Kết quả bóng đá trận Saldus SS/Leevon vs Skanstes SK, 22:30 ngày 25/07/2026
Hạng 2 Latvia · 22:30 ngày 25/07/2026
Saldus SS/Leevon 2 Kết thúc HT 1-1 1
Skanstes SK
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 7
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 20°C
Diễn biến trận đấu
| Saldus SS/Leevon | Phút | |
| 19' | ||
| Niklavs Treimanis(Assists:Olivers Kellers) 1 - 0 ⚽ | 20' | |
| 39' | ⚽ 1 - 1 Abdulraheem T. | |
| HT 1-1 | ||
| Jeremiah Paul(Assists:Olivers Kellers) 2 - 1 ⚽ | 51' | |
| 77' | ||
| 85' | ||
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 6 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 1 | 3 | 3 | 7 |
| Ghi bàn | 6 | 1 | 20 | 13 |
| Mất bàn | 5 | 8 | 18 | 21 |
| Điểm | 6 | 0 | 19 | 9 |
Chủ = Saldus SS/Leevon · Khách = Skanstes SK
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Saldus SS/Leevon | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (17%) | Thắng/Thắng | 2 (10%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (10%) |
| 6 (33%) | Hòa/Thắng | 4 (20%) |
| 3 (17%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Hòa/Bại | 3 (15%) |
| 2 (11%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (10%) |
| 3 (17%) | Bại/Bại | 7 (35%) |
Bảng xếp hạng
Saldus SS/Leevon
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 9 | 3 | 2 | 24 | 17 | 30 | 3 |
| Sân nhà | 7 | 5 | 1 | 1 | 14 | 9 | 16 | 2 |
| Sân khách | 7 | 4 | 2 | 1 | 10 | 8 | 14 | 4 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 9 | 12 | - | - |
Skanstes SK
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 4 | 1 | 9 | 21 | 29 | 13 | 9 |
| Sân nhà | 7 | 2 | 1 | 4 | 8 | 11 | 7 | 9 |
| Sân khách | 7 | 2 | 0 | 5 | 13 | 18 | 6 | 10 |
| 6 gần | 6 | 1 | 0 | 5 | 5 | 15 | - | - |
Thành tích đối đầu (10 trận)
Saldus SS/Leevon 4 (40%)Hòa 2 (20%)Skanstes SK 4 (40%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 2 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/03/26 | Skanstes SK | 1-2 (1-1) | Saldus SS/Leevon | - | - | T |
| 04/10/25 | Skanstes SK | 1-1 (1-1) | Saldus SS/Leevon | - | - | H |
| 23/05/25 | Saldus SS/Leevon | 4-2 (4-0) | Skanstes SK | +0.5 | 3 | T |
| 21/09/24 | Skanstes SK | 3-0 (3-0) | Saldus SS/Leevon | - | - | B |
| 22/06/24 | Saldus SS/Leevon | 1-1 (1-0) | Skanstes SK | - | - | H |
| 19/05/24 | Saldus SS/Leevon | 2-0 (1-0) | Skanstes SK | - | - | T |
| 19/08/23 | Saldus SS/Leevon | 2-0 (1-0) | Skanstes SK | - | - | T |
| 22/04/23 | Skanstes SK | 1-0 (0-0) | Saldus SS/Leevon | - | - | B |
| 29/10/22 | Skanstes SK | 2-1 (0-0) | Saldus SS/Leevon | - | - | B |
| 16/07/22 | Saldus SS/Leevon | 1-2 (0-0) | Skanstes SK | - | - | B |
Thành tích gần đây — Saldus SS/Leevon
TBBBTHTTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 21/19 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Saldus SS/Leevon | 2-1 (1-1) | Beitar Riga Mariners | -0.5 | 3.25 | T |
| 11/07/26 | Saldus SS/Leevon | 2-3 (1-2) | Riga FC | -3 | 4.5 | B |
| 05/07/26 | FK Valmiera | 4-1 (2-0) | Saldus SS/Leevon | -1.25 | 3.25 | B |
| 28/06/26 | Saldus SS/Leevon | 1-3 (0-2) | Metta/LU Riga | -1 | 3.25 | B |
| 20/06/26 | FK Ventspils | 1-3 (1-2) | Saldus SS/Leevon | - | - | T |
| 13/06/26 | JDFS Alberts | 0-0 (0-0) | Saldus SS/Leevon | -0.5 | 3 | H |
| 30/05/26 | DSVK Tractors | 3-5 (0-2) | Saldus SS/Leevon | - | - | T |
| 23/05/26 | Saldus SS/Leevon | 2-1 (0-1) | FK Ventspils | - | - | T |
| 17/05/26 | Rigas Futbola skola II | 1-2 (1-1) | Saldus SS/Leevon | - | - | T |
| 10/05/26 | Saldus SS/Leevon | 3-2 (0-1) | Riga FC II | - | - | T |
| 02/05/26 | Saldus SS/Leevon | 4-1 (2-1) | Tukums-2000 II | - | - | T |
| 26/04/26 | SK Super Nova II | 2-3 (2-2) | Saldus SS/Leevon | - | - | T |
| 18/04/26 | FK Smiltene BJSS | 0-0 (0-0) | Saldus SS/Leevon | - | - | H |
| 12/04/26 | Saldus SS/Leevon | 0-0 (0-0) | Marupe | - | - | H |
| 28/03/26 | Rezekne/BJSS | 0-2 (0-0) | Saldus SS/Leevon | - | - | T |
| 22/03/26 | Skanstes SK | 1-2 (1-1) | Saldus SS/Leevon | - | - | T |
| 28/02/26 | Beitar Riga Mariners | 3-2 (0-0) | Saldus SS/Leevon | - | - | B |
| 09/11/25 | Saldus SS/Leevon | 3-2 (1-0) | FK Ventspils | - | - | T |
| 01/11/25 | Olaine | 1-1 (1-0) | Saldus SS/Leevon | - | - | H |
| 26/10/25 | Rezekne/BJSS | 1-2 (0-2) | Saldus SS/Leevon | - | - | T |
Thành tích gần đây — Skanstes SK
BBBTBBBTTB
Thắng 3 (30%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 12/21 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Skanstes SK | 0-3 (0-1) | FK Valmiera | - | - | B |
