Kết quả bóng đá trận Rubin Kazan (W) vs Lokomotiv Moscow (W), 21:00 ngày 18/07/2026
Ngoại hạng Nữ Nga · 21:00 ngày 18/07/2026
Rubin Kazan (W) 1 Kết thúc HT 0-0 0
Lokomotiv Moscow (W)
🟨 1 - 3 🟥 0 - 1 ⛳ 3 - 5
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 21°C
Diễn biến trận đấu
| Rubin Kazan (W) | Phút | |
| Trofimova N. | 39' | |
| HT 0-0 | ||
| 47' | Bizenkova V. | |
| 67' | Favour E. | |
| Sokolova N. (Assist:Viktoriya Dergousova)(Assists:Viktoriya Dergousova) 1 - 0 ⚽ | 68' | |
| 77' | Lakeeva V. | |
| 90+6' | Lakeeva V. | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 | 6 |
| Hòa | 0 | 1 | 3 | 2 |
| Bại | 2 | 1 | 5 | 2 |
| Ghi bàn | 2 | 5 | 11 | 19 |
| Mất bàn | 6 | 3 | 19 | 6 |
| Điểm | 3 | 4 | 9 | 20 |
Chủ = Rubin Kazan (W) · Khách = Lokomotiv Moscow (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Rubin Kazan (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (14%) | Thắng/Thắng | 8 (53%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (13%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (7%) |
| 1 (7%) | Hòa/Thắng | 1 (7%) |
| 4 (29%) | Hòa/Hòa | 1 (7%) |
| 1 (7%) | Hòa/Bại | 1 (7%) |
| 2 (14%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (29%) | Bại/Bại | 1 (7%) |
Bảng xếp hạng
Rubin Kazan (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 13 | 3 | 6 | 4 | 16 | 17 | 15 | 7 |
| Sân nhà | 7 | 3 | 3 | 1 | 11 | 6 | 12 | 6 |
| Sân khách | 6 | 0 | 3 | 3 | 5 | 11 | 3 | 10 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 8 | 13 | - | - |
Lokomotiv Moscow (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 13 | 7 | 3 | 3 | 24 | 8 | 24 | 4 |
| Sân nhà | 6 | 4 | 1 | 1 | 16 | 4 | 13 | 5 |
| Sân khách | 7 | 3 | 2 | 2 | 8 | 4 | 11 | 6 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (13 trận)
Rubin Kazan (W) 0 (0%)Hòa 3 (23%)Lokomotiv Moscow (W) 10 (77%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 3 / Thua 10 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/03/26 | Lokomotiv Moscow (W) | 2-2 (1-0) | Rubin Kazan (W) | - | - | H |
| 24/08/25 | Rubin Kazan (W) | 0-2 (0-1) | Lokomotiv Moscow (W) | -1.5 | 2.75 | B |
| 19/04/25 | Lokomotiv Moscow (W) | 4-0 (1-0) | Rubin Kazan (W) | - | - | B |
| 21/07/24 | Rubin Kazan (W) | 1-1 (0-0) | Lokomotiv Moscow (W) | - | - | H |
| 09/03/24 | Lokomotiv Moscow (W) | 3-0 (2-0) | Rubin Kazan (W) | - | - | B |
| 03/09/23 | Rubin Kazan (W) | 0-6 (0-3) | Lokomotiv Moscow (W) | - | - | B |
| 22/07/23 | Rubin Kazan (W) | 0-3 (0-2) | Lokomotiv Moscow (W) | - | - | B |
| 05/05/23 | Lokomotiv Moscow (W) | 3-0 (0-0) | Rubin Kazan (W) | - | - | B |
| 15/05/22 | Rubin Kazan (W) | 1-1 (0-1) | Lokomotiv Moscow (W) | - | - | H |
| 14/03/22 | Lokomotiv Moscow (W) | 3-0 (1-0) | Rubin Kazan (W) | -2.25 | 3.5 | B |
