Kết quả bóng đá trận Saldus SS/Leevon vs Riga FC, 00:00 ngày 11/07/2026
Cúp Latvia · 00:00 ngày 11/07/2026
Saldus SS/Leevon 2 Kết thúc HT 1-2 3
Riga FC
🟨 3 - 4 🟥 1 - 0 ⛳ 6 - 4
Thời tiết: Giông bão Nhiệt độ: 17°C
Diễn biến trận đấu
| Saldus SS/Leevon | Phút | |
| 10' | Abner | |
| Niklavs Treimanis 1 - 0 ⚽ | 13' | |
| 22' | Abdu Mandeke | |
| 39' | ⚽ 1 - 1 Caio Ferreira | |
| 45' | ⚽ 1 - 2 Abdulrahman Taiwo | |
| Kristofers Kravcenko | 45+1' | |
| HT 1-2 | ||
| 47' | ⚽ 1 - 3 Abner | |
| Marks Kurtiss | 83' | |
| 90+2' | Abdulrahman Taiwo | |
| 90+5' | Markuss Blaubergs | |
| Olivers Kellers 2 - 3 ⚽ | 90+6' | |
| Aleksandrs Baturinskis | 90+6' | |
| Vadims Snegovs | 90+8' | |
| FT 2-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 3 | 6 | 8 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 1 | 0 | 3 | 1 |
| Ghi bàn | 6 | 9 | 20 | 23 |
| Mất bàn | 5 | 5 | 18 | 10 |
| Điểm | 6 | 9 | 19 | 25 |
Chủ = Saldus SS/Leevon · Khách = Riga FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Saldus SS/Leevon | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (17%) | Thắng/Thắng | 22 (65%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (6%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 6 (33%) | Hòa/Thắng | 2 (6%) |
| 3 (17%) | Hòa/Hòa | 1 (3%) |
| 1 (6%) | Hòa/Bại | 2 (6%) |
| 2 (11%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (6%) |
| 3 (17%) | Bại/Bại | 1 (3%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Saldus SS/Leevon 0 (0%)Hòa 0 (0%)Riga FC 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/08/24 | Saldus SS/Leevon | 0-4 (0-1) | Riga FC | - | - | B |
Thành tích gần đây — Saldus SS/Leevon
BBTHTTTTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 24/18 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/07/26 | FK Valmiera | 4-1 (2-0) | Saldus SS/Leevon | -1.25 | 3.25 | B |
| 28/06/26 | Saldus SS/Leevon | 1-3 (0-2) | Metta/LU Riga | -1 | 3.25 | B |
| 20/06/26 | FK Ventspils | 1-3 (1-2) | Saldus SS/Leevon | - | - | T |
| 13/06/26 | JDFS Alberts | 0-0 (0-0) | Saldus SS/Leevon | -0.5 | 3 | H |
| 30/05/26 | DSVK Tractors | 3-5 (0-2) | Saldus SS/Leevon | - | - | T |
| 23/05/26 | Saldus SS/Leevon | 2-1 (0-1) | FK Ventspils | - | - | T |
| 17/05/26 | Rigas Futbola skola II | 1-2 (1-1) | Saldus SS/Leevon | - | - | T |
| 10/05/26 | Saldus SS/Leevon | 3-2 (0-1) | Riga FC II | - | - | T |
| 02/05/26 | Saldus SS/Leevon | 4-1 (2-1) | Tukums-2000 II | - | - | T |
| 26/04/26 | SK Super Nova II | 2-3 (2-2) | Saldus SS/Leevon | - | - | T |
| 18/04/26 | FK Smiltene BJSS | 0-0 (0-0) | Saldus SS/Leevon | - | - | H |
| 12/04/26 | Saldus SS/Leevon | 0-0 (0-0) | Marupe | - | - | H |
| 28/03/26 | Rezekne/BJSS | 0-2 (0-0) | Saldus SS/Leevon | - | - | T |
| 22/03/26 | Skanstes SK | 1-2 (1-1) | Saldus SS/Leevon | - | - | T |
| 28/02/26 | Beitar Riga Mariners | 3-2 (0-0) | Saldus SS/Leevon | - | - | B |
| 09/11/25 | Saldus SS/Leevon | 3-2 (1-0) | FK Ventspils | - | - | T |
