Kết quả bóng đá trận Saint Gilloise vs Bodo Glimt, 01:00 ngày 05/08/2026
UEFA Champions League · 01:00 ngày 05/08/2026
Saint Gilloise 3 Kết thúc HT 2-2 3
Bodo Glimt
🟨 5 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 0
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 25℃~26℃
Tường thuật trực tiếp
Saint Gilloise
Bodo Glimt
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Irfan Peljto
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Massire Sylla
20'
⚽ BÀN THẮNG - Patrick Berg 0-1
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Raul Alexander Florucz 1-1
🟨 Thẻ vàng - Kevin Mac Allister
29'
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Ole Didrik Blomberg 1-2
🟨 Thẻ vàng - Darius Dumitru Olaru
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
41'
🟨 Thẻ vàng - Jostein Gundersen
43'
🟨 Thẻ vàng - Sondre Brunstad Fet
⚽ BÀN THẮNG - Raul Alexander Florucz 2-2, kiến tạo: Guilherme Smith
⏸ Hết hiệp 1 (2-2)
46'
🔁 Thay người: vào Andreas Klausen Helmersen, ra Jens Petter Hauge
46'
🔁 Thay người: vào Joshua Kitolano, ra Sondre Auklend
🔁 Thay người: vào Kevin Rodriguez, ra Raul Alexander Florucz
🔁 Thay người: vào Besfort Zeneli, ra Darius Dumitru Olaru
🔁 Thay người: vào Nikki Havenaar, ra Ross Sykes
68'
🔁 Thay người: vào Isak Dybvik Maatta, ra Fredrik Andre Bjorkan
🔁 Thay người: vào Promise David, ra Mohammed Fuseini
🟨 Thẻ vàng - Guilherme Smith
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Ousseynou Niang, ra Guilherme Smith
80'
🔁 Thay người: vào Haitam Aleesami, ra Ola Brynhildsen
⚽ BÀN THẮNG - Promise David 3-2, kiến tạo: Kevin Rodriguez
🟨 Thẻ vàng - Besfort Zeneli
90+1'
⚽ BÀN THẮNG - Odin Luras Bjortuft 3-3, kiến tạo: Patrick Berg
⏹ Kết thúc trận đấu (3-3)
Diễn biến trận đấu
| Saint Gilloise | Phút | |
| Massire Sylla | 18' | |
| 20' | ⚽ 0 - 1 Patrick Berg | |
| Raul Alexander Florucz 1 - 1 ⚽ | 25' | |
| Kevin Mac Allister | 27' | |
| 29' | ⚽ 1 - 2 Ole Didrik Blomberg | |
| Darius Dumitru Olaru | 32' | |
| 41' | Jostein Gundersen | |
| 43' | Sondre Brunstad Fet | |
| Raul Alexander Florucz(Assists:Guilherme Smith) (Kiến tạo: Guilherme Smith) 2 - 2 ⚽ | 45+4' | |
| HT 2-2 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Joshua Kitolano ▼ Sondre Auklend | |
| 46' ⇄ | ▲ Andreas Klausen Helmersen ▼ Jens Petter Hauge | |
| ▲ Besfort Zeneli ▼ Darius Dumitru Olaru | 56' ⇄ | |
| ▲ Kevin Rodriguez ▼ Raul Alexander Florucz | 56' ⇄ | |
| ▲ Nikki Havenaar ▼ Ross Sykes | 56' ⇄ | |
| 68' ⇄ | ▲ Isak Dybvik Maatta ▼ Fredrik Andre Bjorkan | |
| ▲ Promise David ▼ Mohammed Fuseini | 71' ⇄ | |
| Guilherme Smith | 72' | |
| ▲ Ousseynou Niang ▼ Guilherme Smith | 80' ⇄ | |
| 80' ⇄ | ▲ Haitam Aleesami ▼ Ola Brynhildsen | |
| Promise David(Assists:Kevin Rodriguez) (Kiến tạo: Kevin Rodriguez) 3 - 2 ⚽ | 88' | |
| Besfort Zeneli | 90' | |
| 90+1' | ⚽ 3 - 3 Odin Luras Bjortuft(Assists:Patrick Berg) (Kiến tạo: Patrick Berg) | |
| FT 3-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 5 | 8 |
| Hòa | 2 | 1 | 4 | 2 |
| Bại | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Ghi bàn | 6 | 10 | 27 | 29 |
| Mất bàn | 5 | 3 | 15 | 7 |
| Điểm | 5 | 7 | 19 | 26 |
Chủ = Saint Gilloise · Khách = Bodo Glimt
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Saint Gilloise | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (57%) | Thắng/Thắng | 17 (77%) |
| 2 (29%) | Hòa/Hòa | 2 (9%) |
