Kết quả bóng đá trận Salisbury Inter Reserves (W) vs FFSA NTC Girls Reserves (W), 17:50 ngày 24/07/2026
SA Ngoại hạng Dự bị Nữ Úc · 17:50 ngày 24/07/2026
Salisbury Inter Reserves (W) 0 Kết thúc HT 0-1 4
FFSA NTC Girls Reserves (W)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 9
Diễn biến trận đấu
| Salisbury Inter Reserves (W) | Phút | |
| 44' | ⚽ 0 - 1 | |
| HT 0-1 | ||
| 62' | ⚽ 0 - 2 | |
| 67' | ⚽ 0 - 3 | |
| 78' | ⚽ 0 - 4 | |
| FT 0-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 8 |
| Thắng | 0 | 3 | 1 | 7 |
| Hòa | 2 | 0 | 5 | 0 |
| Bại | 1 | 0 | 4 | 1 |
| Ghi bàn | 3 | 11 | 17 | 27 |
| Mất bàn | 7 | 0 | 24 | 8 |
| Điểm | 2 | 9 | 8 | 21 |
Chủ = Salisbury Inter Reserves (W) · Khách = FFSA NTC Girls Reserves (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Salisbury Inter Reserves (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (6%) | Thắng/Thắng | 5 (63%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 2 (25%) |
| 4 (24%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 2 (12%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 9 (53%) | Bại/Bại | 1 (13%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
29
Sút bóng
828
Sút cầu môn
420
Tấn công
116150
Tấn công nguy hiểm
46111
Sút ngoài cầu môn
48
TL kiểm soát bóng
34%66%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Salisbury Inter Reserves (W) (17 trận)
Ghi 1.24 bàn/trậnMất 3.06 bàn/trận
FFSA NTC Girls Reserves (W) (8 trận)
Ghi 3.38 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 3 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Salisbury Inter Reserves (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Mansion88 | Sớm | 5.60 | 4.50 | 1.39 | 1.06 | 3.75 | 0.74 | 0.98 | -1.25 | 0.82 |
| Live | 100.00 ↑ | 7.40 ↑ | 1.03 ↓ | 4.54 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 2.08 ↑ | 0.00 | 0.28 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 7.53 | 5.03 | 1.28 | 0.74 | 3.75 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 38.06 ↑ | 7.49 ↑ | 1.08 ↓ | 3.69 ↑ | 4.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 4.95 | 4.45 | 1.44 | 0.96 | 3.75 | 0.84 | 0.89 | -1.25 | 0.91 |
| Live | 100.00 ↑ | 7.40 ↑ | 1.03 ↓ | 4.34 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 2.08 ↑ | 0.00 | 0.28 ↓ | |
| Crown | Sớm | 4.45 | 4.50 | 1.42 | 0.94 | 3.75 | 0.76 | 0.78 | -1.25 | 0.92 |
| Live | 20.00 ↑ | 8.30 ↑ | 1.02 ↓ | 2.50 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 0.19 ↓ | -0.25 | 2.04 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 19.60 | 4.92 | 1.08 | 0.81 | 4.00 | 0.93 | 0.75 | -1.50 | 0.99 |
| Live | 23.00 ↑ | 5.15 ↑ | 1.01 ↓ | 3.33 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 1.92 ↑ | 0.00 | 0.26 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 7.50 | 4.40 | 1.28 | 0.25 | 2.50 | 2.30 | - | - | - |
| Live | 61.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.33 ↑ | 2.50 | 1.87 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 5.00 | 4.50 | 1.47 | 0.88 | 3.75 | 0.76 | 0.81 | -1.25 | 0.83 |
| Live | 101.00 ↑ | 7.25 ↑ | 1.05 ↓ | 2.29 ↑ | 4.50 | 0.26 ↓ | 0.33 ↓ | -0.25 | 1.88 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 8.00 | 4.50 | 1.28 | 0.61 | 3.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 126.00 ↑ | 31.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.80 ↑ | 4.50 | 0.21 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 8.85 | 4.06 | 1.38 | 0.64 | 3.50 | 1.18 | 0.88 | -1.50 | 0.78 |
| Live | 6.26 ↓ | 4.00 ↓ | 1.49 ↑ | 4.80 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 0.10 ↓ | -0.50 | 4.53 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 19.00 | 6.50 | 1.11 | 1.38 | 3.50 | 0.44 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.