Kết quả bóng đá trận San Jose Earthquakes vs Orlando City, 09:40 ngày 23/07/2026
Major League Soccer (Mỹ) · 09:40 ngày 23/07/2026
San Jose Earthquakes 0 Kết thúc HT 0-2 4
Orlando City
🟨 4 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 2
Địa điểm: Avaya Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 34℃~35℃
Tường thuật trực tiếp
San Jose Earthquakes
Orlando City
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Elijio Arreguin
🎯 Dứt điểm - Ousseni Bouda (chân trái) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
5'
🎯 Dứt điểm - Antoine Griezmann (chân trái) — chệch khung thành
7'
⚽ BÀN THẮNG - David Brekalo 0-1, kiến tạo: Eduard Andres Atuesta Velasco
7'
🎯 Dứt điểm - David Brekalo (đánh đầu) — vào lưới
11'
🎯 Dứt điểm - Tiago (chân trái) — bị chặn
12'
⛳ Phạt góc
12'
🎯 Dứt điểm - David Brekalo (đánh đầu) — bị cản phá
13'
🎯 Dứt điểm - Tiago (chân trái) — chệch khung thành
14'
🎯 Dứt điểm - Tiago (đánh đầu) — chệch khung thành
17'
🎯 Dứt điểm - Braian Oscar Ojeda Rodriguez (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Beau Leroux (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Ousseni Bouda (chân phải) — bị cản phá
🚩 Việt vị
29'
⚽ BÀN THẮNG - Iván Angulo 0-2, kiến tạo: Eduard Andres Atuesta Velasco
30'
🎯 Dứt điểm - Iván Angulo (chân phải) — vào lưới
36'
🟨 Thẻ vàng - Eduard Andres Atuesta Velasco
🎯 Dứt điểm - Beau Leroux (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Beau Leroux Other Body Part (sút) — bị cản phá
🚩 Việt vị
🟨 Thẻ vàng - Timo Werner
45+6'
🎯 Dứt điểm - Justin Ellis (chân phải) — bị chặn
⏸ Hết hiệp 1 (0-2)
🚩 Việt vị
🔁 Thay người: vào Jack Skahan, ra Nick Fernandez
48'
⚽ BÀN THẮNG - Antoine Griezmann 0-3, kiến tạo: Justin Ellis
48'
🎯 Dứt điểm - Antoine Griezmann (chân trái) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Timo Werner (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Ronaldo Vieira
🎯 Dứt điểm - Jack Skahan (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Timo Werner (chân phải) — bị cản phá
59'
🔁 Thay người: vào Tyrese Spicer, ra Tiago
63'
🎯 Dứt điểm - Tyrese Spicer (chân trái) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Preston Judd
⛳ Phạt góc
72'
⛳ Phạt góc
72'
🎯 Dứt điểm - Eduard Andres Atuesta Velasco (chân phải) — bị cản phá
72'
🎯 Dứt điểm - Braian Oscar Ojeda Rodriguez (đánh đầu) — vào lưới
73'
⚽ BÀN THẮNG - Braian Oscar Ojeda Rodriguez 0-4, kiến tạo: Eduard Andres Atuesta Velasco
🔁 Thay người: vào Paul Marie, ra Jamar Ricketts
🔁 Thay người: vào Darius Johnson, ra Timo Werner
🎯 Dứt điểm - Ousseni Bouda (chân trái) Post
79'
🔁 Thay người: vào Bernardo Rhein, ra Adrian Marin Gomez
79'
🔁 Thay người: vào Luis Otavio, ra Eduard Andres Atuesta Velasco
79'
🔁 Thay người: vào Harvey Sarajian, ra Iván Angulo
80'
🟨 Thẻ vàng - Harvey Sarajian
🔁 Thay người: vào Jonathan Alexander Gonzalez Mendoza, ra Ronaldo Vieira
🎯 Dứt điểm - Ousseni Bouda (chân phải) — bị cản phá
84'
🔁 Thay người: vào Zakaria Taifi, ra Justin Ellis
🔁 Thay người: vào Ian Harkes, ra Beau Leroux
86'
🎯 Dứt điểm - Tyrese Spicer (chân trái) — bị cản phá
🚩 Việt vị
🚩 Việt vị
🚩 Việt vị
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Jonathan Alexander Gonzalez Mendoza (chân phải) — bị chặn
🟨 Thẻ vàng - Daniel Munie
90+4'
