Kết quả bóng đá trận San Lorenzo vs Deportivo Riestra, 04:45 ngày 18/07/2026
Cúp Argentina · 04:45 ngày 18/07/2026
San Lorenzo 1 Kết thúc HT 1-0 1
Deportivo Riestra
🟨 3 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 14 - 2
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 14℃~15℃
Tường thuật trực tiếp
San Lorenzo
Deportivo Riestra
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Alvaro Carranza
2'
🎯 Dứt điểm - Nicolas Ezequiel Watson (chân phải) — chệch khung thành
3'
⛳ Phạt góc
3'
🎯 Dứt điểm - Nicolas Benegas (chân phải) — bị chặn
9'
🎯 Dứt điểm - Nicolas Benegas (đánh đầu) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Rodrigo Auzmendi (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Matias Reali (chân trái) — vào lưới
⚽ BÀN THẮNG - Matias Reali 1-0, kiến tạo: Mathias de Ritis
29'
🟨 Thẻ vàng - Perez B.
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Alexis Ricardo Cuello
32'
🟨 Thẻ vàng - Gonzalo Flores
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Facundo Gulli (chân trái) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Alejo Cordoba
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⏸ Hết hiệp 1 (1-0)
46'
🔁 Thay người: vào Tomas Gonzalez, ra Perez B.
46'
🔁 Thay người: vào Brian Sanchez, ra Gonzalo Flores
46'
🔁 Thay người: vào Milton Aaron Celiz, ra Thiago Lauro
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Rodrigo Auzmendi (đánh đầu) Post
⛳ Phạt góc
52'
🎯 Dứt điểm - Tomas Gonzalez (đánh đầu) — vào lưới
52'
⚽ BÀN THẮNG - Tomas Gonzalez 1-1, kiến tạo: Mariano Gaston Bracamonte
54'
🎯 Dứt điểm - Nicolas Benegas (chân trái) — chệch khung thành
60'
🎯 Dứt điểm - Milton Aaron Celiz (chân phải) — bị cản phá
61'
🔁 Thay người: vào Facundo Mino, ra Eric Joel Tovo
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Rodrigo Auzmendi (chân phải) — bị chặn
68'
🎯 Dứt điểm - Ignacio Gariglio (đánh đầu) — chệch khung thành
69'
🎯 Dứt điểm - Nicolas Benegas (chân trái) — bị chặn
70'
🔁 Thay người: vào Jonatan Esteban Goitia, ra Rodrigo Gallo
🔁 Thay người: vào Agustin Ladstatter, ra Facundo Gulli
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Matias Reali (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Rodrigo Auzmendi (đánh đầu) — bị chặn
75'
🟨 Thẻ vàng - Nicolas Benegas
🟨 Thẻ vàng - Gonzalo Damian Abrego
80'
⛳ Phạt góc
80'
🟨 Thẻ vàng - Nicolas Ezequiel Watson
82'
🎯 Dứt điểm - Mariano Gaston Bracamonte (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Alexis Ricardo Cuello (chân phải) Post
🎯 Dứt điểm - Alexis Ricardo Cuello (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Ignacio Perruzzi (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Mathias de Ritis (chân trái) — bị cản phá
87'
🎯 Dứt điểm - Tomas Gonzalez (đánh đầu) — bị cản phá
90'