| 01/11/25 | Olaine | 1-1 (1-0) | Saldus SS/Leevon | - | - | H |
| 26/10/25 | Rezekne/BJSS | 1-2 (0-2) | Saldus SS/Leevon | - | - | T |
| 19/10/25 | Saldus SS/Leevon | 0-0 (0-0) | Marupe | - | - | H |
| 04/10/25 | Skanstes SK | 1-1 (1-1) | Saldus SS/Leevon | - | - | H |
Thành tích gần đây — Riga FC
BTTHTTTTTT
Thắng 8 (80%)Hòa 1 (10%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 23/5 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/07/26 | FC Ararat Armenia | 2-0 (0-0) | Riga FC | 0 | 2.5 | B |
| 03/07/26 | Riga FC | 3-0 (1-0) | Jelgava | +2.25 | 3.5 | T |
| 29/06/26 | FK Auda Riga | 0-2 (0-2) | Riga FC | +1 | 3 | T |
| 25/06/26 | BFC Daugavpils | 0-0 (0-0) | Riga FC | +1.5 | 3.25 | H |
| 21/06/26 | Riga FC | 4-0 (3-0) | FK Liepaja | +1.5 | 3 | T |
| 17/06/26 | Riga FC | 2-1 (2-0) | FK Rigas Futbola skola | +0.25 | 2.75 | T |
| 13/06/26 | Ogre United | 1-4 (0-2) | Riga FC | +2.75 | 3.75 | T |
| 29/05/26 | Riga FC | 2-0 (1-0) | Grobina | +2.5 | 3.75 | T |
| 24/05/26 | Riga FC | 3-0 (3-0) | Super Nova | +2.25 | 3.5 | T |
| 20/05/26 | Tukums-2000 | 1-3 (1-2) | Riga FC | +1.75 | 3 | T |
| 16/05/26 | Riga FC | 2-2 (0-2) | Jelgava | +2.25 | 3.5 | H |
| 12/05/26 | Riga FC | 4-1 (2-1) | FK Auda Riga | +1.25 | 3 | T |
| 08/05/26 | BFC Daugavpils | 1-3 (0-1) | Riga FC | +1.75 | 3.25 | T |
| 03/05/26 | Riga FC | 1-0 (0-0) | FK Liepaja | +1.5 | 3 | T |
| 29/04/26 | FK Rigas Futbola skola | 3-3 (2-1) | Riga FC | 0 | 2.5 | H |
| 22/04/26 | Riga FC | 4-0 (2-0) | Ogre United | +3.5 | 4 | T |
| 18/04/26 | Grobina | 0-3 (0-3) | Riga FC | +1.75 | 3 | T |
| 14/04/26 | Super Nova | 1-4 (1-3) | Riga FC | +1.75 | 3 | T |
| 09/04/26 | Riga FC | 3-3 (2-1) | Tukums-2000 | +2.75 | 3.75 | H |
| 04/04/26 | Jelgava | 0-8 (0-2) | Riga FC | +1.25 | 2.75 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
64
Phạt góc (HT)
13
Thẻ vàng
34
Sút bóng
914
Sút cầu môn
47
Tấn công
83126
Tấn công nguy hiểm
6784
Sút ngoài cầu môn
57
TL kiểm soát bóng
34%66%
TL kiểm soát bóng (HT)
36%64%
So Sánh Sức Mạnh
40 60
36% So Sánh Đối đầu 64%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn4 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn4 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Saldus SS/Leevon (18 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Riga FC (30 trận)
Ghi 2.90 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Saldus SS/Leevon (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOU
Riga FC (22 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 14 (64%)Hòa 2 (9%)Bại 6 (27%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 13 (59%)Hòa 2 (9%)Xỉu 7 (32%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Saldus SS/Leevon | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Landmanis M. | HLV | Adrian Gula |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 17.00 | 10.70 | 1.01 | 0.89 | 4.25 | 0.88 | 0.88 | -3.00 | 0.89 |