| 1 (14%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 2 (9%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Saint Gilloise 0 (0%)Hòa 1 (100%)Bodo Glimt 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/10/24 | Saint Gilloise | 0-0 (0-0) | Bodo Glimt | +0.5 | 2.75 | H |
Thành tích gần đây — Saint Gilloise
HTBTTTTHBH
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 25/17 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Club Brugge | 1-1 (0-0) | Saint Gilloise | -0.25 | 2.5 | H |
| 25/07/26 | Saint Gilloise | 2-1 (1-0) | Lille | - | - | T |
| 18/07/26 | PSV Eindhoven | 7-3 (3-3) | Saint Gilloise | - | - | B |
| 11/07/26 | Saint Gilloise | 2-1 (1-0) | Aarhus AGF | - | - | T |
| 05/07/26 | Saint Gilloise | 4-0 (2-0) | FCSB | +0.75 | 2.75 | T |
| 30/06/26 | Diegem Sport | 0-7 (0-4) | Saint Gilloise | - | - | T |
| 24/05/26 | Saint Gilloise | 5-1 (4-0) | Anderlecht | +1 | 2.75 | T |
| 22/05/26 | KAA Gent | 0-0 (0-0) | Saint Gilloise | +0.75 | 2.5 | H |
| 17/05/26 | Club Brugge | 5-0 (3-0) | Saint Gilloise | -0.25 | 2.75 | B |
| 14/05/26 | Saint Gilloise | 1-1 (0-0) | Anderlecht | +0.75 | 2.5 | H |
| 10/05/26 | Saint Gilloise | 3-0 (1-0) | Mechelen | +1.5 | 3 | T |
| 03/05/26 | Sint-Truidense | 2-1 (0-0) | Saint Gilloise | +0.5 | 2.5 | B |
| 26/04/26 | Anderlecht | 1-3 (1-2) | Saint Gilloise | +0.5 | 2.5 | T |
| 23/04/26 | Saint Gilloise | 0-0 (0-0) | KAA Gent | +1.25 | 2.75 | H |
| 19/04/26 | Saint Gilloise | 2-1 (1-1) | Club Brugge | +0.25 | 2.5 | T |
| 12/04/26 | Mechelen | 0-1 (0-1) | Saint Gilloise | +0.75 | 2.5 | T |
| 05/04/26 | Saint Gilloise | 1-0 (0-0) | Sint-Truidense | +0.75 | 2.5 | T |
| 23/03/26 | Sint-Truidense | 1-3 (0-2) | Saint Gilloise | +0.25 | 2.5 | T |
| 15/03/26 | Saint Gilloise | 2-0 (0-0) | FCV Dender EH | +1.5 | 2.75 | T |
| 08/03/26 | Saint Gilloise | 2-1 (1-0) | Racing Genk | +1 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Bodo Glimt
TTTTTTTHTT
Thắng 9 (90%)Hòa 1 (10%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 30/5 (10 trận) Châu Á: 10/0/0 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Bodo Glimt | 4-0 (2-0) | Lillestrom | +1.5 | 3.5 | T |
| 26/07/26 | Sandefjord | 0-3 (0-1) | Bodo Glimt | +1.5 | 3.5 | T |
| 23/07/26 | Bodo Glimt | 3-0 (1-0) | Ham-Kam | +2.5 | 3.75 | T |
| 18/07/26 | Bodo Glimt | 1-0 (1-0) | Fredrikstad | +2.25 | 3.75 | T |
| 12/07/26 | KFUM Oslo | 0-2 (0-1) | Bodo Glimt | +1.25 | 3.25 | T |
| 04/07/26 | Bodo Glimt | 4-0 (1-0) | Start Kristiansand | - | - | T |
| 28/06/26 | Molde | 1-4 (0-2) | Bodo Glimt | +0.5 | 3.5 | T |
| 30/05/26 | Rosenborg BK | 2-2 (1-1) | Bodo Glimt | +1 | 3.25 | H |
| 24/05/26 | Bodo Glimt | 3-1 (2-0) | Brann | +1.5 | 3.75 | T |
| 20/05/26 | Start Kristiansand | 1-4 (1-2) | Bodo Glimt | +1.75 | 3.5 | T |
| 16/05/26 | Bodo Glimt | 5-0 (1-0) | Tromso IL | +1.25 | 3 | T |
| 09/05/26 | Brann | 2-2 (2-1) | Bodo Glimt | +0.75 | 3 | H |
| 05/05/26 | Bodo Glimt | 0-1 (0-1) | Molde | +1.5 | 3.5 | B |
| 01/05/26 | Bodo Glimt | 5-0 (2-0) | Start Kristiansand | +2.5 | 4 | T |
| 27/04/26 | Lillestrom | 0-2 (0-1) | Bodo Glimt | +0.75 | 3.5 | T |
| 22/04/26 | Bodo Glimt | 1-1 (0-1) | KFUM Oslo | +2 | 3.75 | H |
| 18/04/26 | Bodo Glimt | 3-0 (1-0) | Aalesund FK | +2.25 | 4 | T |
| 16/04/26 | Sarpsborg 08 | 1-1 (1-0) | Bodo Glimt | +1.5 | 3.75 | H |
| 11/04/26 | Viking | 5-0 (3-0) | Bodo Glimt | +0.5 | 3.5 | B |