| 06/11/21 | Lokomotiv Moscow (W) | 4-0 (1-0) | Rubin Kazan (W) | - | - | B |
| 23/06/21 | Lokomotiv Moscow (W) | 9-0 (5-0) | Rubin Kazan (W) | - | - | B |
| 15/05/21 | Rubin Kazan (W) | 0-3 (0-2) | Lokomotiv Moscow (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — Rubin Kazan (W)
BBHBHTBHBT
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 14/19 (10 trận) Châu Á: 2/3/5 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/26 | Krylya Sovetov Samara (W) | 2-0 (1-0) | Rubin Kazan (W) | - | - | B |
| 05/07/26 | Rubin Kazan (W) | 1-4 (1-1) | Dynamo Moscow (W) | 0 | 2.5 | B |
| 27/06/26 | Rubin Kazan (W) | 2-2 (0-1) | Chertanovo Moscow (W) | - | - | H |
| 20/06/26 | Rubin Kazan (W) | 2-3 (0-2) | CSKA Moscow (W) | - | - | B |
| 24/05/26 | Spartak Moscow (W) | 1-1 (0-0) | Rubin Kazan (W) | - | - | H |
| 16/05/26 | Rubin Kazan (W) | 2-1 (2-1) | Dynamo Moscow (W) | - | - | T |
| 10/05/26 | Zenit St Petersburg (W) | 3-0 (2-0) | Rubin Kazan (W) | - | - | B |
| 02/05/26 | Rubin Kazan (W) | 0-0 (0-0) | Krasnodar FK (W) | - | - | H |
| 25/04/26 | Zvezda 2005 (W) | 3-2 (1-0) | Rubin Kazan (W) | - | - | B |
| 04/04/26 | Rubin Kazan (W) | 4-0 (2-0) | FK Rostov (W) | - | - | T |
| 28/03/26 | Rubin Kazan (W) | 0-0 (0-0) | FK Ryazan (W) | - | - | H |
| 21/03/26 | Yenisey Krasnoyarsk (W) | 0-0 (0-0) | Rubin Kazan (W) | - | - | H |
| 14/03/26 | Lokomotiv Moscow (W) | 2-2 (1-0) | Rubin Kazan (W) | - | - | H |
| 08/11/25 | Rubin Kazan (W) | 1-5 (0-2) | Spartak Moscow (W) | - | - | B |
| 02/11/25 | Dynamo Moscow (W) | 3-1 (2-0) | Rubin Kazan (W) | - | - | B |
| 19/10/25 | Krasnodar FK (W) | 3-1 (1-1) | Rubin Kazan (W) | - | - | B |
| 04/10/25 | Rubin Kazan (W) | 1-3 (0-0) | Chertanovo Moscow (W) | - | - | B |
| 27/09/25 | FK Ryazan (W) | 2-2 (0-0) | Rubin Kazan (W) | - | - | H |
| 06/09/25 | CSKA Moscow (W) | 4-0 (3-0) | Rubin Kazan (W) | - | - | B |
| 24/08/25 | Rubin Kazan (W) | 0-2 (0-1) | Lokomotiv Moscow (W) | -1.5 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Lokomotiv Moscow (W)
HTHTBTTTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 21/5 (10 trận) Châu Á: 7/2/1 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/26 | FK Rostov (W) | 0-0 (0-0) | Lokomotiv Moscow (W) | - | - | H |
| 04/07/26 | Yenisey Krasnoyarsk (W) | 2-5 (1-3) | Lokomotiv Moscow (W) | - | - | T |
| 27/06/26 | Spartak Moscow (W) | 1-1 (0-1) | Lokomotiv Moscow (W) | - | - | H |
| 20/06/26 | Chertanovo Moscow (W) | 0-3 (0-1) | Lokomotiv Moscow (W) | - | - | T |
| 30/05/26 | Lokomotiv Moscow (W) | 1-2 (0-1) | Zenit St Petersburg (W) | - | - | B |
| 24/05/26 | Dynamo Moscow (W) | 0-1 (0-0) | Lokomotiv Moscow (W) | - | - | T |
| 16/05/26 | Lokomotiv Moscow (W) | 3-0 (1-0) | Yenisey Krasnoyarsk (W) | - | - | T |
