Kết quả bóng đá trận San Antonio vs Chattanooga Red Wolves, 08:00 ngày 12/07/2026
USL League One Cúp Mỹ · 08:00 ngày 12/07/2026
San Antonio 2 Kết thúc HT 2-0 0
Chattanooga Red Wolves
🟨 5 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 7
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 25°C
Diễn biến trận đấu
| San Antonio | Phút | |
| Lucio Berron | 27' | |
| Santiago Patino(Assists:Dominick Hernandez) 1 - 0 ⚽ | 45' | |
| Curt Calov 2 - 0 ⚽ | 45+1' | |
| HT 2-0 | ||
| Mitchell Taintor | 49' | |
| Nelson Blanco | 61' | |
| 68' | Pedro Hernandez | |
| Santiago Patino | 68' | |
| Akeem Ward | 75' | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 3 | 6 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 1 | 0 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 4 | 6 | 15 | 15 |
| Mất bàn | 2 | 2 | 11 | 11 |
| Điểm | 6 | 9 | 20 | 19 |
Chủ = San Antonio · Khách = Chattanooga Red Wolves
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| San Antonio | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (33%) | Thắng/Thắng | 4 (20%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (7%) | Hòa/Thắng | 4 (20%) |
| 8 (30%) | Hòa/Hòa | 2 (10%) |
| 1 (4%) | Hòa/Bại | 3 (15%) |
| 2 (7%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (7%) | Bại/Bại | 5 (25%) |
Thành tích gần đây — San Antonio
HTBTHTTHHH
Thắng 4 (40%)Hòa 5 (50%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 15/13 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/07/26 | San Antonio | 0-0 (0-0) | Monterey Bay FC | +0.5 | 2.5 | H |
| 25/06/26 | Colorado Springs Switchbacks FC | 1-2 (1-1) | San Antonio | -0.75 | 2.5 | T |
| 14/06/26 | Lexington | 2-0 (0-0) | San Antonio | -0.25 | 2.5 | B |
| 07/06/26 | FC Tulsa | 1-2 (1-0) | San Antonio | -0.25 | 2.5 | T |
| 28/05/26 | Sporting Jax | 4-4 (3-0) | San Antonio | +0.25 | 2.5 | H |
| 24/05/26 | San Antonio | 2-1 (2-0) | Sacramento Republic FC | +0.25 | 2 | T |
| 17/05/26 | Knoxville troops | 0-1 (0-1) | San Antonio | - | - | T |
| 10/05/26 | Phoenix Rising FC | 1-1 (0-1) | San Antonio | -0.25 | 2.25 | H |
| 03/05/26 | San Antonio | 3-3 (1-1) | Colorado Springs Switchbacks FC | +0.25 | 2.25 | H |
| 26/04/26 | San Antonio | 0-0 (0-0) | Birmingham Legion | - | - | H |
| 19/04/26 | El Paso Locomotive FC | 2-3 (1-2) | San Antonio | -0.25 | 2.25 | T |
| 12/04/26 | San Antonio | 0-0 (0-0) | Miami FC | +0.5 | 2.5 | H |
| 09/04/26 | Orange County Blues FC | 2-0 (2-0) | San Antonio | -0.25 | 2.25 | B |
| 05/04/26 | Monterey Bay FC | 0-0 (0-0) | San Antonio | +0.25 | 2.25 | H |
| 02/04/26 | San Antonio | 0-0 (0-0) | FC Tulsa | 0 | 2.25 | H |
| 30/03/26 | San Antonio | 2-0 (1-0) | Lexington | +0.25 | 2.25 | T |
| 22/03/26 | San Antonio | 1-0 (0-0) | New Mexico United | +0.25 | 2.25 | T |
| 19/03/26 | San Antonio | 6-0 (2-0) | ASC New Stars | - | - | T |
| 15/03/26 | FC Tulsa | 0-0 (0-0) | San Antonio | -0.5 | 2.25 | H |
| 08/03/26 | San Antonio | 2-1 (1-0) | Phoenix Rising FC | +0.25 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Chattanooga Red Wolves
