Kết quả bóng đá trận San Jose de Oruro vs The Strongest, 22:00 ngày 19/07/2026
Primera Hạng Bolivia · 22:00 ngày 19/07/2026
San Jose de Oruro 0 Kết thúc HT 0-0 0
The Strongest
🟨 5 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 4
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 6℃~7℃
Diễn biến trận đấu
| San Jose de Oruro | Phút | |
| 3' | Kevin Adin Chacon Arrascayta | |
| 6' | Raul Castro Penaloza | |
| Sergio Villamil | 11' | |
| Mijail Alexander Aviles Flores | 19' | |
| Andres Nicolas Landa Medreno | 22' | |
| ▲ Pablo Lujan ▼ Sergio Villamil | 33' ⇄ | |
| Alex Caceres | 33' | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Edwin Tumiri ▼ Sebastian Villarroel | 46' ⇄ | |
| ▲ Gonzalo Vaca Salvatierra ▼ Pablo Lujan | 46' ⇄ | |
| 46' ⇄ | ▲ Juan Alberto Cuellar Rosales ▼ Kevin Adin Chacon Arrascayta | |
| Sebastian Galindo | 56' | |
| ▲ Ronaldo Monteiro Pedraza ▼ Juan Ignacio Goyeneche | 59' ⇄ | |
| 62' ⇄ | ▲ Carlos Ventura ▼ Gabriel Sotomayor | |
| ▲ Santiago Pinto Soliz ▼ Moises Calero | 68' ⇄ | |
| 70' ⇄ | ▲ Victor Cuellar ▼ Raul Castro Penaloza | |
| 70' ⇄ | ▲ Junior Kevin Romay Sanchez ▼ Widen Saucedo | |
| 73' | Victor Cuellar | |
| 77' ⇄ | ▲ Kevin Salvatierra ▼ Santiago Arce | |
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 | 5 |
| Hòa | 2 | 2 | 4 | 5 |
| Bại | 0 | 0 | 4 | 0 |
| Ghi bàn | 3 | 3 | 11 | 14 |
| Mất bàn | 2 | 2 | 16 | 8 |
| Điểm | 5 | 5 | 10 | 20 |
Chủ = San Jose de Oruro · Khách = The Strongest
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| San Jose de Oruro | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (14%) | Thắng/Thắng | 11 (24%) |
| 2 (6%) | Thắng/Hòa | 1 (2%) |
| 4 (11%) | Thắng/Bại | 1 (2%) |
| 3 (9%) | Hòa/Thắng | 7 (16%) |
| 6 (17%) | Hòa/Hòa | 8 (18%) |
| 3 (9%) | Hòa/Bại | 4 (9%) |
| 3 (9%) | Bại/Thắng | 2 (4%) |
| 2 (6%) | Bại/Hòa | 4 (9%) |
| 7 (20%) | Bại/Bại | 7 (16%) |
Bảng xếp hạng
San Jose de Oruro
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 11 | 2 | 4 | 5 | 12 | 18 | 10 | 14 |
| Sân nhà | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 | 8 | 8 | 12 |
| Sân khách | 5 | 0 | 2 | 3 | 4 | 10 | 2 | 14 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 7 | 12 | - | - |
The Strongest
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 11 | 6 | 5 | 0 | 16 | 9 | 23 | 2 |
| Sân nhà | 5 | 3 | 2 | 0 | 9 | 5 | 11 | 6 |
| Sân khách | 6 | 3 | 3 | 0 | 7 | 4 | 12 | 1 |
| 6 gần | 6 | 4 | 2 | 0 | 10 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
San Jose de Oruro 5 (25%)Hòa 5 (25%)The Strongest 10 (50%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 0 / Thua 14 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 2 / Xỉu 8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/10/25 | San Jose de Oruro | 3-2 (0-1) | The Strongest | -0.5 | 3 | T |
| 07/10/25 | The Strongest | 1-0 (0-0) | San Jose de Oruro | -1 | 3 | B |
| 23/08/25 | The Strongest | 2-1 (1-1) | San Jose de Oruro | -1.5 | 3.75 | B |
| 14/04/25 | San Jose de Oruro | 0-4 (0-1) | The Strongest | -0.25 | 2.75 | B |
