Kết quả bóng đá trận Rubin Kazan vs FC Krasnodar, 23:30 ngày 26/07/2026

Ngoại hạng Nga · 23:30 ngày 26/07/2026
Rubin Kazan
1 Kết thúc HT 1-1 3
FC Krasnodar
🟨 1 - 3   🟥 1 - 0   ⛳ 2 - 4
Địa điểm: Kazan Arena Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 17℃~18℃

Tường thuật trực tiếp

Rubin KazanFC Krasnodar
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Artem Chistyakov
3'
🎯 Dứt điểm - Nikita Krivtsov (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Mirlind Daku (chân phải) — bị cản phá
11'
BÀN THẮNG - Mirlind Daku 1-0, kiến tạo: Evgeni Staver
12'
🎯 Dứt điểm - Mirlind Daku (chân phải) — vào lưới
12'
🟥 Thẻ đỏ - Ilya Rozhkov
18'
21'
🎯 Dứt điểm - Nikita Krivtsov (đánh đầu) — chệch khung thành
26'
🎯 Dứt điểm - Dmitry Vorobyev (chân phải) — bị chặn
32'
🎯 Dứt điểm - Juan Boselli (chân trái) — bị chặn
33'
🎯 Dứt điểm - Vitor Tormena (chân phải) — bị chặn
33'
🎯 Dứt điểm - Vitor Tormena (chân phải) — bị chặn
38'
🎯 Dứt điểm - Dmitry Vorobyev (chân trái) Post
41'
🎯 Dứt điểm - Joao Pedro Fortes Bachiessa (chân phải) — chệch khung thành
45+1'
🟨 Thẻ vàng - Nikita Krivtsov
🟨 Thẻ vàng - Nazmi Gripshi
45+4'
45+4'
🟨 Thẻ vàng - Douglas Augusto Gomes Soares
45+6'
BÀN THẮNG - Juan Boselli 1-1
45+6'
🎯 Dứt điểm - Juan Boselli (chân trái) — vào lưới
Hết hiệp 1 (1-1)
🔁 Thay người: vào Ilya Samoshnikov, ra Nazmi Gripshi
46'
49'
🎯 Dứt điểm - Juan Boselli (chân phải) — bị cản phá
50'
VAR Decision - Goal Disallowed - Nikita Krivtsov
53'
BÀN THẮNG - Nikita Krivtsov 1-2, kiến tạo: Juan Boselli
53'
🎯 Dứt điểm - Joao Pedro Fortes Bachiessa (chân phải) — bị chặn
53'
🎯 Dứt điểm - Nikita Krivtsov (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Mirlind Daku (chân phải) — bị cản phá
56'
61'
🎯 Dứt điểm - Juan Boselli (chân trái) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Denil Maldonado, ra Konstantin Nizhegorodov
64'
🎯 Dứt điểm - Veldin Hodza (chân phải) — chệch khung thành
65'
🔁 Thay người: vào Jacques Siwe, ra Ruslan Bezrukov
65'
76'
🎯 Dứt điểm - Joao Pedro Fortes Bachiessa (chân trái) — chệch khung thành
77'
🔁 Thay người: vào Daniil Utkin, ra Juan Boselli
🔁 Thay người: vào Daniil Kuznetsov, ra Anderson Arroyo
77'
78'
🎯 Dứt điểm - Daniil Utkin (chân trái) — bị cản phá
80'
🔁 Thay người: vào Christian Roberto Alves Cardoso, ra Dmitry Vorobyev
80'
🔁 Thay người: vào Magomed Ozdoev, ra Aleksandr Chernikov
82'
🎯 Dứt điểm - Daniil Utkin (đánh đầu) — chệch khung thành
83'
🔁 Thay người: vào Kevin Pina, ra Douglas Augusto Gomes Soares
🔁 Thay người: vào Nikita Lobov, ra Egor Teslenko
88'
90+2'
🎯 Dứt điểm - Nikita Krivtsov (chân phải) — bị cản phá
90+3'
🟨 Thẻ vàng - Christian Roberto Alves Cardoso
90+4'
BÀN THẮNG - Christian Roberto Alves Cardoso 1-3
90+4'
🎯 Dứt điểm - Christian Roberto Alves Cardoso Other Body Part (sút) — vào lưới
90+4'
🎯 Dứt điểm - Christian Roberto Alves Cardoso (chân phải) — bị cản phá
Kết thúc trận đấu (1-3)