🎯 Dứt điểm - Harvey Sarajian (chân trái) — bị cản phá
⏹ Kết thúc trận đấu (0-4)
Diễn biến trận đấu
| San Jose Earthquakes | Phút | |
| 7' | ⚽ 0 - 1 David Brekalo(Assists:Eduard Andres Atuesta Velasco) (Kiến tạo: Eduard Andres Atuesta Velasco) | |
| 30' | ⚽ 0 - 2 Iván Angulo(Assists:Eduard Andres Atuesta Velasco) (Kiến tạo: Eduard Andres Atuesta Velasco) | |
| 36' | Eduard Andres Atuesta Velasco | |
| Timo Werner | 45+1' | |
| HT 0-2 | ||
| ▲ Jack Skahan ▼ Nick Fernandez | 46' ⇄ | |
| 48' | ⚽ 0 - 3 Antoine Griezmann(Assists:Justin Ellis) (Kiến tạo: Justin Ellis) | |
| Ronaldo Vieira | 52' | |
| 59' ⇄ | ▲ Tyrese Spicer ▼ Tiago | |
| Preston Judd | 67' | |
| 72' | ⚽ 0 - 4 Braian Oscar Ojeda Rodriguez(Assists:Eduard Andres Atuesta Velasco) (Kiến tạo: Eduard Andres Atuesta Velasco) | |
| ▲ Paul Marie ▼ Jamar Ricketts | 74' ⇄ | |
| ▲ Darius Johnson ▼ Timo Werner | 74' ⇄ | |
| 79' ⇄ | ▲ Bernardo Rhein ▼ Adrian Marin Gomez | |
| 79' ⇄ | ▲ Harvey Sarajian ▼ Iván Angulo | |
| 79' ⇄ | ▲ Luis Otavio ▼ Eduard Andres Atuesta Velasco | |
| 80' | Harvey Sarajian | |
| ▲ Jonathan Alexander Gonzalez Mendoza ▼ Ronaldo Vieira | 81' ⇄ | |
| 84' ⇄ | ▲ Zakaria Taifi ▼ Justin Ellis | |
| ▲ Ian Harkes ▼ Beau Leroux | 86' ⇄ | |
| Daniel Munie | 90+3' | |
| FT 0-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 2 | 6 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 1 |
| Bại | 2 | 1 | 5 | 3 |
| Ghi bàn | 2 | 7 | 15 | 26 |
| Mất bàn | 7 | 6 | 20 | 22 |
| Điểm | 1 | 6 | 9 | 19 |
Chủ = San Jose Earthquakes · Khách = Orlando City
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| San Jose Earthquakes | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (36%) | Thắng/Thắng | 5 (21%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 2 (8%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 4 (16%) | Hòa/Thắng | 3 (13%) |
| 1 (4%) | Hòa/Hòa | 1 (4%) |
| 3 (12%) | Hòa/Bại | 2 (8%) |
| 2 (8%) | Bại/Thắng | 2 (8%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (16%) | Bại/Bại | 8 (33%) |
Bảng xếp hạng
San Jose Earthquakes
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 10 | 3 | 4 | 35 | 20 | 33 | 3 |
| Sân nhà | 9 | 4 | 2 | 3 | 17 | 11 | 14 | 7 |
| Sân khách | 8 | 6 | 1 | 1 | 18 | 9 | 19 | 1 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 9 | 12 | - | - |
Orlando City
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 6 | 2 | 9 | 28 | 44 | 20 | 10 |
| Sân nhà | 8 | 4 | 1 | 3 | 15 | 13 | 13 | 8 |
| Sân khách | 9 | 2 | 1 | 6 | 13 | 31 | 7 | 9 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 15 | 16 | - | - |
Thành tích đối đầu (7 trận)
San Jose Earthquakes 1 (14%)Hòa 3 (43%)Orlando City 3 (43%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/05/24 | San Jose Earthquakes | 0-1 (0-0) | Orlando City | 0 | 2.75 | B |
| 23/06/21 | Orlando City | 5-0 (3-0) | San Jose Earthquakes | -0.5 | 2.75 | B |
| 01/09/19 | San Jose Earthquakes | 3-0 (3-0) | Orlando City | +1.25 | 3.25 | T |
| 22/04/18 | Orlando City | 3-2 (2-0) | San Jose Earthquakes | -1 | 2.75 | B |
| 18/05/17 | San Jose Earthquakes | 1-1 (0-0) | Orlando City | +0.5 | 2.5 | H |
| 19/06/16 | Orlando City | 2-2 (0-0) | San Jose Earthquakes | -0.25 | 2.5 | H |
| 25/05/15 | San Jose Earthquakes | 1-1 (0-0) | Orlando City | +0.5 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — San Jose Earthquakes