| 06/04/26 | Kristiansund BK | 0-3 (0-2) | Bodo Glimt | +1.75 | 3.75 | T |
Đội hình
Saint Gilloise
Bodo Glimt
1Vic Chambaere5CKevin Mac Allister26Ross Sykes29Massire Sylla6Kamiel Van De Perre11Guilherme Smith17Rob Schoofs25Anan Khalaili28Darius Dumitru Olaru7Mohammed Fuseini30Raul Alexander Florucz12Nikita Haikin4Odin Luras Bjortuft6Jostein Gundersen15Fredrik Andre Bjorkan20Fredrik Sjovold7CPatrick Berg8Sondre Auklend19Sondre Brunstad Fet10Jens Petter Hauge11Ole Didrik Blomberg17Ola Brynhildsen
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3412
- 1Vic Chambaere
- 5Kevin Mac Allister C🟨 Thẻ vàng 27'
- 6Kamiel Van De Perre
- 7Mohammed Fuseini▼ Rời sân 71'
- 11Guilherme Smith🎯 Kiến tạo 45+4' · 🟨 Thẻ vàng 72' · ▼ Rời sân 80'
- 17Rob Schoofs
- 25Anan Khalaili
- 26Ross Sykes▼ Rời sân 56'
- 28Darius Dumitru Olaru🟨 Thẻ vàng 32' · ▼ Rời sân 56'
- 29Massire Sylla🟨 Thẻ vàng 18'
- 30Raul Alexander Florucz⚽ Ghi bàn 25' · ⚽ Ghi bàn 45+4' · ▼ Rời sân 56'
Khách · 433
- 4Odin Luras Bjortuft⚽ Ghi bàn 90+1'
- 6Jostein Gundersen🟨 Thẻ vàng 41'
- 7Patrick Berg C⚽ Ghi bàn 20' · 🎯 Kiến tạo 90+1'
- 8Sondre Auklend▼ Rời sân 46'
- 10Jens Petter Hauge▼ Rời sân 46'
- 11Ole Didrik Blomberg⚽ Ghi bàn 29'
- 12Nikita Haikin
- 15Fredrik Andre Bjorkan▼ Rời sân 68'
- 17Ola Brynhildsen▼ Rời sân 80'
- 19Sondre Brunstad Fet🟨 Thẻ vàng 43'
- 20Fredrik Sjovold
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
50
Phạt góc (HT)
40
Thẻ vàng
52
Sút bóng
95
Sút cầu môn
43
Tấn công
132110
Tấn công nguy hiểm
6036
Sút ngoài cầu môn
52
Đá phạt trực tiếp
1315
TL kiểm soát bóng
49%51%
TL kiểm soát bóng (HT)
49%51%
Phạm lỗi
1212
Việt vị
20
Quả ném biên
2711
So Sánh Sức Mạnh
48 52
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B0T0 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B0T0 H1 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Saint Gilloise (14 trận)
Ghi 2.50 bàn/trậnMất 1.29 bàn/trận
Bodo Glimt (22 trận)
Ghi 3.05 bàn/trậnMất 0.73 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 2 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 3 - 3 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Bodo Glimt (16 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (69%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (31%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (44%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (56%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Saint Gilloise | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1897-11-1 | Thành lập | 1916-9-19 |
| Rabat Arena | Sân nhà | Aspmyra stadium |
| 0 | Sức chứa | 8000 |
| David Hubert | HLV | Kjetil Knutsen |
| Khu vực | Bodo |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.97 | 3.65 | 2.93 | 0.76 | 2.75 | 0.96 | 0.80 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 2.35 ↑ | 3.30 ↓ | 2.50 ↓ | 1.40 ↑ | 4.50 | 0.30 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.12 | 3.40 | 3.00 | 0.81 | 2.75 | 0.96 | 0.84 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.04 ↓ | 21.00 ↑ | 7.50 ↑ | 6.50 | 0.04 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.15 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.10 | 3.70 | 3.13 | 0.97 | 3.00 | 0.78 | 0.80 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.06 ↓ | 18.00 ↑ | 3.25 ↑ | 5.50 | 0.17 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.30 