Kết quả bóng đá trận San Lorenzo vs Deportivo Riestra, 04:45 ngày 18/07/2026

Cúp Argentina · 04:45 ngày 18/07/2026
San Lorenzo
1 Kết thúc HT 1-0 1
Deportivo Riestra
🟨 3 - 4   🟥 0 - 0   ⛳ 14 - 2
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 14℃~15℃
Nhận định

Tường thuật trực tiếp

San LorenzoDeportivo Riestra
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Alvaro Carranza
2'
🎯 Dứt điểm - Nicolas Ezequiel Watson (chân phải) — chệch khung thành
3'
Phạt góc
3'
🎯 Dứt điểm - Nicolas Benegas (chân phải) — bị chặn
9'
🎯 Dứt điểm - Nicolas Benegas (đánh đầu) — bị cản phá
Phạt góc
12'
🎯 Dứt điểm - Rodrigo Auzmendi (chân phải) — chệch khung thành
14'
Phạt góc
22'
🎯 Dứt điểm - Matias Reali (chân trái) — vào lưới
26'
BÀN THẮNG - Matias Reali 1-0, kiến tạo: Mathias de Ritis
26'
29'
🟨 Thẻ vàng - Perez B.
Phạt góc
30'
🟨 Thẻ vàng - Alexis Ricardo Cuello
32'
32'
🟨 Thẻ vàng - Gonzalo Flores
Phạt góc
33'
Phạt góc
33'
🎯 Dứt điểm - Facundo Gulli (chân trái) — chệch khung thành
38'
🟨 Thẻ vàng - Alejo Cordoba
39'
Phạt góc
42'
Phạt góc
43'
Hết hiệp 1 (1-0)
46'
🔁 Thay người: vào Tomas Gonzalez, ra Perez B.
46'
🔁 Thay người: vào Brian Sanchez, ra Gonzalo Flores
46'
🔁 Thay người: vào Milton Aaron Celiz, ra Thiago Lauro
Phạt góc
48'
Phạt góc
48'
🎯 Dứt điểm - Rodrigo Auzmendi (đánh đầu) Post
48'
Phạt góc
49'
52'
🎯 Dứt điểm - Tomas Gonzalez (đánh đầu) — vào lưới
52'
BÀN THẮNG - Tomas Gonzalez 1-1, kiến tạo: Mariano Gaston Bracamonte
54'
🎯 Dứt điểm - Nicolas Benegas (chân trái) — chệch khung thành
60'
🎯 Dứt điểm - Milton Aaron Celiz (chân phải) — bị cản phá
61'
🔁 Thay người: vào Facundo Mino, ra Eric Joel Tovo
Phạt góc
64'
🎯 Dứt điểm - Rodrigo Auzmendi (chân phải) — bị chặn
65'
68'
🎯 Dứt điểm - Ignacio Gariglio (đánh đầu) — chệch khung thành
69'
🎯 Dứt điểm - Nicolas Benegas (chân trái) — bị chặn
70'
🔁 Thay người: vào Jonatan Esteban Goitia, ra Rodrigo Gallo
🔁 Thay người: vào Agustin Ladstatter, ra Facundo Gulli
71'
Phạt góc
74'
🎯 Dứt điểm - Matias Reali (chân phải) — bị chặn
74'
🎯 Dứt điểm - Rodrigo Auzmendi (đánh đầu) — bị chặn
74'
75'
🟨 Thẻ vàng - Nicolas Benegas
🟨 Thẻ vàng - Gonzalo Damian Abrego
76'
80'
Phạt góc
80'
🟨 Thẻ vàng - Nicolas Ezequiel Watson
82'
🎯 Dứt điểm - Mariano Gaston Bracamonte (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Alexis Ricardo Cuello (chân phải) Post
84'
🎯 Dứt điểm - Alexis Ricardo Cuello (chân trái) — chệch khung thành
85'
🎯 Dứt điểm - Ignacio Perruzzi (chân phải) — chệch khung thành
86'
🎯 Dứt điểm - Mathias de Ritis (chân trái) — bị cản phá
86'
87'
🎯 Dứt điểm - Tomas Gonzalez (đánh đầu) — bị cản phá
90'
🎯 Dứt điểm - Brian Sanchez (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Alexis Ricardo Cuello (chân phải) — bị chặn
90+1'
Phạt góc
90+2'
Phạt góc
90+2'
🎯 Dứt điểm - Alejo Cordoba (đánh đầu) — bị cản phá
90+2'
🎯 Dứt điểm - Rodrigo Auzmendi (đánh đầu) — chệch khung thành
90+2'
🎯 Dứt điểm - Gonzalo Damian Abrego (chân phải) — chệch khung thành
90+4'
🥅 Phạt đền
125'
125'
🥅 Phạt đền
🥅 Phạt đền
125'
125'
🥅 Phạt đền
🥅 Phạt đền
125'
125'
🥅 Phạt đền
🥅 Phạt đền
125'
🥅 Phạt đền
125'
125'
🥅 Phạt đền
125'
🥅 Phạt đền
Kết thúc trận đấu (1-1)
Kết thúc trận đấu (1-1)