🎯 Dứt điểm - Brian Sanchez (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Alexis Ricardo Cuello (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Alejo Cordoba (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Rodrigo Auzmendi (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Gonzalo Damian Abrego (chân phải) — chệch khung thành
🥅 Phạt đền
125'
🥅 Phạt đền
🥅 Phạt đền
125'
🥅 Phạt đền
🥅 Phạt đền
125'
🥅 Phạt đền
🥅 Phạt đền
🥅 Phạt đền
125'
🥅 Phạt đền
125'
🥅 Phạt đền
⏹ Kết thúc trận đấu (1-1)
⏹ Kết thúc trận đấu (1-1)
Diễn biến trận đấu
| San Lorenzo | Phút | |
| Matias Reali(Assists:Mathias de Ritis) (Kiến tạo: Mathias de Ritis) 1 - 0 ⚽ | 26' | |
| 29' | Perez B. | |
| Alexis Ricardo Cuello | 32' | |
| 32' | Gonzalo Flores | |
| Alejo Cordoba | 39' | |
| HT 1-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Tomas Gonzalez ▼ Perez B. | |
| 46' ⇄ | ▲ Brian Sanchez ▼ Gonzalo Flores | |
| 46' ⇄ | ▲ Milton Aaron Celiz ▼ Thiago Lauro | |
| 52' | ⚽ 1 - 1 Tomas Gonzalez(Assists:Mariano Gaston Bracamonte) (Kiến tạo: Mariano Gaston Bracamonte) | |
| 61' ⇄ | ▲ Facundo Mino ▼ Eric Joel Tovo | |
| 70' ⇄ | ▲ Jonatan Esteban Goitia ▼ Rodrigo Gallo | |
| ▲ Agustin Ladstatter ▼ Facundo Gulli | 71' ⇄ | |
| 75' | Nicolas Benegas | |
| Gonzalo Damian Abrego | 76' | |
| 80' | Nicolas Ezequiel Watson | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 | 3 |
| Hòa | 1 | 2 | 5 | 3 |
| Bại | 1 | 0 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 2 | 5 | 8 | 10 |
| Mất bàn | 2 | 2 | 9 | 13 |
| Điểm | 4 | 5 | 11 | 12 |
Chủ = San Lorenzo · Khách = Deportivo Riestra
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| San Lorenzo | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (13%) | Thắng/Thắng | 4 (16%) |
| 2 (7%) | Thắng/Hòa | 3 (12%) |
| 5 (17%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 9 (30%) | Hòa/Hòa | 7 (28%) |
| 3 (10%) | Hòa/Bại | 4 (16%) |
| 3 (10%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 4 (13%) | Bại/Bại | 6 (24%) |
Thành tích đối đầu (4 trận)
San Lorenzo 1 (25%)Hòa 2 (50%)Deportivo Riestra 1 (25%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 2 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/03/26 | Deportivo Riestra | 1-1 (1-0) | San Lorenzo | 0 | 1.75 | H |
| 01/11/25 | San Lorenzo | 1-0 (0-0) | Deportivo Riestra | +0.5 | 1.75 | T |
| 21/04/25 | Deportivo Riestra | 0-0 (0-0) | San Lorenzo | 0 | 1.75 | H |
| 13/05/24 | Deportivo Riestra | 1-0 (1-0) | San Lorenzo | 0 | 2 | B |
Thành tích gần đây — San Lorenzo
BHHHBHTHTH
Thắng 2 (20%)Hòa 6 (60%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 8/7 (10 trận) Châu Á: 4/3/3 T/X: 2/3/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/05/26 | San Lorenzo | 0-1 (0-1) | Deportivo Recoleta | +1.25 | 2.25 | B |
| 21/05/26 | Santos | 2-2 (2-0) | San Lorenzo | -0.5 | 2.25 | H |
| 11/05/26 | River Plate | 1-1 (0-1) | San Lorenzo | -0.75 | 2 | H |
| 06/05/26 | Deportivo Cuenca | 0-0 (0-0) | San Lorenzo | 0 | 2 | H |
| 03/05/26 | San Lorenzo | 1-2 (0-1) | Independiente | 0 | 1.75 | B |
| 29/04/26 | San Lorenzo | 1-1 (1-1) | Santos | +0.25 | 2 | H |
