Kết quả bóng đá trận San Diego FC vs FC Dallas, 08:40 ngày 26/07/2026
Major League Soccer (Mỹ) · 08:40 ngày 26/07/2026
San Diego FC 1 Kết thúc HT 0-0 0
FC Dallas
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 4
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 10℃~11℃
Tường thuật trực tiếp
San Diego FC
FC Dallas
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Víctor Rivas
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Onni Valakari (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Anders Dreyer (chân trái) — bị cản phá
9'
🎯 Dứt điểm - Patrickson Delgado (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Onni Valakari (chân phải) — bị cản phá
19'
🔁 Thay người: vào Jonathan Sirois, ra Daniel
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Anders Dreyer (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Alex Mighten (chân trái) — bị cản phá
30'
🎯 Dứt điểm - Shaquell Moore (chân trái) — bị chặn
31'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Marcus Ingvartsen (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Anders Dreyer (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Onni Valakari (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Alejandro Alvarado Jr (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Anders Dreyer (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Marcus Ingvartsen (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Anders Dreyer (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
45+3'
⛳ Phạt góc
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
46'
🔁 Thay người: vào Bernard Kamungo, ra Joaquin Valiente
🎯 Dứt điểm - Alex Mighten (chân phải) — bị chặn
⚽ BÀN THẮNG - Alejandro Alvarado Jr 1-0, kiến tạo: Manu Duah
🎯 Dứt điểm - Alejandro Alvarado Jr (chân phải) — vào lưới
52'
🎯 Dứt điểm - Petar Musa (đánh đầu) — bị cản phá
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Onni Valakari (chân trái) Post
61'
🔁 Thay người: vào Santiago Moreno, ra Patrickson Delgado
61'
🔁 Thay người: vào Anderson Andres Julio Santos, ra Ran Binyamin
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Anders Dreyer (chân trái) — bị cản phá
🚩 Việt vị
70'
⛳ Phạt góc
72'
🎯 Dứt điểm - Shaquell Moore诺 (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Anibal Godoy, ra Alejandro Alvarado Jr
🔁 Thay người: vào David Vazquez, ra Marcus Ingvartsen
74'
⛳ Phạt góc
74'
🎯 Dứt điểm - Petar Musa (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - David Vazquez (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Christopher Mcvey (đánh đầu) — chệch khung thành
79'
🔁 Thay người: vào Logan Farrington, ra Sebastien Ibeagha
81'
🟨 Thẻ vàng - Bernard Kamungo
🎯 Dứt điểm - Anders Dreyer (chân trái) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Luca Bombino, ra Kieran Sargeant
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Lewis Morgan, ra Onni Valakari
88'
🟨 Thẻ vàng - Anderson Andres Julio Santos
⛳ Phạt góc
90+3'
🎯 Dứt điểm - Logan Farrington (chân phải) — bị chặn
⏹ Kết thúc trận đấu (1-0)
Diễn biến trận đấu
| San Diego FC | Phút | |
| 19' ⇄ | ▲ Jonathan Sirois ▼ Daniel | |
| HT 0-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Bernard Kamungo ▼ Joaquin Valiente | |
| Alejandro Alvarado Jr(Assists:Manu Duah) (Kiến tạo: Manu Duah) 1 - 0 ⚽ | 50' | |
| 61' ⇄ | ▲ Anderson Andres Julio Santos ▼ Ran Binyamin | |
| 61' ⇄ | ▲ Santiago Moreno ▼ Patrickson Delgado | |
| ▲ David Vazquez ▼ Marcus Ingvartsen | 73' ⇄ | |
| ▲ Anibal Godoy ▼ Alejandro Alvarado Jr | 73' ⇄ | |
