2.112.853.800.871.750.83---
Live1.01 ↓16.40 ↑100.00 ↑7.29 ↑1.500.05 ↓---
12betSớm2.022.974.050.861.750.981.020.500.84
Live1.03 ↓9.60 ↑250.00 ↑8.33 ↑1.500.05 ↓0.69 ↓0.001.29 ↑
CrownSớm2.033.003.950.881.750.991.030.500.85
Live1.01 ↓16.00 ↑31.00 ↑6.25 ↑1.500.01 ↓7.14 ↑0.250.01 ↓
SbobetSớm2.052.813.890.921.750.961.050.500.85
Live6.30 ↑1.20 ↓10.50 ↑6.25 ↑1.500.08 ↓0.67 ↓0.001.33 ↑
WewbetSớm2.192.784.090.951.750.910.860.251.02
Live1.04 ↓12.60 ↑101.00 ↑7.10 ↑1.500.04 ↓7.10 ↑0.250.04 ↓
LadbrokesSớm2.152.873.902.102.500.33---
Live1.01 ↓17.00 ↑126.00 ↑14.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm2.152.853.700.931.750.820.820.250.93
Live1.01 ↓30.00 ↑501.00 ↑14.43 ↑1.500.01 ↓14.43 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm2.002.974.440.841.750.961.010.500.82
Live6.22 ↑1.24 ↓10.54 ↑4.10 ↑1.500.18 ↓0.63 ↓0.001.33 ↑
HK Jockey ClubSớm1.912.803.950.671.751.07---
Live1.87 ↓2.804.10 ↑1.30 ↑2.250.54 ↓---
BwinSớm2.152.853.900.651.501.10---
Live1.01 ↓29.00 ↑301.00 ↑1.40 ↑0.500.49 ↓---
1xBetSớm2.182.933.940.931.750.870.830.250.98
Live1.01 ↓26.00 ↑501.00 ↑7.09 ↑1.500.07 ↓0.74 ↓0.001.14 ↑
Bet 365Sớm2.152.883.800.901.750.900.830.250.98
Live1.01 ↓26.00 ↑501.00 ↑7.40 ↑1.500.08 ↓0.70 ↓0.001.10 ↑
William HillSớm2.202.633.800.671.501.100.790.250.94
Live1.01 ↓56.00 ↑151.00 ↑25.00 ↑1.500.01 ↓1.00 ↑0.500.75 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.