Kết quả bóng đá trận Rubin Kazan vs FC Krasnodar, 23:30 ngày 26/07/2026
Ngoại hạng Nga · 23:30 ngày 26/07/2026
Rubin Kazan 1 Kết thúc HT 1-1 3
FC Krasnodar
🟨 1 - 3 🟥 1 - 0 ⛳ 2 - 4
Địa điểm: Kazan Arena Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 17℃~18℃
Tường thuật trực tiếp
Rubin Kazan
FC Krasnodar
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Artem Chistyakov
3'
🎯 Dứt điểm - Nikita Krivtsov (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Mirlind Daku (chân phải) — bị cản phá
⚽ BÀN THẮNG - Mirlind Daku 1-0, kiến tạo: Evgeni Staver
🎯 Dứt điểm - Mirlind Daku (chân phải) — vào lưới
🟥 Thẻ đỏ - Ilya Rozhkov
21'
🎯 Dứt điểm - Nikita Krivtsov (đánh đầu) — chệch khung thành
26'
🎯 Dứt điểm - Dmitry Vorobyev (chân phải) — bị chặn
32'
🎯 Dứt điểm - Juan Boselli (chân trái) — bị chặn
33'
🎯 Dứt điểm - Vitor Tormena (chân phải) — bị chặn
33'
🎯 Dứt điểm - Vitor Tormena (chân phải) — bị chặn
38'
🎯 Dứt điểm - Dmitry Vorobyev (chân trái) Post
41'
🎯 Dứt điểm - Joao Pedro Fortes Bachiessa (chân phải) — chệch khung thành
45+1'
🟨 Thẻ vàng - Nikita Krivtsov
🟨 Thẻ vàng - Nazmi Gripshi
45+4'
🟨 Thẻ vàng - Douglas Augusto Gomes Soares
45+6'
⚽ BÀN THẮNG - Juan Boselli 1-1
45+6'
🎯 Dứt điểm - Juan Boselli (chân trái) — vào lưới
⏸ Hết hiệp 1 (1-1)
🔁 Thay người: vào Ilya Samoshnikov, ra Nazmi Gripshi
49'
🎯 Dứt điểm - Juan Boselli (chân phải) — bị cản phá
50'
VAR Decision - Goal Disallowed - Nikita Krivtsov
53'
⚽ BÀN THẮNG - Nikita Krivtsov 1-2, kiến tạo: Juan Boselli
53'
🎯 Dứt điểm - Joao Pedro Fortes Bachiessa (chân phải) — bị chặn
53'
🎯 Dứt điểm - Nikita Krivtsov (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Mirlind Daku (chân phải) — bị cản phá
61'
🎯 Dứt điểm - Juan Boselli (chân trái) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Denil Maldonado, ra Konstantin Nizhegorodov
🎯 Dứt điểm - Veldin Hodza (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Jacques Siwe, ra Ruslan Bezrukov
76'
🎯 Dứt điểm - Joao Pedro Fortes Bachiessa (chân trái) — chệch khung thành
77'
🔁 Thay người: vào Daniil Utkin, ra Juan Boselli
🔁 Thay người: vào Daniil Kuznetsov, ra Anderson Arroyo
78'
🎯 Dứt điểm - Daniil Utkin (chân trái) — bị cản phá
80'
🔁 Thay người: vào Christian Roberto Alves Cardoso, ra Dmitry Vorobyev
80'
🔁 Thay người: vào Magomed Ozdoev, ra Aleksandr Chernikov
82'
🎯 Dứt điểm - Daniil Utkin (đánh đầu) — chệch khung thành
83'
🔁 Thay người: vào Kevin Pina, ra Douglas Augusto Gomes Soares
🔁 Thay người: vào Nikita Lobov, ra Egor Teslenko
90+2'
🎯 Dứt điểm - Nikita Krivtsov (chân phải) — bị cản phá
90+3'
🟨 Thẻ vàng - Christian Roberto Alves Cardoso
90+4'
⚽ BÀN THẮNG - Christian Roberto Alves Cardoso 1-3
90+4'
🎯 Dứt điểm - Christian Roberto Alves Cardoso Other Body Part (sút) — vào lưới
90+4'
🎯 Dứt điểm - Christian Roberto Alves Cardoso (chân phải) — bị cản phá
⏹ Kết thúc trận đấu (1-3)
Diễn biến trận đấu
| Rubin Kazan | Phút | |
| Mirlind Daku(Assists:Evgeni Staver) (Kiến tạo: Evgeni Staver) 1 - 0 ⚽ | 12' | |
