Kết quả bóng đá trận Salisbury Inter (W) vs FFSA NTC Girls (W), 15:45 ngày 24/07/2026

New South Wales NPL Nữ (Úc) · 15:45 ngày 24/07/2026
Salisbury Inter (W)
3 Kết thúc HT 1-1 1
FFSA NTC Girls (W)
🟨 0 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 7 - 2

Diễn biến trận đấu

Salisbury Inter (W) Phút FFSA NTC Girls (W)
18' 0 - 1
1 - 1 39'
HT 1-1
2 - 1 46'
3 - 1 53'
FT 3-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 109
Thắng 11 62
Hòa 20 32
Bại 02 15
Ghi bàn 73 3410
Mất bàn 58 1221
Điểm 53 218

Chủ = Salisbury Inter (W) · Khách = FFSA NTC Girls (W)

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Salisbury Inter (W) (16)Hiệp 1 / Cả trậnFFSA NTC Girls (W) (9)
6 (38%)Thắng/Thắng2 (22%)
1 (6%)Thắng/Hòa1 (11%)
1 (6%)Thắng/Bại0 (0%)
2 (13%)Hòa/Thắng0 (0%)
3 (19%)Hòa/Hòa0 (0%)
0 (0%)Hòa/Bại2 (22%)
1 (6%)Bại/Thắng0 (0%)
1 (6%)Bại/Hòa1 (11%)
1 (6%)Bại/Bại3 (33%)

Thành tích đối đầu (18 trận)

Salisbury Inter (W) 9 (50%)Hòa 2 (11%)FFSA NTC Girls (W) 7 (39%)
Châu Á: Ăn 12 / Hòa 0 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 0 / Xỉu 9
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FFSA WPL01/05/26FFSA NTC Girls (W)1-5 (0-2)Salisbury Inter (W)---T
FFSA WPL02/08/25Salisbury Inter (W)3-1 (3-1)FFSA NTC Girls (W)5-2--T
FFSA WPL09/05/25FFSA NTC Girls (W)4-0 (4-0)Salisbury Inter (W)3-1--B
FFSA WPL07/06/24FFSA NTC Girls (W)0-1 (0-0)Salisbury Inter (W)--0.753T
FFSA WPL15/03/24Salisbury Inter (W)0-1 (0-0)FFSA NTC Girls (W)5-2+0.253.25B
FFSA WPL27/08/23FFSA NTC Girls (W)0-1 (0-1)Salisbury Inter (W)4-1-0.253.25T
FFSA WPL16/06/23FFSA NTC Girls (W)3-2 (2-2)Salisbury Inter (W)5-6-0.53.25B
FFSA WPL24/03/23Salisbury Inter (W)1-3 (0-2)FFSA NTC Girls (W)-+0.253.75B
FFSA WPL17/06/22FFSA NTC Girls (W)0-1 (0-0)Salisbury Inter (W)-+0.53.5T
FFSA WPL01/04/22Salisbury Inter (W)2-2 (1-1)FFSA NTC Girls (W)-+0.53.25H
FFSA WPL13/08/21FFSA NTC Girls (W)0-3 (0-1)Salisbury Inter (W)-+24T
FFSA WPL09/04/21Salisbury Inter (W)4-0 (4-0)FFSA NTC Girls (W)-+2.253.75T
FFSA WPL14/08/20Salisbury Inter (W)1-2 (0-1)FFSA NTC Girls (W)-+2.254.25B
FFSA WPL26/06/20FFSA NTC Girls (W)1-4 (1-2)Salisbury Inter (W)-+1.253.75T
FFSA WPL22/03/19Salisbury Inter (W)2-1 (0-0)FFSA NTC Girls (W)-+0.753.25T
FFSA WPL29/06/18FFSA NTC Girls (W)2-1 (0-1)Salisbury Inter (W)5-3-0.752.75B
FFSA WPL18/05/18Salisbury Inter (W)1-1 (0-0)FFSA NTC Girls (W)-+0.253.25H
FFSA WPL09/05/18FFSA NTC Girls (W)3-0 (3-0)Salisbury Inter (W)--0.53.25B

Thành tích gần đây — Salisbury Inter (W)