| 79' ⇄ | ▲ Logan Farrington ▼ Sebastien Ibeagha | |
| 81' | Bernard Kamungo | |
| ▲ Luca Bombino ▼ Kieran Sargeant | 86' ⇄ | |
| ▲ Lewis Morgan ▼ Onni Valakari | 87' ⇄ | |
| 88' | Anderson Andres Julio Santos | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 | 5 |
| Hòa | 1 | 1 | 4 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 2 | 2 | 16 | 17 |
| Mất bàn | 2 | 1 | 15 | 12 |
| Điểm | 4 | 4 | 10 | 17 |
Chủ = San Diego FC · Khách = FC Dallas
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| San Diego FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (17%) | Thắng/Thắng | 6 (24%) |
| 3 (13%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 3 (13%) | Hòa/Thắng | 5 (20%) |
| 2 (9%) | Hòa/Hòa | 5 (20%) |
| 3 (13%) | Hòa/Bại | 2 (8%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 6 (26%) | Bại/Bại | 4 (16%) |
Bảng xếp hạng
San Diego FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 5 | 6 | 7 | 32 | 29 | 21 | 13 |
| Sân nhà | 10 | 4 | 3 | 3 | 24 | 15 | 15 | 7 |
| Sân khách | 8 | 1 | 3 | 4 | 8 | 14 | 6 | 13 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 13 | 11 | - | - |
FC Dallas
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 7 | 6 | 5 | 32 | 25 | 27 | 6 |
| Sân nhà | 9 | 3 | 4 | 2 | 18 | 16 | 13 | 11 |
| Sân khách | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 | 9 | 14 | 2 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 14 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (3 trận)
San Diego FC 2 (67%)Hòa 1 (33%)FC Dallas 0 (0%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/03/26 | FC Dallas | 3-3 (1-2) | San Diego FC | +0.25 | 2.75 | H |
| 29/06/25 | FC Dallas | 2-3 (1-1) | San Diego FC | +0.25 | 3 | T |
| 04/05/25 | San Diego FC | 5-0 (2-0) | FC Dallas | +0.75 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — San Diego FC
BBHTHHBBBB
Thắng 1 (10%)Hòa 3 (30%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 17/20 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/07/26 | Colorado Rapids | 1-0 (0-0) | San Diego FC | -0.25 | 3.25 | B |
| 24/05/26 | San Diego FC | 2-4 (0-2) | Vancouver Whitecaps | -0.5 | 3.25 | B |
| 17/05/26 | San Diego FC | 3-3 (1-1) | FC Cincinnati | +0.5 | 3.5 | H |
| 14/05/26 | San Diego FC | 5-0 (2-0) | Austin FC | +0.75 | 3.25 | T |
| 10/05/26 | Seattle Sounders | 1-1 (0-1) | San Diego FC | -0.75 | 2.75 | H |
| 03/05/26 | San Diego FC | 2-2 (1-0) | Los Angeles FC | 0 | 3 | H |
| 26/04/26 | San Diego FC | 1-2 (1-1) | Portland Timbers | +0.75 | 3.25 | B |
| 23/04/26 | Houston Dynamo | 1-0 (1-0) | San Diego FC | -0.25 | 2.75 | B |
| 19/04/26 | Real Salt Lake | 4-2 (4-1) | San Diego FC | -0.25 | 3 | B |
| 12/04/26 | San Diego FC | 1-2 (1-2) | Minnesota United FC | +0.75 | 3 | B |
| 05/04/26 | San Jose Earthquakes | 3-0 (3-0) | San Diego FC | 0 | 3 | B |
| 23/03/26 | San Diego FC | 2-2 (1-1) | Real Salt Lake | +1 | 3 | H |
| 19/03/26 | Toluca | 4-0 (1-0) | San Diego FC | -1.25 | 2.75 | B |
| 15/03/26 | FC Dallas | 3-3 (1-2) | San Diego FC | +0.25 | 2.75 | H |
| 12/03/26 | San Diego FC | 3-2 (1-1) | Toluca | +0.5 | 2.75 | T |
| 08/03/26 | Sporting Kansas City | 0-1 (0-1) | San Diego FC | +0.5 | 3.25 | T |
| 02/03/26 | San Diego FC | 2-0 (1-0) | St. Louis City | +0.75 | 3.25 | T |
| 22/02/26 | San Diego FC | 5-0 (2-0) | CF Montreal | +1.25 | 3 | T |
| 11/02/26 | Pumas U.N.A.M. | 1-0 (0-0) | San Diego FC | -0.5 | 2.75 | B |
| 04/02/26 | San Diego FC | 4-1 (0-1) | Pumas U.N.A.M. | +0.5 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — FC Dallas
HTTBTTBBHH