Diễn biến trận đấu

San Lorenzo Phút Deportivo Riestra
Matias Reali(Assists:Mathias de Ritis) (Kiến tạo: Mathias de Ritis) 1 - 0 26'
29' Perez B.
Alexis Ricardo Cuello 32'
32' Gonzalo Flores
Alejo Cordoba 39'
HT 1-0
46' ▲ Tomas Gonzalez ▼ Perez B.
46' ▲ Brian Sanchez ▼ Gonzalo Flores
46' ▲ Milton Aaron Celiz ▼ Thiago Lauro
52' 1 - 1 Tomas Gonzalez(Assists:Mariano Gaston Bracamonte) (Kiến tạo: Mariano Gaston Bracamonte)
61' ▲ Facundo Mino ▼ Eric Joel Tovo
70' ▲ Jonatan Esteban Goitia ▼ Rodrigo Gallo
▲ Agustin Ladstatter ▼ Facundo Gulli71'
75' Nicolas Benegas
Gonzalo Damian Abrego 76'
80' Nicolas Ezequiel Watson
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 23
Hòa 12 53
Bại 10 34
Ghi bàn 25 810
Mất bàn 22 913
Điểm 45 1112

Chủ = San Lorenzo · Khách = Deportivo Riestra

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

San Lorenzo (30)Hiệp 1 / Cả trậnDeportivo Riestra (25)
4 (13%)Thắng/Thắng4 (16%)
2 (7%)Thắng/Hòa3 (12%)
5 (17%)Hòa/Thắng0 (0%)
9 (30%)Hòa/Hòa7 (28%)
3 (10%)Hòa/Bại4 (16%)
3 (10%)Bại/Hòa1 (4%)
4 (13%)Bại/Bại6 (24%)

Thành tích đối đầu (4 trận)

San Lorenzo 1 (25%)Hòa 2 (50%)Deportivo Riestra 1 (25%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 2 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ARG D126/03/26Deportivo Riestra1-1 (1-0)San Lorenzo2-401.75H
ARG D101/11/25San Lorenzo1-0 (0-0)Deportivo Riestra2-4+0.51.75T
ARG D121/04/25Deportivo Riestra0-0 (0-0)San Lorenzo2-601.75H
ARG D113/05/24Deportivo Riestra1-0 (1-0)San Lorenzo3-402B