HHTBTTHTTH
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 32/12 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FFSA WPL18/07/26West Torrens Birkalla (W)2-2 (0-0)Salisbury Inter (W)3-8+0.753.5H
FFSA WPL04/07/26Modbury Vista (W)2-2 (2-1)Salisbury Inter (W)1-9+2.254.25H
FFSA WPL27/06/26Salisbury Inter (W)2-1 (1-1)Adelaide University (W)3-1--T
FFSA WPL19/06/26West Adelaide (W)2-1 (0-1)Salisbury Inter (W)2-4-13.5B
FFSA WPL13/06/26Salisbury Inter (W)7-1 (4-1)MetroStars (W)13-2+2.54T
FFSA WPL29/05/26Campbelltown City (W)0-2 (0-1)Salisbury Inter (W)5-1+0.53.5T
FFSA WPL22/05/26Salisbury Inter (W)2-2 (1-1)Adelaide Comets (W)3-11+0.253.25H
FFSA WPL09/05/26Flinders United (W)0-8 (0-3)Salisbury Inter (W)0-8--T
FFSA WPL01/05/26FFSA NTC Girls (W)1-5 (0-2)Salisbury Inter (W)---T
FFSA WPL17/04/26Salisbury Inter (W)1-1 (1-0)West Torrens Birkalla (W)4-3+13.75H
FFSA WPL10/04/26Salisbury Inter (W)5-1 (2-1)Modbury Vista (W)9-4+1.53.75T
FFSA WPL27/03/26Adelaide University (W)2-2 (1-1)Salisbury Inter (W)5-4+0.753.25H
FFSA WPL20/03/26Salisbury Inter (W)1-2 (0-1)West Adelaide (W)2-2-1.253.75B
FFSA WPL14/03/26Salisbury Inter (W)2-1 (0-1)Campbelltown City (W)3-2--T
FFSA WPL07/03/26MetroStars (W)0-4 (0-1)Salisbury Inter (W)1-3--T
FFSA WPL23/08/25Salisbury Inter (W)1-2 (0-1)Campbelltown City (W)1-0+0.752.75B
FFSA WPL16/08/25Adelaide Comets (W)1-0 (1-0)Salisbury Inter (W)3-6--B
FFSA WPL08/08/25Adelaide City (W)0-6 (0-2)Salisbury Inter (W)0-8+1.753.75T
FFSA WPL02/08/25Salisbury Inter (W)3-1 (3-1)FFSA NTC Girls (W)5-2--T
FFSA WPL25/07/25Salisbury Inter (W)1-3 (1-1)Adelaide Comets (W)4-2-0.253.25B

Thành tích gần đây — FFSA NTC Girls (W)

BTBHBBTHBB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 11/23 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FFSA WPL03/07/26Adelaide Comets (W)5-0 (3-0)FFSA NTC Girls (W)3-5--B
FFSA WPL15/06/26FFSA NTC Girls (W)2-0 (1-0)Modbury Vista (W)4-3+0.753.25T
FFSA WPL31/05/26West Torrens Birkalla (W)1-0 (0-0)FFSA NTC Girls (W)2-4--B
FFSA WPL22/05/26Adelaide University (W)2-2 (1-2)FFSA NTC Girls (W)0-4--H
FFSA WPL01/05/26FFSA NTC Girls (W)1-5 (0-2)Salisbury Inter (W)---B
FFSA WPL06/04/26FFSA NTC Girls (W)1-4 (0-2)Adelaide Comets (W)0-3--B
FFSA WPL27/03/26FFSA NTC Girls (W)2-0 (1-0)Flinders United (W)8-2--T
FFSA WPL06/03/26Modbury Vista (W)1-1 (1-0)FFSA NTC Girls (W)4-3--H
FFSA WPL08/08/25Adelaide University (W)2-1 (1-0)FFSA NTC Girls (W)3-4+0.753.75B
FFSA WPL02/08/25Salisbury Inter (W)3-1 (3-1)FFSA NTC Girls (W)5-2--B
FFSA WPL29/07/25FFSA NTC Girls (W)1-2 (1-0)Metropolis United (W)8-7--B
FFSA WPL25/07/25FFSA NTC Girls (W)0-1 (0-0)Campbelltown City (W)2-9--B
FFSA WPL04/07/25West Adelaide (W)3-1 (0-1)FFSA NTC Girls (W)3-3--B
FFSA WPL28/06/25FFSA NTC Girls (W)1-1 (0-1)Adelaide City (W)5-1--H
FFSA WPL21/06/25FFSA NTC Girls (W)0-2 (0-0)Flinders United (W)10-3--B
FFSA WPL06/06/25Adelaide Comets (W)6-1 (4-1)FFSA NTC Girls (W)3-2--B
FFSA WPL31/05/25FFSA NTC Girls (W)2-0 (1-0)West Torrens Birkalla (W)9-3--T
FFSA WPL23/05/25FFSA NTC Girls (W)6-0 (3-0)Adelaide University (W)8-0--T
FFSA WPL09/05/25FFSA NTC Girls (W)4-0 (4-0)Salisbury Inter (W)3-1--T
FFSA WPL03/05/25Campbelltown City (W)1-5 (1-1)FFSA NTC Girls (W)2-3--T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
7
2
Phạt góc (HT)
3
1
Thẻ vàng
0
1
Sút bóng
15
8
Sút cầu môn
11
5
Tấn công
154
95
Tấn công nguy hiểm
91
51
Sút ngoài cầu môn
4
3
TL kiểm soát bóng
63%
37%
TL kiểm soát bóng (HT)
63%
37%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

