Kết quả bóng đá trận Sabutaroti billisse B vs FC Telavi, 20:00 ngày 26/07/2026
Cúp Georgia · 20:00 ngày 26/07/2026
Sabutaroti billisse B 0 Kết thúc HT 0-1 1
FC Telavi
🟨 3 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 7
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 27°C
Diễn biến trận đấu
| Sabutaroti billisse B | Phút | |
| 24' | ⚽ 0 - 1 Jaduli Iobashvili | |
| HT 0-1 | ||
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 3 | 6 | 8 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 1 | 0 | 3 | 1 |
| Ghi bàn | 4 | 3 | 18 | 14 |
| Mất bàn | 2 | 0 | 8 | 4 |
| Điểm | 6 | 9 | 19 | 25 |
Chủ = Sabutaroti billisse B · Khách = FC Telavi
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Sabutaroti billisse B | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (29%) | Thắng/Thắng | 8 (38%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (5%) |
| 2 (12%) | Hòa/Thắng | 3 (14%) |
| 4 (24%) | Hòa/Hòa | 4 (19%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 3 (14%) |
| 2 (12%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 4 (24%) | Bại/Bại | 1 (5%) |
Thành tích gần đây — Sabutaroti billisse B
TTTBTTHTBT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 20/8 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/06/26 | FC Merani Martvili II | 1-2 (1-0) | Sabutaroti billisse B | - | - | T |
| 21/06/26 | FC Iberia 2010 | 0-2 (0-2) | Sabutaroti billisse B | - | - | T |
| 15/06/26 | Sabutaroti billisse B | 3-0 (1-0) | Kolkheti 1913 Poti | - | - | T |
| 28/05/26 | Margveti 2006 | 2-0 (1-0) | Sabutaroti billisse B | - | - | B |
| 21/05/26 | Sabutaroti billisse B | 6-0 (2-0) | Gerda Barney | - | - | T |
| 07/05/26 | Sabutaroti billisse B | 1-0 (0-0) | FC Merani Tbilisi | - | - | T |
| 03/05/26 | FC Didube | 1-1 (0-0) | Sabutaroti billisse B | - | - | H |
| 29/04/26 | Sabutaroti billisse B | 2-1 (2-1) | Orbi | - | - | T |
| 24/04/26 | WIT Georgia Tbilisi | 2-1 (2-0) | Sabutaroti billisse B | - | - | B |
| 20/04/26 | Sabutaroti billisse B | 2-1 (0-1) | Guria Lanchkhuti | - | - | T |
| 16/04/26 | Sabutaroti billisse B | 1-1 (1-1) | FC Tbilisi 2025 | - | - | H |
| 08/04/26 | Dinamo Tbilisi II | 0-1 (0-0) | Sabutaroti billisse B | - | - | T |
| 02/04/26 | Sabutaroti billisse B | 0-0 (0-0) | FC Gonio | - | - | H |
| 12/03/26 | Lokomotiv Tbilisi | 1-4 (0-3) | Sabutaroti billisse B | - | - | T |
| 12/02/26 | Scolar Resita | 1-0 (1-0) | Sabutaroti billisse B | - | - | B |
| 28/01/26 | Sabutaroti billisse B | 0-0 (0-0) | Aragvi Dusheti | - | - | H |
| 15/12/25 | Odishi 1919 | 2-1 (0-0) | Sabutaroti billisse B | - | - | B |
| 11/12/25 | Sabutaroti billisse B | 2-2 (1-0) | Odishi 1919 | - | - | H |
| 06/12/25 | Sabutaroti billisse B | 1-2 (0-2) | Spaeri FC | - | - | B |
| 29/11/25 | Merani Martvili | 3-2 (2-2) | Sabutaroti billisse B | -0.5 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — FC Telavi
TTTTTTHTBB
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 14/6 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 5/2/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/06/26 | FC Telavi | 1-0 (0-0) | Aragvi Dusheti | +0.75 | 2.25 | T |