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 18/15 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/07/26 | Portland Timbers | 2-2 (0-1) | FC Dallas | 0 | 3.25 | H |
| 24/05/26 | Colorado Rapids | 1-2 (1-2) | FC Dallas | -0.25 | 3 | T |
| 17/05/26 | San Jose Earthquakes | 2-3 (1-1) | FC Dallas | -0.75 | 3.25 | T |
| 14/05/26 | FC Dallas | 2-3 (1-2) | Vancouver Whitecaps | -0.5 | 3 | B |
| 10/05/26 | FC Dallas | 3-1 (2-0) | Real Salt Lake | +0.25 | 3 | T |
| 03/05/26 | New York Red Bulls | 0-2 (0-0) | FC Dallas | -0.25 | 3 | T |
| 26/04/26 | Seattle Sounders | 2-1 (2-1) | FC Dallas | -0.75 | 2.75 | B |
| 23/04/26 | FC Dallas | 0-1 (0-1) | Minnesota United FC | +0.25 | 2.75 | B |
| 19/04/26 | FC Dallas | 2-2 (2-2) | Los Angeles Galaxy | +0.25 | 3 | H |
| 12/04/26 | FC Dallas | 1-1 (0-0) | St. Louis City | +0.25 | 3 | H |
| 05/04/26 | DC United | 0-4 (0-2) | FC Dallas | 0 | 2.5 | T |
| 22/03/26 | FC Dallas | 4-3 (2-3) | Houston Dynamo | +0.25 | 2.75 | T |
| 15/03/26 | FC Dallas | 3-3 (1-2) | San Diego FC | -0.25 | 2.75 | H |
| 08/03/26 | Los Angeles FC | 1-0 (0-0) | FC Dallas | -1.5 | 3.25 | B |
| 01/03/26 | FC Dallas | 0-0 (0-0) | Nashville SC | 0 | 3 | H |
| 22/02/26 | FC Dallas | 3-2 (2-1) | Toronto FC | +0.25 | 2.75 | T |
| 15/02/26 | Atlanta United | 0-0 (0-0) | FC Dallas | - | - | H |
| 12/02/26 | FC Dallas | 1-2 (0-1) | Houston Dynamo | - | - | B |
| 08/02/26 | New York Red Bulls | 2-3 (0-2) | FC Dallas | - | - | T |
| 30/01/26 | Real Salt Lake | 0-2 (0-0) | FC Dallas | -0.25 | 3 | T |
Đội hình
San Diego FC
FC Dallas
1Carlos Joaquim Antunes dos Santos5Kieran Sargeant26Manu Duah33Oscar Verhoeven97Christopher Mcvey6Jeppe Tverskov8Onni Valakari70Alejandro Alvarado Jr7Marcus Ingvartsen10Anders Dreyer77Alex Mighten42Daniel3Osaze Urhoghide18Shaquell Moore25Sebastien Ibeagha32Nolan Norris12Christian Cappis55Kaick6Ran Binyamin8Patrickson Delgado21Joaquin Valiente9Petar Musa
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 1Carlos Joaquim Antunes dos Santos6.84
- 5Kieran Sargeant▼ Rời sân 86'6.64
- 6Jeppe Tverskov7.21
- 7Marcus Ingvartsen▼ Rời sân 73'6.65
- 8Onni Valakari▼ Rời sân 87'7.6
- 10Anders Dreyer7.49
- 26Manu Duah🎯 Kiến tạo 50'6.68
- 33Oscar Verhoeven6.55
- 70Alejandro Alvarado Jr⚽ Ghi bàn 50' · ▼ Rời sân 73'8.53
- 77Alex Mighten6.41
- 97Christopher Mcvey6.74
Khách · 4231
- 3Osaze Urhoghide6.79
- 6Ran Binyamin▼ Rời sân 61'6.36
- 8Patrickson Delgado▼ Rời sân 61'6.01
- 9Petar Musa6.33
- 12Christian Cappis6.56
- 18Shaquell Moore6.46
- 21Joaquin Valiente▼ Rời sân 46'6.27
- 25Sebastien Ibeagha▼ Rời sân 79'6.64
- 32Nolan Norris6.32
- 42Daniel▼ Rời sân 19'6.95
- 55Kaick6.37
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
94
Phạt góc (HT)
52
Thẻ vàng
02
Sút bóng
196
Sút cầu môn
81
Tấn công
12661
Tấn công nguy hiểm
8221
Sút ngoài cầu môn
32
Cản bóng
83
Đá phạt trực tiếp
1010
TL kiểm soát bóng
74%26%
TL kiểm soát bóng (HT)
74%26%
Chuyền bóng
842287
TL chuyền bóng thành công
91%75%
Phạm lỗi
1010
Việt vị
40
Cứu thua
17
Tắc bóng
98
Quả ném biên
2014
Cắt bóng
614
Tạt bóng thành công
51
Chuyền dài
1617
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.560.42
Cơ hội rõ rệt
11
So Sánh Sức Mạnh
45 55
45% So Sánh Đối đầu 55%
Thành tích
Tất cả
T2 H1 B0T0 H1 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
3.7 Bàn1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
5 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
San Diego FC (23 trận)
Ghi 1.78 bàn/trậnMất 1.61 bàn/trận
FC Dallas (25 trận)
Ghi 1.96 bàn/trậnMất 1.24 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
