Kết quả bóng đá trận Saku Sporting (W) vs de Linnameeskond (W), 23:00 ngày 26/07/2026
Meistri Liiga Nữ (Estonia) · 23:00 ngày 26/07/2026
Saku Sporting (W) 4 Kết thúc HT 3-2 2
de Linnameeskond (W)
🟨 2 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 4
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 20°C
Diễn biến trận đấu
| Saku Sporting (W) | Phút | |
| Saulus K. 1 - 0 ⚽ | 10' | |
| Pedak E. 2 - 0 ⚽ | 30' | |
| 35' | ⚽ 2 - 1 Tammik L. | |
| Daut G. 3 - 1 ⚽ | 42' | |
| 45' | ⚽ 3 - 2 Rannasto L. | |
| HT 3-2 | ||
| 64' | ||
| Oun K. 3 - 3 ⚽ | 75' | |
| 90+3' | ||
| FT 4-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 6 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 1 | 2 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 7 | 6 | 23 | 39 |
| Mất bàn | 7 | 6 | 22 | 17 |
| Điểm | 6 | 3 | 19 | 18 |
Chủ = Saku Sporting (W) · Khách = de Linnameeskond (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Saku Sporting (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (33%) | Thắng/Thắng | 7 (54%) |
| 1 (7%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (13%) | Bại/Thắng | 1 (8%) |
| 1 (7%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (27%) | Bại/Bại | 5 (38%) |
Bảng xếp hạng
Saku Sporting (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 10 | 5 | 1 | 4 | 22 | 27 | 16 | 4 |
| Sân nhà | 6 | 3 | 1 | 2 | 13 | 16 | 10 | 2 |
| Sân khách | 4 | 2 | 0 | 2 | 9 | 11 | 6 | 4 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 13 | 16 | - | - |
de Linnameeskond (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 10 | 6 | 0 | 4 | 28 | 18 | 18 | 2 |
| Sân nhà | 5 | 3 | 0 | 2 | 15 | 9 | 9 | 3 |
| Sân khách | 5 | 3 | 0 | 2 | 13 | 9 | 9 | 3 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 17 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Saku Sporting (W) 1 (33%)Hòa 0 (0%)de Linnameeskond (W) 2 (67%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/05/26 | Saku Sporting (W) | 4-1 (2-1) | de Linnameeskond (W) | - | - | T |
| 16/05/26 | de Linnameeskond (W) | 3-2 (0-2) | Saku Sporting (W) | - | - | B |
| 24/04/26 | Saku Sporting (W) | 1-4 (0-3) | de Linnameeskond (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — Saku Sporting (W)
TBBTBTTTHB
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 20/24 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/07/26 | Saku Sporting (W) | 2-1 (2-0) | Harju JK Laagri (W) | - | - | T |
| 18/07/26 | Viimsi JK (W) | 4-1 (3-1) | Saku Sporting (W) | - | - | B |
| 30/05/26 | Saku Sporting (W) | 1-5 (0-3) | FC Flora Tallinn (W) | - | - | B |
| 23/05/26 | Saku Sporting (W) | 4-1 (2-1) | de Linnameeskond (W) | - | - | T |
| 16/05/26 | de Linnameeskond (W) | 3-2 (0-2) | Saku Sporting (W) | - | - | B |
| 13/05/26 | Saku Sporting (W) | 3-2 (1-1) | Viimsi JK (W) | - | - | T |
| 09/05/26 | Saku Sporting (W) | 3-2 (0-1) | Viimsi JK (W) | - | - | T |
| 01/05/26 | Harju JK Laagri (W) | 1-2 (0-1) | Saku Sporting (W) | - | - | T |
| 28/04/26 | Saku Sporting (W) | 1-1 (0-1) | FC Flora Tallinn (W) | - | - | H |
| 24/04/26 | Saku Sporting (W) | 1-4 (0-3) | de Linnameeskond (W) | - | - | B |
| 05/04/26 | FC Flora Tallinn (W) | 3-4 (2-1) | Saku Sporting (W) | - | - | T |
| 21/03/26 | Saku Sporting (W) | 2-2 (2-1) | FC Elva (W) | - | - | H |
| 14/03/26 | FC Flora Tallinn (W) | 0-1 (0-1) | Saku Sporting (W) | - | - | T |
| 22/02/26 | Saku Sporting (W) | 1-3 (0-1) | Gintra Universitetas (W) | - | - | B |
| 15/11/25 | Saku Sporting (W) | 1-6 (0-4) | FC Flora Tallinn (W) | - | - | B |
| 08/11/25 | Viimsi JK (W) | 4-0 (3-0) | Saku Sporting (W) | - | - | B |
| 06/11/25 | JK Tabasalu (W) | 3-4 (1-2) | Saku Sporting (W) | - | - | T |
| 01/11/25 | Saku Sporting (W) | 4-0 (1-0) | JK Tallinna Kalev (W) | - | - | T |
| 14/10/25 | Saku Sporting (W) | 5-0 (2-0) | Tammeka Tartu (W) | - | - | T |
| 11/10/25 | Saku Sporting (W) | 5-0 (2-0) | FC Elva (W) | - | - | T |
Thành tích gần đây — de Linnameeskond (W)
TBTBTTBTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 41/14 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/06/26 | FC Elva (W) | 0-3 (0-1) | de Linnameeskond (W) | - | - | T |
| 13/06/26 | de Linnameeskond (W) | 1-2 (0-1) | Viimsi JK (W) | - | - | B |
| 29/05/26 | Harju JK Laagri (W) | 1-4 (0-2) | de Linnameeskond (W) | - | - | T |
| 23/05/26 | Saku Sporting (W) | 4-1 (2-1) | de Linnameeskond (W) | - | - | B |
| 16/05/26 | de Linnameeskond (W) | 3-2 (0-2) | Saku Sporting (W) | - | - | T |