| Ilya Rozhkov(Reason:Card changed) 📺 VAR | 18' | |
| Ilya Rozhkov | 18' | |
| 45+1' | Nikita Krivtsov | |
| Nazmi Gripshi | 45+4' | |
| 45+4' | Douglas Augusto Gomes Soares | |
| 45+6' | ⚽ 1 - 1 Juan Boselli | |
| HT 1-1 | ||
| ▲ Ilya Samoshnikov ▼ Nazmi Gripshi | 46' ⇄ | |
| 49' | ⚽ 1 - 2 Nikita Krivtsov | |
| 53' | ⚽ 1 - 3 Nikita Krivtsov(Assists:Juan Boselli) (Kiến tạo: Juan Boselli) | |
| ▲ Denil Maldonado ▼ Konstantin Nizhegorodov | 64' ⇄ | |
| ▲ Jacques Siwe ▼ Ruslan Bezrukov | 65' ⇄ | |
| 68' | ⚽ 1 - 4 | |
| 77' ⇄ | ▲ Daniil Utkin ▼ Juan Boselli | |
| ▲ Daniil Kuznetsov ▼ Anderson Arroyo | 77' ⇄ | |
| 80' ⇄ | ▲ Christian Roberto Alves Cardoso ▼ Dmitry Vorobyev | |
| 80' ⇄ | ▲ Magomed Ozdoev ▼ Aleksandr Chernikov | |
| 83' ⇄ | ▲ Kevin Pina ▼ Douglas Augusto Gomes Soares | |
| ▲ Nikita Lobov ▼ Egor Teslenko | 88' ⇄ | |
| 90+3' | Christian Roberto Alves Cardoso | |
| 90+4' | ⚽ 1 - 5 Christian Roberto Alves Cardoso | |
| FT 1-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 7 |
| Hòa | 0 | 1 | 3 | 1 |
| Bại | 2 | 1 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 5 | 7 | 13 | 25 |
| Mất bàn | 7 | 6 | 14 | 11 |
| Điểm | 3 | 4 | 12 | 22 |
Chủ = Rubin Kazan · Khách = FC Krasnodar
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Rubin Kazan | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (47%) | Thắng/Thắng | 5 (45%) |
| 2 (13%) | Hòa/Thắng | 1 (9%) |
| 2 (13%) | Hòa/Hòa | 1 (9%) |
| 3 (20%) | Hòa/Bại | 1 (9%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (9%) |
| 1 (7%) | Bại/Bại | 2 (18%) |
Bảng xếp hạng
Rubin Kazan
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 0 | 14 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 0 | 15 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 | 7 | - | - |
FC Krasnodar
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | 3 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | 2 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 17 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Rubin Kazan 3 (15%)Hòa 3 (15%)FC Krasnodar 14 (70%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 17 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 0 / Xỉu 13
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/03/26 | Rubin Kazan | 2-1 (1-0) | FC Krasnodar | -0.5 | 2.25 | T |
| 26/10/25 | FC Krasnodar | 1-0 (1-0) | Rubin Kazan | -1 | 2.5 | B |
| 03/05/25 | FC Krasnodar | 2-1 (2-0) | Rubin Kazan | -1 | 2.5 | B |
| 10/11/24 | Rubin Kazan | 1-1 (1-0) | FC Krasnodar | -0.75 | 2.5 | H |
| 02/03/24 | FC Krasnodar | 1-1 (1-0) | Rubin Kazan | -0.75 | 2.25 | H |
| 30/09/23 | Rubin Kazan | 0-2 (0-1) | FC Krasnodar | -0.25 | 2.5 | B |
| 09/04/22 | Rubin Kazan | 0-1 (0-0) | FC Krasnodar | 0 | 2.25 | B |
| 09/10/21 | FC Krasnodar | 2-1 (0-1) | Rubin Kazan | +0.25 | 2.75 | B |
| 06/09/21 | Rubin Kazan | 1-3 (0-1) | FC Krasnodar | - | - | B |
