Kết quả bóng đá trận Rushden Diamonds vs Milton Keynes Irish, 01:45 ngày 11/07/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 01:45 ngày 11/07/2026
Rushden Diamonds 2 Kết thúc HT 2-2 2
Milton Keynes Irish
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 4
Địa điểm: Nene Park Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 26°C
Diễn biến trận đấu
| Rushden Diamonds | Phút | |
| 14' | ⚽ 0 - 1 | |
| 0 - 2 ⚽ | 21' | |
| Nketia J. 1 - 2 ⚽ | 23' | |
| 42' | ⚽ 1 - 3 George | |
| HT 2-2 | ||
| 58' | ||
| 82' | ||
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 3 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 2 | 2 | 5 | 5 |
| Ghi bàn | 3 | 3 | 14 | 16 |
| Mất bàn | 6 | 7 | 19 | 18 |
| Điểm | 1 | 1 | 11 | 11 |
Chủ = Rushden Diamonds · Khách = Milton Keynes Irish
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Rushden Diamonds | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (19%) | Thắng/Thắng | 2 (20%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (10%) |
| 3 (19%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Hòa/Hòa | 2 (20%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (20%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (10%) |
| 8 (50%) | Bại/Bại | 2 (20%) |
Thành tích gần đây — Rushden Diamonds
BBTBHTBTBB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 15/24 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/03/26 | Bedworth United | 2-0 (1-0) | Rushden Diamonds | - | - | B |
| 21/03/26 | Loughborough University | 3-0 (1-0) | Rushden Diamonds | - | - | B |
| 11/03/26 | Rushden Diamonds | 2-1 (1-1) | Coventry Sphinx | - | - | T |
| 24/01/26 | Long Eaton Utd | 3-1 (2-0) | Rushden Diamonds | - | - | B |
| 21/01/26 | Rushden Diamonds | 2-2 (2-1) | Anstey Nomads | - | - | H |
| 01/01/26 | Corby Town | 1-3 (0-1) | Rushden Diamonds | -0.25 | 2.5 | T |
| 05/11/25 | Carlton Town | 3-2 (1-0) | Rushden Diamonds | - | - | B |
| 01/11/25 | Boldmere St Michaels | 0-1 (0-0) | Rushden Diamonds | - | - | T |
| 29/10/25 | Sutton Coldfield Town | 5-3 (3-2) | Rushden Diamonds | - | - | B |
| 25/10/25 | Harborough Town | 4-1 (2-0) | Rushden Diamonds | - | - | B |
| 08/10/25 | St Neots Town | 3-2 (1-0) | Rushden Diamonds | 0 | 2.75 | B |
| 04/10/25 | Rushden Diamonds | 3-1 (1-1) | Malvern Town | - | - | T |
| 20/09/25 | Coleshill Town | 3-4 (1-3) | Rushden Diamonds | - | - | T |
| 06/09/25 | Bern | 0-2 (0-2) | Rushden Diamonds | - | - | T |
| 30/08/25 | Anstey Nomads | 3-0 (1-0) | Rushden Diamonds | - | - | B |
| 23/07/25 | Cambridge City | 1-2 (1-1) | Rushden Diamonds | 0 | 3 | T |
| 05/03/25 | Rushden Diamonds | 0-3 (0-0) | Quorn | - | - | B |
| 08/02/25 | Rushden Diamonds | 1-0 (0-0) | Rugby Town | - | - | T |
| 22/01/25 | Rushden Diamonds | 1-2 (0-1) | Coventry Sphinx | - | - | B |
| 01/01/25 | Loughborough University | 1-1 (0-1) | Rushden Diamonds | -0.25 | 3 | H |
Thành tích gần đây — Milton Keynes Irish
BBTTHTBBBB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 15/19 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/04/26 | Milton Keynes Irish | 1-2 (1-0) | Hadley | - | - | B |
| 11/04/26 | Hitchin Town | 3-0 (0-0) | Milton Keynes Irish | - | - | B |
| 31/01/26 | Milton Keynes Irish | 5-0 (3-0) | Dunstable Town | - | - | T |
| 24/01/26 | Barton Rovers | 1-3 (1-0) | Milton Keynes Irish | - | - | T |
| 21/01/26 | Biggleswade Town | 0-0 (0-0) | Milton Keynes Irish | - | - | H |
| 17/01/26 | Milton Keynes Irish | 3-2 (2-0) | Hertford Town | - | - | T |
| 10/12/25 | Milton Keynes Irish | 0-3 (0-1) | Flackwell Heath | - | - | B |
| 25/11/25 | Biggleswade FC | 3-1 (3-0) | Milton Keynes Irish | -0.75 | 3.25 | B |
| 06/09/25 | Grays Athletic | 2-1 (1-1) | Milton Keynes Irish | - | - | B |
| 13/08/25 | Biggleswade FC | 3-1 (1-1) | Milton Keynes Irish | -1.5 | 3.25 | B |
| 31/08/24 | Canvey Island | 2-1 (1-1) | Milton Keynes Irish | - | - | B |
| 02/09/23 | Barton Rovers | 2-1 (2-1) | Milton Keynes Irish | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
34
Phạt góc (HT)
12
Thẻ vàng
11
Sút bóng
1510
