Kết quả bóng đá trận Saku JK vs Tallinna JK Legion, 19:00 ngày 26/07/2026
Cúp Estonia · 19:00 ngày 26/07/2026
Saku JK 2 Kết thúc HT 2-1 1
Tallinna JK Legion
🟨 2 - 2 🟥 1 - 0 ⛳ 6 - 4
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 21°C
Diễn biến trận đấu
| Saku JK | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 9' | |
| 19' | ⚽ 1 - 1 Nikita Grankin | |
| Sten Marten Zuts 2 - 1 ⚽ | 21' | |
| 40' | ||
| 40' | ||
| HT 2-1 | ||
| 68' | ||
| 71' | ||
| 72' | ||
| 89' | ||
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 5 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 1 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 2 | 2 | 3 | 8 |
| Ghi bàn | 3 | 3 | 6 | 12 |
| Mất bàn | 5 | 3 | 11 | 40 |
| Điểm | 3 | 3 | 4 | 6 |
Chủ = Saku JK · Khách = Tallinna JK Legion
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Saku JK | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (20%) | Thắng/Thắng | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (4%) |
| 1 (20%) | Hòa/Hòa | 1 (4%) |
| 2 (40%) | Hòa/Bại | 6 (26%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 1 (20%) | Bại/Bại | 13 (57%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Saku JK 0 (0%)Hòa 0 (0%)Tallinna JK Legion 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/09/20 | Tallinna JK Legion | 11-0 (4-0) | Saku JK | - | - | B |
Thành tích gần đây — Saku JK
TTBBHBBBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 13/37 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/07/25 | Saku JK | 3-2 (2-1) | Kompanii Marjamaa | - | - | T |
| 18/06/25 | Raplamaa | 1-5 (0-0) | Saku JK | - | - | T |
| 02/03/25 | Saku JK | 0-2 (0-0) | Viljandi Tulevik | - | - | B |
| 22/02/25 | Saku JK | 1-2 (0-1) | JK Poseidon | - | - | B |
| 15/02/25 | FC Kose | 3-3 (0-0) | Saku JK | - | - | H |
| 09/02/25 | Keila JK | 3-0 (0-0) | Saku JK | - | - | B |
| 31/07/24 | Saku JK | 1-2 (0-2) | Tallinna FC Ararat TTU | - | - | B |
| 27/07/22 | Saku JK | 0-2 (0-1) | Rakvere FC Flora | - | - | B |
| 24/07/21 | Saku JK | 0-9 (0-6) | Tartu JK Maag Tammeka | - | - | B |
| 30/09/20 | Tallinna JK Legion | 11-0 (4-0) | Saku JK | - | - | B |
| 26/08/20 | Saku JK | 3-2 (2-0) | Rakvere FC Flora | - | - | T |
| 02/08/20 | Saku JK | 6-0 (0-0) | JK Kadakas Kernu | - | - | T |
| 02/07/14 | Kivioli Tamme Auto | 15-0 (8-0) | Saku JK | - | - | B |
| 09/06/14 | Saku JK | 3-1 (0-0) | JK Loo | - | - | T |
| 30/07/12 | Saku JK | 3-3 (0-0) | Raplamaa | - | - | H |
| 12/08/10 | Saku JK | 1-3 (1-2) | EMU Tartu Maaulikool | - | - | B |
Thành tích gần đây — Tallinna JK Legion
TBBBBBTBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 11/52 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Tallinna JK Legion | 2-0 (1-0) | Tabasalu Charma | - | - | T |
| 12/07/26 | Tartu Kalev | 10-2 (5-1) | Tallinna JK Legion | - | - | B |
| 05/07/26 | Tallinna JK Legion | 2-3 (0-3) | JK Tallinna Kalev II | -1.75 | 4.5 | B |
| 22/06/26 | Tallinna JK Legion | 1-4 (0-1) | Parnu JK Vaprus II | -2.5 | 4.5 | B |
| 18/06/26 | Johvi FC Lokomotiv | 6-1 (2-0) | Tallinna JK Legion | -3 | 5 | B |
| 01/06/26 | Levadia Tallinn U19 | 6-0 (3-0) | Tallinna JK Legion | - | - | B |
| 27/05/26 | Tabasalu Charma | 2-3 (1-0) | Tallinna JK Legion | - | - | T |
| 24/05/26 | Tallinna JK Legion | 0-6 (0-3) | Tartu Kalev | -1.75 | 4 | B |
| 16/05/26 | Tallinna JK Legion | 0-3 (0-1) | Viljandi Tulevik | - | - | B |
| 09/05/26 | Tartu JK Maag Tammeka B | 12-0 (5-0) | Tallinna JK Legion | - | - | B |
| 02/05/26 | Trans Narva B | 5-0 (1-0) | Tallinna JK Legion | - | - | B |
| 27/04/26 | Johvi FC Lokomotiv | 2-1 (1-0) | Tallinna JK Legion | -2 | 4.25 | B |
| 24/04/26 | Tallinna JK Legion | 3-2 (1-1) | Tabasalu Charma | -0.5 | 3.5 | T |
| 19/04/26 | Parnu JK Vaprus II | 1-1 (0-0) | Tallinna JK Legion | - | - | H |
| 11/04/26 | Tartu Kalev | 1-0 (0-0) | Tallinna JK Legion | - | - | B |
