Kết quả bóng đá trận San Jose de Oruro vs Universitario De Vinto, 02:00 ngày 28/07/2026
Primera Hạng Bolivia · 02:00 ngày 28/07/2026
San Jose de Oruro 2 Kết thúc HT 0-1 1
Universitario De Vinto
🟨 3 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 4
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 17°C
Tường thuật trực tiếp
San Jose de Oruro
Universitario De Vinto
1' ▶ Bắt đầu trận đấu
10'
🔁 Thay người: vào Diego Saavedra, ra Rodrigo Llano
🎯 Dứt điểm - Walter Araujo (chân phải) — chệch khung thành
16'
⛳ Phạt góc
16'
🎯 Dứt điểm - Diego Saavedra (chân phải) — bị chặn
16'
🎯 Dứt điểm - Guilder Cuellar (chân phải) — bị chặn
🟨 Thẻ vàng - Mijail Alexander Aviles Flores
21'
🎯 Dứt điểm - Hernan Rodriguez (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
26'
🎯 Dứt điểm - Diego Saavedra (chân phải) — chệch khung thành
27'
⚽ BÀN THẮNG - Diego Saavedra 0-1, kiến tạo: Hernan Rodriguez
27'
🎯 Dứt điểm - Diego Saavedra (chân phải) — vào lưới
29'
🎯 Dứt điểm - Julio Alberth Lazarte Laura (chân trái) Post
🔁 Thay người: vào Santiago Pinto Soliz, ra Sebastian Villarroel
🔁 Thay người: vào Ronaldo Monteiro Pedraza, ra Sebastian Galindo
🔁 Thay người: vào Gonzalo Vaca Salvatierra, ra Mijail Alexander Aviles Flores
40'
🎯 Dứt điểm - Guilder Cuellar (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Carlos Ribera (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Alex Caceres (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
⏸ Hết hiệp 1 (0-1)
48'
🎯 Dứt điểm - Hernan Rodriguez (chân trái) — bị chặn
48'
🎯 Dứt điểm - Diego Saavedra (chân phải) — bị cản phá
50'
VAR Decision - Penalty awarded - Guilder Cuellar
52'
🥅 Phạt đền
52'
🟨 Thẻ vàng - Paolo Alcocer
52'
🎯 Dứt điểm - Daniel Camacho (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Alex Caceres (chân trái) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Roler Ferrufino, ra Juan Ignacio Goyeneche
VAR Decision - Goal awarded - Carlos Ribera
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Roler Ferrufino 1-1
🎯 Dứt điểm - Roler Ferrufino (chân phải) — vào lưới
63'
🎯 Dứt điểm - Hernan Rodriguez (chân phải) — chệch khung thành
66'
🎯 Dứt điểm - Joel Calicho (chân phải) — bị cản phá
67'
⛳ Phạt góc
69'
⛳ Phạt góc
69'
🎯 Dứt điểm - Diego Saavedra (đánh đầu) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Santiago Pinto Soliz
🔁 Thay người: vào Sergio Villamil, ra Walter Araujo
71'
🔁 Thay người: vào Victor Hugo Dorrego Coito, ra Daniel Camacho
72'
🎯 Dứt điểm - Diego Saavedra (đánh đầu) — chệch khung thành
72'
🎯 Dứt điểm - Joel Calicho (chân trái) — bị chặn
73'
🎯 Dứt điểm - Victor Hugo Dorrego Coito (chân phải) — bị cản phá
78'
🎯 Dứt điểm - Joel Calicho (chân trái) — bị chặn
79'
🎯 Dứt điểm - Victor Hugo Dorrego Coito (chân phải) — chệch khung thành
VAR Decision - Penalty awarded - Ronaldo Monteiro Pedraza
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Alex Caceres 2-1
🎯 Dứt điểm - Alex Caceres (chân phải) — vào lưới
🟨 Thẻ vàng - Alex Caceres
87'
🎯 Dứt điểm - Diego Saavedra (chân phải) — bị cản phá
87'
🎯 Dứt điểm - Diego Saavedra (chân phải) — bị cản phá
90+3'
