Kết quả bóng đá trận Salam Al Qarfa vs Al Wehda Sanaa, 20:00 ngày 25/07/2026
Yemeni League · 20:00 ngày 25/07/2026
Salam Al Qarfa 0 Kết thúc HT 0-1 1
Al Wehda Sanaa
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 31°C
Diễn biến trận đấu
| Salam Al Qarfa | Phút | |
| 45' | ⚽ 0 - 1 | |
| HT 0-1 | ||
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 2 | 5 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 8 | 3 |
| Ghi bàn | 4 | 1 | 5 | 11 |
| Mất bàn | 2 | 2 | 19 | 7 |
| Điểm | 6 | 4 | 6 | 17 |
Chủ = Salam Al Qarfa · Khách = Al Wehda Sanaa
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Salam Al Qarfa | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (11%) | Thắng/Thắng | 5 (25%) |
| 1 (6%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Hòa/Thắng | 9 (45%) |
| 1 (6%) | Hòa/Hòa | 3 (15%) |
| 10 (56%) | Hòa/Bại | 2 (10%) |
| 3 (17%) | Bại/Bại | 1 (5%) |
Bảng xếp hạng
Salam Al Qarfa
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 9 | 1 | 1 | 7 | 7 | 22 | 4 | 10 |
| Sân nhà | 4 | 0 | 1 | 3 | 3 | 15 | 1 | 10 |
| Sân khách | 5 | 1 | 0 | 4 | 4 | 7 | 3 | 9 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 5 | 10 | - | - |
Al Wehda Sanaa
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 9 | 8 | 1 | 0 | 28 | 6 | 25 | 1 |
| Sân nhà | 4 | 3 | 1 | 0 | 13 | 4 | 10 | 2 |
| Sân khách | 5 | 5 | 0 | 0 | 15 | 2 | 15 | 1 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 8 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (5 trận)
Salam Al Qarfa 0 (0%)Hòa 2 (40%)Al Wehda Sanaa 3 (60%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 1 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/12/23 | Salam Al Qarfa | 1-2 (0-1) | Al Wehda Sanaa | - | - | B |
| 30/10/23 | Al Wehda Sanaa | 1-0 (0-0) | Salam Al Qarfa | - | - | B |
| 08/04/14 | Salam Al Qarfa | 0-5 (0-0) | Al Wehda Sanaa | - | - | B |
| 30/04/10 | Al Wehda Sanaa | 1-1 (0-0) | Salam Al Qarfa | -0.75 | 2 | H |
| 08/01/10 | Salam Al Qarfa | 1-1 (1-0) | Al Wehda Sanaa | -0.75 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — Salam Al Qarfa
TTBBBBBBTB
Thắng 3 (30%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 8/15 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/07/26 | Salam Al Qarfa | 2-1 (2-0) | Sabbab Al-Bida'a | - | - | T |
| 09/07/26 | Salam Al Qarfa | 2-0 (1-0) | Ittihad Ibb | - | - | T |
| 04/07/26 | Al-Yarmok Rawda | 2-1 (0-1) | Salam Al Qarfa | - | - | B |
| 27/06/26 | Salam Al Qarfa | 0-2 (0-0) | Al Ahli Sanaa | - | - | B |
| 22/05/26 | Salam Al Qarfa | 0-3 (0-0) | Tdamn Hadramawt | - | - | B |
| 14/05/26 | Salam Al Qarfa | 0-2 (0-1) | Shab Hadramawt | - | - | B |
| 08/05/26 | Salam Al Qarfa | 0-2 (0-0) | Fahman Abyan | - | - | B |
| 30/04/26 | Al Sadd FC (YEM) | 1-0 (1-0) | Salam Al Qarfa | - | - | B |
| 30/12/23 | Salam Al Qarfa | 3-1 (0-0) | Al-Yarmok Rawda | - | - | T |
| 27/12/23 | Salam Al Qarfa | 0-1 (0-0) | Shab Hadramawt | - | - | B |
| 23/12/23 | Shaab Ibb | 3-2 (0-0) | Salam Al Qarfa | - | - | B |