BTTTHBTBHT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 19/11 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/07/26 | Corpus Christi FC | 2-1 (1-1) | Chattanooga Red Wolves | 0 | 2.5 | B |
| 02/07/26 | Chattanooga Red Wolves | 2-0 (0-0) | Westchester SC | +1 | 3 | T |
| 21/06/26 | Chattanooga Red Wolves | 1-0 (0-0) | FC Naples | - | - | T |
| 14/06/26 | Portland Hearts of Pine | 1-2 (0-1) | Chattanooga Red Wolves | - | - | T |
| 11/06/26 | Knoxville troops | 1-1 (0-0) | Chattanooga Red Wolves | -1 | 2.5 | H |
| 31/05/26 | Chattanooga Red Wolves | 2-3 (2-2) | Charlotte Independence | - | - | B |
| 28/05/26 | Chattanooga Red Wolves | 5-0 (2-0) | Richmond Kickers | +0.75 | 2.5 | T |
| 24/05/26 | Omaha | 2-0 (0-0) | Chattanooga Red Wolves | - | - | B |
| 17/05/26 | Chattanooga Red Wolves | 1-1 (0-0) | Birmingham Legion | - | - | H |
| 10/05/26 | Chattanooga Red Wolves | 4-1 (2-1) | Sarasota Paradise | - | - | T |
| 03/05/26 | AC Boise | 2-1 (2-0) | Chattanooga Red Wolves | - | - | B |
| 26/04/26 | Chattanooga Red Wolves | 0-1 (0-1) | Corpus Christi FC | - | - | B |
| 12/04/26 | Chattanooga Red Wolves | 0-1 (0-1) | Fort Wayne FC | - | - | B |
| 29/03/26 | AV Alta | 2-2 (1-2) | Chattanooga Red Wolves | 0 | 2.25 | H |
| 20/03/26 | Tennessee Tempo | 1-0 (1-0) | Chattanooga Red Wolves | +1.25 | 3.25 | B |
| 15/03/26 | Greenville Triumph | 1-2 (1-1) | Chattanooga Red Wolves | - | - | T |
| 02/11/25 | Chattanooga Red Wolves | 0-1 (0-0) | Portland Hearts of Pine | - | - | B |
| 26/10/25 | Chattanooga Red Wolves | 2-1 (1-1) | Westchester SC | +0.5 | 2.5 | T |
| 18/10/25 | Charlotte Independence | 1-2 (1-2) | Chattanooga Red Wolves | -0.25 | 2.5 | T |
| 12/10/25 | Forward Madison FC | 2-1 (1-0) | Chattanooga Red Wolves | -0.25 | 2.25 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
57
Phạt góc (HT)
43
Thẻ vàng
51
Sút bóng
1110
Sút cầu môn
53
Tấn công
11984
Tấn công nguy hiểm
8462
Sút ngoài cầu môn
56
Cản bóng
11
Đá phạt trực tiếp
1012
TL kiểm soát bóng
70%30%
TL kiểm soát bóng (HT)
69%31%
Chuyền bóng
493211
TL chuyền bóng thành công
88%75%
Phạm lỗi
1210
Việt vị
12
Cứu thua
33
Tắc bóng
95
Quả ném biên
1719
Cắt bóng
67
Tạt bóng thành công
65
Chuyền dài
4122
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.730.69
Cơ hội rõ rệt
11
So Sánh Sức Mạnh
56 44
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
San Antonio (27 trận)
Ghi 1.44 bàn/trậnMất 0.89 bàn/trận
Chattanooga Red Wolves (20 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.15 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
San Antonio (15 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (53%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (40%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (60%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOOU
Chattanooga Red Wolves (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (50%)Hòa 1 (25%)Bại 1 (25%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (75%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (25%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| San Antonio | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Carlos Llamosa | HLV | Scott MacKenzie |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.28 | 5.10 | 8.30 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.88 | 1.50 | 0.88 |
| Live | 1.39 ↑ | 4.40 ↓ | 6.10 ↓ | 0.83 ↓ | 2.50 | 0.98 ↑ | 0.93 ↑ | 1.25 | 0.83 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.29 | 4.80 | 9.00 | 0.79 | 2.75 | 1.01 | 0.90 | 1.50 | 0.89 |
| Live | 1.40 ↑ | 4.33 ↓ | 6.50 ↓ | 0.88 ↑ | 2.75 | 0.91 ↓ | 0.96 ↑ | 1.25 | 0.84 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.41 | 4.30 | 5.40 | 0.85 | 2.75 | 0.91 | 0.93 | 1.25 | 0.83 |
| Live | 1.41 | 4.30 | 5.40 | 0.85 | 2.75 | 0.91 | 0.93 | 1.25 | 0.83 | |
| Interwetten | Sớm | 1.27 | 5.50 | 9.00 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.43 ↑ | 4.20 ↓ | 6.00 ↓ | 0.65 ↑ | 2.50 | 1.05 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.27 | 5.20 | 7.20 | 0.93 | 3.00 | 0.72 | - | - | - |
| Live | 1.42 ↑ | 4.20 ↓ | 6.20 ↓ | 0.86 ↓ | 2.75 | 0.81 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.41 | 4.30 | 5.40 | 0.85 | 2.75 | 0.91 | 0.93 | 1.25 | 0.83 |
| Live | 1.41 | 4.30 | 5.40 | 0.85 | 2.75 | 0.91 | 0.93 | 1.25 | 0.83 | |
| Crown | Sớm | 1.25 | 4.70 | 7.30 | 0.78 | 2.75 | 0.92 | 0.85 | 1.50 | 0.85 |
| Live | 1.35 ↑ | 4.15 ↓ | 5.80 ↓ | 0.78 | 2.75 | 0.92 | 0.89 ↑ | 1.25 | 0.81 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.29 | 4.53 | 8.25 | 0.76 | 2.75 | 0.98 | 0.89 | 1.50 | 0.85 |
| Live | 1.39 ↑ | 3.95 ↓ | 5.65 ↓ | 0.88 ↑ | 2.75 | 0.86 ↓ | 0.95 ↑ | 1.25 | 0.79 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.30 | 4.80 | 7.50 | 0.61 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.40 ↑ | 4.20 ↓ | 6.00 ↓ | 0.67 ↑ | 2.50 | 1.05 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.28 | 4.60 | 7.25 | 0.68 | 2.75 | 0.85 | 0.82 | 1.50 | 0.71 |
| Live | 1.45 ↑ | 4.30 ↓ | 5.75 ↓ | 0.76 ↑ | 2.75 | 0.89 ↑ | 0.87 ↑ | 1.25 | 0.78 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.45 | 4.11 | 5.79 | 0.98 | 2.75 | 0.78 | 0.78 | 1.00 | 1.00 |
| Live | 1.41 ↓ | 4.31 ↑ | 6.10 ↑ | 0.85 ↓ | 2.75 | 0.91 ↑ | 0.93 ↑ | 1.25 | 0.83 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.29 | 4.80 | 7.75 | 0.61 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.40 ↑ | 4.20 ↓ | 6.00 ↓ | 0.66 ↑ | 2.50 | 1.05 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.24 | 5.30 | 9.40 | 0.60 | 2.50 | 1.17 | 0.84 | 1.50 | 0.84 |
| Live | 1.37 ↑ | 4.30 ↓ | 7.09 ↓ | 0.84 ↑ | 2.75 | 0.84 ↓ | 0.91 ↑ | 1.25 | 0.78 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.33 | 5.50 | 5.50 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.90 | 1.50 | 0.90 |
| Live | 1.48 ↑ | 4.50 ↓ | 4.50 ↓ | 0.85 ↓ | 2.75 | 0.95 ↑ | 0.83 ↓ | 1.00 | 0.98 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.44 | 3.90 | 6.00 | 0.75 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.40 ↓ | 3.90 | 6.50 ↑ | 0.65 ↓ | 2.50 | 1.10 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.