| 30/10/24 | The Strongest | 3-2 (2-1) | San Jose de Oruro | -1.5 | 3.25 | B |
| 21/07/24 | San Jose de Oruro | 5-2 (2-2) | The Strongest | -0.25 | 2.75 | T |
| 18/04/24 | The Strongest | 2-1 (1-1) | San Jose de Oruro | -1.75 | 3 | B |
| 15/04/24 | San Jose de Oruro | 0-2 (0-0) | The Strongest | - | - | B |
| 06/12/21 | The Strongest | 2-0 (1-0) | San Jose de Oruro | - | - | B |
| 08/08/21 | San Jose de Oruro | 0-1 (0-1) | The Strongest | -3.25 | 4.5 | B |
| 01/12/20 | San Jose de Oruro | 1-1 (1-0) | The Strongest | -1.25 | 3 | H |
| 05/03/20 | The Strongest | 3-0 (3-0) | San Jose de Oruro | -0.75 | 3 | B |
| 07/10/19 | San Jose de Oruro | 2-0 (0-0) | The Strongest | +0.25 | 3.25 | T |
| 22/07/19 | The Strongest | 1-1 (0-1) | San Jose de Oruro | -1 | 3.5 | H |
| 06/05/19 | The Strongest | 2-2 (0-1) | San Jose de Oruro | -1 | 3.25 | H |
| 26/02/19 | San Jose de Oruro | 1-1 (0-0) | The Strongest | +0.25 | 3.25 | H |
| 08/10/18 | San Jose de Oruro | 3-1 (1-1) | The Strongest | +0.25 | 3 | T |
| 23/07/18 | The Strongest | 4-2 (2-1) | San Jose de Oruro | -1 | 3.25 | B |
| 19/03/18 | San Jose de Oruro | 3-1 (1-1) | The Strongest | -0.25 | 2.75 | T |
| 03/02/18 | The Strongest | 1-1 (0-1) | San Jose de Oruro | -1.25 | 3 | H |
Thành tích gần đây — San Jose de Oruro
HBTBBHHBBB
Thắng 1 (10%)Hòa 3 (30%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 11/21 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/07/26 | Blooming | 1-1 (1-0) | San Jose de Oruro | -1.25 | 3.25 | H |
| 12/07/26 | Real Oruro | 3-1 (0-1) | San Jose de Oruro | 0 | 3.25 | B |
| 08/07/26 | San Jose de Oruro | 3-2 (0-1) | Real Tomayapo | +0.75 | 3.25 | T |
| 10/05/26 | Club Guabira | 3-0 (2-0) | San Jose de Oruro | -0.5 | 3.25 | B |
| 04/05/26 | San Jose de Oruro | 1-2 (1-0) | Bolivar | -0.75 | 3.5 | B |
| 26/04/26 | Nacional Potosi | 1-1 (0-0) | San Jose de Oruro | -1 | 3.25 | H |
| 22/04/26 | San Jose de Oruro | 1-1 (0-1) | Aurora | +0.75 | 3.5 | H |
| 13/04/26 | Oriente Petrolero | 2-1 (0-1) | San Jose de Oruro | -1 | 3.25 | B |
| 06/04/26 | San Jose de Oruro | 1-2 (0-1) | Academia del Balompie Boliviano | +1.25 | 3.25 | B |
| 25/03/26 | Blooming | 4-1 (2-0) | San Jose de Oruro | -1 | 3.25 | B |
| 21/03/26 | San Jose de Oruro | 2-1 (1-1) | Blooming | - | - | T |
| 18/03/26 | Aurora | 2-4 (1-3) | San Jose de Oruro | -0.25 | 3 | T |
| 12/03/26 | San Jose de Oruro | 1-1 (1-0) | Aurora | - | - | H |
| 19/02/26 | Always Ready | 3-0 (0-0) | San Jose de Oruro | -1.5 | 3.75 | B |
| 13/02/26 | San Jose de Oruro | 2-4 (2-1) | Always Ready | -0.5 | 3.5 | B |
| 08/02/26 | San Jose de Oruro | 3-2 (2-2) | Real Oruro | - | - | T |
| 02/02/26 | Real Oruro | 1-1 (0-0) | San Jose de Oruro | -0.25 | 3.25 | H |
| 14/12/25 | San Jose de Oruro | 5-0 (3-0) | Universitario De Vinto | +1.25 | 3.25 | T |
| 10/12/25 | Jorge Wilstermann | 2-2 (1-1) | San Jose de Oruro | -0.25 | 2.75 | H |
| 07/12/25 | Oriente Petrolero | 0-2 (0-0) | San Jose de Oruro | -1.25 | 3.5 | T |
Thành tích gần đây — The Strongest
THTHTTHTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 3 (30%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 19/8 (10 trận) Châu Á: 10/0/0 T/X: 3/1/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/07/26 | The Strongest | 2-1 (1-1) | Oriente Petrolero | +2 | 3.5 | T |
| 13/07/26 | The Strongest | 1-1 (1-1) | Bolivar | +0.25 | 3.25 | H |
| 15/05/26 | Always Ready | 0-1 (0-1) | The Strongest | -0.75 | 3.5 | T |
| 11/05/26 | The Strongest | 0-0 (0-0) | Real Potosi | +1.5 | 3.5 | H |
| 04/05/26 | The Strongest | 3-1 (1-1) | Academia del Balompie Boliviano | +2.25 | 4 | T |
| 27/04/26 | Real Oruro | 2-3 (2-1) | The Strongest | +0.75 | 3.75 | T |
| 24/04/26 | Real Tomayapo | 0-0 (0-0) | The Strongest | +0.75 | 3.5 | H |
| 13/04/26 | The Strongest | 3-2 (1-0) | San Antonio Bulo Bulo | +1.5 | 3.75 | T |
| 06/04/26 | Universitario De Vinto | 1-2 (1-1) | The Strongest | +0.75 | 3.5 | T |
| 02/04/26 | The Strongest | 4-0 (1-0) | Blooming | - | - | T |
| 29/03/26 | Blooming | 1-2 (0-1) | The Strongest | - | - | T |
| 25/03/26 | The Strongest | 4-1 (3-0) | Real Oruro | +1.25 | 3.25 | T |
| 16/03/26 | Real Oruro | 1-1 (0-0) | The Strongest | - | - | H |
| 12/03/26 | The Strongest | 3-0 (1-0) | Oriente Petrolero | +1.25 | 4 | T |
| 09/03/26 | Oriente Petrolero | 2-3 (1-1) | The Strongest | 0 | 3.75 | T |
| 05/03/26 | The Strongest | 5-1 (1-0) | Nacional Potosi | +1.25 | 3 | T |
| 02/03/26 | Nacional Potosi | 2-0 (1-0) | The Strongest | 0 | 3.25 | B |
| 23/02/26 | Always Ready | 2-0 (0-0) | The Strongest | -0.75 | 3.5 | B |
| 11/02/26 | Deportivo Tachira | 1-0 (1-0) | The Strongest | -0.5 | 2 | B |
| 07/02/26 | Bolivar | 0-0 (0-0) | The Strongest | -1.5 | 3.25 | H |
Đội hình
San Jose de Oruro
The Strongest
13German Arauz2Jhoni Ramallo19Sebastian Villarroel26Joaquin Adan Lencinas33Andres Nicolas Landa Medreno5Mijail Alexander Aviles Flores14Moises Calero15Sergio Villamil29Sebastian Galindo55Juan Ignacio Goyeneche7CAlex Caceres1Luis Banegas4Martín Chiatti5CAdrian Jusino21Fabricio Quaglio22Widen Saucedo10Raul Castro Penaloza15Santiago Arce17Adrian Estacio24Kevin Adin Chacon Arrascayta30Jaime Arrascaita26Gabriel Sotomayor
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 2Jhoni Ramallo7.7
- 5Mijail Alexander Aviles Flores🟨 Thẻ vàng 19'6.3
- 7Alex Caceres C🟨 Thẻ vàng 33'6.5
- 13German Arauz7
- 14Moises Calero▼ Rời sân 68'5.5
- 15Sergio Villamil🟨 Thẻ vàng 11' · ▼ Rời sân 33'6.1
- 19Sebastian Villarroel▼ Rời sân 46'6.4
- 26Joaquin Adan Lencinas6.5
- 29Sebastian Galindo🟨 Thẻ vàng 56'6.2
- 33Andres Nicolas Landa Medreno🟨 Thẻ vàng 22'6.2
- 55Juan Ignacio Goyeneche▼ Rời sân 59'6.2
Khách · 4231
- 1Luis Banegas6.6
- 4Martín Chiatti7.4
- 5Adrian Jusino C7
- 10Raul Castro Penaloza🟨 Thẻ vàng 6' · ▼ Rời sân 70'6.6
- 15Santiago Arce▼ Rời sân 77'7.4
- 17Adrian Estacio7.4
- 21Fabricio Quaglio6.8
- 22Widen Saucedo▼ Rời sân 70'7.7
- 24Kevin Adin Chacon Arrascayta🟨 Thẻ vàng 3' · ▼ Rời sân 46'6.2
- 26Gabriel Sotomayor▼ Rời sân 62'6.4
- 30Jaime Arrascaita7.1