| 05/04/26 | Tallinna JK Legion | 1-2 (0-0) | Tartu JK Maag Tammeka B | - | - | B |
| 22/03/26 | Tallinna JK Legion | 0-2 (0-2) | Levadia Tallinn U19 | - | - | B |
| 15/03/26 | Viljandi Tulevik | 5-0 (3-0) | Tallinna JK Legion | - | - | B |
| 07/03/26 | JK Tallinna Kalev II | 5-1 (1-1) | Tallinna JK Legion | - | - | B |
| 22/02/26 | Flora Tallinn II | 2-1 (1-1) | Tallinna JK Legion | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
64
Phạt góc (HT)
22
Thẻ vàng
22
Sút bóng
823
Sút cầu môn
614
Tấn công
9998
Tấn công nguy hiểm
5870
Sút ngoài cầu môn
29
TL kiểm soát bóng
48%52%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%52%
So Sánh Sức Mạnh
64 36
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn11 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Saku JK (5 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 2.20 bàn/trận
Tallinna JK Legion (27 trận)
Ghi 1.04 bàn/trậnMất 3.41 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Tallinna JK Legion (7 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (57%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (43%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (86%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (14%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Saku JK | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.80 | 4.50 | 1.91 | 0.78 | 4.25 | 0.92 | 0.84 | -0.50 | 0.86 |
| Live | 1.11 ↓ | 7.00 ↑ | 51.00 ↑ | 3.70 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 2.60 ↑ | 0.00 | 0.18 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.63 | 4.33 | 2.05 | 0.85 | 4.25 | 0.94 | 0.90 | -0.25 | 0.89 |
| Live | 2.63 | 4.33 | 2.05 | 0.85 | 4.25 | 0.94 | 0.90 | -0.25 | 0.89 | |
| Interwetten | Sớm | 2.80 | 4.50 | 1.97 | 0.95 | 4.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.15 ↓ | 5.25 ↑ | 60.00 ↑ | 2.40 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.75 | 4.40 | 1.94 | 0.76 | 4.25 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 1.16 ↓ | 4.51 ↑ | 40.47 ↑ | 1.69 ↑ | 3.50 | 0.37 ↓ | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 2.07 | 3.67 | 2.52 | 0.90 | 5.25 | 0.80 | 0.94 | -0.75 | 0.76 |
| Live | 1.14 ↓ | 4.21 ↑ | 25.00 ↑ | 1.88 ↑ | 3.50 | 0.33 ↓ | 1.31 ↑ | 0.00 | 0.46 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.69 | 4.17 | 1.98 | 0.95 | 4.25 | 0.83 | 0.80 | -0.50 | 0.98 |
| Live | 1.13 ↓ | 5.15 ↑ | 23.00 ↑ | 1.75 ↑ | 3.50 | 0.35 ↓ | 1.47 ↑ | 0.00 | 0.46 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.70 | 4.33 | 1.95 | 0.53 | 3.50 | 1.37 | - | - | - |
| Live | 1.17 ↓ | 4.50 ↑ | 19.00 ↑ | 0.40 ↓ | 3.50 | 1.70 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.75 | 4.40 | 2.00 | 0.70 | 4.00 | 0.96 | 0.88 | -0.25 | 0.77 |
| Live | 1.15 ↓ | 5.00 ↑ | 34.00 ↑ | 2.68 ↑ | 3.50 | 0.21 ↓ | 0.27 ↓ | -0.25 | 2.19 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.79 | 3.90 | 1.96 | 0.85 | 4.25 | 0.85 | 0.94 | -0.25 | 0.77 |
| Live | 1.14 ↓ | 5.07 ↑ | 21.61 ↑ | 2.37 ↑ | 3.50 | 0.27 ↓ | 1.46 ↑ | 0.00 | 0.48 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.70 | 4.33 | 1.93 | 1.20 | 4.50 | 0.58 | - | - | - |
| Live | 1.17 ↓ | 4.50 ↑ | 21.00 ↑ | 2.20 ↑ | 3.50 | 0.27 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.78 | 4.50 | 1.97 | 1.17 | 4.50 | 0.61 | 1.25 | 0.00 | 0.57 |
| Live | 1.05 ↓ | 8.82 ↑ | 66.00 ↑ | 3.48 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 2.54 ↑ | 0.00 | 0.27 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.75 | 4.50 | 1.91 | 0.90 | 4.25 | 0.90 | 0.83 | -0.50 | 0.98 |
| Live | 1.03 ↓ | 13.00 ↑ | 101.00 ↑ | 3.25 ↑ | 3.50 | 0.21 ↓ | 0.28 ↓ | -0.25 | 2.55 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 3.10 | 3.80 | 1.85 | 0.95 | 4.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 11.00 ↑ | 101.00 ↑ | 6.50 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.