Kết quả bóng đá trận Samford Ranges vs Souths United, 13:00 ngày 19/07/2026
Queensland Ngoại hạng 2 · 13:00 ngày 19/07/2026
Samford Ranges 1 Kết thúc HT 0-2 2
Souths United
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 11
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 18°C
Diễn biến trận đấu
| Samford Ranges | Phút | |
| 3' | ⚽ 0 - 1 | |
| 36' | ||
| 45' | ⚽ 0 - 2 | |
| HT 0-2 | ||
| 1 - 2 ⚽ | 89' | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 1 | 3 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 2 | 1 | 8 | 7 |
| Ghi bàn | 3 | 5 | 10 | 12 |
| Mất bàn | 10 | 4 | 37 | 21 |
| Điểm | 1 | 6 | 4 | 9 |
Chủ = Samford Ranges · Khách = Souths United
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Samford Ranges | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (15%) | Thắng/Thắng | 7 (32%) |
| 1 (5%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 3 (14%) |
| 2 (10%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (20%) | Hòa/Bại | 4 (18%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 10 (50%) | Bại/Bại | 6 (27%) |
Bảng xếp hạng
Samford Ranges
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 3 | 2 | 14 | 20 | 56 | 11 | 12 |
| Sân nhà | 10 | 3 | 0 | 7 | 10 | 25 | 9 | 11 |
| Sân khách | 9 | 0 | 2 | 7 | 10 | 31 | 2 | 12 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 7 | 21 | - | - |
Souths United
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 9 | 1 | 9 | 31 | 36 | 28 | 6 |
| Sân nhà | 9 | 3 | 1 | 5 | 11 | 20 | 10 | 10 |
| Sân khách | 10 | 6 | 0 | 4 | 20 | 16 | 18 | 2 |
| 6 gần | 6 | 0 | 0 | 6 | 3 | 16 | - | - |
Thành tích đối đầu (9 trận)
Samford Ranges 6 (67%)Hòa 1 (11%)Souths United 2 (22%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 1 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/04/26 | Souths United | 4-3 (0-2) | Samford Ranges | - | - | B |
| 15/08/25 | Souths United | 4-5 (1-2) | Samford Ranges | -0.25 | 4 | T |
| 25/05/25 | Samford Ranges | 5-0 (1-0) | Souths United | - | - | T |
| 03/08/24 | Souths United | 5-3 (2-2) | Samford Ranges | 0 | 4 | B |
| 27/04/24 | Samford Ranges | 3-3 (1-0) | Souths United | +0.5 | 4 | H |
| 10/06/23 | Samford Ranges | 2-0 (0-0) | Souths United | - | - | T |
| 11/03/23 | Souths United | 1-3 (1-2) | Samford Ranges | +0.75 | 4 | T |
| 18/06/22 | Samford Ranges | 2-1 (1-0) | Souths United | - | - | T |
| 19/03/22 | Souths United | 0-2 (0-0) | Samford Ranges | - | - | T |
Thành tích gần đây — Samford Ranges
HBBBBTBBBB
Thắng 1 (10%)Hòa 1 (10%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 12/35 (10 trận) Châu Á: 1/0/9 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/26 | Mitchelton FC | 1-1 (1-1) | Samford Ranges | -2 | 4.25 | H |
| 05/07/26 | Caloundra | 5-1 (0-0) | Samford Ranges | -1.5 | 4.25 | B |
| 20/06/26 | Samford Ranges | 1-5 (0-4) | Pine Hills | - | - | B |
| 13/06/26 | Moreton City Excelsior II | 8-2 (3-1) | Samford Ranges | -2.25 | 4.25 | B |
| 09/06/26 | Virginia United | 2-1 (0-0) | Samford Ranges | -1.25 | 3.5 | B |
| 06/06/26 | Samford Ranges | 1-0 (1-0) | Brisbane Knights | - | - | T |
| 24/05/26 | Grange Thistle SC | 2-0 (1-0) | Samford Ranges | -2.25 | 4.25 | B |
| 17/05/26 | Samford Ranges | 1-5 (0-3) | Taringa Rovers | -0.75 | 4 | B |
| 03/05/26 | Samford Ranges | 1-3 (1-2) | SWQ Thunder | -1.5 | 4 | B |
| 25/04/26 | Souths United | 4-3 (0-2) | Samford Ranges | - | - | B |
| 18/04/26 | Samford Ranges | 1-2 (0-1) | Southside Eagles | - | - | B |
| 11/04/26 | Samford Ranges | 0-1 (0-0) | Mitchelton FC | 0 | 4 | B |
| 01/04/26 | Brisbane Olympic United FC | 6-0 (2-0) | Samford Ranges | - | - | B |
| 28/03/26 | Samford Ranges | 2-1 (2-0) | Caloundra | -0.5 | 3.5 | T |