Diễn biến trận đấu

Rubin Kazan Phút FC Krasnodar
Mirlind Daku(Assists:Evgeni Staver) (Kiến tạo: Evgeni Staver) 1 - 0 12'
Ilya Rozhkov(Reason:Card changed) 📺 VAR18'
Ilya Rozhkov 18'
45+1' Nikita Krivtsov
Nazmi Gripshi 45+4'
45+4' Douglas Augusto Gomes Soares
45+6' 1 - 1 Juan Boselli
HT 1-1
▲ Ilya Samoshnikov ▼ Nazmi Gripshi46'
49' 1 - 2 Nikita Krivtsov
53' 1 - 3 Nikita Krivtsov(Assists:Juan Boselli) (Kiến tạo: Juan Boselli)
▲ Denil Maldonado ▼ Konstantin Nizhegorodov64'
▲ Jacques Siwe ▼ Ruslan Bezrukov65'
68' 1 - 4
77' ▲ Daniil Utkin ▼ Juan Boselli
▲ Daniil Kuznetsov ▼ Anderson Arroyo77'
80' ▲ Christian Roberto Alves Cardoso ▼ Dmitry Vorobyev
80' ▲ Magomed Ozdoev ▼ Aleksandr Chernikov
83' ▲ Kevin Pina ▼ Douglas Augusto Gomes Soares
▲ Nikita Lobov ▼ Egor Teslenko88'
90+3' Christian Roberto Alves Cardoso
90+4' 1 - 5 Christian Roberto Alves Cardoso
FT 1-3

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 37
Hòa 01 31
Bại 21 42
Ghi bàn 57 1325
Mất bàn 76 1411
Điểm 34 1222

Chủ = Rubin Kazan · Khách = FC Krasnodar

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Rubin Kazan (15)Hiệp 1 / Cả trậnFC Krasnodar (11)
7 (47%)Thắng/Thắng5 (45%)
2 (13%)Hòa/Thắng1 (9%)
2 (13%)Hòa/Hòa1 (9%)
3 (20%)Hòa/Bại1 (9%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (9%)
1 (7%)Bại/Bại2 (18%)

Bảng xếp hạng

Rubin Kazan

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng100113014
Sân nhà100113015
Sân khách00000006
6 gần622287--

FC Krasnodar

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng11003133
Sân nhà000000011
Sân khách11003132
6 gần6321177--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Rubin Kazan 3 (15%)Hòa 3 (15%)FC Krasnodar 14 (70%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 17 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 0 / Xỉu 13
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
RUS PR08/03/26Rubin Kazan2-1 (1-0)FC Krasnodar1-2-0.52.25T
RUS PR26/10/25FC Krasnodar1-0 (1-0)Rubin Kazan3-1-12.5B
RUS PR03/05/25FC Krasnodar2-1 (2-0)Rubin Kazan1-6-12.5B
RUS PR10/11/24Rubin Kazan1-1 (1-0)FC Krasnodar7-5-0.752.5H
RUS PR02/03/24FC Krasnodar1-1 (1-0)Rubin Kazan5-5-0.752.25H
RUS PR30/09/23Rubin Kazan0-2 (0-1)FC Krasnodar3-4-0.252.5B
RUS PR09/04/22Rubin Kazan0-1 (0-0)FC Krasnodar1-302.25B
INT CF09/10/21FC Krasnodar2-1 (0-1)Rubin Kazan14-5+0.252.75B
INT CF06/09/21Rubin Kazan1-3 (0-1)FC Krasnodar---B
RUS PR28/08/21FC Krasnodar2-0 (2-0)Rubin Kazan7-1-0.752.75B
RUS PR25/04/21Rubin Kazan0-1 (0-1)FC Krasnodar3-702.25B
RUS PR17/10/20FC Krasnodar3-1 (1-0)Rubin Kazan6-4-0.52.5B
RUS PR10/07/20Rubin Kazan1-0 (0-0)FC Krasnodar1-8-0.252.25T
RUS PR10/08/19FC Krasnodar1-0 (1-0)Rubin Kazan5-5-1.252.5B
RUS PR26/05/19FC Krasnodar1-0 (0-0)Rubin Kazan4-1-1.52.75B
RUS PR29/07/18Rubin Kazan2-1 (2-1)FC Krasnodar3-302.25T
RUS PR13/05/18FC Krasnodar1-1 (0-0)Rubin Kazan7-2-0.752.25H
RUS PR16/07/17Rubin Kazan1-2 (0-2)FC Krasnodar4-3+0.252.25B
RUS PR15/04/17Rubin Kazan0-1 (0-0)FC Krasnodar4-602B
RUS PR02/10/16FC Krasnodar1-0 (1-0)Rubin Kazan5-1-0.52.5B