| 12/05/26 | FC Elva (W) | 0-5 (0-2) | de Linnameeskond (W) | - | - | T |
| 09/05/26 | de Linnameeskond (W) | 2-4 (0-2) | FC Flora Tallinn (W) | - | - | B |
| 02/05/26 | de Linnameeskond (W) | 4-0 (2-0) | FC Elva (W) | - | - | T |
| 29/04/26 | de Linnameeskond (W) | 14-0 (5-0) | Tammeka Tartu (W) | - | - | T |
| 24/04/26 | Saku Sporting (W) | 1-4 (0-3) | de Linnameeskond (W) | - | - | T |
| 05/04/26 | de Linnameeskond (W) | 5-1 (4-0) | Harju JK Laagri (W) | - | - | T |
| 21/03/26 | Viimsi JK (W) | 3-0 (2-0) | de Linnameeskond (W) | - | - | B |
| 09/08/18 | de Linnameeskond (W) | 0-3 (0-1) | JK Tallinna Kalev (W) | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
44
Phạt góc (HT)
22
Thẻ vàng
20
Sút bóng
819
Sút cầu môn
78
Tấn công
119130
Tấn công nguy hiểm
7873
Sút ngoài cầu môn
111
TL kiểm soát bóng
47%53%
TL kiểm soát bóng (HT)
51%49%
So Sánh Sức Mạnh
52 48
64% So Sánh Đối đầu 36%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B2T2 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B1T1 H0 B1
Ghi
Tất cả
2.3 Bàn2.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.5 Bàn2.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Saku Sporting (W) (15 trận)
Ghi 2.13 bàn/trậnMất 2.27 bàn/trận
de Linnameeskond (W) (13 trận)
Ghi 3.69 bàn/trậnMất 1.69 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 2 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Saku Sporting (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 4.00 | 5.00 | 1.50 | 0.83 | 4.75 | 0.87 | 0.84 | -1.25 | 0.86 |
| Live | 1.02 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 3.20 ↑ | 6.50 | 0.13 ↓ | 1.50 ↑ | 0.00 | 0.47 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 5.50 | 5.00 | 1.40 | 0.87 | 4.00 | 0.91 | 0.96 | -1.25 | 0.77 |
| Live | 4.40 ↓ | 5.00 | 1.50 ↑ | 0.94 ↑ | 4.75 | 0.84 ↓ | 0.79 ↓ | -1.25 | 0.94 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 4.05 | 4.80 | 1.50 | 0.80 | 4.50 | 0.96 | 0.70 | -1.50 | 1.06 |
| Live | 1.01 ↓ | 6.50 ↑ | 150.00 ↑ | 4.00 ↑ | 6.50 | 0.11 ↓ | 1.42 ↑ | 0.00 | 0.46 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 4.90 | 5.25 | 1.43 | 0.75 | 4.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 70.00 ↑ | 2.20 ↑ | 6.50 | 0.30 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 6.20 | 6.00 | 1.20 | 0.85 | 4.00 | 0.76 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 9.36 ↑ | 73.38 ↑ | 2.15 ↑ | 6.50 | 0.28 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 4.05 | 4.80 | 1.50 | 0.80 | 4.50 | 0.96 | 0.70 | -1.50 | 1.06 |
| Live | 1.01 ↓ | 6.50 ↑ | 150.00 ↑ | 3.84 ↑ | 6.50 | 0.12 ↓ | 1.42 ↑ | 0.00 | 0.46 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 3.97 | 4.49 | 1.47 | 0.91 | 4.50 | 0.85 | 0.78 | -1.25 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 7.30 ↑ | 46.00 ↑ | 2.70 ↑ | 6.50 | 0.19 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.56 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 5.05 | 4.93 | 1.39 | 0.78 | 4.00 | 0.92 | 0.77 | -1.50 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 4.89 ↓ | 26.00 ↑ | 2.27 ↑ | 6.50 | 0.20 ↓ | 1.40 ↑ | 0.00 | 0.45 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.80 | 5.25 | 1.40 | 0.33 | 3.50 | 2.10 | - | - | - |
| Live | 4.00 ↓ | 5.00 ↓ | 1.50 ↑ | 0.33 | 3.50 | 2.10 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 5.75 | 5.00 | 1.30 | 0.76 | 4.25 | 0.76 | 0.71 | -1.50 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 76.00 ↑ | 314.00 ↑ | 6.65 ↑ | 6.50 | 0.03 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 5.12 | 4.87 | 1.38 | 0.88 | 4.00 | 0.83 | 0.79 | -1.50 | 0.92 |
| Live | 1.05 ↓ | 9.98 ↑ | 29.71 ↑ | 2.39 ↑ | 6.50 | 0.27 ↓ | 1.59 ↑ | 0.00 | 0.44 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 4.80 | 5.50 | 1.39 | 0.75 | 4.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 4.20 ↓ | 5.00 ↓ | 1.49 ↑ | 0.75 | 4.50 | 0.95 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 5.10 | 5.00 | 1.44 | 1.25 | 4.50 | 0.57 | 0.75 | -1.50 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.60 ↑ | 33.00 ↑ | 2.98 ↑ | 6.50 | 0.22 ↓ | 1.50 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 5.00 | 5.00 | 1.40 | 0.85 | 4.00 | 0.95 | 1.00 | -1.25 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 2.80 ↑ | 6.50 | 0.25 ↓ | 1.50 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 5.50 | 4.60 | 1.36 | 0.62 | 3.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 126.00 ↑ | 151.00 ↑ | 8.00 ↑ | 6.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.