San Diego FC (16 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (31%)Hòa 1 (6%)Bại 10 (63%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (50%)Hòa 2 (13%)Xỉu 6 (38%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWWV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOUO
FC Dallas (16 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (56%)Hòa 2 (13%)Bại 5 (31%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (63%)Hòa 1 (6%)Xỉu 5 (31%)
6 trận gần — Châu Á:
VWWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OVOOOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
San Diego FC
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 70Alejandro Alvarado Jr Tiền vệ trung tâm | 8.53 | 1 | 2/1 | 77/81 | 8 | ||
| 8Onni Valakari Tiền vệ tấn công | 7.6 | 4/2 | 56/60 | 1 | |||
| 10Anders Dreyer Tiền đạo cánh phải | 7.49 | 7/3 | 43/59 | 3 | |||
| 6Jeppe Tverskov Tiền vệ phòng ngự | 7.21 | 0/0 | 160/175 | 4 | |||
| 1Carlos Joaquim Antunes dos Santos Thủ môn | 6.84 | 0/0 | 24/25 | 1 | |||
| 97Christopher Mcvey Trung vệ | 6.74 | 1/0 | 121/126 | 1 | |||
| 26Manu Duah Trung vệ | 6.68 | 1 | 0/0 | 84/90 | 0 | ||
| 7Marcus Ingvartsen Trung phong | 6.65 | 2/1 | 11/14 | 1 | |||
| 5Kieran Sargeant Hậu vệ trái | 6.64 | 0/0 | 62/70 | 0 | |||
| 33Oscar Verhoeven Hậu vệ phải | 6.55 | 0/0 | 54/63 | 2 | |||
| 77Alex Mighten Tiền đạo cánh trái | 6.41 | 2/1 | 19/23 | 0 | |||
| 19David Vazquez (dự bị) Tiền vệ phải | 6.21 | 1/0 | 14/14 | 0 | |||
| 9Lewis Morgan (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.16 | 0/0 | 2/3 | 1 | |||
| 20Anibal Godoy (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.15 | 0/0 | 31/32 | 1 | |||
| 27Luca Bombino (dự bị) Hậu vệ trái | 6.11 | 0/0 | 6/7 | 0 |
FC Dallas
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 42Daniel Thủ môn | 6.95 | 0/0 | 3/5 | 0 | |||
| 3Osaze Urhoghide Trung vệ | 6.79 | 0/0 | 24/27 | 3 | |||
| 25Sebastien Ibeagha Trung vệ | 6.64 | 0/0 | 15/17 | 3 | |||
| 12Christian Cappis Tiền vệ trung tâm | 6.56 | 0/0 | 22/29 | 5 | |||
| 18Shaquell Moore Hậu vệ phải | 6.46 | 1/0 | 22/29 | 4 | |||
| 55Kaick Tiền vệ phòng ngự | 6.37 | 0/0 | 26/33 | 2 | |||
| 6Ran Binyamin Tiền vệ trung tâm | 6.36 | 0/0 | 15/20 | 0 | |||
| 9Petar Musa Trung phong | 6.33 | 2/1 | 12/19 | 0 | |||
| 32Nolan Norris Hậu vệ trái | 6.32 | 0/0 | 23/29 | 3 | |||
| 21Joaquin Valiente Tiền vệ tấn công | 6.27 | 0/0 | 6/12 | 2 | |||
| 8Patrickson Delgado Tiền vệ phòng ngự | 6.01 | 1/0 | 12/17 | 1 | |||
| 40Jonathan Sirois (dự bị) Thủ môn | 7.3 | 0/0 | 11/19 | 0 | |||
| 77Bernard Kamungo (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.25 | 0/0 | 10/13 | 3 | 🟨 | ||
| 10Santiago Moreno (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.01 | 1/0 | 10/12 | 0 | |||
| 11Anderson Andres Julio Santos (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 5.98 | 0/0 | 2/3 | 0 | 🟨 | ||
| 23Logan Farrington (dự bị) Trung phong | 5.86 | 1/0 | 3/3 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| San Diego FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1995 | |
| Sân nhà | Toyota Stadium (Texas) | |
| 0 | Sức chứa | 18378 |
| Mikey Varas | HLV | Eric Quill |
| Khu vực | Dallas |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.05 | 3.80 | 2.66 | 0.84 | 3.25 | 0.88 | 0.85 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 2.20 ↑ | 3.80 | 2.45 ↓ | 1.25 ↑ | 1.50 | 0.45 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.06 | 4.10 | 3.10 | 0.85 | 3.25 | 0.98 | 0.85 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 1.04 ↓ | 22.00 ↑ | 431.00 ↑ | 4.90 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.21 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.00 | 3.80 | 3.00 | 0.85 | 3.25 | 0.98 | 0.83 | 0.25 | 1.01 |