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.95 | 3.50 | 3.10 | 0.78 | 2.75 | 1.02 | 0.81 | 0.25 | 1.01 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.03 ↓ | 18.00 ↑ | 11.11 ↑ | 6.50 | 0.01 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.22 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.25 | 3.35 | 3.15 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 1.20 | 0.50 | 0.60 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.07 ↓ | 17.00 ↑ | 6.00 ↑ | 6.50 | 0.07 ↓ | 0.67 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.20 | 3.25 | 3.05 | 0.76 | 2.75 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 13.47 ↑ | 1.04 ↓ | 18.70 ↑ | 6.38 ↑ | 6.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.94 | 3.50 | 3.10 | 0.78 | 2.75 | 1.02 | 0.81 | 0.25 | 1.01 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.03 ↓ | 18.00 ↑ | 7.69 ↑ | 6.50 | 0.05 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.05 | 3.80 | 3.05 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 0.82 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 7.69 ↑ | 6.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.98 | 3.31 | 2.99 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 0.82 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 1.07 ↓ | 7.40 ↑ | 80.00 ↑ | 10.00 ↑ | 6.50 | 0.02 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.19 | 3.56 | 2.78 | 0.98 | 3.00 | 0.78 | 0.93 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 14.50 ↑ | 1.05 ↓ | 17.50 ↑ | 6.25 ↑ | 6.50 | 0.04 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.25 | 3.40 | 3.10 | 0.60 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 21.00 ↑ | 1.03 ↓ | 26.00 ↑ | 0.10 ↓ | 2.50 | 5.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.30 | 3.00 | 3.15 | 0.92 | 3.00 | 0.80 | 0.96 | 0.25 | 0.77 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 33.00 ↑ | 8.76 ↑ | 6.50 | 0.03 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.14 | 3.40 | 2.97 | 0.78 | 2.75 | 0.98 | 0.88 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 8.89 ↑ | 1.15 ↓ | 10.09 ↑ | 3.05 ↑ | 5.50 | 0.24 ↓ | 0.76 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.04 | 3.45 | 2.88 | 0.60 | 2.50 | 1.19 | 0.88 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.40 ↑ | 200.00 ↑ | 5.25 ↑ | 5.75 | 0.07 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.07 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.25 | 3.50 | 3.10 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 23.00 ↑ | 1.03 ↓ | 31.00 ↑ | 1.05 ↑ | 4.50 | 0.68 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.30 | 3.38 | 3.22 | 0.63 | 2.50 | 1.34 | 0.66 | 0.00 | 1.28 |
| Live | 22.00 ↑ | 1.03 ↓ | 25.00 ↑ | 6.62 ↑ | 6.50 | 0.09 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 2.35 | 3.50 | 2.75 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.25 ↓ | 3.40 ↓ | 3.00 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.10 | 3.50 | 3.00 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 0.80 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 7.40 ↑ | 6.50 | 0.08 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.20 | 3.20 | 2.90 | 0.65 | 2.50 | 1.15 | 0.86 | 0.25 | 0.77 |
| Live | 71.00 ↑ | 1.01 ↓ | 91.00 ↑ | 8.00 ↑ | 6.50 | 0.05 ↓ | 1.40 ↑ | 0.50 | 0.50 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.