Kết quả bóng đá trận Rubin Kazan vs Gazovik Orenburg, 00:30 ngày 10/08/2026

Ngoại hạng Nga · 00:30 ngày 10/08/2026
Rubin Kazan
Sắp đá --:--:--
Gazovik Orenburg
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Kazan Arena

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 34
Hòa 00 30
Bại 22 46
Ghi bàn 33 1310
Mất bàn 99 1819
Điểm 33 1212

Chủ = Rubin Kazan · Khách = Gazovik Orenburg

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Rubin Kazan (17)Hiệp 1 / Cả trậnGazovik Orenburg (14)
8 (47%)Thắng/Thắng4 (29%)
2 (12%)Hòa/Thắng4 (29%)
2 (12%)Hòa/Hòa0 (0%)
3 (18%)Hòa/Bại2 (14%)
2 (12%)Bại/Bại4 (29%)

Bảng xếp hạng

Rubin Kazan

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng21013438
Sân nhà100113015
Sân khách11002134

Gazovik Orenburg

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng21012439
Sân nhà21012436
Sân khách000000010
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Rubin Kazan (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
Gazovik Orenburg (30 trận)
Ghi 1.10 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận

Phân tích nâng cao

Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.

Thông tin đội bóng

Rubin Kazan Thông tin Gazovik Orenburg
1958-1-1 Thành lập
Kazan Arena Sân nhà Gazovik Stadium
25000 Sức chứa 0
Franc Artiga HLV Ildar Akhmetzyanov
KAZAN Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.893.213.480.872.250.850.890.500.89
Live1.893.213.480.872.250.850.890.500.89
EasybetsSớm1.973.504.200.922.250.920.950.500.89
Live1.973.504.200.922.250.920.950.500.89
Mansion88Sớm1.933.303.850.922.250.920.940.500.92
Live1.933.35 ↑3.80 ↓0.89 ↓2.250.95 ↑0.93 ↓0.500.93 ↑
10BETSớm1.693.554.600.882.500.79---
Live1.94 ↑3.20 ↓3.80 ↓0.83 ↓2.250.83 ↑---
12betSớm1.933.303.850.922.250.920.940.500.92
Live1.933.35 ↑3.80 ↓0.89 ↓2.250.95 ↑0.93 ↓0.500.93 ↑
CrownSớm1.943.403.700.942.250.930.940.500.94
Live1.943.403.700.942.250.930.940.500.94
SbobetSớm1.973.143.640.942.250.940.970.500.93
Live1.99 ↑3.11 ↓3.61 ↓0.942.250.940.99 ↑0.500.91 ↓
WewbetSớm1.723.694.940.992.500.850.950.750.91
Live1.93 ↑3.38 ↓4.19 ↓0.91 ↓2.250.93 ↑0.93 ↓0.500.93 ↑
18BetSớm1.863.304.100.862.250.860.860.500.86
Live1.88 ↑3.35 ↑3.90 ↓0.85 ↓2.250.87 ↑0.860.500.87 ↑
PinnacleSớm2.053.263.740.932.250.871.060.500.78
Live1.90 ↓3.44 ↑4.23 ↑0.92 ↓2.250.92 ↑0.91 ↓0.500.94 ↑
1xBetSớm1.813.805.031.032.500.910.580.251.62
Live1.99 ↑3.57 ↓4.31 ↓0.98 ↓2.250.97 ↑0.71 ↑0.251.33 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.