Thành tích gần đây — San Lorenzo

BHHHBHTHTH
Thắng 2 (20%)Hòa 6 (60%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 8/7 (10 trận) Châu Á: 4/3/3 T/X: 2/3/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CON CSA27/05/26San Lorenzo0-1 (0-1)Deportivo Recoleta7-4+1.252.25B
CON CSA21/05/26Santos2-2 (2-0)San Lorenzo2-5-0.52.25H
ARG D111/05/26River Plate1-1 (0-1)San Lorenzo5-1-0.752H
CON CSA06/05/26Deportivo Cuenca0-0 (0-0)San Lorenzo3-502H
ARG D103/05/26San Lorenzo1-2 (0-1)Independiente7-401.75B
CON CSA29/04/26San Lorenzo1-1 (1-1)Santos4-4+0.252H
ARG D125/04/26CA Platense0-1 (0-1)San Lorenzo8-4-0.251.75T
ARG D121/04/26San Lorenzo0-0 (0-0)Velez Sarsfield4-101.75H
CON CSA17/04/26San Lorenzo2-0 (0-0)Deportivo Cuenca5-1+0.752T
ARG D113/04/26Newells Old Boys0-0 (0-0)San Lorenzo3-101.75H
CON CSA09/04/26Deportivo Recoleta1-1 (1-1)San Lorenzo6-4+0.52H
ARG D104/04/26San Lorenzo1-0 (1-0)Estudiantes La Plata4-301.75T
ARG D126/03/26Deportivo Riestra1-1 (1-0)San Lorenzo2-401.75H
ARG C21/03/26San Lorenzo5-0 (3-0)Deportivo Rincon7-2+1.52.5T
ARG D117/03/26San Lorenzo2-5 (0-2)Defensa Y Justicia9-2+0.251.75B
ARG D112/03/26Boca Juniors1-1 (0-0)San Lorenzo1-2-0.752H
ARG D101/03/26Talleres Cordoba0-0 (0-0)San Lorenzo12-6-0.251.75H
ARG D125/02/26San Lorenzo1-1 (0-1)Instituto AC Cordoba0-6+0.251.75H
ARG D123/02/26San Lorenzo2-0 (1-0)Estudiantes Rio Cuarto3-6+0.751.75T
ARG D114/02/26Club Atlético Unión0-0 (0-0)San Lorenzo6-1-0.251.75H

Thành tích gần đây — Deportivo Riestra

HBBHTTBBBH
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 6/13 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CON CSA27/05/26Palestino1-1 (1-1)Deportivo Riestra3-7-0.252.25H
CON CSA20/05/26Montevideo City Torque4-1 (2-0)Deportivo Riestra8-8-0.52.25B
CON CSA06/05/26Deportivo Riestra0-3 (0-1)Gremio (RS)6-301.75B
ARG D103/05/26Lanus0-0 (0-0)Deportivo Riestra4-7-0.51.75H
CON CSA30/04/26Deportivo Riestra2-1 (2-1)Montevideo City Torque3-602T
ARG D125/04/26Deportivo Riestra2-0 (1-0)Independiente3-3-0.251.75T
ARG D120/04/26Talleres Cordoba2-0 (2-0)Deportivo Riestra4-7-0.51.75B
CON CSA15/04/26Gremio (RS)1-0 (0-0)Deportivo Riestra8-2-12.25B
ARG D112/04/26Deportivo Riestra0-1 (0-0)Instituto AC Cordoba7-5+0.251.75B
CON CSA09/04/26Deportivo Riestra0-0 (0-0)Palestino5-3+0.251.75H
ARG D104/04/26Club Atlético Unión2-0 (1-0)Deportivo Riestra9-0-0.51.75B
ARG D126/03/26Deportivo Riestra1-1 (1-0)San Lorenzo2-401.75H
ARG D118/03/26Central Cordoba SDE1-0 (1-0)Deportivo Riestra2-301.5B
ARG D113/03/26Deportivo Riestra0-0 (0-0)Gimnasia Mendoza7-2+0.51.75H
ARG D103/03/26Deportivo Riestra0-0 (0-0)CA Platense6-4+0.251.5H
ARG D126/02/26Velez Sarsfield0-0 (0-0)Deportivo Riestra4-3-0.52H
ARG D122/02/26Deportivo Riestra0-0 (0-0)CA Huracan8-301.75H
ARG D117/02/26Deportivo Riestra1-1 (1-0)Newells Old Boys4-4+0.251.75H
ARG D110/02/26Estudiantes La Plata1-0 (0-0)Deportivo Riestra4-5-0.751.75B
ARG C06/02/26Deportivo Riestra1-0 (1-0)Deportivo Maipu1-6+0.252T