BTBBBHHTTT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 22/18 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/07/26 | San Jose Earthquakes | 1-2 (1-2) | Club Tijuana | - | - | B |
| 24/05/26 | Portland Timbers | 1-3 (1-3) | San Jose Earthquakes | -0.25 | 3.25 | T |
| 21/05/26 | Colorado Rapids | 2-0 (2-0) | San Jose Earthquakes | -0.25 | 3.25 | B |
| 17/05/26 | San Jose Earthquakes | 2-3 (1-1) | FC Dallas | +0.75 | 3.25 | B |
| 14/05/26 | Seattle Sounders | 3-2 (1-1) | San Jose Earthquakes | -0.5 | 3 | B |
| 10/05/26 | San Jose Earthquakes | 1-1 (1-0) | Vancouver Whitecaps | -0.25 | 3 | H |
| 03/05/26 | Toronto FC | 1-1 (1-1) | San Jose Earthquakes | 0 | 3 | H |
| 29/04/26 | San Jose Earthquakes | 4-2 (1-0) | Minnesota United FC | +0.5 | 2.75 | T |
| 26/04/26 | St. Louis City | 2-3 (0-1) | San Jose Earthquakes | 0 | 3 | T |
| 23/04/26 | San Jose Earthquakes | 5-1 (0-1) | Austin FC | +0.75 | 2.75 | T |
| 20/04/26 | Los Angeles FC | 1-4 (0-0) | San Jose Earthquakes | -1 | 3.25 | T |
| 16/04/26 | San Jose Earthquakes | 2-0 (2-0) | Phoenix Rising FC | +1.25 | 3.25 | T |
| 12/04/26 | Sporting Kansas City | 1-3 (1-1) | San Jose Earthquakes | +0.5 | 3.25 | T |
| 05/04/26 | San Jose Earthquakes | 3-0 (3-0) | San Diego FC | 0 | 3 | T |
| 22/03/26 | Vancouver Whitecaps | 0-1 (0-1) | San Jose Earthquakes | -1 | 3.25 | T |
| 16/03/26 | San Jose Earthquakes | 0-1 (0-1) | Seattle Sounders | 0 | 2.5 | B |
| 08/03/26 | Philadelphia Union | 0-1 (0-0) | San Jose Earthquakes | -0.75 | 3 | T |
| 01/03/26 | San Jose Earthquakes | 2-0 (1-0) | Atlanta United | +0.5 | 3.25 | T |
| 22/02/26 | San Jose Earthquakes | 3-0 (2-0) | Sporting Kansas City | +0.5 | 3.25 | T |
| 15/02/26 | San Jose Earthquakes | 2-0 (0-0) | New York City FC | - | - | T |
Thành tích gần đây — Orlando City
BTHTBTTBTB
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 25/24 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/05/26 | FC Cincinnati | 6-2 (2-1) | Orlando City | -1 | 3.75 | B |
| 20/05/26 | Orlando City | 4-1 (4-0) | Atlanta United | 0 | 3 | T |
| 17/05/26 | Orlando City | 1-1 (1-0) | Atlanta United | +0.25 | 3 | H |
| 14/05/26 | Orlando City | 4-3 (2-0) | Philadelphia Union | -0.25 | 2.75 | T |
| 10/05/26 | CF Montreal | 2-0 (0-0) | Orlando City | -0.5 | 3 | B |
| 03/05/26 | Inter Miami CF | 3-4 (3-1) | Orlando City | -1.5 | 3.75 | T |
| 30/04/26 | New England Revolution | 3-4 (2-2) | Orlando City | -0.25 | 2.75 | T |
| 26/04/26 | DC United | 3-2 (1-0) | Orlando City | -0.5 | 2.75 | B |
| 23/04/26 | Orlando City | 4-1 (1-1) | Charlotte FC | 0 | 3 | T |
| 19/04/26 | Orlando City | 0-1 (0-0) | Houston Dynamo | 0 | 3 | B |
| 16/04/26 | FC Naples | 0-1 (0-1) | Orlando City | +0.5 | 2.75 | T |
| 13/04/26 | Columbus Crew | 1-1 (0-1) | Orlando City | -1.25 | 3.25 | H |
| 05/04/26 | Los Angeles FC | 6-0 (5-0) | Orlando City | -1.75 | 3.5 | B |
| 22/03/26 | Nashville SC | 5-0 (2-0) | Orlando City | -0.75 | 3 | B |
| 15/03/26 | Orlando City | 2-1 (2-1) | CF Montreal | +0.75 | 3 | T |
| 08/03/26 | New York City FC | 5-0 (3-0) | Orlando City | -0.5 | 2.75 | B |
| 02/03/26 | Orlando City | 2-4 (2-0) | Inter Miami CF | -0.25 | 3.25 | B |
| 22/02/26 | Orlando City | 1-2 (0-2) | New York Red Bulls | +0.5 | 2.75 | B |