| 20/03/26 | Pine Hills | 1-1 (0-0) | Samford Ranges | -0.25 | 3.5 | H |
| 14/03/26 | Samford Ranges | 1-6 (1-3) | Moreton City Excelsior II | - | - | B |
| 07/03/26 | Brisbane Knights | 1-0 (0-0) | Samford Ranges | - | - | B |
| 28/02/26 | Samford Ranges | 1-0 (1-0) | Virginia United | -0.25 | 3.75 | T |
| 15/08/25 | Souths United | 4-5 (1-2) | Samford Ranges | -0.25 | 4 | T |
| 12/08/25 | Brisbane Knights | 4-2 (0-0) | Samford Ranges | -0.75 | 5.25 | B |
Thành tích gần đây — Souths United
BBBBBBTBBT
Thắng 2 (20%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 12/23 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/26 | Souths United | 1-2 (0-1) | Caloundra | - | - | B |
| 04/07/26 | Pine Hills | 3-1 (2-0) | Souths United | - | - | B |
| 01/07/26 | Brisbane Knights | 3-1 (2-0) | Souths United | - | - | B |
| 20/06/26 | Souths United | 0-1 (0-1) | Moreton City Excelsior II | - | - | B |
| 06/06/26 | Souths United | 0-3 (0-0) | Virginia United | - | - | B |
| 02/06/26 | Grange Thistle SC | 4-0 (2-0) | Souths United | -1 | 4 | B |
| 23/05/26 | Taringa Rovers | 0-5 (0-2) | Souths United | - | - | T |
| 16/05/26 | Souths United | 0-3 (0-0) | SWQ Thunder | - | - | B |
| 03/05/26 | Southside Eagles | 1-0 (0-0) | Souths United | +0.75 | 4 | B |
| 25/04/26 | Souths United | 4-3 (0-2) | Samford Ranges | - | - | T |
| 19/04/26 | Souths United | 2-1 (1-1) | Mitchelton FC | 0 | 4 | T |
| 12/04/26 | Caloundra | 1-4 (0-2) | Souths United | -0.5 | 3.75 | T |
| 29/03/26 | Souths United | 2-1 (1-1) | Pine Hills | +1 | 3.75 | T |
| 22/03/26 | Moreton City Excelsior II | 1-2 (0-0) | Souths United | -1.75 | 4.25 | T |
| 14/03/26 | Souths United | 2-2 (1-2) | Brisbane Knights | +0.25 | 3.75 | H |
| 07/03/26 | Virginia United | 1-3 (0-1) | Souths United | -0.75 | 4 | T |
| 28/02/26 | Souths United | 0-4 (0-3) | Grange Thistle SC | -0.5 | 3.75 | B |
| 15/08/25 | Souths United | 4-5 (1-2) | Samford Ranges | +0.25 | 4 | B |
| 09/08/25 | Moreton City Excelsior II | 6-1 (4-0) | Souths United | - | - | B |
| 02/08/25 | North Lakes United | 3-1 (3-0) | Souths United | -0.5 | 4.5 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
311
Phạt góc (HT)
08
Thẻ vàng
10
Sút bóng
617
Sút cầu môn
39
Tấn công
97129
Tấn công nguy hiểm
5085
Sút ngoài cầu môn
38
TL kiểm soát bóng
39%61%
TL kiểm soát bóng (HT)
43%57%
So Sánh Sức Mạnh
42 58
43% So Sánh Đối đầu 57%
Thành tích
Tất cả
T6 H1 B2T2 H1 B6
Chủ khách tương đồng
T3 H1 B0T0 H1 B3
Ghi
Tất cả
3.1 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
3 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Samford Ranges (20 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 3.10 bàn/trận
Souths United (22 trận)
Ghi 1.91 bàn/trậnMất 1.82 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Samford Ranges (11 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (55%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (45%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (27%)Hòa 1 (9%)Xỉu 7 (64%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUUO
Souths United (9 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (44%)Hòa 1 (11%)Bại 4 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (33%)Hòa 2 (22%)Xỉu 4 (44%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWVW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VUUOUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Samford Ranges | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 1xBet | Sớm | 4.02 | 4.70 | 1.59 | 0.64 | 3.50 | 1.12 | 0.67 | -1.25 | 1.08 |
| Live | 4.02 | 4.70 | 1.59 | 0.64 | 3.50 | 1.12 | 0.67 | -1.25 | 1.08 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.