| 28/08/21 | FC Krasnodar | 2-0 (2-0) | Rubin Kazan | -0.75 | 2.75 | B |
| 25/04/21 | Rubin Kazan | 0-1 (0-1) | FC Krasnodar | 0 | 2.25 | B |
| 17/10/20 | FC Krasnodar | 3-1 (1-0) | Rubin Kazan | -0.5 | 2.5 | B |
| 10/07/20 | Rubin Kazan | 1-0 (0-0) | FC Krasnodar | -0.25 | 2.25 | T |
| 10/08/19 | FC Krasnodar | 1-0 (1-0) | Rubin Kazan | -1.25 | 2.5 | B |
| 26/05/19 | FC Krasnodar | 1-0 (0-0) | Rubin Kazan | -1.5 | 2.75 | B |
| 29/07/18 | Rubin Kazan | 2-1 (2-1) | FC Krasnodar | 0 | 2.25 | T |
| 13/05/18 | FC Krasnodar | 1-1 (0-0) | Rubin Kazan | -0.75 | 2.25 | H |
| 16/07/17 | Rubin Kazan | 1-2 (0-2) | FC Krasnodar | +0.25 | 2.25 | B |
| 15/04/17 | Rubin Kazan | 0-1 (0-0) | FC Krasnodar | 0 | 2 | B |
| 02/10/16 | FC Krasnodar | 1-0 (1-0) | Rubin Kazan | -0.5 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Rubin Kazan
BTTHBHHBTH
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 12/11 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Lokomotiv Moscow | 3-1 (0-0) | Rubin Kazan | - | - | B |
| 18/07/26 | Lokomotiv Moscow | 1-3 (1-2) | Rubin Kazan | - | - | T |
| 11/07/26 | Rubin Kazan | 2-0 (2-0) | Krylya Sovetov | - | - | T |
| 08/07/26 | Spartak Moscow | 0-0 (0-0) | Rubin Kazan | -1 | 2.5 | H |
| 03/07/26 | Rubin Kazan | 1-2 (1-1) | Gazovik Orenburg | - | - | B |
| 26/06/26 | Rubin Kazan | 1-1 (0-0) | KAMAZ Naberezhnye Chelny | - | - | H |
| 17/05/26 | Rubin Kazan | 2-2 (1-0) | FK Nizhny Novgorod | +0.5 | 2.25 | H |
| 11/05/26 | Spartak Moscow | 2-1 (1-0) | Rubin Kazan | -1 | 2.5 | B |
| 02/05/26 | Baltika Kaliningrad | 0-1 (0-1) | Rubin Kazan | -0.5 | 2 | T |
| 25/04/26 | Rubin Kazan | 0-0 (0-0) | CSKA Moscow | -0.25 | 2.25 | H |
| 22/04/26 | Dynamo Moscow | 0-1 (0-1) | Rubin Kazan | -0.75 | 2.5 | T |
| 18/04/26 | Rubin Kazan | 1-1 (0-0) | Akron Togliatti | +0.5 | 2.25 | H |
| 11/04/26 | Rubin Kazan | 0-0 (0-0) | Gazovik Orenburg | +0.5 | 2.25 | H |
| 06/04/26 | FK Sochi | 0-1 (0-1) | Rubin Kazan | +0.5 | 2.5 | T |
| 22/03/26 | Krylya Sovetov | 0-0 (0-0) | Rubin Kazan | 0 | 2.25 | H |
| 15/03/26 | Rubin Kazan | 3-0 (1-0) | Lokomotiv Moscow | -0.25 | 2.25 | T |
| 08/03/26 | Rubin Kazan | 2-1 (1-0) | FC Krasnodar | -0.5 | 2.25 | T |
| 01/03/26 | FK Makhachkala | 2-1 (1-1) | Rubin Kazan | 0 | 1.75 | B |
| 20/02/26 | Rubin Kazan | 1-0 (1-0) | Gazovik Orenburg | - | - | T |
| 20/02/26 | Rubin Kazan | 0-1 (0-1) | Gazovik Orenburg | - | - | B |
Thành tích gần đây — FC Krasnodar
HBTTHTBHTT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 21/10 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/07/26 | FC Krasnodar | 1-1 (0-0) | Baltika Kaliningrad | - | - | H |
| 11/07/26 | FC Krasnodar | 3-4 (0-3) | Rostov FK | - | - | B |
| 03/07/26 | FC Krasnodar | 4-0 (1-0) | Vista Gelendzhik | - | - | T |
| 25/06/26 | FC Krasnodar | 5-1 (3-0) | PSK Dinskoy Rayon | - | - | T |
| 24/05/26 | Spartak Moscow | 1-1 (1-0) | FC Krasnodar | 0 | 2.75 | H |