| 15/02/26 | Orlando City | 1-4 (0-2) | Colorado Rapids | - | - | B |
| 12/02/26 | Orlando City | 3-2 (0-1) | FC Cincinnati | - | - | T |
Đội hình
San Jose Earthquakes
Orlando City
1Angus Gunn2Jamar Ricketts5Daniel Munie18Reid Roberts28Benjamin Kikanovic14CRonaldo Vieira34Beau Leroux7Ousseni Bouda11Timo Werner20Nick Fernandez19Preston Judd71Maxime Crepeau3Adrian Marin Gomez4David Brekalo6CRobin Jansson24Griffin Dorsey8Braian Oscar Ojeda Rodriguez11Tiago20Eduard Andres Atuesta Velasco77Iván Angulo7Antoine Griezmann22Justin Ellis
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Angus Gunn5.75
- 2Jamar Ricketts▼ Rời sân 74'5.09
- 5Daniel Munie🟨 Thẻ vàng 90+3'6.01
- 7Ousseni Bouda6.73
- 11Timo Werner🟨 Thẻ vàng 45+1' · ▼ Rời sân 74'5.59
- 14Ronaldo Vieira C🟨 Thẻ vàng 52' · ▼ Rời sân 81'5.94
- 18Reid Roberts5.58
- 19Preston Judd🟨 Thẻ vàng 67'5.74
- 20Nick Fernandez▼ Rời sân 46'5.96
- 28Benjamin Kikanovic6.22
- 34Beau Leroux▼ Rời sân 86'6.57
Khách · 442
- 3Adrian Marin Gomez▼ Rời sân 79'7.12
- 4David Brekalo⚽ Ghi bàn 7'8.22
- 6Robin Jansson C7.22
- 7Antoine Griezmann⚽ Ghi bàn 48'8.65
- 8Braian Oscar Ojeda Rodriguez⚽ Ghi bàn 72'8.85
- 11Tiago▼ Rời sân 59'6.6
- 20Eduard Andres Atuesta Velasco🎯 Kiến tạo 7' · 🎯 Kiến tạo 30' · 🎯 Kiến tạo 72' · 🟨 Thẻ vàng 36' · ▼ Rời sân 79'8.74
- 22Justin Ellis🎯 Kiến tạo 48' · ▼ Rời sân 84'7.95
- 24Griffin Dorsey7.61
- 71Maxime Crepeau8.6
- 77Iván Angulo⚽ Ghi bàn 30' · ▼ Rời sân 79'8.37
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
32
Phạt góc (HT)
01
Thẻ vàng
42
Sút bóng
1115
Sút cầu môn
78
Tấn công
10993
Tấn công nguy hiểm
5342
Sút ngoài cầu môn
35
Cản bóng
12
Đá phạt trực tiếp
1020
TL kiểm soát bóng
52%48%
TL kiểm soát bóng (HT)
50%50%
Chuyền bóng
417406
TL chuyền bóng thành công
81%78%
Phạm lỗi
2010
Việt vị
75
Cứu thua
47
Tắc bóng
915
Quả ném biên
2616
Cắt bóng
516
Tạt bóng thành công
44
Chuyền dài
3017
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.111.78
Cơ hội rõ rệt
14
So Sánh Sức Mạnh
63 37
70% So Sánh Đối đầu 30%
Thành tích
Tất cả
T1 H3 B3T3 H3 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H2 B1T1 H2 B1
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn1.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn0.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
San Jose Earthquakes (25 trận)
Ghi 1.92 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Orlando City (24 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 2.42 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
San Jose Earthquakes (15 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (73%)Hòa 1 (7%)Bại 3 (20%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (47%)Hòa 1 (7%)Xỉu 7 (47%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWVW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUUO
Orlando City (15 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 10 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (67%)Hòa 1 (7%)Xỉu 4 (27%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
San Jose Earthquakes
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7Ousseni Bouda Trung phong | 6.73 | 4/2 | 12/12 | 2 | |||
| 34Beau Leroux Tiền vệ trung tâm | 6.57 | 3/2 | 32/45 | 3 | |||