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
34
Phạt góc (HT)
01
Thẻ vàng
53
Sút bóng
820
Sút cầu môn
12
Tấn công
7883
Tấn công nguy hiểm
4129
Sút ngoài cầu môn
512
Cản bóng
26
Đá phạt trực tiếp
925
TL kiểm soát bóng
40%60%
TL kiểm soát bóng (HT)
37%63%
Chuyền bóng
283424
TL chuyền bóng thành công
73%81%
Phạm lỗi
259
Việt vị
51
Cứu thua
20
Tắc bóng
89
Quả ném biên
3022
Cắt bóng
118
Tạt bóng thành công
43
Chuyền dài
2631
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.722.14
Cơ hội rõ rệt
01
So Sánh Sức Mạnh
41 59
44% So Sánh Đối đầu 56%
Thành tích
Tất cả
T5 H5 B10T10 H5 B5
Chủ khách tương đồng
T5 H2 B3T3 H2 B5
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn1.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.8 Bàn1.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
San Jose de Oruro (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.80 bàn/trận
The Strongest (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
San Jose de Oruro (9 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (33%)Hòa 1 (11%)Bại 5 (56%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (22%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (78%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUUU
The Strongest (9 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (22%)Hòa 1 (11%)Xỉu 6 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUVO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
San Jose de Oruro
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2Jhoni Ramallo Hậu vệ | 7.7 | 0/0 | 19/26 | 4 | |||
| 13German Arauz Thủ môn | 7 | 0/0 | 13/31 | 0 | |||
| 26Joaquin Adan Lencinas Hậu vệ | 6.5 | 3/0 | 21/30 | 1 | |||
| 7Alex Caceres Tiền đạo | 6.5 | 0/0 | 17/23 | 2 | 🟨 | ||
| 19Sebastian Villarroel Hậu vệ | 6.4 | 0/0 | 8/9 | 2 | |||
| 5Mijail Alexander Aviles Flores Tiền vệ | 6.3 | 0/0 | 30/34 | 2 | 🟨 | ||
| 29Sebastian Galindo Tiền vệ | 6.2 | 2/0 | 16/18 | 1 | 🟨 | ||
| 33Andres Nicolas Landa Medreno Hậu vệ | 6.2 | 1/0 | 19/22 | 1 | 🟨 | ||
| 55Juan Ignacio Goyeneche Tiền đạo | 6.2 | 0/0 | 9/17 | 0 | |||
| 15Sergio Villamil Tiền vệ | 6.1 | 0/0 | 14/14 | 0 | 🟨 | ||
| 14Moises Calero Tiền đạo | 5.5 | 0/0 | 9/17 | 1 | |||
| 9Ronaldo Monteiro Pedraza (dự bị) Tiền đạo | 6.8 | 2/1 | 6/7 | 1 | |||
| 4Gonzalo Vaca Salvatierra (dự bị) Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 9/13 | 0 | |||
| 16Edwin Tumiri (dự bị) Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 11/14 | 4 | |||
| 30Pablo Lujan (dự bị) Tiền vệ | 6.3 | 0/0 | 3/3 | 0 | |||
| 18Santiago Pinto Soliz (dự bị) Tiền đạo | 6.3 | 0/0 | 4/5 | 0 |
The Strongest
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22Widen Saucedo Hậu vệ | 7.7 | 0/0 | 29/34 | 2 | |||
| 17Adrian Estacio Tiền vệ | 7.4 | 6/1 | 34/43 | 3 | |||
| 15Santiago Arce Tiền vệ | 7.4 | 0/0 | 43/44 | 3 | |||
| 4Martín Chiatti Hậu vệ | 7.4 | 1/0 | 41/56 | 0 | |||
| 30Jaime Arrascaita Tiền vệ | 7.1 | 1/0 | 41/47 | 1 | |||
| 5Adrian Jusino Tiền vệ | 7 | 2/1 | 36/42 | 3 | |||
| 21Fabricio Quaglio Tiền đạo | 6.8 | 2/0 | 25/35 | 4 | |||