| 17/05/26 | FC Krasnodar | 3-0 (1-0) | Gazovik Orenburg | +1.5 | 2.75 | T |
| 12/05/26 | Dynamo Moscow | 2-1 (0-1) | FC Krasnodar | +0.5 | 2.75 | B |
| 08/05/26 | FC Krasnodar | 0-0 (0-0) | Dynamo Moscow | +0.5 | 2.75 | H |
| 03/05/26 | Akron Togliatti | 0-1 (0-0) | FC Krasnodar | +1.25 | 2.75 | T |
| 26/04/26 | FC Krasnodar | 2-1 (1-1) | FK Makhachkala | +1.25 | 2.5 | T |
| 23/04/26 | Spartak Moscow | 1-2 (1-1) | FC Krasnodar | -0.25 | 2.5 | T |
| 19/04/26 | FC Krasnodar | 2-2 (0-1) | Baltika Kaliningrad | +0.75 | 2.25 | H |
| 12/04/26 | Zenit St. Petersburg | 1-1 (1-0) | FC Krasnodar | -0.5 | 2.25 | H |
| 08/04/26 | Dynamo Moscow | 0-0 (0-0) | FC Krasnodar | +0.25 | 2.75 | H |
| 04/04/26 | Terek Grozny | 0-1 (0-0) | FC Krasnodar | +0.25 | 2.25 | T |
| 28/03/26 | FC Krasnodar | 4-0 (2-0) | FC Amkal Moscow | - | - | T |
| 21/03/26 | FC Krasnodar | 5-0 (2-0) | FK Nizhny Novgorod | +1.5 | 2.75 | T |
| 17/03/26 | FC Krasnodar | 4-0 (1-0) | CSKA Moscow | +0.75 | 2.75 | T |
| 14/03/26 | FK Sochi | 1-2 (0-1) | FC Krasnodar | +1.25 | 2.75 | T |
| 08/03/26 | Rubin Kazan | 2-1 (1-0) | FC Krasnodar | +0.5 | 2.25 | B |
Đội hình
Rubin Kazan
FC Krasnodar
38Evgeni Staver2Egor Teslenko4Konstantin Nizhegorodov5CIgor Vujacic12Anderson Arroyo14Ignacio Saavedra22Veldin Hodza23Ruslan Bezrukov51Ilya Rozhkov10Mirlind Daku11Nazmi Gripshi1CStanislav Agkatsev3Vitor Tormena5Jubal Rocha Mendes Junior15Lucas Olaza40Ilya Vakhania8Douglas Augusto Gomes Soares53Aleksandr Chernikov11Joao Pedro Fortes Bachiessa23Juan Boselli88Nikita Krivtsov10Dmitry Vorobyev
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 2Egor Teslenko▼ Rời sân 88'6.4
- 4Konstantin Nizhegorodov▼ Rời sân 64'5.8
- 5Igor Vujacic C6.3
- 10Mirlind Daku⚽ Ghi bàn 12'7.6
- 11Nazmi Gripshi🟨 Thẻ vàng 45+4' · ▼ Rời sân 46'6.8
- 12Anderson Arroyo▼ Rời sân 77'6.2
- 14Ignacio Saavedra6
- 22Veldin Hodza6.2
- 23Ruslan Bezrukov▼ Rời sân 65'6.4
- 38Evgeni Staver🎯 Kiến tạo 12'8.5
- 51Ilya Rozhkov🟥 Thẻ đỏ 18'3.1
Khách · 4231
- 1Stanislav Agkatsev C6.7
- 3Vitor Tormena7.3
- 5Jubal Rocha Mendes Junior7.2
- 8Douglas Augusto Gomes Soares🟨 Thẻ vàng 45+4' · ▼ Rời sân 83'7
- 10Dmitry Vorobyev▼ Rời sân 80'6.3
- 11Joao Pedro Fortes Bachiessa6.7
- 15Lucas Olaza6.8
- 23Juan Boselli⚽ Ghi bàn 45+6' · 🎯 Kiến tạo 53' · ▼ Rời sân 77'8.2
- 40Ilya Vakhania7.2
- 53Aleksandr Chernikov▼ Rời sân 80'6.7
- 88Nikita Krivtsov⚽ Ghi bàn 49' · ⚽ Ghi bàn 53' · 🟨 Thẻ vàng 45+1'6.7
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
24
Phạt góc (HT)
01
Thẻ vàng
13
Sút bóng
419
Sút cầu môn
38
Tấn công
6381
Tấn công nguy hiểm
2868
Sút ngoài cầu môn
16
Cản bóng
05
Đá phạt trực tiếp
1419
TL kiểm soát bóng
28%72%
TL kiểm soát bóng (HT)
28%72%
Chuyền bóng
195518
TL chuyền bóng thành công
52%85%
Phạm lỗi
1914
Việt vị
04
Cứu thua
52
Tắc bóng
54
Quả ném biên
1721
Cắt bóng
54
Tạt bóng thành công
13
Chuyền dài
1533
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.781.96
Cơ hội rõ rệt
16
So Sánh Sức Mạnh
