Kết quả bóng đá trận Saint Johnstone vs East Fife, 21:00 ngày 25/07/2026

Cúp Liên đoàn Scotland · 21:00 ngày 25/07/2026
Saint Johnstone
1 Kết thúc HT 0-0 1
East Fife
🟨 0 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 9 - 1
Địa điểm: McDiarmid Park Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 17℃~18℃

Diễn biến trận đấu

Saint Johnstone Phút East Fife
HT 0-0
62' Nathan Austin
Sam Stanton(Assists:Ruari Paton) (Kiến tạo: Ruari Paton) 1 - 0 90+1'
90+5' 1 - 1 Jack Healy
90+12' Đá hỏng penalty
Đá hỏng penalty90+12'
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 75
Hòa 11 22
Bại 10 13
Ghi bàn 46 2319
Mất bàn 22 715
Điểm 47 2317

Chủ = Saint Johnstone · Khách = East Fife

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Saint Johnstone (7)Hiệp 1 / Cả trậnEast Fife (13)
4 (57%)Thắng/Thắng4 (31%)
0 (0%)Thắng/Hòa2 (15%)
1 (14%)Hòa/Thắng2 (15%)
1 (14%)Hòa/Hòa1 (8%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (8%)
1 (14%)Bại/Bại3 (23%)

Thành tích đối đầu (7 trận)

Saint Johnstone 6 (86%)Hòa 1 (14%)East Fife 0 (0%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 1 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SCO LC27/07/24Saint Johnstone5-1 (3-0)East Fife5-1+1.753T
INT CF12/07/23East Fife0-3 (0-0)Saint Johnstone2-8+1.253T
SCO LC14/07/18Saint Johnstone0-0 (0-0)East Fife11-2+2.253.25H
INT CF10/07/14East Fife0-4 (0-3)Saint Johnstone2-10+1.53.25T
INT CF12/07/12East Fife0-4 (0-1)Saint Johnstone---T
INT CF26/07/07East Fife0-3 (0-3)Saint Johnstone---T
SCO LC09/08/06Saint Johnstone3-1 (0-0)East Fife-+1.753.5T

Thành tích gần đây — Saint Johnstone

BTTTTTTTTT
Thắng 9 (90%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 25/3 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SCO LC22/07/26Inverness1-0 (1-0)Saint Johnstone5-2+0.52.5B
SCO LC18/07/26Saint Johnstone3-0 (0-0)Greenock Morton12-0+2.253.25T
SCO LC15/07/26Linlithgow Rose0-2 (0-2)Saint Johnstone1-4+2.253.75T
INT CF11/07/26Cove Rangers2-4 (1-3)Saint Johnstone2-11+1.53T
INT CF04/07/26Montrose0-3 (0-2)Saint Johnstone---T
INT CF01/07/26Forfar Athletic0-4 (0-3)Saint Johnstone3-10+1.53T
SCO CH02/05/26Ayr United0-1 (0-1)Saint Johnstone7-9+0.752.5T
SCO CH25/04/26Saint Johnstone2-0 (2-0)Raith Rovers11-0+12.5T
SCO CH22/04/26Dunfermline Athletic0-2 (0-0)Saint Johnstone3-7+0.52.25T
SCO CH11/04/26Saint Johnstone4-0 (3-0)Airdrie United6-4+1.253T
SCO CH04/04/26Arbroath2-4 (1-1)Saint Johnstone3-4+0.52.25T
SCO CH28/03/26Saint Johnstone1-1 (0-1)Queen's Park8-2+1.52.75H
SCO CH21/03/26Partick Thistle0-0 (0-0)Saint Johnstone4-7+0.252.5H
SCO CH14/03/26Saint Johnstone1-0 (1-0)Ross County3-1+12.5T
SCO CH07/03/26Greenock Morton0-2 (0-0)Saint Johnstone2-7+0.752.5T
SCO CH28/02/26Saint Johnstone3-1 (2-1)Ayr United8-7+12.5T
SCO CH25/02/26Queen's Park1-1 (0-0)Saint Johnstone2-8+1.252.75H
SCO CH21/02/26Raith Rovers0-0 (0-0)Saint Johnstone3-6+0.52.25H
SCO BC18/02/26Saint Johnstone3-3 (1-2)Ayr United6-2+12.5H
SCO CH14/02/26Airdrie United0-1 (0-1)Saint Johnstone8-6+12.5T