| 10Raul Castro Penaloza Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 28/32 | 1 | 🟨 | ||
| 1Luis Banegas Thủ môn | 6.6 | 0/0 | 25/39 | 0 | |||
| 26Gabriel Sotomayor Tiền đạo | 6.4 | 3/0 | 7/10 | 0 | |||
| 24Kevin Adin Chacon Arrascayta Hậu vệ | 6.2 | 2/0 | 5/5 | 0 | 🟨 | ||
| 31Juan Alberto Cuellar Rosales (dự bị) Tiền vệ | 6.8 | 1/0 | 6/11 | 0 | |||
| 8Kevin Salvatierra (dự bị) Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 3/3 | 0 | |||
| 7Junior Kevin Romay Sanchez (dự bị) Tiền đạo | 6.4 | 0/0 | 8/10 | 1 | |||
| 16Victor Cuellar (dự bị) Tiền vệ | 6.4 | 1/0 | 10/11 | 0 | 🟨 | ||
| 9Carlos Ventura (dự bị) Tiền đạo | 6.4 | 1/0 | 2/2 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| San Jose de Oruro | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1908-4-8 | |
| Sân nhà | Rafael Mendoza Castellon. La P | |
| 0 | Sức chứa | 15000 |
| Jorge Wuinch | HLV | Sixto Vizuete |
| Khu vực | La Paz |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 4.30 | 4.10 | 1.67 | 0.96 | 3.25 | 0.81 | 0.93 | -0.75 | 0.83 |
| Live | 3.20 ↓ | 3.70 ↓ | 1.95 ↑ | 0.78 ↓ | 3.00 | 0.98 ↑ | 0.78 ↓ | -0.50 | 0.98 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 4.10 | 3.85 | 1.67 | 1.05 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 4.10 | 3.85 | 1.67 | 1.05 | 3.50 | 0.65 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.90 | 3.60 | 2.00 | 0.86 | 3.25 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 3.15 ↑ | 3.60 | 1.94 ↓ | 0.74 ↓ | 3.00 | 0.90 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.91 | 3.74 | 2.04 | 0.96 | 3.25 | 0.84 | 1.00 | -0.25 | 0.82 |
| Live | 3.04 ↑ | 3.71 ↓ | 2.01 ↓ | 0.80 ↓ | 3.00 | 1.00 ↑ | 0.81 ↓ | -0.50 | 1.01 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.90 | 3.70 | 1.70 | 0.48 | 2.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 3.90 | 3.70 | 1.70 | 0.48 | 2.50 | 1.50 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.00 | 3.70 | 2.05 | 0.91 | 3.25 | 0.81 | 0.92 | -0.25 | 0.81 |
| Live | 3.15 ↑ | 3.80 ↑ | 2.00 ↓ | 0.79 ↓ | 3.00 | 0.94 ↑ | 0.79 ↓ | -0.50 | 0.94 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 3.90 | 3.70 | 1.68 | 1.10 | 3.50 | 0.63 | - | - | - |
| Live | 3.90 | 3.70 | 1.68 | 1.10 | 3.50 | 0.63 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.00 | 3.70 | 2.02 | 1.10 | 3.50 | 0.65 | 1.25 | 0.00 | 0.57 |
| Live | 3.21 ↑ | 3.64 ↓ | 1.95 ↓ | 0.96 ↓ | 3.25 | 0.75 ↑ | 0.96 ↓ | -0.25 | 0.72 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.00 | 3.75 | 2.10 | 0.98 | 3.25 | 0.83 | 0.95 | -0.25 | 0.85 |
| Live | 3.25 ↑ | 3.75 | 2.00 ↓ | 0.80 ↓ | 3.00 | 1.00 ↑ | 0.80 ↓ | -0.50 | 1.00 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 3.00 | 3.50 | 2.00 | 1.15 | 3.50 | 0.62 | 0.90 | -0.25 | 0.82 |
| Live | 3.10 ↑ | 3.50 | 1.95 ↓ | 1.20 ↑ | 3.50 | 0.60 ↓ | 0.75 ↓ | -0.50 | 0.98 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| San Jose de Oruro | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
| The Strongest | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).