VAR Decision - Penalty cancelled - Joel Calicho
90+7'
🔁 Thay người: vào Jose Abrego, ra Diego Saavedra
90+7'
🔁 Thay người: vào Diego Vargas, ra Didi Torrico
90+8'
⛳ Phạt góc
⏹ Kết thúc trận đấu (2-1)
Diễn biến trận đấu
| San Jose de Oruro | Phút | |
| 10' ⇄ | ▲ Diego Saavedra ▼ Rodrigo Llano | |
| Mijail Alexander Aviles Flores | 18' | |
| 27' | ⚽ 0 - 1 Diego Saavedra(Assists:Hernan Rodriguez) (Kiến tạo: Hernan Rodriguez) | |
| ▲ Santiago Pinto Soliz ▼ Sebastian Villarroel | 36' ⇄ | |
| ▲ Ronaldo Monteiro Pedraza ▼ Sebastian Galindo | 36' ⇄ | |
| ▲ Gonzalo Vaca Salvatierra ▼ Mijail Alexander Aviles Flores | 36' ⇄ | |
| HT 0-1 | ||
| 50' | 📺 Guilder Cuellar(Reason:Penalty awarded) VAR | |
| 52' | ❌ Daniel Camacho Đá hỏng penalty | |
| 52' | Paolo Alcocer | |
| ▲ Roler Ferrufino ▼ Juan Ignacio Goyeneche | 55' ⇄ | |
| Carlos Ribera(Reason:Goal awarded) 📺 VAR | 57' | |
| Roler Ferrufino 1 - 1 ⚽ | 59' | |
| Santiago Pinto Soliz | 70' | |
| ▲ Sergio Villamil ▼ Walter Araujo | 70' ⇄ | |
| 71' ⇄ | ▲ Victor Hugo Dorrego Coito ▼ Daniel Camacho | |
| Ronaldo Monteiro Pedraza(Reason:Penalty awarded) 📺 VAR | 83' | |
| Alex Caceres 2 - 1 ⚽ | 85' | |
| Alex Caceres | 86' | |
| 90+2' | 📺 VAR | |
| 90+3' | 📺 Joel Calicho(Reason:Penalty cancelled) VAR | |
| 90+7' ⇄ | ▲ Jose Abrego ▼ Diego Saavedra | |
| 90+7' ⇄ | ▲ Diego Vargas ▼ Didi Torrico | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 2 | 3 |
| Hòa | 2 | 1 | 5 | 2 |
| Bại | 0 | 2 | 3 | 5 |
| Ghi bàn | 2 | 2 | 10 | 16 |
| Mất bàn | 1 | 7 | 14 | 20 |
| Điểm | 5 | 1 | 11 | 11 |
Chủ = San Jose de Oruro · Khách = Universitario De Vinto
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| San Jose de Oruro | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (14%) | Thắng/Thắng | 8 (24%) |
| 2 (6%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 4 (11%) | Thắng/Bại | 2 (6%) |
| 3 (8%) | Hòa/Thắng | 1 (3%) |
| 7 (19%) | Hòa/Hòa | 7 (21%) |
| 3 (8%) | Hòa/Bại | 8 (24%) |
| 3 (8%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (6%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 7 (19%) | Bại/Bại | 6 (18%) |
Bảng xếp hạng
San Jose de Oruro
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 12 | 2 | 5 | 5 | 12 | 18 | 11 | 15 |
| Sân nhà | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 | 8 | 8 | 14 |
| Sân khách | 6 | 0 | 3 | 3 | 4 | 10 | 3 | 13 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 6 | 11 | - | - |
Universitario De Vinto
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 12 | 3 | 2 | 7 | 17 | 23 | 11 | 14 |
| Sân nhà | 6 | 2 | 2 | 2 | 12 | 10 | 8 | 13 |
| Sân khách | 6 | 1 | 0 | 5 | 5 | 13 | 3 | 14 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 8 | 13 | - | - |
Thành tích đối đầu (4 trận)
San Jose de Oruro 2 (50%)Hòa 1 (25%)Universitario De Vinto 1 (25%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/12/25 | San Jose de Oruro | 5-0 (3-0) | Universitario De Vinto | +1.25 | 3.25 | T |
| 20/07/25 | Universitario De Vinto | 4-0 (4-0) | San Jose de Oruro | -0.5 | 3 | B |
| 04/12/24 | San Jose de Oruro | 4-1 (2-0) | Universitario De Vinto | +0.75 | 2.75 | T |