Đội hình

San LorenzoDeportivo Riestra
20Facundo Altamirano6Mathias de Ritis24CNicolas Tripichio32Ezequiel Herrera35Alejo Cordoba5Ignacio Perruzzi10Facundo Gulli11Matias Reali26Gonzalo Damian Abrego9Alexis Ricardo Cuello29Rodrigo Auzmendi1CIgnacio Arce2Quintana C.2Carlos Quintana3Eric Joel Tovo6Ignacio Gariglio13Rodrigo Gallo36Mariano Gaston Bracamonte16Nicolas Ezequiel Watson18Perez B.20Thiago Lauro32Gonzalo Flores9Nicolas Benegas

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 442
Khách · 541

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
14
2
Phạt góc (HT)
7
1
Thẻ vàng
3
4
Sút bóng
15
11
Sút cầu môn
3
5
Tấn công
102
92
Tấn công nguy hiểm
46
29
Sút ngoài cầu môn
8
4
Cản bóng
4
2
Đá phạt trực tiếp
20
11
TL kiểm soát bóng
54%
46%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%
47%
Chuyền bóng
443
208
TL chuyền bóng thành công
77%
53%
Phạm lỗi
11
20
Việt vị
1
2
Cứu thua
4
2
Tắc bóng
9
17
Quả ném biên
23
14
Cắt bóng
3
17
Tạt bóng thành công
7
2
Chuyền dài
23
24
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.27
0.96
Cơ hội rõ rệt
3
3
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

70 30
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T1 H2 B1
T1 H2 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0
T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
0.5 Bàn
0.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

San Lorenzo (30 trận)
Ghi 1.03 bàn/trậnMất 0.80 bàn/trận
Deportivo Riestra (25 trận)
Ghi 0.56 bàn/trậnMất 0.92 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 20 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

San Lorenzo (17 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (53%)Hòa 3 (18%)Bại 5 (29%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (35%)Hòa 2 (12%)Xỉu 9 (53%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWVVW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VOUUUU

Deportivo Riestra (16 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (25%)Hòa 2 (13%)Bại 10 (63%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (38%)Hòa 0 (0%)Xỉu 10 (63%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUOO

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
01
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
10
4+ Bàn
31
B.thắng H1
20
B.thắng H2
San LorenzoDeportivo Riestra

Chi tiết về HT/FT

11
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
San LorenzoDeportivo Riestra

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

31
Thắng 2+
22
Thắng 1
129
Hòa
24
Thua 1
14
Thua 2+
San LorenzoDeportivo Riestra

San Lorenzo

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
11Matias Reali
Tiền đạo cánh phải
8.312/111/150
24Nicolas Tripichio
Tiền vệ phòng ngự
7.50/041/461
6Mathias de Ritis
Hậu vệ trái
711/130/402
32Ezequiel Herrera
Hậu vệ phải
6.90/039/492
29Rodrigo Auzmendi
Trung phong
6.75/010/190
20Facundo Altamirano
Thủ môn
6.60/012/190
5Ignacio Perruzzi
Tiền vệ phòng ngự
6.61/041/555
10Facundo Gulli
Tiền vệ tấn công
6.61/030/410
9Alexis Ricardo Cuello
Trung phong
6.53/013/220🟨
26Gonzalo Damian Abrego
Tiền vệ trung tâm
6.41/059/690🟨
35Alejo Cordoba
Trung vệ
61/141/522🟨
14Agustin Ladstatter (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.80/016/160

Deportivo Riestra

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
36Mariano Gaston Bracamonte
Hậu vệ phải
8.511/16/216
20Thiago Lauro
Tiền vệ
7.20/03/124
1Ignacio Arce
Thủ môn
6.90/013/320
13Rodrigo Gallo
Hậu vệ trái
6.90/06/136
9Nicolas Benegas
Trung phong
6.84/110/181🟨
16Nicolas Ezequiel Watson
Tiền vệ phòng ngự
6.61/018/263🟨
32Gonzalo Flores
Trung phong
6.60/05/90🟨
2Carlos Quintana
Trung vệ
6.50/05/62
3Eric Joel Tovo
Trung vệ
6.40/06/114
6Ignacio Gariglio
Hậu vệ
6.31/02/62
18Perez B.
Tiền vệ
5.80/04/71🟨
21Tomas Gonzalez (dự bị)
Trung phong
7.912/27/92
8Milton Aaron Celiz (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.91/19/162
10Brian Sanchez (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.81/010/111
27Jonatan Esteban Goitia (dự bị)
Hậu vệ
6.40/04/50
24Facundo Mino (dự bị)
Trung vệ
6.40/03/61