| 28Benjamin Kikanovic Tiền đạo cánh trái | 6.22 | 0/0 | 30/41 | 2 | |||
| 5Daniel Munie Trung vệ | 6.01 | 0/0 | 59/65 | 2 | 🟨 | ||
| 20Nick Fernandez Tiền vệ phòng ngự | 5.96 | 0/0 | 13/18 | 2 | |||
| 14Ronaldo Vieira Tiền vệ trung tâm | 5.94 | 0/0 | 27/34 | 1 | 🟨 | ||
| 1Angus Gunn Thủ môn | 5.75 | 0/0 | 28/33 | 0 | |||
| 19Preston Judd Trung phong | 5.74 | 0/0 | 9/13 | 0 | 🟨 | ||
| 11Timo Werner Trung phong | 5.59 | 2/2 | 5/11 | 1 | 🟨 | ||
| 18Reid Roberts Trung vệ | 5.58 | 0/0 | 73/79 | 2 | |||
| 2Jamar Ricketts Hậu vệ trái | 5.09 | 0/0 | 20/31 | 2 | |||
| 3Paul Marie (dự bị) Hậu vệ phải | 6.18 | 0/0 | 7/8 | 0 | |||
| 79Darius Johnson (dự bị) Tiền đạo | 6.09 | 0/0 | 4/4 | 1 | |||
| 6Ian Harkes (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.02 | 0/0 | 5/5 | 0 | |||
| 40Jonathan Alexander Gonzalez Mendoza (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6 | 1/0 | 9/11 | 0 | |||
| 16Jack Skahan (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 5.75 | 1/1 | 6/8 | 2 |
Orlando City
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8Braian Oscar Ojeda Rodriguez Tiền vệ phòng ngự | 8.85 | 1 | 2/1 | 38/44 | 5 | ||
| 20Eduard Andres Atuesta Velasco Tiền vệ trung tâm | 8.74 | 3 | 1/1 | 29/34 | 5 | 🟨 | |
| 7Antoine Griezmann Hộ công | 8.65 | 1 | 2/1 | 44/55 | 2 | ||
| 71Maxime Crepeau Thủ môn | 8.6 | 0/0 | 20/39 | 0 | |||
| 77Iván Angulo Tiền đạo cánh trái | 8.37 | 1 | 1/1 | 24/37 | 6 | ||
| 4David Brekalo Trung vệ | 8.22 | 1 | 2/2 | 29/34 | 2 | ||
| 22Justin Ellis Trung phong | 7.95 | 1 | 1/0 | 25/32 | 1 | ||
| 24Griffin Dorsey Hậu vệ phải | 7.61 | 0/0 | 25/31 | 4 | |||
| 6Robin Jansson Trung vệ | 7.22 | 0/0 | 24/29 | 3 | |||
| 3Adrian Marin Gomez Hậu vệ trái | 7.12 | 0/0 | 21/25 | 5 | |||
| 11Tiago Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 3/0 | 12/14 | 2 | |||
| 5Luis Otavio (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.3 | 0/0 | 13/14 | 2 | |||
| 19Zakaria Taifi (dự bị) Hậu vệ phải | 6.27 | 0/0 | 2/3 | 1 | |||
| 44Bernardo Rhein (dự bị) Tiền đạo | 6.16 | 0/0 | 6/7 | 1 | |||
| 23Harvey Sarajian (dự bị) Tiền vệ | 5.9 | 1/1 | 5/6 | 0 | 🟨 | ||
| 14Tyrese Spicer (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 5.84 | 2/1 | 2/4 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| San Jose Earthquakes | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1994 | Thành lập | |
| Avaya Stadium | Sân nhà | Orlando City Stadium |
| 26000 | Sức chứa | 0 |
| Bruce Arena | HLV | |
| San Jose | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.43 | 4.70 | 4.60 | 0.95 | 3.75 | 0.77 | 0.99 | 1.25 | 0.79 |
| Live | 1.60 ↑ | 4.20 ↓ | 3.76 ↓ | 1.10 ↑ | 4.50 | 0.60 ↓ | 1.36 ↑ | 0.25 | 0.40 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.48 | 4.70 | 5.10 | 0.82 | 3.50 | 1.02 | 1.03 | 1.25 | 0.84 |
| Live | 61.00 ↑ | 22.00 ↑ | 1.03 ↓ | 2.10 ↑ | 4.50 | 0.34 ↓ | 2.30 ↑ | 0.25 | 0.27 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.40 | 4.80 | 5.75 | 0.97 | 3.75 | 0.86 | 0.88 | 1.25 | 0.95 |
| Live | 67.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.83 ↑ | 4.50 | 0.42 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.58 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.50 | 4.65 | 5.10 | 1.01 | 3.75 | 0.83 | 1.01 | 1.25 | 0.85 |