| 25/04/26 | CA Platense | 0-1 (0-1) | San Lorenzo | -0.25 | 1.75 | T |
| 21/04/26 | San Lorenzo | 0-0 (0-0) | Velez Sarsfield | 0 | 1.75 | H |
| 17/04/26 | San Lorenzo | 2-0 (0-0) | Deportivo Cuenca | +0.75 | 2 | T |
| 13/04/26 | Newells Old Boys | 0-0 (0-0) | San Lorenzo | 0 | 1.75 | H |
| 09/04/26 | Deportivo Recoleta | 1-1 (1-1) | San Lorenzo | +0.5 | 2 | H |
| 04/04/26 | San Lorenzo | 1-0 (1-0) | Estudiantes La Plata | 0 | 1.75 | T |
| 26/03/26 | Deportivo Riestra | 1-1 (1-0) | San Lorenzo | 0 | 1.75 | H |
| 21/03/26 | San Lorenzo | 5-0 (3-0) | Deportivo Rincon | +1.5 | 2.5 | T |
| 17/03/26 | San Lorenzo | 2-5 (0-2) | Defensa Y Justicia | +0.25 | 1.75 | B |
| 12/03/26 | Boca Juniors | 1-1 (0-0) | San Lorenzo | -0.75 | 2 | H |
| 01/03/26 | Talleres Cordoba | 0-0 (0-0) | San Lorenzo | -0.25 | 1.75 | H |
| 25/02/26 | San Lorenzo | 1-1 (0-1) | Instituto AC Cordoba | +0.25 | 1.75 | H |
| 23/02/26 | San Lorenzo | 2-0 (1-0) | Estudiantes Rio Cuarto | +0.75 | 1.75 | T |
| 14/02/26 | Club Atlético Unión | 0-0 (0-0) | San Lorenzo | -0.25 | 1.75 | H |
Thành tích gần đây — Deportivo Riestra
HBBHTTBBBH
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 6/13 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/05/26 | Palestino | 1-1 (1-1) | Deportivo Riestra | -0.25 | 2.25 | H |
| 20/05/26 | Montevideo City Torque | 4-1 (2-0) | Deportivo Riestra | -0.5 | 2.25 | B |
| 06/05/26 | Deportivo Riestra | 0-3 (0-1) | Gremio (RS) | 0 | 1.75 | B |
| 03/05/26 | Lanus | 0-0 (0-0) | Deportivo Riestra | -0.5 | 1.75 | H |
| 30/04/26 | Deportivo Riestra | 2-1 (2-1) | Montevideo City Torque | 0 | 2 | T |
| 25/04/26 | Deportivo Riestra | 2-0 (1-0) | Independiente | -0.25 | 1.75 | T |
| 20/04/26 | Talleres Cordoba | 2-0 (2-0) | Deportivo Riestra | -0.5 | 1.75 | B |
| 15/04/26 | Gremio (RS) | 1-0 (0-0) | Deportivo Riestra | -1 | 2.25 | B |
| 12/04/26 | Deportivo Riestra | 0-1 (0-0) | Instituto AC Cordoba | +0.25 | 1.75 | B |
| 09/04/26 | Deportivo Riestra | 0-0 (0-0) | Palestino | +0.25 | 1.75 | H |
| 04/04/26 | Club Atlético Unión | 2-0 (1-0) | Deportivo Riestra | -0.5 | 1.75 | B |
| 26/03/26 | Deportivo Riestra | 1-1 (1-0) | San Lorenzo | 0 | 1.75 | H |
| 18/03/26 | Central Cordoba SDE | 1-0 (1-0) | Deportivo Riestra | 0 | 1.5 | B |
| 13/03/26 | Deportivo Riestra | 0-0 (0-0) | Gimnasia Mendoza | +0.5 | 1.75 | H |
| 03/03/26 | Deportivo Riestra | 0-0 (0-0) | CA Platense | +0.25 | 1.5 | H |
| 26/02/26 | Velez Sarsfield | 0-0 (0-0) | Deportivo Riestra | -0.5 | 2 | H |
| 22/02/26 | Deportivo Riestra | 0-0 (0-0) | CA Huracan | 0 | 1.75 | H |
| 17/02/26 | Deportivo Riestra | 1-1 (1-0) | Newells Old Boys | +0.25 | 1.75 | H |
| 10/02/26 | Estudiantes La Plata | 1-0 (0-0) | Deportivo Riestra | -0.75 | 1.75 | B |
| 06/02/26 | Deportivo Riestra | 1-0 (1-0) | Deportivo Maipu | +0.25 | 2 | T |
Đội hình
San Lorenzo
Deportivo Riestra
