Kết quả bóng đá trận San Antonio vs Indy Eleven, 06:00 ngày 02/08/2026
USL Championship · 06:00 ngày 02/08/2026
San Antonio Sắp đá --:--:--
Indy Eleven
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 6 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 3 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 4 | 0 | 15 | 10 |
| Mất bàn | 2 | 5 | 11 | 9 |
| Điểm | 6 | 0 | 20 | 14 |
Chủ = San Antonio · Khách = Indy Eleven
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| San Antonio | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (33%) | Thắng/Thắng | 7 (12%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 3 (5%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (7%) | Hòa/Thắng | 7 (12%) |
| 8 (30%) | Hòa/Hòa | 13 (23%) |
| 1 (4%) | Hòa/Bại | 8 (14%) |
| 2 (7%) | Bại/Thắng | 2 (4%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 3 (5%) |
| 2 (7%) | Bại/Bại | 14 (25%) |
Bảng xếp hạng
San Antonio
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 7 | 7 | 3 | 22 | 19 | 28 | 3 |
| Sân nhà | 8 | 4 | 3 | 1 | 11 | 7 | 15 | 5 |
| Sân khách | 9 | 3 | 4 | 2 | 11 | 12 | 13 | 4 |
Indy Eleven
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 6 | 3 | 6 | 18 | 17 | 21 | 15 |
| Sân nhà | 8 | 6 | 1 | 1 | 14 | 6 | 19 | 2 |
| Sân khách | 7 | 0 | 2 | 5 | 4 | 11 | 2 | 23 |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Thông tin đội bóng
| San Antonio | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Carlos Llamosa | HLV | Sean McAuley |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 2.05 | 3.20 | 3.50 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.95 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 2.25 ↑ | 3.15 ↓ | 3.00 ↓ | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.01 | 3.00 | 3.00 | 0.70 | 2.50 | 0.69 | - | - | - |
| Live | 2.14 ↑ | 3.00 | 2.75 ↓ | 0.70 | 2.50 | 0.69 | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.96 | 3.36 | 3.43 | 0.88 | 2.50 | 0.88 | 0.96 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 2.07 ↑ | 3.31 ↓ | 3.12 ↓ | 0.88 | 2.50 | 0.88 | 0.83 ↓ | 0.25 | 0.95 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 2.00 | 3.15 | 3.20 | 0.77 | 2.50 | 0.75 | 0.65 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 2.00 | 3.25 ↑ | 3.05 ↓ | 0.75 ↓ | 2.50 | 0.77 ↑ | 0.77 ↑ | 0.25 | 0.75 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.28 | 3.51 | 2.83 | 0.88 | 2.50 | 0.88 | 1.00 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 2.22 ↓ | 3.42 ↓ | 3.10 ↑ | 0.93 ↑ | 2.50 | 0.86 ↓ | 0.93 ↓ | 0.25 | 0.88 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.02 | 3.35 | 3.31 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.50 | 0.00 | 1.40 |
| Live | 2.16 ↑ | 3.25 ↓ | 3.04 ↓ | 0.87 ↑ | 2.50 | 0.83 ↓ | 0.85 ↑ | 0.25 | 0.81 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.91 | 3.30 | 3.30 | 0.88 | 2.50 | 0.93 | 1.00 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.91 | 3.30 | 3.30 | 0.88 | 2.50 | 0.93 | 1.00 | 0.50 | 0.80 | |
| William Hill | Sớm | 2.05 | 3.10 | 3.25 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 2.20 ↑ | 3.10 | 3.00 ↓ | 0.85 | 2.50 | 0.85 | - | - | - | |
| Mansion88 | Sớm | - | - | - | 0.86 | 2.50 | 0.90 | 0.93 | 0.50 | 0.83 |
| Live | - | - | - | 0.86 | 2.50 | 0.90 | 1.02 ↑ | 0.50 | 0.74 ↓ | |
| 12bet | Sớm | - | - | - | 0.86 | 2.50 | 0.90 | 0.93 | 0.50 | 0.83 |
| Live | - | - | - | 0.86 | 2.50 | 0.90 | 1.02 ↑ | 0.50 | 0.74 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| San Antonio | +1/2 | 0 | 0 | 1 |
| Indy Eleven | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).