Thành tích gần đây — East Fife

TTHHHBTBHH
Thắng 3 (30%)Hòa 5 (50%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 13/11 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SCO LC22/07/26East Fife3-1 (0-1)Linlithgow Rose7-3+0.752.75T
SCO LC15/07/26East Fife2-0 (2-0)Greenock Morton1-5-0.252.75T
SCO LC11/07/26Inverness1-1 (0-1)East Fife7-2-1.53H
SCO L102/05/26Cove Rangers0-0 (0-0)East Fife2-2-0.252.75H
SCO L125/04/26East Fife1-1 (0-0)Inverness3-10-1.252.75H
SCO L118/04/26Alloa Athletic2-0 (1-0)East Fife1-3-0.752.75B
SCO L111/04/26East Fife2-1 (1-0)Peterhead4-502.75T
SCO L104/04/26Montrose1-0 (0-0)East Fife9-4-0.52.75B
SCO L128/03/26East Fife2-2 (0-1)Stenhousemuir4-10-0.52.25H
SCO L121/03/26Queen of South2-2 (2-1)East Fife5-4-0.752.5H
SCO L114/03/26Kelty Hearts1-1 (0-1)East Fife3-8-0.252.25H
SCO L107/03/26East Fife0-3 (0-1)Hamilton Academical5-202.5B
SCO L128/02/26East Fife0-2 (0-1)Alloa Athletic5-6-0.52.5B
SCO L121/02/26Peterhead3-1 (2-1)East Fife3-5-0.252.5B
SCO L118/02/26Hamilton Academical1-0 (1-0)East Fife6-3-0.52.5B
SCO L114/02/26East Fife2-1 (0-1)Cove Rangers10-602.5T
SCO L107/02/26Inverness3-0 (1-0)East Fife13-1-1.53B
SCO L131/01/26East Fife2-3 (1-2)Montrose4-4+0.252.5B
SCO L124/01/26East Fife1-5 (0-2)Queen of South4-502.5B
SCO L121/01/26East Fife0-2 (0-0)Inverness2-7-12.5B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
9
1
Phạt góc (HT)
5
0
Thẻ vàng
0
1
Sút bóng
17
6
Sút cầu môn
12
5
Tấn công
88
78
Tấn công nguy hiểm
96
33
Sút ngoài cầu môn
5
1
Cản bóng
1
0
Đá phạt trực tiếp
16
12
TL kiểm soát bóng
64%
36%
TL kiểm soát bóng (HT)
63%
37%
Phạm lỗi
9
11
Việt vị
2
4
Cứu thua
1
4
Quả ném biên
27
23
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

77 23
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T6 H1 B0
T0 H1 B6
Chủ khách tương đồng
T2 H1 B0
T0 H1 B2
Ghi
Tất cả
3.1 Bàn
0.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.7 Bàn
0.7 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Saint Johnstone (11 trận)
Ghi 2.18 bàn/trậnMất 0.73 bàn/trận
East Fife (13 trận)
Ghi 2.08 bàn/trậnMất 1.46 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 21 - 1

Thời gian ghi bàn

10
0 Bàn
01
1 Bàn
11
2 Bàn
11
3 Bàn
00
4+ Bàn
23
B.thắng H1
33
B.thắng H2
Saint JohnstoneEast Fife