20Facundo Altamirano6Mathias de Ritis24CNicolas Tripichio32Ezequiel Herrera35Alejo Cordoba5Ignacio Perruzzi10Facundo Gulli11Matias Reali26Gonzalo Damian Abrego9Alexis Ricardo Cuello29Rodrigo Auzmendi1CIgnacio Arce2Quintana C.2Carlos Quintana3Eric Joel Tovo6Ignacio Gariglio13Rodrigo Gallo36Mariano Gaston Bracamonte16Nicolas Ezequiel Watson18Perez B.20Thiago Lauro32Gonzalo Flores9Nicolas Benegas
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 5Ignacio Perruzzi6.6
- 6Mathias de Ritis🎯 Kiến tạo 26'7
- 9Alexis Ricardo Cuello🟨 Thẻ vàng 32'6.5
- 10Facundo Gulli▼ Rời sân 71'6.6
- 11Matias Reali⚽ Ghi bàn 26'8.3
- 20Facundo Altamirano6.6
- 24Nicolas Tripichio C7.5
- 26Gonzalo Damian Abrego🟨 Thẻ vàng 76'6.4
- 29Rodrigo Auzmendi6.7
- 32Ezequiel Herrera6.9
- 35Alejo Cordoba🟨 Thẻ vàng 39'6
Khách · 541
- 1Ignacio Arce C6.9
- 2Quintana C.
- 2Carlos Quintana6.5
- 3Eric Joel Tovo▼ Rời sân 61'6.4
- 6Ignacio Gariglio6.3
- 9Nicolas Benegas🟨 Thẻ vàng 75'6.8
- 13Rodrigo Gallo▼ Rời sân 70'6.9
- 16Nicolas Ezequiel Watson🟨 Thẻ vàng 80'6.6
- 18Perez B.🟨 Thẻ vàng 29' · ▼ Rời sân 46'5.8
- 20Thiago Lauro▼ Rời sân 46'7.2
- 32Gonzalo Flores🟨 Thẻ vàng 32' · ▼ Rời sân 46'6.6
- 36Mariano Gaston Bracamonte🎯 Kiến tạo 52'8.5
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
142
Phạt góc (HT)
71
Thẻ vàng
34
Sút bóng
1511
Sút cầu môn
35
Tấn công
10292
Tấn công nguy hiểm
4629
Sút ngoài cầu môn
84
Cản bóng
42
Đá phạt trực tiếp
2011
TL kiểm soát bóng
54%46%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%47%
Chuyền bóng
443208
TL chuyền bóng thành công
77%53%
Phạm lỗi
1120
Việt vị
12
Cứu thua
42
Tắc bóng
917
Quả ném biên
2314
Cắt bóng
317
Tạt bóng thành công
72
Chuyền dài
2324
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.270.96
Cơ hội rõ rệt
33
So Sánh Sức Mạnh
70 30
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T1 H2 B1T1 H2 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
0.5 Bàn0.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
San Lorenzo (30 trận)
Ghi 1.03 bàn/trậnMất 0.80 bàn/trận
Deportivo Riestra (25 trận)
Ghi 0.56 bàn/trậnMất 0.92 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
San Lorenzo (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (53%)Hòa 3 (18%)Bại 5 (29%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (35%)Hòa 2 (12%)Xỉu 9 (53%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWVVW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VOUUUU
Deportivo Riestra (16 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (25%)Hòa 2 (13%)Bại 10 (63%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (38%)Hòa 0 (0%)Xỉu 10 (63%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
San Lorenzo
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11Matias Reali Tiền đạo cánh phải | 8.3 | 1 | 2/1 | 11/15 | 0 | ||
| 24Nicolas Tripichio Tiền vệ phòng ngự | 7.5 | 0/0 | 41/46 | 1 | |||
| 6Mathias de Ritis Hậu vệ trái | 7 | 1 | 1/1 | 30/40 | 2 | ||