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

San Lorenzo Thông tin Deportivo Riestra
1908-4-1 Thành lập
Estadio Pedro Bidegain Sân nhà
43480 Sức chứa 0
Gustavo Alvarez HLV Gustavo Benitez
Buenos Aires Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.132.553.150.911.750.710.890.250.81
Live2.20 ↑2.85 ↑2.70 ↓0.911.750.710.96 ↑0.250.74 ↓
EasybetsSớm2.302.803.400.951.750.810.930.250.85
Live2.42 ↑2.803.30 ↓0.951.750.79 ↓0.97 ↑0.250.81 ↓
VcbetSớm2.452.703.100.851.750.940.890.000.90
Live2.38 ↓2.703.30 ↑0.99 ↑1.750.81 ↓1.00 ↑0.250.80 ↓
Mansion88Sớm2.172.723.500.961.750.820.930.250.87
Live2.18 ↑2.70 ↓3.45 ↓1.01 ↑1.750.81 ↓0.96 ↑0.250.88 ↑
InterwettenSớm2.302.703.450.701.501.050.550.001.30
Live2.40 ↑2.65 ↓3.25 ↓0.701.501.050.60 ↑0.001.20 ↓
10BETSớm2.603.052.600.811.750.89---
Live2.42 ↓2.80 ↓3.40 ↑0.95 ↑1.750.80 ↓---
12betSớm2.172.723.500.961.750.820.930.250.87
Live2.18 ↑2.70 ↓3.45 ↓1.01 ↑1.750.81 ↓0.96 ↑0.250.88 ↑
CrownSớm2.292.873.400.971.750.830.940.250.88
Live2.40 ↑2.82 ↓3.25 ↓1.04 ↑1.750.831.05 ↑0.250.82 ↓
SbobetSớm2.202.643.251.001.750.800.950.250.87
Live2.28 ↑2.67 ↑3.24 ↓1.02 ↑1.750.801.00 ↑0.250.84 ↓
WewbetSớm2.702.882.640.842.000.960.910.000.91
Live2.25 ↓2.60 ↓3.58 ↑0.98 ↑1.750.82 ↓0.93 ↑0.250.89 ↓
LadbrokesSớm2.252.703.302.102.500.33---
Live2.252.703.25 ↓2.102.500.30 ↓---
18BetSớm2.603.002.600.792.000.900.840.000.84
Live2.35 ↓2.80 ↓3.30 ↑0.96 ↑1.750.77 ↓0.95 ↑0.250.78 ↓
PinnacleSớm2.332.693.360.931.750.830.970.250.81
Live2.38 ↑2.82 ↑3.28 ↓0.99 ↑1.750.82 ↓1.02 ↑0.250.81
HK Jockey ClubSớm2.672.382.960.851.500.85---
Live2.63 ↓2.45 ↑2.90 ↓0.75 ↓1.500.95 ↑---
BwinSớm2.252.703.300.651.501.10---
Live2.252.703.20 ↓0.66 ↑1.501.05 ↓---
1xBetSớm2.723.182.671.142.250.730.910.000.91
Live2.46 ↓2.86 ↓3.32 ↑0.99 ↓1.750.83 ↑1.05 ↑0.250.79 ↓
Bet 365Sớm2.603.002.600.852.000.950.900.000.90
Live2.35 ↓2.80 ↓3.50 ↑1.00 ↑1.750.80 ↓1.00 ↑0.250.80 ↓
William HillSớm2.382.753.300.701.501.050.730.251.03
Live2.30 ↓2.70 ↓3.40 ↑0.73 ↑1.501.00 ↓0.91 ↑0.250.73 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.