| 18/12/23 | Fahman Abyan | 0-0 (0-0) | Salam Al Qarfa | - | - | H |
| 14/12/23 | Salam Al Qarfa | 1-2 (0-1) | Al Wehda Sanaa | - | - | B |
| 30/10/23 | Al Wehda Sanaa | 1-0 (0-0) | Salam Al Qarfa | - | - | B |
| 25/10/23 | Salam Al Qarfa | 1-3 (0-2) | Fahman Abyan | - | - | B |
| 16/10/23 | Salam Al Qarfa | 2-1 (0-0) | Shaab Ibb | - | - | T |
| 06/10/23 | Shab Hadramawt | 1-1 (0-0) | Salam Al Qarfa | - | - | H |
| 02/10/23 | Al-Yarmok Rawda | 0-3 (0-0) | Salam Al Qarfa | - | - | T |
| 08/04/14 | Salam Al Qarfa | 0-5 (0-0) | Al Wehda Sanaa | - | - | B |
| 05/04/14 | Salam Al Qarfa | 2-2 (0-0) | Al Fateh | - | - | H |
Thành tích gần đây — Al Wehda Sanaa
HBTHTTTBBH
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 13/11 (10 trận) Châu Á: 4/3/3 T/X: 8/2/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Al Wehda Sanaa | 0-0 (0-0) | Al Sadd FC (YEM) | - | - | H |
| 08/07/26 | Tdamn Hadramawt | 2-0 (1-0) | Al Wehda Sanaa | - | - | B |
| 03/07/26 | Ittihad Hadramaut | 2-4 (1-2) | Al Wehda Sanaa | - | - | T |
| 28/06/26 | Al Wehda Sanaa | 0-0 (0-0) | Shab Hadramawt | - | - | H |
| 19/05/26 | Al Ouroba | 1-2 (0-1) | Al Wehda Sanaa | - | - | T |
| 14/05/26 | Al Wehda Sanaa | 2-0 (1-0) | Ittihad Ibb | - | - | T |
| 06/05/26 | Al Wehda Sanaa | 2-0 (0-0) | Sabbab Al-Bida'a | - | - | T |
| 02/05/26 | Al Ahli Sanaa | 1-0 (0-0) | Al Wehda Sanaa | - | - | B |
| 10/02/24 | Shab Hadramawt | 4-2 (0-0) | Al Wehda Sanaa | - | - | B |
| 07/02/24 | Al Wehda Sanaa | 1-1 (1-1) | Tdamn Hadramawt | - | - | H |
| 28/01/24 | Tdamn Hadramawt | 0-0 (0-0) | Al Wehda Sanaa | - | - | H |
| 01/01/24 | Al Wehda Sanaa | 2-1 (0-0) | Fahman Abyan | - | - | T |
| 28/12/23 | Al Wehda Sanaa | 1-0 (1-0) | Shaab Ibb | - | - | T |
| 24/12/23 | Al-Yarmok Rawda | 1-1 (0-0) | Al Wehda Sanaa | - | - | H |
| 19/12/23 | Shab Hadramawt | 0-0 (0-0) | Al Wehda Sanaa | - | - | H |
| 14/12/23 | Salam Al Qarfa | 1-2 (0-1) | Al Wehda Sanaa | - | - | T |
| 30/10/23 | Al Wehda Sanaa | 1-0 (0-0) | Salam Al Qarfa | - | - | T |
| 24/10/23 | Al Wehda Sanaa | 1-1 (0-0) | Shab Hadramawt | - | - | H |
| 19/10/23 | Al Wehda Sanaa | 2-0 (2-0) | Al-Yarmok Rawda | - | - | T |
| 11/10/23 | Fahman Abyan | 1-3 (1-0) | Al Wehda Sanaa | - | - | T |
So Sánh Sức Mạnh
39 61
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H2 B3T3 H2 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B2T2 H1 B0
Ghi
Tất cả
0.6 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.7 Bàn2.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Salam Al Qarfa (18 trận)
Ghi 0.67 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Al Wehda Sanaa (21 trận)
Ghi 1.95 bàn/trậnMất 0.67 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Salam Al Qarfa | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 1xBet | Sớm | 4.27 | 3.22 | 1.77 | 1.45 | 2.50 | 0.46 | 2.08 | 0.00 | 0.30 |
| Live | 4.61 ↑ | 3.39 ↑ | 1.67 ↓ | 1.28 ↓ | 2.50 | 0.53 ↑ | 0.27 ↓ | -1.50 | 2.29 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.