Thành tích gần đây — Rubin Kazan

BTTHBHHBTH
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 12/11 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF18/07/26Lokomotiv Moscow3-1 (0-0)Rubin Kazan---B
INT CF18/07/26Lokomotiv Moscow1-3 (1-2)Rubin Kazan---T
INT CF11/07/26Rubin Kazan2-0 (2-0)Krylya Sovetov0-1--T
INT CF08/07/26Spartak Moscow0-0 (0-0)Rubin Kazan7-2-12.5H
INT CF03/07/26Rubin Kazan1-2 (1-1)Gazovik Orenburg7-6--B
INT CF26/06/26Rubin Kazan1-1 (0-0)KAMAZ Naberezhnye Chelny8-5--H
RUS PR17/05/26Rubin Kazan2-2 (1-0)FK Nizhny Novgorod6-6+0.52.25H
RUS PR11/05/26Spartak Moscow2-1 (1-0)Rubin Kazan6-3-12.5B
RUS PR02/05/26Baltika Kaliningrad0-1 (0-1)Rubin Kazan6-4-0.52T
RUS PR25/04/26Rubin Kazan0-0 (0-0)CSKA Moscow5-4-0.252.25H
RUS PR22/04/26Dynamo Moscow0-1 (0-1)Rubin Kazan8-7-0.752.5T
RUS PR18/04/26Rubin Kazan1-1 (0-0)Akron Togliatti2-3+0.52.25H
RUS PR11/04/26Rubin Kazan0-0 (0-0)Gazovik Orenburg2-5+0.52.25H
RUS PR06/04/26FK Sochi0-1 (0-1)Rubin Kazan6-1+0.52.5T
RUS PR22/03/26Krylya Sovetov0-0 (0-0)Rubin Kazan6-102.25H
RUS PR15/03/26Rubin Kazan3-0 (1-0)Lokomotiv Moscow4-4-0.252.25T
RUS PR08/03/26Rubin Kazan2-1 (1-0)FC Krasnodar1-2-0.52.25T
RUS PR01/03/26FK Makhachkala2-1 (1-1)Rubin Kazan6-101.75B
INT CF20/02/26Rubin Kazan1-0 (1-0)Gazovik Orenburg---T
INT CF20/02/26Rubin Kazan0-1 (0-1)Gazovik Orenburg---B

Thành tích gần đây — FC Krasnodar

HBTTHTBHTT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 21/10 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF19/07/26FC Krasnodar1-1 (0-0)Baltika Kaliningrad---H
INT CF11/07/26FC Krasnodar3-4 (0-3)Rostov FK---B
INT CF03/07/26FC Krasnodar4-0 (1-0)Vista Gelendzhik---T
INT CF25/06/26FC Krasnodar5-1 (3-0)PSK Dinskoy Rayon8-2--T
RUS Cup24/05/26Spartak Moscow1-1 (1-0)FC Krasnodar3-102.75H
RUS PR17/05/26FC Krasnodar3-0 (1-0)Gazovik Orenburg5-3+1.52.75T
RUS PR12/05/26Dynamo Moscow2-1 (0-1)FC Krasnodar2-6+0.52.75B
RUS Cup08/05/26FC Krasnodar0-0 (0-0)Dynamo Moscow6-4+0.52.75H
RUS PR03/05/26Akron Togliatti0-1 (0-0)FC Krasnodar2-2+1.252.75T
RUS PR26/04/26FC Krasnodar2-1 (1-1)FK Makhachkala8-4+1.252.5T
RUS PR23/04/26Spartak Moscow1-2 (1-1)FC Krasnodar9-2-0.252.5T
RUS PR19/04/26FC Krasnodar2-2 (0-1)Baltika Kaliningrad3-2+0.752.25H
RUS PR12/04/26Zenit St. Petersburg1-1 (1-0)FC Krasnodar0-5-0.52.25H
RUS Cup08/04/26Dynamo Moscow0-0 (0-0)FC Krasnodar8-3+0.252.75H
RUS PR04/04/26Terek Grozny0-1 (0-0)FC Krasnodar5-4+0.252.25T
INT CF28/03/26FC Krasnodar4-0 (2-0)FC Amkal Moscow11-3--T
RUS PR21/03/26FC Krasnodar5-0 (2-0)FK Nizhny Novgorod8-3+1.52.75T
RUS Cup17/03/26FC Krasnodar4-0 (1-0)CSKA Moscow6-2+0.752.75T
RUS PR14/03/26FK Sochi1-2 (0-1)FC Krasnodar4-10+1.252.75T
RUS PR08/03/26Rubin Kazan2-1 (1-0)FC Krasnodar1-2+0.52.25B

Đội hình

Rubin KazanFC Krasnodar
38Evgeni Staver2Egor Teslenko4Konstantin Nizhegorodov5CIgor Vujacic12Anderson Arroyo14Ignacio Saavedra22Veldin Hodza23Ruslan Bezrukov51Ilya Rozhkov10Mirlind Daku11Nazmi Gripshi1CStanislav Agkatsev3Vitor Tormena5Jubal Rocha Mendes Junior15Lucas Olaza40Ilya Vakhania8Douglas Augusto Gomes Soares53Aleksandr Chernikov11Joao Pedro Fortes Bachiessa23Juan Boselli88Nikita Krivtsov10Dmitry Vorobyev