| 11/07/26 | Skanstes SK | 0-3 (0-3) | FK Ventspils | - | - | B |
| 04/07/26 | Metta/LU Riga | 3-1 (1-0) | Skanstes SK | - | - | B |
| 28/06/26 | FK Smiltene BJSS | 2-4 (0-1) | Skanstes SK | - | - | T |
| 14/06/26 | Skanstes SK | 0-2 (0-2) | Beitar Riga Mariners | -1 | 3.25 | B |
| 30/05/26 | FK Valmiera | 2-0 (0-0) | Skanstes SK | - | - | B |
| 24/05/26 | JDFS Alberts | 4-1 (2-0) | Skanstes SK | - | - | B |
| 10/05/26 | Skanstes SK | 4-0 (0-0) | Rigas Futbola skola II | - | - | T |
| 04/05/26 | Skanstes SK | 2-0 (0-0) | Riga FC II | 0 | 3 | T |
| 27/04/26 | Tukums-2000 II | 2-0 (1-0) | Skanstes SK | +0.25 | 3 | B |
| 19/04/26 | Skanstes SK | 1-1 (0-1) | SK Super Nova II | - | - | H |
| 11/04/26 | Rezekne/BJSS | 1-6 (1-2) | Skanstes SK | - | - | T |
| 04/04/26 | Marupe | 4-0 (1-0) | Skanstes SK | - | - | B |
| 22/03/26 | Skanstes SK | 1-2 (1-1) | Saldus SS/Leevon | - | - | B |
| 07/02/26 | Elva | 1-3 (0-0) | Skanstes SK | - | - | T |
| 08/11/25 | Skanstes SK | 6-2 (3-2) | Tukums-2000 II | - | - | T |
| 01/11/25 | Ogre United | 3-0 (1-0) | Skanstes SK | - | - | B |
| 25/10/25 | Skanstes SK | 0-0 (0-0) | FK Ventspils | - | - | H |
| 18/10/25 | Olaine | 3-0 (1-0) | Skanstes SK | - | - | B |
| 04/10/25 | Skanstes SK | 1-1 (1-1) | Saldus SS/Leevon | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
47
Phạt góc (HT)
34
Thẻ vàng
12
Sút bóng
1110
Sút cầu môn
54
Tấn công
7774
Tấn công nguy hiểm
5353
Sút ngoài cầu môn
66
TL kiểm soát bóng
51%49%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%44%
So Sánh Sức Mạnh
61 39
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T4 H2 B4T4 H2 B4
Chủ khách tương đồng
T3 H1 B1T1 H1 B3
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Saldus SS/Leevon (18 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Skanstes SK (20 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.95 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Saldus SS/Leevon (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOU
Skanstes SK (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
LWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Saldus SS/Leevon | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Landmanis M. | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 1.47 | 4.30 | 5.25 | 0.90 | 3.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.05 ↓ | 9.50 ↑ | 100.00 ↑ | 2.60 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.50 | 3.95 | 4.10 | 0.81 | 3.25 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 1.05 ↓ | 8.89 ↑ | 100.00 ↑ | 2.33 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 1.39 | 4.25 | 5.00 | 1.00 | 3.50 | 0.80 | 0.93 | 1.25 | 0.87 |
| Live | 1.05 ↓ | 5.20 ↑ | 90.00 ↑ | 3.22 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 1.61 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.51 | 4.24 | 4.56 | 0.84 | 3.25 | 0.90 | 0.82 | 1.00 | 0.92 |
| Live | 1.04 ↓ | 8.25 ↑ | 30.00 ↑ | 1.72 ↑ | 3.50 | 0.36 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.28 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.55 | 4.20 | 4.20 | 0.44 | 2.50 | 1.62 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 67.00 ↑ | 0.60 ↑ | 2.50 | 1.10 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.48 | 4.20 | 4.50 | 0.76 | 3.25 | 0.76 | 0.71 | 1.00 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 9.01 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.39 | 4.42 | 5.51 | 0.92 | 3.50 | 0.80 | 0.85 | 1.25 | 0.85 |
| Live | 1.10 ↓ | 6.42 ↑ | 30.84 ↑ | 2.47 ↑ | 3.50 | 0.26 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.55 | 4.20 | 4.20 | 1.05 | 3.50 | 0.66 | - | - | - |
| Live | 1.06 ↓ | 8.25 ↑ | 56.00 ↑ | 2.30 ↑ | 3.50 | 0.27 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.57 | 4.30 | 4.52 | 1.07 | 3.50 | 0.67 | 1.30 | 1.50 | 0.54 |
| Live | 1.05 ↓ | 9.86 ↑ | 40.00 ↑ | 2.79 ↑ | 3.50 | 0.24 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.33 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.50 | 4.33 | 4.50 | 0.83 | 3.25 | 0.98 | 0.83 | 1.00 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 101.00 ↑ | 3.50 ↑ | 3.50 | 0.19 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.50 | 4.00 | 4.80 | 0.95 | 3.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.05 ↓ | 8.50 ↑ | 81.00 ↑ | 2.50 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.