| 08/08/24 | Universitario De Vinto | 1-1 (0-1) | San Jose de Oruro | -0.75 | 2.75 | H |
Thành tích gần đây — San Jose de Oruro
HHBTBBHHBB
Thắng 1 (10%)Hòa 4 (40%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 10/17 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 2/0/8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/07/26 | San Jose de Oruro | 0-0 (0-0) | The Strongest | -0.5 | 3 | H |
| 15/07/26 | Blooming | 1-1 (1-0) | San Jose de Oruro | -1.25 | 3.25 | H |
| 12/07/26 | Real Oruro | 3-1 (0-1) | San Jose de Oruro | 0 | 3.25 | B |
| 08/07/26 | San Jose de Oruro | 3-2 (0-1) | Real Tomayapo | +0.75 | 3.25 | T |
| 10/05/26 | Club Guabira | 3-0 (2-0) | San Jose de Oruro | -0.5 | 3.25 | B |
| 04/05/26 | San Jose de Oruro | 1-2 (1-0) | Bolivar | -0.75 | 3.5 | B |
| 26/04/26 | Nacional Potosi | 1-1 (0-0) | San Jose de Oruro | -1 | 3.25 | H |
| 22/04/26 | San Jose de Oruro | 1-1 (0-1) | Aurora | +0.75 | 3.5 | H |
| 13/04/26 | Oriente Petrolero | 2-1 (0-1) | San Jose de Oruro | -1 | 3.25 | B |
| 06/04/26 | San Jose de Oruro | 1-2 (0-1) | Academia del Balompie Boliviano | +1.25 | 3.25 | B |
| 25/03/26 | Blooming | 4-1 (2-0) | San Jose de Oruro | -1 | 3.25 | B |
| 21/03/26 | San Jose de Oruro | 2-1 (1-1) | Blooming | - | - | T |
| 18/03/26 | Aurora | 2-4 (1-3) | San Jose de Oruro | -0.25 | 3 | T |
| 12/03/26 | San Jose de Oruro | 1-1 (1-0) | Aurora | - | - | H |
| 19/02/26 | Always Ready | 3-0 (0-0) | San Jose de Oruro | -1.5 | 3.75 | B |
| 13/02/26 | San Jose de Oruro | 2-4 (2-1) | Always Ready | -0.5 | 3.5 | B |
| 08/02/26 | San Jose de Oruro | 3-2 (2-2) | Real Oruro | - | - | T |
| 02/02/26 | Real Oruro | 1-1 (0-0) | San Jose de Oruro | -0.25 | 3.25 | H |
| 14/12/25 | San Jose de Oruro | 5-0 (3-0) | Universitario De Vinto | +1.25 | 3.25 | T |
| 10/12/25 | Jorge Wilstermann | 2-2 (1-1) | San Jose de Oruro | -0.25 | 2.75 | H |
Thành tích gần đây — Universitario De Vinto
BBBTTHBTBB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 15/20 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 3/2/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/07/26 | Always Ready | 4-0 (0-0) | Universitario De Vinto | -2.75 | 4 | B |
| 09/07/26 | Real Oruro | 4-1 (1-1) | Universitario De Vinto | -0.5 | 3 | B |
| 02/06/26 | Universitario De Vinto | 1-2 (1-1) | Aurora | +0.25 | 3 | B |
| 17/05/26 | Universitario De Vinto | 3-2 (2-1) | Bolivar | -1 | 3.25 | T |
| 13/05/26 | San Antonio Bulo Bulo | 0-2 (0-1) | Universitario De Vinto | -0.75 | 3.25 | T |
| 05/05/26 | Universitario De Vinto | 1-1 (0-1) | Blooming | +0.5 | 3 | H |
| 25/04/26 | Independiente Petrolero | 2-1 (1-0) | Universitario De Vinto | -0.5 | 3.5 | B |
| 22/04/26 | Universitario De Vinto | 5-2 (3-0) | Academia del Balompie Boliviano | +0.75 | 3 | T |
| 12/04/26 | Nacional Potosi | 1-0 (0-0) | Universitario De Vinto | -1 | 3.25 | B |
| 06/04/26 | Universitario De Vinto | 1-2 (1-1) | The Strongest | -0.75 | 3.5 | B |
| 11/03/26 | Universitario De Vinto | 1-1 (1-1) | Real Oruro | +0.75 | 3.5 | H |