44 56
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T3 H3 B14T14 H3 B3
Chủ khách tương đồng
T3 H1 B6T6 H1 B3
Ghi
Tất cả
0.7 Bàn1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.8 Bàn1.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Rubin Kazan (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 0.80 bàn/trận
FC Krasnodar (30 trận)
Ghi 2.17 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Rubin Kazan
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 38Evgeni Staver Thủ môn | 8.5 | 1 | 0/0 | 15/33 | 0 | ||
| 10Mirlind Daku Trung phong | 7.6 | 1 | 3/3 | 5/8 | 0 | ||
| 11Nazmi Gripshi Tiền vệ tấn công | 6.8 | 0/0 | 2/3 | 0 | 🟨 | ||
| 23Ruslan Bezrukov Tiền vệ trái | 6.4 | 0/0 | 8/11 | 1 | |||
| 2Egor Teslenko Trung vệ | 6.4 | 0/0 | 11/17 | 0 | |||
| 5Igor Vujacic Trung vệ | 6.3 | 0/0 | 16/24 | 0 | |||
| 12Anderson Arroyo Hậu vệ phải | 6.2 | 0/0 | 9/22 | 1 | |||
| 22Veldin Hodza Tiền vệ phòng ngự | 6.2 | 1/0 | 14/19 | 3 | |||
| 14Ignacio Saavedra Tiền vệ phòng ngự | 6 | 0/0 | 12/25 | 2 | |||
| 4Konstantin Nizhegorodov Trung vệ | 5.8 | 0/0 | 6/16 | 1 | |||
| 51Ilya Rozhkov Hậu vệ trái | 3.1 | 0/0 | 1/4 | 0 | 🟥 | ||
| 44Daniil Kuznetsov (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.5 | 0/0 | 0/2 | 0 | |||
| 43Jacques Siwe (dự bị) Trung phong | 6.4 | 0/0 | 0/1 | 1 | |||
| 98Nikita Lobov (dự bị) Trung vệ | 6.3 | 0/0 | 0/2 | 0 | |||
| 71Ilya Samoshnikov (dự bị) Hậu vệ trái | 6.2 | 0/0 | 1/3 | 1 | |||
| 3Denil Maldonado (dự bị) Trung vệ | 6.2 | 0/0 | 2/5 | 0 |
FC Krasnodar
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23Juan Boselli Hộ công | 8.2 | 1 | 1 | 4/3 | 22/26 | 1 | |
| 3Vitor Tormena Trung vệ | 7.3 | 2/0 | 52/61 | 1 | |||
| 5Jubal Rocha Mendes Junior Trung vệ | 7.2 | 0/0 | 43/50 | 2 | |||
| 40Ilya Vakhania Hậu vệ phải | 7.2 | 0/0 | 26/31 | 1 | |||
| 8Douglas Augusto Gomes Soares Tiền vệ trung tâm | 7 | 0/0 | 68/74 | 1 | 🟨 | ||
| 15Lucas Olaza Hậu vệ trái | 6.8 | 0/0 | 74/81 | 0 | |||
| 53Aleksandr Chernikov Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 0/0 | 36/44 | 2 | |||
| 11Joao Pedro Fortes Bachiessa Tiền đạo cánh phải | 6.7 | 3/0 | 38/43 | 2 | |||
| 1Stanislav Agkatsev Thủ môn | 6.7 | 0/0 | 9/15 | 0 | |||
| 88Nikita Krivtsov Tiền vệ tấn công | 6.7 | 1 | 4/2 | 17/28 | 0 | 🟨 | |
| 10Dmitry Vorobyev Trung phong | 6.3 | 2/0 | 12/16 | 0 | |||
| 18Christian Roberto Alves Cardoso (dự bị) Tiền vệ phải | 7.2 | 1 | 2/2 | 2/2 | 0 | 🟨 | |
| 47Daniil Utkin (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 2/1 | 14/15 | 0 | |||
| 21Magomed Ozdoev (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 0/0 | 17/18 | 0 | |||
| 6Kevin Pina (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 0/0 | 11/14 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Rubin Kazan | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1958-1-1 | Thành lập | 2008 |
| Kazan Arena | Sân nhà | Krasnodar Stadium |
| 25000 | Sức chứa | 31654 |
