Kết quả bóng đá trận San Antonio vs Las Vegas Lights, 08:00 ngày 19/07/2026
USL Championship · 08:00 ngày 19/07/2026
San Antonio 1 Kết thúc HT 1-0 2
Las Vegas Lights
🟨 2 - 3 🟥 1 - 0 ⛳ 5 - 5
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 30℃~31℃
Diễn biến trận đấu
| San Antonio | Phút | |
| Emil Cuello(Assists:Jorge Hernandez) 1 - 0 ⚽ | 6' | |
| 38' | Giorgio Probo | |
| HT 1-0 | ||
| 47' | ⚽ 1 - 1 Johnny Rodriguez(Assists:Oalex Anderson) (Kiến tạo: Oalex Anderson) | |
| 52' | Themi Antonoglou | |
| Danny Barbir | 59' | |
| Emil Cuello | 65' | |
| 76' | Aaron Guillen | |
| 79' | ⚽ 1 - 2 Abraham Okyere | |
| Santiago Patino | 90+3' | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 3 | 6 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 1 | 0 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 4 | 6 | 15 | 13 |
| Mất bàn | 2 | 3 | 11 | 12 |
| Điểm | 6 | 9 | 20 | 16 |
Chủ = San Antonio · Khách = Las Vegas Lights
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| San Antonio | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (33%) | Thắng/Thắng | 5 (21%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (7%) | Hòa/Thắng | 3 (13%) |
| 8 (30%) | Hòa/Hòa | 3 (13%) |
| 1 (4%) | Hòa/Bại | 5 (21%) |
| 2 (7%) | Bại/Thắng | 2 (8%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 2 (7%) | Bại/Bại | 5 (21%) |
Bảng xếp hạng
San Antonio
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 7 | 7 | 3 | 22 | 19 | 28 | 3 |
| Sân nhà | 8 | 4 | 3 | 1 | 11 | 7 | 15 | 5 |
| Sân khách | 9 | 3 | 4 | 2 | 11 | 12 | 13 | 4 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 10 | 8 | - | - |
Las Vegas Lights
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 6 | 3 | 7 | 24 | 26 | 21 | 16 |
| Sân nhà | 7 | 3 | 2 | 2 | 9 | 7 | 11 | 19 |
| Sân khách | 9 | 3 | 1 | 5 | 15 | 19 | 10 | 9 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 8 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (13 trận)
San Antonio 7 (54%)Hòa 4 (31%)Las Vegas Lights 2 (15%)
Châu Á: Ăn 10 / Hòa 1 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 0 / Xỉu 6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/08/25 | Las Vegas Lights | 1-1 (0-1) | San Antonio | +0.25 | 2.25 | H |
| 08/06/25 | San Antonio | 3-0 (2-0) | Las Vegas Lights | +0.75 | 2.25 | T |
| 12/05/24 | San Antonio | 1-1 (1-0) | Las Vegas Lights | +1 | 3 | H |
| 07/04/24 | Las Vegas Lights | 1-0 (0-0) | San Antonio | +0.5 | 2.75 | B |
| 08/05/23 | Las Vegas Lights | 1-2 (1-1) | San Antonio | +0.5 | 2.5 | T |
| 30/04/23 | San Antonio | 1-1 (1-1) | Las Vegas Lights | +1.5 | 3 | H |
| 14/08/22 | San Antonio | 2-0 (2-0) | Las Vegas Lights | +1.75 | 3.25 | T |
| 28/07/22 | Las Vegas Lights | 0-2 (0-1) | San Antonio | +0.75 | 3 | T |
| 12/06/21 | Las Vegas Lights | 1-1 (0-1) | San Antonio | - | - | H |
| 06/10/19 | Las Vegas Lights | 4-2 (3-1) | San Antonio | - | - | B |
| 07/04/19 | San Antonio | 2-1 (1-0) | Las Vegas Lights | - | - | T |
| 07/10/18 | San Antonio | 3-1 (1-1) | Las Vegas Lights | - | - | T |
| 28/04/18 | Las Vegas Lights | 1-3 (0-2) | San Antonio | -0.5 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — San Antonio
THTBTHTTHH
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 17/13 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/07/26 | San Antonio | 2-0 (2-0) | Chattanooga Red Wolves | +1.5 | 2.75 | T |
| 05/07/26 | San Antonio | 0-0 (0-0) | Monterey Bay FC | +0.5 | 2.5 | H |
| 25/06/26 | Colorado Springs Switchbacks FC | 1-2 (1-1) | San Antonio | -0.75 | 2.5 | T |
