Kết quả bóng đá trận Ryutsu Keizai University vs Toho Titanium, 15:00 ngày 26/07/2026
Giải Khu vực Nhật Bản · 15:00 ngày 26/07/2026
Ryutsu Keizai University 1 Kết thúc HT 1-0 3
Toho Titanium
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 3
Thời tiết: Giông bão Nhiệt độ: 28°C
Diễn biến trận đấu
| Ryutsu Keizai University | Phút | |
| Ibuki Matsuzaka 1 - 0 ⚽ | 33' | |
| 35' | ||
| HT 1-0 | ||
| 49' | ||
| 55' | ⚽ 1 - 1 Taiyo Yasuhara | |
| 68' | ⚽ 1 - 2 Tasuku Yamashita | |
| 86' | ⚽ 1 - 3 | |
| FT 1-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 9 | 10 |
| Thắng | 0 | 3 | 1 | 8 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 3 | 0 | 7 | 0 |
| Ghi bàn | 2 | 8 | 9 | 21 |
| Mất bàn | 7 | 1 | 19 | 4 |
| Điểm | 0 | 9 | 4 | 26 |
Chủ = Ryutsu Keizai University · Khách = Toho Titanium
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Ryutsu Keizai University | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 4 (40%) |
| 1 (11%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (11%) | Hòa/Thắng | 2 (20%) |
| 1 (11%) | Hòa/Hòa | 2 (20%) |
| 2 (22%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (20%) |
| 4 (44%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
23
Phạt góc (HT)
22
Thẻ vàng
11
Sút bóng
1014
Sút cầu môn
58
Tấn công
8584
Tấn công nguy hiểm
4856
Sút ngoài cầu môn
56
Đá phạt trực tiếp
124
TL kiểm soát bóng
47%53%
TL kiểm soát bóng (HT)
46%54%
Quả ném biên
199
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Ryutsu Keizai University (9 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 2.11 bàn/trận
Toho Titanium (10 trận)
Ghi 2.10 bàn/trậnMất 0.40 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 3 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Ryutsu Keizai University | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 12.10 | 5.90 | 1.19 | 0.78 | 3.00 | 0.98 | 0.98 | -1.75 | 0.78 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.07 ↓ | 5.90 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 2.10 ↑ | 0.00 | 0.31 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 8.80 | 6.00 | 1.18 | 0.91 | 3.00 | 0.85 | 0.76 | -2.00 | 1.00 |
| Live | 131.00 ↑ | 5.20 ↓ | 1.05 ↓ | 3.33 ↑ | 4.50 | 0.14 ↓ | 1.78 ↑ | 0.00 | 0.32 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 13.00 | 6.00 | 1.20 | 1.10 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 2.80 ↑ | 4.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 10.69 | 6.00 | 1.18 | 0.88 | 3.25 | 0.76 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 9.69 ↑ | 1.05 ↓ | 2.69 ↑ | 4.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 9.30 | 6.10 | 1.18 | 0.91 | 3.00 | 0.85 | 0.76 | -2.00 | 1.00 |
| Live | 131.00 ↑ | 5.20 ↓ | 1.05 ↓ | 3.33 ↑ | 4.50 | 0.14 ↓ | 1.78 ↑ | 0.00 | 0.32 ↓ | |
| Crown | Sớm | 11.50 | 6.10 | 1.15 | 0.84 | 3.00 | 0.86 | 0.80 | -2.00 | 0.90 |
| Live | 26.00 ↑ | 8.90 ↑ | 1.03 ↓ | 4.54 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 5.00 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 15.30 | 5.70 | 1.17 | 0.93 | 3.00 | 0.83 | 0.81 | -2.00 | 0.97 |
| Live | 32.00 ↑ | 8.15 ↑ | 1.04 ↓ | 4.50 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 5.00 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 11.00 | 6.00 | 1.18 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 41.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.05 ↓ | 0.48 ↓ | 2.50 | 1.40 ↑ | - | - | - | |
| Pinnacle | Sớm | 10.43 | 5.96 | 1.16 | 0.89 | 3.00 | 0.80 | 0.77 | -2.00 | 0.93 |
| Live | 30.70 ↑ | 6.58 ↑ | 1.10 ↓ | 2.46 ↑ | 4.50 | 0.25 ↓ | 1.84 ↑ | 0.00 | 0.36 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 11.50 | 6.25 | 1.18 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 276.00 ↑ | 81.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 14.00 | 6.30 | 1.14 | 1.02 | 3.25 | 0.70 | 1.11 | -1.75 | 0.63 |
| Live | 27.00 ↑ | 17.90 ↑ | 1.01 ↓ | 4.81 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 2.08 ↑ | 0.00 | 0.34 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 13.00 | 6.50 | 1.17 | 0.90 | 3.25 | 0.90 | 1.00 | -2.00 | 0.80 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.80 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 2.10 ↑ | 0.00 | 0.35 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 19.00 | 5.50 | 1.15 | 1.30 | 3.50 | 0.53 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.