| 10/05/26 | Lokomotiv Moscow (W) | 3-0 (1-0) | FK Ryazan (W) | - | - | T |
| 02/05/26 | Zvezda 2005 (W) | 0-2 (0-2) | Lokomotiv Moscow (W) | - | - | T |
| 04/04/26 | Lokomotiv Moscow (W) | 2-0 (1-0) | Krasnodar FK (W) | - | - | T |
| 28/03/26 | CSKA Moscow (W) | 2-1 (0-1) | Lokomotiv Moscow (W) | - | - | B |
| 21/03/26 | Lokomotiv Moscow (W) | 5-0 (1-0) | Krylya Sovetov Samara (W) | - | - | T |
| 14/03/26 | Lokomotiv Moscow (W) | 2-2 (1-0) | Rubin Kazan (W) | - | - | H |
| 01/02/26 | Dnepr Mogilev (W) | 0-6 (0-1) | Lokomotiv Moscow (W) | - | - | T |
| 08/11/25 | Lokomotiv Moscow (W) | 1-0 (1-0) | Krylya Sovetov Samara (W) | - | - | T |
| 02/11/25 | Lokomotiv Moscow (W) | 1-1 (1-0) | Zenit St Petersburg (W) | - | - | H |
| 17/10/25 | Lokomotiv Moscow (W) | 0-2 (0-2) | Spartak Moscow (W) | - | - | B |
| 04/10/25 | Dynamo Moscow (W) | 4-1 (1-1) | Lokomotiv Moscow (W) | - | - | B |
| 27/09/25 | Krasnodar FK (W) | 0-2 (0-0) | Lokomotiv Moscow (W) | - | - | T |
| 20/09/25 | Chertanovo Moscow (W) | 0-2 (0-1) | Lokomotiv Moscow (W) | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
35
Phạt góc (HT)
21
Thẻ vàng
13
Sút bóng
610
Sút cầu môn
43
Tấn công
6966
Tấn công nguy hiểm
3049
Sút ngoài cầu môn
27
TL kiểm soát bóng
45%55%
TL kiểm soát bóng (HT)
46%54%
So Sánh Sức Mạnh
28 72
22% So Sánh Đối đầu 78%
Thành tích
Tất cả
T0 H3 B10T10 H3 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H2 B4T4 H2 B0
Ghi
Tất cả
0.3 Bàn3.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.3 Bàn2.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Rubin Kazan (W) (14 trận)
Ghi 1.21 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Lokomotiv Moscow (W) (15 trận)
Ghi 2.33 bàn/trậnMất 0.67 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Rubin Kazan (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 10BET | Sớm | 3.45 | 3.50 | 1.71 | 0.75 | 2.75 | 0.86 | - | - | - |
| Live | 3.90 ↑ | 3.55 ↑ | 1.64 ↓ | 0.75 | 2.75 | 0.86 | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 4.72 | 3.86 | 1.55 | 0.82 | 2.75 | 0.92 | 0.80 | -1.00 | 0.94 |
| Live | 4.72 | 3.86 | 1.55 | 0.87 ↑ | 2.75 | 0.87 ↓ | 0.80 | -1.00 | 0.94 | |
| 18Bet | Sớm | 6.75 | 4.30 | 1.32 | 0.76 | 2.75 | 0.76 | 0.68 | -1.50 | 0.85 |
| Live | 7.25 ↑ | 4.30 | 1.31 ↓ | 0.78 ↑ | 2.75 | 0.74 ↓ | 0.87 ↑ | -1.25 | 0.66 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 6.93 | 4.31 | 1.30 | 0.85 | 2.75 | 0.82 | 0.77 | -1.50 | 0.90 |
| Live | 7.27 ↑ | 4.35 ↑ | 1.32 ↑ | 0.88 ↑ | 2.75 | 0.83 ↑ | 0.97 ↑ | -1.25 | 0.75 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 3.76 | 3.80 | 1.81 | 0.65 | 2.50 | 1.15 | 1.75 | 0.00 | 0.38 |
| Live | 8.60 ↑ | 4.80 ↑ | 1.29 ↓ | 0.66 ↑ | 2.50 | 1.09 ↓ | 0.74 ↓ | -1.50 | 0.89 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.