| Franc Artiga | HLV | Murad Musaev |
| KAZAN | Khu vực | Krasnodar |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 3.18 | 3.13 | 2.03 | 0.97 | 2.25 | 0.75 | 0.98 | -0.25 | 0.80 |
| Live | 3.10 ↓ | 3.05 ↓ | 2.10 ↑ | 1.34 ↑ | 3.50 | 0.36 ↓ | 0.52 ↓ | -0.25 | 1.24 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 3.80 | 3.50 | 2.13 | 1.03 | 2.25 | 0.81 | 0.79 | -0.50 | 1.04 |
| Live | 123.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.03 ↓ | 2.40 ↑ | 3.50 | 0.19 ↓ | 0.46 ↓ | -0.25 | 1.70 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.70 | 3.20 | 2.01 | 1.02 | 2.25 | 0.82 | 1.08 | -0.25 | 0.78 |
| Live | 300.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.01 ↓ | 5.55 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.13 ↓ | -0.25 | 4.34 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 3.65 | 3.35 | 1.86 | 0.80 | 2.25 | 0.81 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 14.29 ↑ | 1.03 ↓ | 3.32 ↑ | 3.50 | 0.19 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.70 | 3.20 | 2.01 | 1.02 | 2.25 | 0.82 | 1.08 | -0.25 | 0.78 |
| Live | 300.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.01 ↓ | 7.14 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 7.69 ↑ | 0.00 | 0.03 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.45 | 3.25 | 2.07 | 1.05 | 2.25 | 0.82 | 1.07 | -0.25 | 0.81 |
| Live | 29.00 ↑ | 17.50 ↑ | 1.01 ↓ | 6.25 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 7.14 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.45 | 3.04 | 2.07 | 1.05 | 2.25 | 0.83 | 0.88 | -0.50 | 1.02 |
| Live | 255.00 ↑ | 8.80 ↑ | 1.02 ↓ | 6.66 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 2.22 ↑ | 0.00 | 0.35 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 4.07 | 3.45 | 1.96 | 0.84 | 2.25 | 1.00 | 0.90 | -0.50 | 0.96 |
| Live | 74.00 ↑ | 10.40 ↑ | 1.04 ↓ | 4.00 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 0.23 ↓ | -0.25 | 2.85 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 4.00 | 3.25 | 1.89 | 0.94 | 2.25 | 0.79 | 0.84 | -0.50 | 0.89 |
| Live | 3.25 ↓ | 3.10 ↓ | 2.30 ↑ | 0.78 ↓ | 2.00 | 0.99 ↑ | 0.84 | -0.25 | 0.92 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 4.14 | 3.31 | 1.93 | 0.98 | 2.25 | 0.83 | 0.88 | -0.50 | 0.93 |
| Live | 9.71 ↑ | 2.57 ↓ | 1.73 ↓ | 4.09 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 0.22 ↓ | -0.25 | 3.27 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 3.65 | 3.05 | 1.88 | 0.85 | 2.25 | 0.85 | 1.08 | -0.25 | 0.71 |
| Live | 600.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.60 ↑ | 3.75 | 0.06 ↓ | 0.21 ↓ | -1.25 | 3.00 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 4.02 | 3.71 | 2.01 | 0.84 | 2.25 | 1.12 | 1.20 | -0.25 | 0.60 |
| Live | 106.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 9.40 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 2.60 ↑ | 0.00 | 0.32 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.