| 14/06/26 | Lexington | 2-0 (0-0) | San Antonio | -0.25 | 2.5 | B |
| 07/06/26 | FC Tulsa | 1-2 (1-0) | San Antonio | -0.25 | 2.5 | T |
| 28/05/26 | Sporting Jax | 4-4 (3-0) | San Antonio | +0.25 | 2.5 | H |
| 24/05/26 | San Antonio | 2-1 (2-0) | Sacramento Republic FC | +0.25 | 2 | T |
| 17/05/26 | Knoxville troops | 0-1 (0-1) | San Antonio | - | - | T |
| 10/05/26 | Phoenix Rising FC | 1-1 (0-1) | San Antonio | -0.25 | 2.25 | H |
| 03/05/26 | San Antonio | 3-3 (1-1) | Colorado Springs Switchbacks FC | +0.25 | 2.25 | H |
| 26/04/26 | San Antonio | 0-0 (0-0) | Birmingham Legion | - | - | H |
| 19/04/26 | El Paso Locomotive FC | 2-3 (1-2) | San Antonio | -0.25 | 2.25 | T |
| 12/04/26 | San Antonio | 0-0 (0-0) | Miami FC | +0.5 | 2.5 | H |
| 09/04/26 | Orange County Blues FC | 2-0 (2-0) | San Antonio | -0.25 | 2.25 | B |
| 05/04/26 | Monterey Bay FC | 0-0 (0-0) | San Antonio | +0.25 | 2.25 | H |
| 02/04/26 | San Antonio | 0-0 (0-0) | FC Tulsa | 0 | 2.25 | H |
| 30/03/26 | San Antonio | 2-0 (1-0) | Lexington | +0.25 | 2.25 | T |
| 22/03/26 | San Antonio | 1-0 (0-0) | New Mexico United | +0.25 | 2.25 | T |
| 19/03/26 | San Antonio | 6-0 (2-0) | ASC New Stars | - | - | T |
| 15/03/26 | FC Tulsa | 0-0 (0-0) | San Antonio | -0.5 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — Las Vegas Lights
TBBTBHTBBT
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 13/15 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/07/26 | Monterey Bay FC | 2-3 (2-0) | Las Vegas Lights | -0.25 | 2.5 | T |
| 05/07/26 | Las Vegas Lights | 1-2 (1-1) | El Paso Locomotive FC | 0 | 2.75 | B |
| 21/06/26 | Las Vegas Lights | 2-3 (1-1) | Orange County Blues FC | +0.25 | 2.5 | B |
| 14/06/26 | Birmingham Legion | 1-2 (0-1) | Las Vegas Lights | -0.5 | 2.75 | T |
| 07/06/26 | Las Vegas Lights | 0-2 (0-1) | Oakland Roots | 0 | 2.75 | B |
| 31/05/26 | Las Vegas Lights | 0-0 (0-0) | FC Tulsa | 0 | 2.5 | H |
| 24/05/26 | Las Vegas Lights | 2-0 (1-0) | Colorado Springs Switchbacks FC | -0.5 | 2.75 | T |
| 18/05/26 | Spokane Velocity | 1-0 (1-0) | Las Vegas Lights | +0.25 | 2.75 | B |
| 10/05/26 | New Mexico United | 3-1 (1-1) | Las Vegas Lights | -0.75 | 2.75 | B |
| 03/05/26 | Las Vegas Lights | 2-1 (2-1) | Lexington | 0 | 2.5 | T |
| 26/04/26 | Las Vegas Lights | 1-1 (0-0) | AC Boise | - | - | H |
| 23/04/26 | Oakland Roots | 4-2 (2-0) | Las Vegas Lights | -0.5 | 2.5 | B |
| 12/04/26 | Las Vegas Lights | 1-1 (1-1) | Sacramento Republic FC | -0.25 | 2.25 | H |
| 05/04/26 | El Paso Locomotive FC | 3-2 (2-1) | Las Vegas Lights | -0.75 | 2.75 | B |
| 29/03/26 | Las Vegas Lights | 1-0 (0-0) | Monterey Bay FC | +0.25 | 2 | T |
| 22/03/26 | FC Tulsa | 3-2 (1-1) | Las Vegas Lights | -0.75 | 2.5 | B |
| 15/03/26 | Colorado Springs Switchbacks FC | 3-2 (0-0) | Las Vegas Lights | -0.75 | 2.5 | B |
| 08/03/26 | Orange County Blues FC | 1-1 (1-0) | Las Vegas Lights | -0.75 | 2.5 | H |
| 27/02/26 | York United FC | 1-0 (1-0) | Las Vegas Lights | - | - | B |
| 24/02/26 | Atletico Pantoja | 0-1 (0-1) | Las Vegas Lights | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
55
Phạt góc (HT)
32
Thẻ vàng
23
Sút bóng
1112
Sút cầu môn
54
Tấn công
9191
Tấn công nguy hiểm
5653
Sút ngoài cầu môn
36
Cản bóng
32
Đá phạt trực tiếp
159
TL kiểm soát bóng
52%48%
TL kiểm soát bóng (HT)
47%53%
Chuyền bóng
426386
TL chuyền bóng thành công
88%85%
Phạm lỗi
915
Việt vị
32
Cứu thua
24
Tắc bóng
1210
Quả ném biên
2021
Cắt bóng
94
Tạt bóng thành công
27
Chuyền dài