| 17/06/26 | FC Telavi | 1-0 (1-0) | Odishi 1919 | +0.75 | 2.25 | T |
| 13/06/26 | Shturmi | 0-2 (0-1) | FC Telavi | -0.5 | 2.25 | T |
| 30/05/26 | FC Telavi | 1-0 (0-0) | FC Gori | - | - | T |
| 24/05/26 | Samtredia | 0-3 (0-2) | FC Telavi | - | - | T |
| 20/05/26 | FC Telavi | 2-1 (1-0) | FC Sioni Bolnisi | 0 | 2.25 | T |
| 16/05/26 | Merani Martvili | 0-0 (0-0) | FC Telavi | - | - | H |
| 10/05/26 | FC Telavi | 3-1 (1-0) | FC Kolkheti Poti | - | - | T |
| 06/05/26 | Gareji Sagarejo | 2-0 (0-0) | FC Telavi | -0.25 | 2 | B |
| 03/05/26 | Aragvi Dusheti | 2-1 (0-1) | FC Telavi | - | - | B |
| 26/04/26 | Odishi 1919 | 3-1 (1-0) | FC Telavi | - | - | B |
| 22/04/26 | FC Telavi | 1-1 (0-0) | Shturmi | 0 | 2.25 | H |
| 17/04/26 | FC Gori | 1-1 (0-0) | FC Telavi | 0 | 2.25 | H |
| 11/04/26 | FC Telavi | 1-0 (0-0) | Aragvi Dusheti | - | - | T |
| 07/04/26 | FC Telavi | 2-0 (1-0) | Samtredia | 0 | 2.25 | T |
| 03/04/26 | FC Sioni Bolnisi | 3-0 (0-0) | FC Telavi | -0.25 | 2.25 | B |
| 15/03/26 | FC Telavi | 1-1 (1-0) | Merani Martvili | - | - | H |
| 11/03/26 | FC Kolkheti Poti | 0-1 (0-1) | FC Telavi | -0.25 | 2.25 | T |
| 07/03/26 | FC Telavi | 0-0 (0-0) | Gareji Sagarejo | - | - | H |
| 19/02/26 | Ulytau Zhezkazgan | 2-0 (0-0) | FC Telavi | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
47
Phạt góc (HT)
04
Thẻ vàng
31
Sút bóng
714
Sút cầu môn
37
Tấn công
9194
Tấn công nguy hiểm
4352
Sút ngoài cầu môn
47
Đá phạt trực tiếp
1113
TL kiểm soát bóng
45%55%
TL kiểm soát bóng (HT)
34%66%
Phạm lỗi
1311
Quả ném biên
1923
So Sánh Sức Mạnh
54 46
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Sabutaroti billisse B (17 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 0.71 bàn/trận
FC Telavi (21 trận)
Ghi 1.10 bàn/trậnMất 0.81 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
FC Telavi (10 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (20%)Hòa 1 (10%)Xỉu 7 (70%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOVU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Sabutaroti billisse B | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Valeri Gagua | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 5.10 | 4.30 | 1.52 | 0.98 | 3.25 | 0.75 | 0.92 | -1.00 | 0.80 |
| Live | 75.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.05 ↓ | 4.20 ↑ | 1.75 | 0.02 ↓ | 1.90 ↑ | 0.00 | 0.32 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 4.90 | 4.20 | 1.55 | 0.90 | 3.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 8.75 ↑ | 1.03 ↓ | 3.00 ↑ | 1.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 5.92 | 3.93 | 1.46 | 0.78 | 3.25 | 0.86 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 12.09 ↑ | 1.03 ↓ | 2.75 ↑ | 1.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 4.95 | 3.56 | 1.67 | 0.92 | 3.50 | 0.82 | 0.51 | -1.50 | 1.32 |
| Live | 81.00 ↑ | 8.43 ↑ | 1.06 ↓ | 8.95 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 1.83 ↑ | 0.00 | 0.40 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.