Chi tiết về HT/FT

11
T/T
01
T/H
00
T/B
10
H/T
00
H/H
00
H/B
01
B/T
00
B/H
10
B/B
Saint JohnstoneEast Fife

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

112
Thắng 2+
32
Thắng 1
56
Hòa
13
Thua 1
07
Thua 2+
Saint JohnstoneEast Fife

Thông tin đội bóng

Saint Johnstone Thông tin East Fife
1884 Thành lập 1903
McDiarmid Park Sân nhà Bayview Stadium
10618 Sức chứa 1992
Simo Valakari HLV Darren Young
Perth Khu vực LEVEN
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.096.2010.500.763.250.860.782.000.92
Live1.096.2010.500.74 ↓3.500.88 ↑0.74 ↓2.250.96 ↑
EasybetsSớm1.156.8013.001.033.500.730.822.000.93
Live1.03 ↓26.00 ↑501.00 ↑2.90 ↑1.500.15 ↓2.10 ↑0.250.31 ↓
VcbetSớm1.156.5013.000.923.500.870.852.000.95
Live1.01 ↓10.00 ↑176.00 ↑2.30 ↑0.500.33 ↓1.64 ↑0.250.48 ↓
Mansion88Sớm1.156.5010.001.003.500.740.782.000.96
Live3.75 ↑1.22 ↓30.00 ↑2.50 ↑0.500.26 ↓1.63 ↑0.250.45 ↓
InterwettenSớm1.207.0011.000.853.500.850.802.000.90
Live27.00 ↑1.01 ↓55.00 ↑7.00 ↑1.500.03 ↓0.85 ↑2.500.85 ↓
10BETSớm1.145.408.400.693.500.69---
Live1.08 ↓7.00 ↑15.00 ↑0.77 ↑3.500.87 ↑---
12betSớm1.156.5010.001.003.500.740.782.000.96
Live3.75 ↑1.22 ↓30.00 ↑4.76 ↑1.500.10 ↓1.88 ↑0.250.37 ↓
CrownSớm1.166.4010.000.873.500.830.802.000.90
Live1.08 ↓7.00 ↑12.00 ↑0.70 ↓3.501.00 ↑0.65 ↓2.251.05 ↑
SbobetSớm1.135.608.800.863.250.900.812.000.95
Live3.86 ↑1.24 ↓17.00 ↑2.70 ↑0.500.23 ↓1.96 ↑0.250.35 ↓
WewbetSớm1.185.9511.900.873.500.890.872.000.91
Live3.32 ↑1.29 ↓25.00 ↑1.85 ↑0.500.38 ↓1.35 ↑0.250.56 ↓
LadbrokesSớm1.186.0010.000.362.501.90---
Live3.60 ↑1.25 ↓15.00 ↑11.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm1.126.7510.500.763.500.760.702.000.82
Live1.01 ↓23.00 ↑501.00 ↑5.70 ↑1.500.05 ↓6.65 ↑0.500.03 ↓
PinnacleSớm1.167.0511.830.843.250.930.802.000.98
Live4.12 ↑1.26 ↓24.52 ↑2.93 ↑1.500.24 ↓1.91 ↑0.250.40 ↓
HK Jockey ClubSớm1.087.0015.000.873.500.83---
Live1.087.0015.000.873.500.83---
BwinSớm1.206.5011.500.853.500.82---
Live1.01 ↓26.00 ↑201.00 ↑0.71 ↓0.500.95 ↑---
1xBetSớm1.186.6010.300.853.500.851.242.500.55
Live1.01 ↓23.00 ↑501.00 ↑2.64 ↑1.500.29 ↓0.98 ↓0.750.83 ↑
Bet 365Sớm1.187.0011.000.833.500.830.832.000.98
Live1.01 ↓26.00 ↑501.00 ↑2.80 ↑1.500.25 ↓2.00 ↑0.250.38 ↓
William HillSớm1.186.0013.000.913.500.800.571.501.30
Live71.00 ↑1.01 ↓151.00 ↑9.00 ↑1.500.05 ↓0.85 ↑2.500.85 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.