Kết quả bóng đá trận Samtskhe Akhaltsikhe vs FC Didube, 20:00 ngày 26/06/2026
Cúp Georgia · 20:00 ngày 26/06/2026
Samtskhe Akhaltsikhe 4 Kết thúc HT 3-0 1
FC Didube
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 7
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 26°C
Diễn biến trận đấu
| Samtskhe Akhaltsikhe | Phút | |
| Giorgi Baghishvili 1 - 0 ⚽ | 1' | |
| Luka Sosiashvili 2 - 0 ⚽ | 3' | |
| Giorgi Baghishvili 3 - 0 ⚽ | 23' | |
| HT 3-0 | ||
| 54' | ⚽ 3 - 1 Davit Natchkebia | |
| 58' | ❌ Giorgi Kankia Đá hỏng penalty | |
| Luka Sosiashvili 4 - 1 ⚽ | 74' | |
| FT 4-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 5 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 1 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 2 | 2 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 5 | 5 | 6 | 15 |
| Mất bàn | 6 | 7 | 9 | 18 |
| Điểm | 3 | 3 | 4 | 14 |
Chủ = Samtskhe Akhaltsikhe · Khách = FC Didube
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Samtskhe Akhaltsikhe | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (20%) | Thắng/Thắng | 4 (29%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (7%) |
| 1 (20%) | Hòa/Hòa | 3 (21%) |
| 2 (40%) | Hòa/Bại | 2 (14%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (7%) |
| 1 (20%) | Bại/Bại | 3 (21%) |
Thành tích gần đây — Samtskhe Akhaltsikhe
BHBBTBH
Thắng 1 (14%)Hòa 2 (29%)Bại 4 (57%)
Ghi/Mất: 5/12 (7 trận) Châu Á: 1/2/4 T/X: 7/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/03/26 | Samtskhe Akhaltsikhe | 0-3 (0-1) | FC Zestafoni | - | - | B |
| 02/03/26 | Samtskhe Akhaltsikhe | 1-1 (1-1) | WIT Georgia Tbilisi B | - | - | H |
| 25/02/26 | Iveria Khashuri | 2-0 (0-0) | Samtskhe Akhaltsikhe | - | - | B |
| 19/07/25 | Samtskhe Akhaltsikhe | 0-1 (0-0) | Odishi 1919 | - | - | B |
| 21/06/25 | Samtskhe Akhaltsikhe | 2-1 (2-0) | FC Betlemi Keda | - | - | T |
| 26/03/21 | Legioni Gori | 3-1 (1-1) | Samtskhe Akhaltsikhe | - | - | B |
| 22/03/21 | Samtskhe Akhaltsikhe | 1-1 (0-0) | Sulori Vani | - | - | H |
Thành tích gần đây — FC Didube
BTBBTHTHTT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 17/14 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/06/26 | FC Didube | 1-2 (0-0) | Guria Lanchkhuti | - | - | B |
| 15/06/26 | Orbi | 1-3 (0-1) | FC Didube | - | - | T |
| 22/05/26 | FC Tbilisi 2025 | 5-0 (0-0) | FC Didube | - | - | B |
| 14/05/26 | FC Didube | 1-2 (0-1) | Dinamo Tbilisi II | - | - | B |
| 07/05/26 | FC Gonio | 1-2 (1-0) | FC Didube | - | - | T |
| 03/05/26 | FC Didube | 1-1 (0-0) | Sabutaroti billisse B | - | - | H |
| 29/04/26 | Lokomotiv Tbilisi | 1-2 (0-0) | FC Didube | - | - | T |
| 24/04/26 | FC Didube | 0-0 (0-0) | Iveria Khashuri | - | - | H |
| 16/04/26 | FC Iberia 2010 | 1-4 (1-2) | FC Didube | - | - | T |
| 08/04/26 | FC Didube | 3-0 (2-0) | Kolkheti 1913 Poti | - | - | T |
| 02/04/26 | Margveti 2006 | 1-1 (0-0) | FC Didube | - | - | H |
| 26/03/26 | FC Didube | 1-3 (0-1) | Gerda Barney | - | - | B |
| 12/03/26 | FC Betlemi Keda | 0-2 (0-1) | FC Didube | - | - | T |
| 28/11/25 | FC Didube | 0-3 (0-1) | Aragvi Dusheti | - | - | B |
| 06/11/25 | FC Didube | 5-0 (3-0) | FC Bakhmaro Chokhatauri | - | - | T |
| 23/10/25 | FC Didube | 1-1 (0-0) | FC Tbilisi 2025 | - | - | H |
| 09/10/25 | FC Didube | 3-3 (1-0) | Lokomotivi Tbilisi II | - | - | H |
| 25/09/25 | FC Didube | 2-0 (2-0) | FC Merani Tbilisi | - | - | T |
| 18/09/25 | FC Gori | 1-0 (0-0) | FC Didube | - | - | B |
| 12/09/25 | FC Didube | 2-2 (1-0) | Orbi | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
47
Phạt góc (HT)
23
Thẻ vàng
13
Sút bóng
714
Sút cầu môn
44
Tấn công
8688
Tấn công nguy hiểm
4658
Sút ngoài cầu môn
310
TL kiểm soát bóng
45%55%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%47%
So Sánh Sức Mạnh
26 74
17% So Sánh Đối đầu 83%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Samtskhe Akhaltsikhe (5 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.80 bàn/trận
FC Didube (14 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Samtskhe Akhaltsikhe | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 1xBet | Sớm | 6.84 | 5.35 | 1.29 | 0.83 | 3.50 | 0.83 | 0.77 | -1.50 | 0.89 |
| Live | 6.84 | 5.35 | 1.29 | 0.83 | 3.50 | 0.83 | 0.77 | -1.50 | 0.89 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.