67 33
83% So Sánh Đối đầu 17%
Thành tích
Tất cả
T9 H2 B7
T7 H2 B9
Chủ khách tương đồng
T3 H2 B3
T3 H2 B3
Ghi
Tất cả
1.8 Bàn
1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.8 Bàn
1.4 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Salisbury Inter (W) (16 trận)
Ghi 3.06 bàn/trậnMất 1.19 bàn/trận
FFSA NTC Girls (W) (9 trận)
Ghi 1.11 bàn/trậnMất 2.33 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)3 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Salisbury Inter (W) (11 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (45%)Hòa 1 (9%)Bại 5 (45%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (55%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (45%)
6 trận gần — Châu Á:
LLVWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOUO

FFSA NTC Girls (W) (8 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (25%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (75%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (38%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (63%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUOO

Thời gian ghi bàn

02
0 Bàn
33
1 Bàn
53
2 Bàn
00
3 Bàn
30
4+ Bàn
144
B.thắng H1
165
B.thắng H2
Salisbury Inter (W)FFSA NTC Girls (W)

Chi tiết về HT/FT

42
T/T
11
T/H
10
T/B
00
H/T
30
H/H
01
H/B
00
B/T
11
B/H
13
B/B
Salisbury Inter (W)FFSA NTC Girls (W)

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

86
Thắng 2+
20
Thắng 1
53
Hòa
44
Thua 1
17
Thua 2+
Salisbury Inter (W)FFSA NTC Girls (W)

Thông tin đội bóng

Salisbury Inter (W) Thông tin FFSA NTC Girls (W)
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
VcbetSớm1.335.756.000.934.750.850.781.500.95
Live1.01 ↓12.00 ↑51.00 ↑1.18 ↑4.500.66 ↓0.44 ↓0.001.63 ↑
Mansion88Sớm1.374.035.700.802.750.900.901.250.80
Live1.07 ↓6.10 ↑19.50 ↑2.63 ↑4.500.18 ↓0.20 ↓0.002.00 ↑
InterwettenSớm1.255.759.000.853.500.85---
Live1.09 ↓7.50 ↑30.00 ↑2.80 ↑4.500.20 ↓---
10BETSớm1.225.208.000.864.750.78---
Live1.08 ↓7.28 ↑27.49 ↑2.55 ↑4.500.22 ↓---
CrownSớm1.225.707.800.863.500.900.841.750.92
Live1.01 ↓13.50 ↑16.50 ↑3.12 ↑4.500.12 ↓2.50 ↑0.250.22 ↓
SbobetSớm1.314.745.600.853.500.850.601.251.11
Live1.07 ↓6.10 ↑19.50 ↑2.85 ↑4.500.15 ↓0.20 ↓0.002.00 ↑
WewbetSớm1.285.107.200.933.750.850.951.750.83
Live1.01 ↓10.40 ↑27.00 ↑2.94 ↑4.500.12 ↓2.38 ↑0.250.20 ↓
LadbrokesSớm1.255.757.500.302.502.20---
Live1.255.757.500.302.502.20---
18BetSớm1.255.758.000.803.500.840.781.750.86
Live1.24 ↓6.00 ↑8.25 ↑0.803.500.840.75 ↓1.750.90 ↑
1xBetSớm1.494.175.860.694.501.100.801.500.86
Live1.54 ↑3.48 ↓7.06 ↑2.81 ↑4.500.24 ↓3.73 ↑0.500.14 ↓
William HillSớm1.295.505.801.004.500.67---
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑12.00 ↑4.500.03 ↓---
BwinSớm---0.753.500.93---
Live---0.753.500.93---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.