2827
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.851.96
Cơ hội rõ rệt
14
So Sánh Sức Mạnh
60 40
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T7 H4 B2T2 H4 B7
Chủ khách tương đồng
T4 H2 B0T0 H2 B4
Ghi
Tất cả
1.8 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn0.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
San Antonio (27 trận)
Ghi 1.44 bàn/trậnMất 0.89 bàn/trận
Las Vegas Lights (24 trận)
Ghi 1.29 bàn/trậnMất 1.38 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
San Antonio (15 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (53%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (40%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (60%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOOU
Las Vegas Lights (14 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (43%)Hòa 1 (7%)Bại 7 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (64%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (36%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWVWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| San Antonio | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Carlos Llamosa | HLV | Antonio Nocerino |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.84 | 3.20 | 4.00 | 0.83 | 2.50 | 0.89 | 0.88 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 1.84 | 3.20 | 4.00 | 0.83 | 2.50 | 0.89 | 0.88 | 0.50 | 0.88 | |
| Mansion88 | Sớm | 1.97 | 3.05 | 3.50 | 0.85 | 2.50 | 0.91 | 0.97 | 0.50 | 0.79 |
| Live | 1.87 ↓ | 3.10 ↑ | 3.80 ↑ | 0.83 ↓ | 2.50 | 0.93 ↑ | 0.87 ↓ | 0.50 | 0.89 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.95 | 3.10 | 3.90 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.90 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.90 ↓ | 3.25 ↑ | 3.90 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.90 | 0.50 | 0.80 | |
| 10BET | Sớm | 1.78 | 3.25 | 3.45 | 0.66 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 1.84 ↑ | 3.10 ↓ | 3.55 ↑ | 0.80 ↑ | 2.50 | 0.81 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.97 | 3.05 | 3.50 | 0.85 | 2.50 | 0.91 | 0.97 | 0.50 | 0.79 |
| Live | 1.87 ↓ | 3.10 ↑ | 3.80 ↑ | 0.83 ↓ | 2.50 | 0.93 ↑ | 0.87 ↓ | 0.50 | 0.89 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.03 | 3.33 | 3.25 | 0.88 | 2.50 | 0.88 | 0.77 | 0.25 | 1.01 |
| Live | 1.88 ↓ | 3.43 ↑ | 3.63 ↑ | 0.84 ↓ | 2.50 | 0.92 ↑ | 0.88 ↑ | 0.50 | 0.90 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 1.75 | 3.45 | 3.60 | 0.71 | 2.50 | 0.81 | 0.73 | 0.50 | 0.79 |
| Live | 1.80 ↑ | 3.15 ↓ | 3.80 ↑ | 0.73 ↑ | 2.50 | 0.79 ↓ | 0.76 ↑ | 0.50 | 0.76 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.84 | 3.62 | 3.83 | 0.83 | 2.50 | 0.93 | 0.85 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 1.90 ↑ | 3.10 ↓ | 4.56 ↑ | 0.85 ↑ | 2.50 | 0.93 | 0.91 ↑ | 0.50 | 0.89 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.95 | 2.96 | 4.01 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.66 | 0.25 | 1.05 |
| Live | 1.84 ↓ | 3.13 ↑ | 4.24 ↑ | 0.82 ↓ | 2.50 | 0.88 ↑ | 0.58 ↓ | 0.25 | 1.18 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.95 | 3.30 | 3.25 | 0.88 | 2.50 | 0.93 | 1.03 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 1.83 ↓ | 3.40 ↑ | 3.60 ↑ | 0.85 ↓ | 2.50 | 0.95 ↑ | 0.88 ↓ | 0.50 | 0.93 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.05 | 3.20 | 3.20 | 0.85 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.85 ↓ | 3.30 ↑ | 3.60 ↑ | 0.83 ↓ | 2.50 | 0.85 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.