Kết quả bóng đá trận Salam Al Qarfa vs Sabbab Al-Bida'a, 20:00 ngày 16/07/2026
Yemeni League · 20:00 ngày 16/07/2026
Salam Al Qarfa 2 Kết thúc HT 2-0 1
Sabbab Al-Bida'a
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 42°C
Diễn biến trận đấu
| Salam Al Qarfa | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 18' | |
| 2 - 0 ⚽ | 39' | |
| HT 2-0 | ||
| 82' | ⚽ 2 - 1 | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 2 | 1 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Bại | 1 | 3 | 8 | 8 |
| Ghi bàn | 4 | 2 | 5 | 7 |
| Mất bàn | 2 | 7 | 19 | 22 |
| Điểm | 6 | 0 | 6 | 4 |
Chủ = Salam Al Qarfa · Khách = Sabbab Al-Bida'a
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Salam Al Qarfa | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (11%) | Thắng/Thắng | 1 (9%) |
| 1 (6%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Hòa/Thắng | 1 (9%) |
| 1 (6%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 10 (56%) | Hòa/Bại | 3 (27%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (9%) |
| 3 (17%) | Bại/Bại | 5 (45%) |
Bảng xếp hạng
Salam Al Qarfa
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 9 | 1 | 1 | 7 | 7 | 22 | 4 | 10 |
| Sân nhà | 4 | 0 | 1 | 3 | 3 | 15 | 1 | 10 |
| Sân khách | 5 | 1 | 0 | 4 | 4 | 7 | 3 | 9 |
| 6 gần | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 | 11 | - | - |
Sabbab Al-Bida'a
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 | 12 | 12 | 5 |
| Sân nhà | 4 | 1 | 2 | 1 | 8 | 6 | 5 | 4 |
| Sân khách | 5 | 2 | 1 | 2 | 4 | 6 | 7 | 8 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 5 | 13 | - | - |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Salam Al Qarfa 0 (0%)Hòa 1 (33%)Sabbab Al-Bida'a 2 (67%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 1 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/03/14 | Salam Al Qarfa | 0-1 (0-0) | Sabbab Al-Bida'a | - | - | B |
| 19/04/10 | Sabbab Al-Bida'a | 1-0 (0-0) | Salam Al Qarfa | -1 | 2.25 | B |
| 25/12/09 | Salam Al Qarfa | 0-0 (0-0) | Sabbab Al-Bida'a | - | - | H |
Thành tích gần đây — Salam Al Qarfa
TBBBBBBTBB
Thắng 2 (20%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 8/17 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/07/26 | Salam Al Qarfa | 2-0 (1-0) | Ittihad Ibb | - | - | T |
| 04/07/26 | Al-Yarmok Rawda | 2-1 (0-1) | Salam Al Qarfa | - | - | B |
| 27/06/26 | Salam Al Qarfa | 0-2 (0-0) | Al Ahli Sanaa | - | - | B |
| 22/05/26 | Salam Al Qarfa | 0-3 (0-0) | Tdamn Hadramawt | - | - | B |
| 14/05/26 | Salam Al Qarfa | 0-2 (0-1) | Shab Hadramawt | - | - | B |
| 08/05/26 | Salam Al Qarfa | 0-2 (0-0) | Fahman Abyan | - | - | B |
| 30/04/26 | Al Sadd FC (YEM) | 1-0 (1-0) | Salam Al Qarfa | - | - | B |
| 30/12/23 | Salam Al Qarfa | 3-1 (0-0) | Al-Yarmok Rawda | - | - | T |
| 27/12/23 | Salam Al Qarfa | 0-1 (0-0) | Shab Hadramawt | - | - | B |
| 23/12/23 | Shaab Ibb | 3-2 (0-0) | Salam Al Qarfa | - | - | B |
| 18/12/23 | Fahman Abyan | 0-0 (0-0) | Salam Al Qarfa | - | - | H |