| Live | 1.03 ↓ | 10.50 ↑ | 251.00 ↑ | 2.35 ↑ | 1.50 | 0.31 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.55 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.03 | 3.70 | 2.84 | 0.87 | 3.25 | 0.97 | 0.88 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 1.03 ↓ | 9.10 ↑ | 300.00 ↑ | 6.25 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.44 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.10 | 3.80 | 3.15 | 0.95 | 3.50 | 0.75 | 1.05 | 0.50 | 0.70 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 100.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.00 | 3.75 | 3.10 | 0.79 | 3.25 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 18.52 ↑ | 100.00 ↑ | 6.55 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.02 | 3.70 | 2.86 | 0.87 | 3.25 | 0.97 | 0.88 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 300.00 ↑ | 11.11 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.12 | 4.00 | 2.79 | 0.88 | 3.25 | 0.99 | 0.90 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.50 ↑ | 36.00 ↑ | 5.26 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 5.55 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.08 | 3.70 | 2.86 | 0.88 | 3.25 | 1.00 | 0.92 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 1.05 ↓ | 7.80 ↑ | 265.00 ↑ | 6.25 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.06 | 4.10 | 3.09 | 0.86 | 3.25 | 1.00 | 0.85 | 0.25 | 1.03 |
| Live | 1.04 ↓ | 12.60 ↑ | 101.00 ↑ | 7.10 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 7.10 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.00 | 3.70 | 3.00 | 0.40 | 2.50 | 1.75 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 151.00 ↑ | 20.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.00 | 3.80 | 3.10 | 0.50 | 2.75 | 1.49 | 0.99 | 0.50 | 0.77 |
| Live | 1.01 ↓ | 25.00 ↑ | 490.00 ↑ | 3.06 ↑ | 2.00 | 0.24 ↓ | 0.31 ↓ | -0.25 | 2.47 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.07 | 4.08 | 3.00 | 0.83 | 3.25 | 0.97 | 0.84 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 1.20 ↓ | 5.52 ↑ | 29.66 ↑ | 4.33 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | 0.67 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.07 | 3.55 | 2.72 | 0.97 | 3.25 | 0.74 | 0.92 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 125.00 ↑ | 4.40 ↑ | 1.75 | 0.10 ↓ | 0.59 ↓ | 1.00 | 1.24 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.05 | 3.80 | 3.10 | 0.98 | 3.50 | 0.72 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 201.00 ↑ | 0.82 ↓ | 1.50 | 0.88 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.10 | 4.03 | 3.26 | 1.09 | 3.50 | 0.81 | 0.61 | 0.00 | 1.44 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.48 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.93 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.05 | 3.80 | 3.10 | 0.83 | 3.25 | 0.98 | 0.80 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.40 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.05 | 3.60 | 3.10 | 1.00 | 3.50 | 0.75 | 0.74 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 151.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.95 ↑ | 0.25 | 0.70 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| San Diego FC | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| FC Dallas | -1/4 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).