| Live | 119.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.66 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.61 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.47 | 4.90 | 5.50 | 0.75 | 3.50 | 0.95 | 1.05 | 1.50 | 0.70 |
| Live | 70.00 ↑ | 14.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.00 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 0.95 ↓ | 1.00 | 0.75 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.41 | 4.70 | 6.00 | 0.87 | 3.75 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 14.15 ↑ | 1.01 ↓ | 3.44 ↑ | 4.50 | 0.18 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.50 | 4.65 | 5.10 | 1.01 | 3.75 | 0.83 | 1.01 | 1.25 | 0.85 |
| Live | 188.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.61 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.50 | 4.90 | 4.80 | 1.03 | 3.75 | 0.84 | 1.04 | 1.25 | 0.84 |
| Live | 26.00 ↑ | 18.50 ↑ | 1.01 ↓ | 5.88 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.47 | 4.53 | 4.97 | 1.03 | 3.75 | 0.85 | 1.05 | 1.25 | 0.85 |
| Live | 65.00 ↑ | 14.50 ↑ | 1.01 ↓ | 6.66 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.58 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.45 | 5.25 | 5.90 | 0.97 | 3.75 | 0.89 | 0.90 | 1.25 | 0.98 |
| Live | 54.00 ↑ | 15.80 ↑ | 1.03 ↓ | 4.75 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 9.00 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.40 | 4.80 | 5.50 | 0.28 | 2.50 | 2.30 | - | - | - |
| Live | 71.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.08 ↓ | 2.50 | 6.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.42 | 4.90 | 5.50 | 0.87 | 3.75 | 0.87 | 0.87 | 1.25 | 0.87 |
| Live | 319.00 ↑ | 74.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.72 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 14.59 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.40 | 5.25 | 6.09 | 0.91 | 3.75 | 0.89 | 0.81 | 1.25 | 1.01 |
| Live | 30.45 ↑ | 12.90 ↑ | 1.07 ↓ | 2.72 ↑ | 4.50 | 0.28 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.57 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.43 | 4.55 | 4.60 | 0.94 | 3.75 | 0.76 | 0.83 | 1.00 | 0.93 |
| Live | 70.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.00 ↓ | 7.00 ↑ | 4.75 | 0.04 ↓ | 0.99 ↑ | 1.00 | 0.83 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.43 | 5.00 | 5.75 | 0.71 | 3.50 | 0.98 | - | - | - |
| Live | 451.00 ↑ | 226.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.30 ↑ | 4.50 | 0.55 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.48 | 5.06 | 6.40 | 0.81 | 3.50 | 1.09 | 1.06 | 1.50 | 0.83 |
| Live | 161.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 2.20 ↑ | 4.50 | 0.39 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.51 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.44 | 4.75 | 6.00 | 0.98 | 3.75 | 0.83 | 0.85 | 1.25 | 0.95 |
| Live | 151.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.10 ↑ | 4.50 | 0.35 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.43 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.44 | 4.50 | 5.50 | 0.75 | 3.50 | 0.95 | 0.90 | 1.25 | 0.82 |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.00 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 0.70 ↓ | 0.75 | 0.92 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.