| 32Ezequiel Herrera Hậu vệ phải | 6.9 | 0/0 | 39/49 | 2 | |||
| 29Rodrigo Auzmendi Trung phong | 6.7 | 5/0 | 10/19 | 0 | |||
| 20Facundo Altamirano Thủ môn | 6.6 | 0/0 | 12/19 | 0 | |||
| 5Ignacio Perruzzi Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 1/0 | 41/55 | 5 | |||
| 10Facundo Gulli Tiền vệ tấn công | 6.6 | 1/0 | 30/41 | 0 | |||
| 9Alexis Ricardo Cuello Trung phong | 6.5 | 3/0 | 13/22 | 0 | 🟨 | ||
| 26Gonzalo Damian Abrego Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 1/0 | 59/69 | 0 | 🟨 | ||
| 35Alejo Cordoba Trung vệ | 6 | 1/1 | 41/52 | 2 | 🟨 | ||
| 14Agustin Ladstatter (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.8 | 0/0 | 16/16 | 0 |
Deportivo Riestra
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 36Mariano Gaston Bracamonte Hậu vệ phải | 8.5 | 1 | 1/1 | 6/21 | 6 | ||
| 20Thiago Lauro Tiền vệ | 7.2 | 0/0 | 3/12 | 4 | |||
| 1Ignacio Arce Thủ môn | 6.9 | 0/0 | 13/32 | 0 | |||
| 13Rodrigo Gallo Hậu vệ trái | 6.9 | 0/0 | 6/13 | 6 | |||
| 9Nicolas Benegas Trung phong | 6.8 | 4/1 | 10/18 | 1 | 🟨 | ||
| 16Nicolas Ezequiel Watson Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 1/0 | 18/26 | 3 | 🟨 | ||
| 32Gonzalo Flores Trung phong | 6.6 | 0/0 | 5/9 | 0 | 🟨 | ||
| 2Carlos Quintana Trung vệ | 6.5 | 0/0 | 5/6 | 2 | |||
| 3Eric Joel Tovo Trung vệ | 6.4 | 0/0 | 6/11 | 4 | |||
| 6Ignacio Gariglio Hậu vệ | 6.3 | 1/0 | 2/6 | 2 | |||
| 18Perez B. Tiền vệ | 5.8 | 0/0 | 4/7 | 1 | 🟨 | ||
| 21Tomas Gonzalez (dự bị) Trung phong | 7.9 | 1 | 2/2 | 7/9 | 2 | ||
| 8Milton Aaron Celiz (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.9 | 1/1 | 9/16 | 2 | |||
| 10Brian Sanchez (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.8 | 1/0 | 10/11 | 1 | |||
| 27Jonatan Esteban Goitia (dự bị) Hậu vệ | 6.4 | 0/0 | 4/5 | 0 | |||
| 24Facundo Mino (dự bị) Trung vệ | 6.4 | 0/0 | 3/6 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| San Lorenzo | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1908-4-1 | Thành lập | |
| Estadio Pedro Bidegain | Sân nhà | |
| 43480 | Sức chứa | 0 |
| Gustavo Alvarez | HLV | Gustavo Benitez |
| Buenos Aires | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.13 | 2.55 | 3.15 | 0.91 | 1.75 | 0.71 | 0.89 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 2.20 ↑ | 2.85 ↑ | 2.70 ↓ | 0.91 | 1.75 | 0.71 | 0.96 ↑ | 0.25 | 0.74 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.30 | 2.80 | 3.40 | 0.95 | 1.75 | 0.81 | 0.93 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 2.42 ↑ | 2.80 | 3.30 ↓ | 0.95 | 1.75 | 0.79 ↓ | 0.97 ↑ | 0.25 | 0.81 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.45 | 2.70 | 3.10 | 0.85 | 1.75 | 0.94 | 0.89 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 2.38 ↓ | 2.70 | 3.30 ↑ | 0.99 ↑ | 1.75 | 0.81 ↓ | 1.00 ↑ | 0.25 | 0.80 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.17 | 2.72 | 3.50 | 0.96 | 1.75 | 0.82 | 0.93 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 2.18 ↑ | 2.70 ↓ | 3.45 ↓ | 1.01 ↑ | 1.75 | 0.81 ↓ | 0.96 ↑ | 0.25 | 0.88 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.30 | 2.70 | 3.45 | 0.70 | 1.50 | 1.05 | 0.55 | 0.00 | 1.30 |