| Live | 41.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.06 ↑ | 0.85 ↓ | 5.50 | 0.92 ↑ | 0.87 ↓ | -1.00 | 0.90 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 14.00 | 11.00 | 1.04 | 0.88 | 4.00 | 0.88 | 0.81 | -3.00 | 0.95 |
| Live | 13.00 ↓ | 13.00 ↑ | 1.03 ↓ | 0.94 ↑ | 5.50 | 0.86 ↓ | 0.80 ↓ | -1.00 | 1.00 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 21.00 | 10.00 | 1.07 | 0.65 | 3.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 40.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.04 ↓ | 2.60 ↑ | 6.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 18.00 | 9.00 | 1.05 | 0.80 | 4.00 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 33.82 ↑ | 10.80 ↑ | 1.04 ↓ | 0.84 ↑ | 5.50 | 0.80 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 14.00 | 11.00 | 1.04 | 0.88 | 4.00 | 0.88 | 0.81 | -3.00 | 0.95 |
| Live | 13.00 ↓ | 13.00 ↑ | 1.03 ↓ | 0.89 ↑ | 5.50 | 0.91 ↑ | 0.85 ↑ | -1.00 | 0.95 | |
| Crown | Sớm | 14.50 | 9.70 | 1.02 | 0.91 | 4.50 | 0.79 | 0.94 | -3.00 | 0.76 |
| Live | 17.00 ↑ | 9.70 | 1.01 ↓ | 0.97 ↑ | 5.50 | 0.79 | 0.73 ↓ | -1.00 | 1.03 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 12.50 | 9.20 | 1.07 | 0.83 | 4.00 | 0.99 | 0.90 | -3.00 | 0.94 |
| Live | 29.00 ↑ | 7.60 ↓ | 1.05 ↓ | 0.89 ↑ | 5.50 | 0.93 ↓ | 0.93 ↑ | -1.00 | 0.91 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 24.00 | 8.15 | 1.07 | 0.80 | 3.75 | 0.96 | 0.88 | -2.75 | 0.90 |
| Live | 4.16 ↓ | 3.82 ↓ | 1.55 ↑ | 0.92 ↑ | 5.50 | 0.82 ↓ | 0.79 ↓ | -1.00 | 0.95 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 17.00 | 9.50 | 1.07 | 0.28 | 2.50 | 2.30 | - | - | - |
| Live | 61.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.36 ↑ | 3.50 | 1.90 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 12.50 | 7.75 | 1.08 | 0.81 | 4.00 | 0.71 | 0.76 | -2.50 | 0.76 |
| Live | 71.00 ↑ | 30.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.88 ↑ | 5.75 | 0.76 ↑ | 0.90 ↑ | -1.00 | 0.74 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 16.66 | 13.16 | 1.02 | 0.74 | 4.25 | 0.90 | 0.85 | -3.25 | 0.79 |
| Live | 30.12 ↑ | 10.44 ↓ | 1.04 ↑ | 0.78 ↑ | 5.50 | 0.95 ↑ | 0.90 ↑ | -1.00 | 0.82 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 17.50 | 9.75 | 1.08 | 0.71 | 3.50 | 0.98 | - | - | - |
| Live | 101.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.80 ↑ | 5.50 | 0.83 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 31.00 | 8.80 | 1.07 | 0.64 | 3.50 | 1.12 | 1.03 | -2.50 | 0.70 |
| Live | 39.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.97 ↑ | 5.50 | 0.83 ↓ | 0.80 ↓ | -1.00 | 1.01 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 13.00 | 8.00 | 1.10 | 0.80 | 3.75 | 1.00 | 0.90 | -2.75 | 0.90 |
| Live | 41.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.85 ↑ | 5.50 | 0.95 ↓ | 0.88 ↓ | -1.00 | 0.93 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 29.00 | 11.00 | 1.06 | 1.05 | 4.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 46.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.80 ↓ | 5.50 | 0.83 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.