| 14/12/23 | Salam Al Qarfa | 1-2 (0-1) | Al Wehda Sanaa | - | - | B |
| 30/10/23 | Al Wehda Sanaa | 1-0 (0-0) | Salam Al Qarfa | - | - | B |
| 25/10/23 | Salam Al Qarfa | 1-3 (0-2) | Fahman Abyan | - | - | B |
| 16/10/23 | Salam Al Qarfa | 2-1 (0-0) | Shaab Ibb | - | - | T |
| 06/10/23 | Shab Hadramawt | 1-1 (0-0) | Salam Al Qarfa | - | - | H |
| 02/10/23 | Al-Yarmok Rawda | 0-3 (0-0) | Salam Al Qarfa | - | - | T |
| 08/04/14 | Salam Al Qarfa | 0-5 (0-0) | Al Wehda Sanaa | - | - | B |
| 05/04/14 | Salam Al Qarfa | 2-2 (0-0) | Al Fateh | - | - | H |
| 02/04/14 | Ahly Al Hadydh | 2-1 (0-0) | Salam Al Qarfa | - | - | B |
Thành tích gần đây — Sabbab Al-Bida'a
BBBTHBBTBT
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 8/20 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/07/26 | Sabbab Al-Bida'a | 1-3 (0-0) | Al Ouroba | - | - | B |
| 04/07/26 | Shab Hadramawt | 3-1 (2-0) | Sabbab Al-Bida'a | - | - | B |
| 25/06/26 | Fahman Abyan | 2-0 (1-0) | Sabbab Al-Bida'a | - | - | B |
| 21/05/26 | Al-Yarmok Rawda | 0-1 (0-1) | Sabbab Al-Bida'a | - | - | T |
| 20/05/26 | Sabbab Al-Bida'a | 2-2 (0-1) | Al Sadd FC (YEM) | - | - | H |
| 14/05/26 | Al Mukalla SC | 3-0 (1-0) | Sabbab Al-Bida'a | - | - | B |
| 06/05/26 | Al Wehda Sanaa | 2-0 (0-0) | Sabbab Al-Bida'a | - | - | B |
| 30/04/26 | Sabbab Al-Bida'a | 1-0 (0-0) | Al Helal Al-Sahely | - | - | T |
| 26/05/14 | Al Saqr Taiz | 4-0 (0-0) | Sabbab Al-Bida'a | - | - | B |
| 08/04/14 | Al Jazaa | 1-2 (0-0) | Sabbab Al-Bida'a | - | - | T |
| 05/04/14 | Sabbab Al-Bida'a | 1-1 (0-0) | Tadamon AL-qaadh | - | - | H |
| 02/04/14 | Sabbab Al-Bida'a | 4-1 (0-0) | Shabab Almansoorh | - | - | T |
| 30/03/14 | Sabbab Al-Bida'a | 1-2 (0-0) | Al Wehda Aden | - | - | B |
| 27/03/14 | Sabbab Al-Bida'a | 2-2 (0-0) | Alaen | - | - | H |
| 24/03/14 | Ahly Al Hadydh | 0-0 (0-0) | Sabbab Al-Bida'a | - | - | H |
| 21/03/14 | Al Wehda Sanaa | 4-1 (0-0) | Sabbab Al-Bida'a | - | - | B |
| 18/03/14 | Al Fateh | 1-0 (0-0) | Sabbab Al-Bida'a | - | - | B |
| 15/03/14 | Salam Al Qarfa | 0-1 (0-0) | Sabbab Al-Bida'a | - | - | T |
| 07/07/13 | Sabbab Al-Bida'a | 0-1 (0-0) | Shmsan | - | - | B |
| 04/07/13 | Najm sba | 0-1 (0-0) | Sabbab Al-Bida'a | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
TL kiểm soát bóng
50%50%
TL kiểm soát bóng (HT)
50%50%
So Sánh Sức Mạnh
46 54
43% So Sánh Đối đầu 57%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B2T2 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B1T1 H1 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Salam Al Qarfa (18 trận)
Ghi 0.67 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Sabbab Al-Bida'a (21 trận)
Ghi 0.95 bàn/trậnMất 1.81 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Salam Al Qarfa | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 1xBet | Sớm | 2.61 | 3.34 | 2.27 | 0.93 | 2.50 | 0.74 | 0.96 | 0.00 | 0.71 |
| Live | 2.61 | 3.34 | 2.27 | 0.93 | 2.50 | 0.74 | 0.96 | 0.00 | 0.71 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.