| Live | 2.40 ↑ | 2.65 ↓ | 3.25 ↓ | 0.70 | 1.50 | 1.05 | 0.60 ↑ | 0.00 | 1.20 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.60 | 3.05 | 2.60 | 0.81 | 1.75 | 0.89 | - | - | - |
| Live | 2.42 ↓ | 2.80 ↓ | 3.40 ↑ | 0.95 ↑ | 1.75 | 0.80 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.17 | 2.72 | 3.50 | 0.96 | 1.75 | 0.82 | 0.93 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 2.18 ↑ | 2.70 ↓ | 3.45 ↓ | 1.01 ↑ | 1.75 | 0.81 ↓ | 0.96 ↑ | 0.25 | 0.88 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.29 | 2.87 | 3.40 | 0.97 | 1.75 | 0.83 | 0.94 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 2.40 ↑ | 2.82 ↓ | 3.25 ↓ | 1.04 ↑ | 1.75 | 0.83 | 1.05 ↑ | 0.25 | 0.82 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.20 | 2.64 | 3.25 | 1.00 | 1.75 | 0.80 | 0.95 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 2.28 ↑ | 2.67 ↑ | 3.24 ↓ | 1.02 ↑ | 1.75 | 0.80 | 1.00 ↑ | 0.25 | 0.84 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.70 | 2.88 | 2.64 | 0.84 | 2.00 | 0.96 | 0.91 | 0.00 | 0.91 |
| Live | 2.25 ↓ | 2.60 ↓ | 3.58 ↑ | 0.98 ↑ | 1.75 | 0.82 ↓ | 0.93 ↑ | 0.25 | 0.89 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.25 | 2.70 | 3.30 | 2.10 | 2.50 | 0.33 | - | - | - |
| Live | 2.25 | 2.70 | 3.25 ↓ | 2.10 | 2.50 | 0.30 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.60 | 3.00 | 2.60 | 0.79 | 2.00 | 0.90 | 0.84 | 0.00 | 0.84 |
| Live | 2.35 ↓ | 2.80 ↓ | 3.30 ↑ | 0.96 ↑ | 1.75 | 0.77 ↓ | 0.95 ↑ | 0.25 | 0.78 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.33 | 2.69 | 3.36 | 0.93 | 1.75 | 0.83 | 0.97 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 2.38 ↑ | 2.82 ↑ | 3.28 ↓ | 0.99 ↑ | 1.75 | 0.82 ↓ | 1.02 ↑ | 0.25 | 0.81 | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.67 | 2.38 | 2.96 | 0.85 | 1.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 2.63 ↓ | 2.45 ↑ | 2.90 ↓ | 0.75 ↓ | 1.50 | 0.95 ↑ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 2.25 | 2.70 | 3.30 | 0.65 | 1.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 2.25 | 2.70 | 3.20 ↓ | 0.66 ↑ | 1.50 | 1.05 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.72 | 3.18 | 2.67 | 1.14 | 2.25 | 0.73 | 0.91 | 0.00 | 0.91 |
| Live | 2.46 ↓ | 2.86 ↓ | 3.32 ↑ | 0.99 ↓ | 1.75 | 0.83 ↑ | 1.05 ↑ | 0.25 | 0.79 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.60 | 3.00 | 2.60 | 0.85 | 2.00 | 0.95 | 0.90 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 2.35 ↓ | 2.80 ↓ | 3.50 ↑ | 1.00 ↑ | 1.75 | 0.80 ↓ | 1.00 ↑ | 0.25 | 0.80 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.38 | 2.75 | 3.30 | 0.70 | 1.50 | 1.05 | 0.73 | 0.25 | 1.03 |
| Live | 2.30 ↓ | 2.70 ↓ | 3.40 ↑ | 0.73 ↑ | 1.50 | 1.00 ↓ | 0.91 ↑ | 0.25 | 0.73 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.