Kết quả bóng đá trận Ruch Chorzow vs Miedz Legnica, 19:30 ngày 02/08/2026
Liga 1 (Ba Lan) · 19:30 ngày 02/08/2026
Ruch Chorzow Sắp đá --:--:--
Miedz Legnica
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 3 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 3 |
| Bại | 3 | 0 | 5 | 3 |
| Ghi bàn | 1 | 6 | 12 | 14 |
| Mất bàn | 6 | 4 | 13 | 16 |
| Điểm | 0 | 7 | 11 | 15 |
Chủ = Ruch Chorzow · Khách = Miedz Legnica
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Ruch Chorzow | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (25%) | Thắng/Thắng | 2 (13%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (7%) |
| 1 (13%) | Thắng/Bại | 2 (13%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 4 (27%) |
| 2 (25%) | Hòa/Hòa | 2 (13%) |
| 2 (25%) | Hòa/Bại | 1 (7%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (7%) |
| 1 (13%) | Bại/Bại | 2 (13%) |
Bảng xếp hạng
Ruch Chorzow
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 16 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 18 |
Miedz Legnica
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 10 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10 |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Ruch Chorzow | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1920 | Thành lập | |
| Stadion Ruchu | Sân nhà | |
| 13000 | Sức chứa | 0 |
| David Szulczek | HLV | Wojciech Lobodzinski |
| Chorzów | Khu vực | Miedz |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.20 | 3.40 | 2.88 | 0.96 | 2.75 | 0.85 | 0.97 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 2.05 ↓ | 3.40 | 3.10 ↑ | 0.95 ↓ | 2.75 | 0.86 ↑ | 0.85 ↓ | 0.25 | 0.96 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.10 | 3.45 | 2.85 | 0.90 | 2.75 | 0.74 | - | - | - |
| Live | 2.08 ↓ | 3.30 ↓ | 3.00 ↑ | 0.90 | 2.75 | 0.75 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.26 | 3.51 | 2.95 | 0.97 | 2.75 | 0.83 | 0.95 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 2.06 ↓ | 3.56 ↑ | 3.24 ↑ | 0.95 ↓ | 2.75 | 0.85 ↑ | 0.82 ↓ | 0.25 | 1.00 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 2.35 | 3.50 | 2.65 | 0.92 | 2.75 | 0.81 | 0.73 | 0.00 | 1.01 |
| Live | 2.05 ↓ | 3.50 | 3.15 ↑ | 0.92 | 2.75 | 0.81 | 0.81 ↑ | 0.25 | 0.92 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.45 | 3.56 | 2.58 | 0.94 | 2.75 | 0.82 | 0.83 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 2.09 ↓ | 3.69 ↑ | 3.14 ↑ | 0.94 | 2.75 | 0.85 ↑ | 0.84 ↑ | 0.25 | 0.96 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.24 | 3.50 | 2.92 | 0.90 | 2.75 | 0.80 | 0.92 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 2.05 ↓ | 3.45 ↓ | 3.11 ↑ | 0.90 | 2.75 | 0.80 | 0.79 ↓ | 0.25 | 0.89 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.20 | 3.30 | 2.80 | 0.75 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 2.05 ↓ | 3.40 ↑ | 3.00 ↑ | 0.70 ↓ | 2.50 | 1.00 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Ruch Chorzow | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Miedz Legnica | -1/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).