Sút cầu môn
56
Tấn công
8178
Tấn công nguy hiểm
3125
Sút ngoài cầu môn
104
Đá phạt trực tiếp
1523
TL kiểm soát bóng
52%48%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%44%
Việt vị
12
Quả ném biên
2122
So Sánh Sức Mạnh
63 37
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Rushden Diamonds (16 trận)
Ghi 1.81 bàn/trậnMất 2.19 bàn/trận
Milton Keynes Irish (10 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.80 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 2 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Rushden Diamonds (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO
Milton Keynes Irish (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Rushden Diamonds | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1992/5/1 | Thành lập | |
| Nene Park | Sân nhà | |
| 6441 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Rushden | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.80 | 3.90 | 3.30 | 0.89 | 3.00 | 0.94 | 0.92 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 3.40 ↑ | 1.73 ↓ | 5.00 ↑ | 0.92 ↑ | 4.50 | 0.92 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.37 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.91 | 3.75 | 3.30 | 0.86 | 3.00 | 0.88 | 0.91 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 3.75 ↑ | 1.62 ↓ | 4.80 ↑ | 0.91 ↑ | 4.50 | 0.80 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.11 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.90 | 3.35 | 3.40 | 0.91 | 3.00 | 0.85 | 0.90 | 0.50 | 0.86 |
| Live | 2.94 ↑ | 1.63 ↓ | 5.10 ↑ | 0.90 ↓ | 4.50 | 0.86 ↑ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 1.90 | 3.35 | 3.40 | 0.91 | 3.00 | 0.85 | 0.90 | 0.50 | 0.86 |
| Live | 2.94 ↑ | 1.63 ↓ | 5.10 ↑ | 0.90 ↓ | 4.50 | 0.86 ↑ | 1.31 ↑ | 0.25 | 0.52 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.85 | 3.55 | 3.05 | 0.85 | 3.00 | 0.85 | 0.85 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 2.18 ↑ | 2.64 ↓ | 3.20 ↑ | 0.81 ↓ | 5.50 | 0.99 ↑ | 0.96 ↑ | 0.25 | 0.86 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.91 | 3.30 | 3.09 | 0.91 | 3.00 | 0.85 | 0.91 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 3.54 ↑ | 1.63 ↓ | 4.44 ↑ | 0.97 ↑ | 4.50 | 0.85 | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.19 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.87 | 3.47 | 3.10 | 0.86 | 3.00 | 0.88 | 0.87 | 0.50 | 0.87 |
| Live | 3.26 ↑ | 1.71 ↓ | 4.43 ↑ | 0.83 ↓ | 4.50 | 0.91 ↑ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.19 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.15 | 3.60 | 2.70 | 0.50 | 2.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 3.30 ↑ | 1.60 ↓ | 4.50 ↑ | 0.06 ↓ | 2.50 | 6.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.88 | 3.90 | 3.45 | 0.82 | 3.00 | 0.91 | 0.85 | 0.50 | 0.87 |
| Live | 3.35 ↑ | 1.70 ↓ | 4.90 ↑ | 0.87 ↑ | 4.50 | 0.87 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.33 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.16 | 3.32 | 2.77 | 0.89 | 3.00 | 0.82 | 0.91 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 3.32 ↑ | 1.64 ↓ | 4.88 ↑ | 0.91 ↑ | 4.50 | 0.83 ↑ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.36 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.15 | 3.60 | 2.65 | 1.20 | 3.50 | 0.58 | - | - | - |
| Live | 3.40 ↑ | 1.60 ↓ | 4.60 ↑ | 0.82 ↓ | 4.50 | 0.83 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.12 | 3.75 | 2.75 | 0.57 | 2.50 | 1.35 | 0.88 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 3.41 ↑ | 1.74 ↓ | 5.02 ↑ | 0.88 ↑ | 4.50 | 0.92 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.31 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.10 | 3.75 | 2.70 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 0.93 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 3.40 ↑ | 1.72 ↓ | 5.00 ↑ | 0.90 | 4.50 | 0.90 | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.91 | 3.40 | 3.30 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 3.30 ↑ | 1.65 ↓ | 4.60 ↑ | 0.85 ↑ | 4.50 | 0.83 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.