| 07/03/26 | Real Oruro | 4-3 (0-2) | Universitario De Vinto | -0.5 | 3.25 | B |
| 26/02/26 | Universitario De Vinto | 5-2 (4-2) | Club Guabira | 0 | 3.25 | T |
| 21/02/26 | Club Guabira | 2-1 (1-1) | Universitario De Vinto | - | - | B |
| 08/02/26 | Aurora | 2-1 (1-0) | Universitario De Vinto | -0.5 | 3 | B |
| 01/02/26 | Universitario De Vinto | 2-2 (1-0) | Aurora | - | - | H |
| 14/12/25 | San Jose de Oruro | 5-0 (3-0) | Universitario De Vinto | -1.25 | 3.25 | B |
| 11/12/25 | Universitario De Vinto | 2-3 (2-0) | Independiente Petrolero | 0 | 3 | B |
| 08/12/25 | Aurora | 2-0 (1-0) | Universitario De Vinto | -0.25 | 3 | B |
| 05/12/25 | Universitario De Vinto | 0-1 (0-1) | The Strongest | -0.5 | 3 | B |
Đội hình
San Jose de Oruro
Universitario De Vinto
13German Arauz2Jhoni Ramallo19Sebastian Villarroel26Joaquin Adan Lencinas33Andres Nicolas Landa Medreno5Mijail Alexander Aviles Flores22Walter Araujo29Sebastian Galindo35Carlos Ribera55Juan Ignacio Goyeneche7CAlex Caceres1Bruno Poveda5Paolo Alcocer34CAgustin Jara70Julio Alberth Lazarte Laura76Esdras Mendoza17Didi Torrico21Guilder Cuellar22Joel Calicho24Hernan Rodriguez8Daniel Camacho9Rodrigo Llano
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 2Jhoni Ramallo6.4
- 5Mijail Alexander Aviles Flores🟨 Thẻ vàng 18' · ▼ Rời sân 36'6.6
- 7Alex Caceres C⚽ Ghi bàn 85' · 🟨 Thẻ vàng 86'6.9
- 13German Arauz7
- 19Sebastian Villarroel▼ Rời sân 36'6.7
- 22Walter Araujo▼ Rời sân 70'6.4
- 26Joaquin Adan Lencinas6.5
- 29Sebastian Galindo▼ Rời sân 36'6.6
- 33Andres Nicolas Landa Medreno6.2
- 35Carlos Ribera6.9
- 55Juan Ignacio Goyeneche▼ Rời sân 55'6.8
Khách · 442
- 1Bruno Poveda6.1
- 5Paolo Alcocer🟨 Thẻ vàng 52'5.9
- 8Daniel Camacho❌ Hỏng pen 52' · ▼ Rời sân 71'5.7
- 9Rodrigo Llano▼ Rời sân 10'
- 17Didi Torrico▼ Rời sân 90+7'7.4
- 21Guilder Cuellar6.5
- 22Joel Calicho6.2
- 24Hernan Rodriguez🎯 Kiến tạo 27'7.6
- 34Agustin Jara C5.1
- 70Julio Alberth Lazarte Laura6
- 76Esdras Mendoza5.7
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
24
Phạt góc (HT)
21
Thẻ vàng
31
Sút bóng
619
Sút cầu môn
25
Tấn công
8886
Tấn công nguy hiểm
2736
Sút ngoài cầu môn
49
Cản bóng
05
Đá phạt trực tiếp
1016
TL kiểm soát bóng
47%53%
TL kiểm soát bóng (HT)
51%49%
Chuyền bóng
358401
TL chuyền bóng thành công
81%85%
Phạm lỗi
1712
Việt vị
23
Cứu thua
40
Tắc bóng
66
Quả ném biên
2014
Cắt bóng
97
Tạt bóng thành công
65
Chuyền dài
2725
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.782.15
Cơ hội rõ rệt
22
So Sánh Sức Mạnh
60 40
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T2 H1 B1T1 H1 B2
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B0T0 H0 B2
Ghi
Tất cả
2.5 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
4.5 Bàn0.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
San Jose de Oruro (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.80 bàn/trận
Universitario De Vinto (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.77 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
San Jose de Oruro (10 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (20%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (80%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOUU
Universitario De Vinto (10 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (30%)Hòa 2 (20%)Xỉu 5 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VOVOUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
San Jose de Oruro
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13German Arauz Thủ môn | 7 | 0/0 | 21/28 | 0 | |||
| 7Alex Caceres Tiền đạo | 6.9 | 1 | 3/1 | 18/23 | 0 | 🟨 | |
| 35Carlos Ribera Tiền vệ | 6.9 | 1/0 | 39/46 | 2 | |||
| 55Juan Ignacio Goyeneche Tiền đạo | 6.8 | 0/0 | 13/19 | 2 | |||
| 19Sebastian Villarroel Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 11/13 | 1 | |||
| 5Mijail Alexander Aviles Flores Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 23/26 | 1 | 🟨 | ||
| 29Sebastian Galindo Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 9/11 | 0 | |||
| 26Joaquin Adan Lencinas Hậu vệ | 6.5 | 0/0 | 33/45 | 0 | |||
| 22Walter Araujo Tiền vệ | 6.4 | 1/0 | 20/26 | 1 | |||
| 2Jhoni Ramallo Hậu vệ | 6.4 | 0/0 | 28/33 | 5 | |||
| 33Andres Nicolas Landa Medreno Hậu vệ | 6.2 | 0/0 | 36/41 | 2 | |||
| 10Roler Ferrufino (dự bị) Tiền đạo | 7.1 | 1 | 1/1 | 4/4 | 0 | ||
| 4Gonzalo Vaca Salvatierra (dự bị) Hậu vệ | 7 | 0/0 | 16/19 | 1 | |||
| 9Ronaldo Monteiro Pedraza (dự bị) Tiền đạo | 6.7 | 0/0 | 5/6 | 0 | |||
| 15Sergio Villamil (dự bị) Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 11/12 | 0 | |||
| 18Santiago Pinto Soliz (dự bị) Tiền đạo | 6.6 | 0/0 | 4/6 | 0 | 🟨 |
Universitario De Vinto
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24Hernan Rodriguez Tiền vệ | 7.6 | 1 | 3/0 | 36/39 | 1 | ||
| 17Didi Torrico Tiền vệ | 7.4 | 0/0 | 66/70 | 3 | |||
| 21Guilder Cuellar Tiền vệ | 6.5 | 2/0 | 31/41 | 0 | |||
| 22Joel Calicho Tiền vệ | 6.2 | 3/1 | 25/30 | 2 | |||
| 1Bruno Poveda Thủ môn | 6.1 | 0/0 | 26/32 | 0 | |||
| 70Julio Alberth Lazarte Laura Hậu vệ | 6 | 1/0 | 31/35 | 0 | |||
| 5Paolo Alcocer Tiền vệ | 5.9 | 0/0 | 31/39 | 0 | 🟨 | ||
| 8Daniel Camacho Tiền vệ | 5.7 | 1/0 | 18/24 | 0 | |||
| 76Esdras Mendoza Tiền vệ | 5.7 | 0/0 | 17/24 | 2 | |||
| 34Agustin Jara Hậu vệ | 5.1 | 0/0 | 27/34 | 5 | |||
| 9Rodrigo Llano Tiền đạo | - | 0/0 | 5/5 | 0 | |||
| 90Diego Saavedra (dự bị) Tiền đạo | 8.1 | 1 | 7/3 | 15/16 | 0 | ||
| 7Victor Hugo Dorrego Coito (dự bị) Tiền vệ | 6.7 | 2/1 | 11/11 | 0 | |||
| 50Diego Vargas (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 1/1 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| San Jose de Oruro | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Jorge Wuinch | HLV | Marcelo Straccia |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.68 | 4.00 | 4.10 | 0.78 | 3.00 | 0.98 | 0.88 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 1.08 ↓ | 8.00 ↑ | 126.00 ↑ | 4.00 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 1.37 ↑ | 0.00 | 0.59 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.67 | 4.00 | 4.20 | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 0.85 | 0.75 | 0.87 |
