Kết quả bóng đá trận Sabas FC vs Hokkaido Tokachi, 12:00 ngày 26/07/2026

Giải Khu vực Nhật Bản · 12:00 ngày 26/07/2026
Sabas FC
0 Kết thúc HT 0-3 5
Hokkaido Tokachi
🟨 1 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 2 - 4
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 23°C

Diễn biến trận đấu

Sabas FC Phút Hokkaido Tokachi
5' 0 - 1
23' 0 - 2
26' 0 - 3
38'
HT 0-3
90+4' 0 - 4
90+5' 0 - 5
FT 0-5

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 22 22
Thắng 02 02
Hòa 00 00
Bại 20 20
Ghi bàn 27 27
Mất bàn 90 90
Điểm 06 06

Chủ = Sabas FC · Khách = Hokkaido Tokachi

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Sabas FC (2)Hiệp 1 / Cả trậnHokkaido Tokachi (2)
0 (0%)Thắng/Thắng2 (100%)
1 (50%)Hòa/Bại0 (0%)
1 (50%)Bại/Bại0 (0%)

Thành tích đối đầu (1 trận)

Sabas FC 0 (0%)Hòa 0 (0%)Hokkaido Tokachi 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
JAP RL24/08/25Sabas FC1-3 (0-2)Hokkaido Tokachi2-3--B

Thành tích gần đây — Sabas FC

BTBBT
Thắng 2 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (60%)
Ghi/Mất: 8/12 (5 trận) Châu Á: 2/0/3 T/X: 5/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
JAP RL19/07/26Sabas FC2-4 (2-2)Sapporo University II1-5--B
JAP RL07/09/25Sabas FC1-0 (0-0)Norbritz Hokkaido4-3--T
JAP RL24/08/25Sabas FC1-3 (0-2)Hokkaido Tokachi2-3--B
JAP RL17/08/25Sabas FC3-5 (1-2)BTOP Thank Kuriyama4-1--B
JAP RL13/07/25Sabas FC1-0 (0-0)ASC Hokkaido3-2--T

Thành tích gần đây — Hokkaido Tokachi

THTTHTBBHB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/13 (10 trận) Châu Á: 4/3/3 T/X: 9/1/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
JAP RL19/07/26Sapporo FC0-2 (0-1)Hokkaido Tokachi1-3--T
JAP RL14/09/25Sapporo University II1-1 (0-1)Hokkaido Tokachi4-3--H
JAP RL24/08/25Sabas FC1-3 (0-2)Hokkaido Tokachi2-3--T
JAP RL22/06/25Norbritz Hokkaido0-3 (0-2)Hokkaido Tokachi2-4--T
JAP RL29/09/24BTOP Thank Kuriyama0-0 (0-0)Hokkaido Tokachi2-6--H
JAP RL08/09/24Norbritz Hokkaido1-4 (1-1)Hokkaido Tokachi2-5--T
JE Cup26/05/24Grulla Morioka3-1 (2-0)Hokkaido Tokachi---B
JE Cup09/06/21Jubilo Iwata3-0 (0-0)Hokkaido Tokachi12-2-1.252.5B
JE Cup23/05/21Blaublitz Akita1-1 (0-1)Hokkaido Tokachi---H
JAP RL23/11/20Hokkaido Tokachi0-3 (0-2)FC Kariya1-12--B
JAP RL19/11/20FC Tiamo Hirakata5-0 (1-0)Hokkaido Tokachi5-4--B
JAP CUP08/11/20Blancdieu Hirosaki FC1-3 (1-1)Hokkaido Tokachi3-7--T
JAP RL07/11/20Ohira Tochigi UVA SC2-0 (1-0)Hokkaido Tokachi4-2--B
JAP RL06/11/20AS Laranja Kyoto0-1 (0-0)Hokkaido Tokachi4-3--T
JAP RL08/11/19Iwaki FC3-1 (2-0)Hokkaido Tokachi4-2--B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
4
Phạt góc (HT)
1
3
Thẻ vàng
1
0
Sút bóng
7
13
Sút cầu môn
3
6
Tấn công
66
90
Tấn công nguy hiểm
24
52
Sút ngoài cầu môn
4
7
TL kiểm soát bóng
37%
63%
TL kiểm soát bóng (HT)
32%
68%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

34 66
25% So Sánh Đối đầu 75%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1
T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1
T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn
3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Sabas FC (2 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 4.50 bàn/trận
Hokkaido Tokachi (2 trận)
Ghi 3.50 bàn/trậnMất 0.00 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 3 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 5 — Khách thắng
Hiệp 20 - 2

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Sabas FCHokkaido Tokachi

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Sabas FCHokkaido Tokachi

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

05
Thắng 2+
21
Thắng 1
03
Hòa
00
Thua 1
36
Thua 2+
Sabas FCHokkaido Tokachi

Thông tin đội bóng

Sabas FC Thông tin Hokkaido Tokachi
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm28.009.801.040.953.750.850.81-3.000.84
Live51.00 ↑51.00 ↑1.03 ↓5.10 ↑3.500.03 ↓0.13 ↓-0.253.20 ↑
12betSớm60.007.001.010.944.000.820.87-3.000.89
Live60.006.90 ↓1.016.25 ↑4.500.03 ↓4.00 ↑0.000.01 ↓
CrownSớm18.5010.501.030.924.000.780.83-3.000.87
Live18.5012.50 ↑1.01 ↓3.33 ↑3.500.10 ↓0.20 ↓-0.252.63 ↑
WewbetSớm32.009.251.040.934.000.830.89-3.000.89
Live31.00 ↓11.00 ↑1.02 ↓2.56 ↑3.500.19 ↓0.35 ↓-0.251.88 ↑
LadbrokesSớm15.007.501.110.302.502.20---
Live91.00 ↑61.00 ↑1.01 ↓0.22 ↓2.502.60 ↑---
PinnacleSớm19.6712.081.030.854.000.830.88-3.000.80
Live20.43 ↑12.32 ↑1.04 ↑2.51 ↑3.500.25 ↓0.44 ↓-0.251.59 ↑
BwinSớm16.007.751.110.753.500.93---
Live276.00 ↑126.00 ↑1.01 ↓6.75 ↑4.500.06 ↓---
1xBetSớm17.008.101.070.913.750.780.83-2.500.84
Live21.00 ↑22.00 ↑1.01 ↓4.89 ↑3.500.11 ↓0.23 ↓-0.252.98 ↑
Bet 365Sớm17.007.501.110.953.750.850.90-2.500.90
Live51.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓5.00 ↑3.500.13 ↓0.22 ↓-0.253.15 ↑
Mansion88Sớm---0.944.000.820.87-3.000.89
Live---5.55 ↑3.500.05 ↓0.10 ↓-0.252.94 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.