| Live | 1.06 ↓ | 7.00 ↑ | 101.00 ↑ | 2.40 ↑ | 3.50 | 0.28 ↓ | 1.32 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.72 | 3.70 | 3.70 | 0.86 | 3.00 | 0.96 | 0.93 | 0.75 | 0.91 |
| Live | 1.09 ↓ | 5.10 ↑ | 89.00 ↑ | 3.44 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 1.40 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.67 | 3.80 | 4.10 | 1.10 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 13.00 ↑ | 100.00 ↑ | 8.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.66 | 3.80 | 4.10 | 0.72 | 3.00 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 1.08 ↓ | 6.46 ↑ | 100.00 ↑ | 2.94 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.70 | 3.70 | 3.85 | 0.90 | 3.00 | 0.92 | 0.90 | 0.75 | 0.94 |
| Live | 1.09 ↓ | 5.20 ↑ | 95.00 ↑ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 1.36 ↑ | 0.00 | 0.57 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.70 | 4.05 | 3.80 | 0.80 | 3.00 | 0.96 | 0.90 | 0.75 | 0.86 |
| Live | 1.06 ↓ | 7.00 ↑ | 26.00 ↑ | 2.63 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 1.40 ↑ | 0.00 | 0.53 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.67 | 3.73 | 3.89 | 0.86 | 3.00 | 0.96 | 0.94 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.07 ↓ | 5.70 ↑ | 70.00 ↑ | 3.33 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | 1.36 ↑ | 0.00 | 0.57 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.75 | 3.90 | 3.73 | 1.00 | 3.25 | 0.80 | 0.96 | 0.75 | 0.86 |
| Live | 1.09 ↓ | 6.45 ↑ | 39.00 ↑ | 3.03 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 4.30 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.67 | 3.80 | 3.90 | 0.48 | 2.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 71.00 ↑ | 1.00 ↑ | 2.50 | 0.67 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.67 | 3.90 | 4.40 | 0.77 | 3.00 | 0.97 | 0.86 | 0.75 | 0.87 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 501.00 ↑ | 1.42 ↑ | 4.00 | 0.52 ↓ | 1.49 ↑ | -0.75 | 0.50 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.79 | 3.73 | 3.57 | 0.78 | 3.00 | 0.99 | 0.80 | 0.50 | 0.96 |
| Live | 1.14 ↓ | 5.61 ↑ | 30.75 ↑ | 2.75 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | 1.62 ↑ | 0.00 | 0.46 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.65 | 3.80 | 3.90 | 1.20 | 3.50 | 0.58 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 18.50 ↑ | 126.00 ↑ | 1.20 | 3.50 | 0.52 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.74 | 3.90 | 4.09 | 1.17 | 3.50 | 0.62 | 0.52 | 0.25 | 1.36 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 501.00 ↑ | 1.52 ↑ | 4.00 | 0.53 ↓ | 1.47 ↑ | -0.75 | 0.54 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.66 | 3.90 | 4.20 | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 0.90 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 501.00 ↑ | 1.43 ↑ | 4.00 | 0.53 ↓ | 1.50 ↑ | -0.75 | 0.50 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.70 | 3.70 | 4.00 | 1.20 | 3.50 | 0.60 | 0.89 | 0.75 | 0.82 |
| Live | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 151.00 ↑ | 22.00 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.88 ↓ | 0.75 | 0.75 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.