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 442
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
4
Phạt góc (HT)
0
1
Thẻ vàng
1
3
Sút bóng
4
19
Sút cầu môn
3
8
Tấn công
63
81
Tấn công nguy hiểm
28
68
Sút ngoài cầu môn
1
6
Cản bóng
0
5
Đá phạt trực tiếp
14
19
TL kiểm soát bóng
28%
72%
TL kiểm soát bóng (HT)
28%
72%
Chuyền bóng
195
518
TL chuyền bóng thành công
52%
85%
Phạm lỗi
19
14
Việt vị
0
4
Cứu thua
5
2
Tắc bóng
5
4
Quả ném biên
17
21
Cắt bóng
5
4
Tạt bóng thành công
1
3
Chuyền dài
15
33
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.78
1.96
Cơ hội rõ rệt
1
6
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

44 56
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T3 H3 B14
T14 H3 B3
Chủ khách tương đồng
T3 H1 B6
T6 H1 B3
Ghi
Tất cả
0.7 Bàn
1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.8 Bàn
1.3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Rubin Kazan (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 0.80 bàn/trận
FC Krasnodar (30 trận)
Ghi 2.17 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 3 — Khách thắng
Hiệp 20 - 2

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Rubin KazanFC Krasnodar

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Rubin KazanFC Krasnodar

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

36
Thắng 2+
55
Thắng 1
76
Hòa
43
Thua 1
10
Thua 2+
Rubin KazanFC Krasnodar

Rubin Kazan

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
38Evgeni Staver
Thủ môn
8.510/015/330
10Mirlind Daku
Trung phong
7.613/35/80
11Nazmi Gripshi
Tiền vệ tấn công
6.80/02/30🟨
23Ruslan Bezrukov
Tiền vệ trái
6.40/08/111
2Egor Teslenko
Trung vệ
6.40/011/170
5Igor Vujacic
Trung vệ
6.30/016/240
12Anderson Arroyo
Hậu vệ phải
6.20/09/221
22Veldin Hodza
Tiền vệ phòng ngự
6.21/014/193
14Ignacio Saavedra
Tiền vệ phòng ngự
60/012/252
4Konstantin Nizhegorodov
Trung vệ
5.80/06/161
51Ilya Rozhkov
Hậu vệ trái
3.10/01/40🟥
44Daniil Kuznetsov (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.50/00/20
43Jacques Siwe (dự bị)
Trung phong
6.40/00/11
98Nikita Lobov (dự bị)
Trung vệ
6.30/00/20
71Ilya Samoshnikov (dự bị)
Hậu vệ trái
6.20/01/31
3Denil Maldonado (dự bị)
Trung vệ
6.20/02/50

FC Krasnodar

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
23Juan Boselli
Hộ công
8.2114/322/261
3Vitor Tormena
Trung vệ
7.32/052/611
5Jubal Rocha Mendes Junior
Trung vệ
7.20/043/502
40Ilya Vakhania
Hậu vệ phải
7.20/026/311
8Douglas Augusto Gomes Soares
Tiền vệ trung tâm
70/068/741🟨
15Lucas Olaza
Hậu vệ trái
6.80/074/810
53Aleksandr Chernikov
Tiền vệ phòng ngự
6.70/036/442
11Joao Pedro Fortes Bachiessa
Tiền đạo cánh phải
6.73/038/432
1Stanislav Agkatsev
Thủ môn
6.70/09/150
88Nikita Krivtsov
Tiền vệ tấn công
6.714/217/280🟨
10Dmitry Vorobyev
Trung phong
6.32/012/160
18Christian Roberto Alves Cardoso (dự bị)
Tiền vệ phải
7.212/22/20🟨
47Daniil Utkin (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.82/114/150
21Magomed Ozdoev (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.70/017/180
6Kevin Pina (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.60/011/140

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Rubin Kazan Thông tin FC Krasnodar
1958-1-1 Thành lập 2008
Kazan Arena Sân nhà Krasnodar Stadium
25000 Sức chứa 31654
Franc Artiga HLV Murad Musaev
KAZAN Khu vực Krasnodar
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm3.183.132.030.972.250.750.98-0.250.80
Live3.10 ↓3.05 ↓2.10 ↑1.34 ↑3.500.36 ↓0.52 ↓-0.251.24 ↑
EasybetsSớm3.803.502.131.032.250.810.79-0.501.04
Live123.00 ↑13.00 ↑1.03 ↓2.40 ↑3.500.19 ↓0.46 ↓-0.251.70 ↑
Mansion88Sớm3.703.202.011.022.250.821.08-0.250.78
Live300.00 ↑9.40 ↑1.01 ↓5.55 ↑3.500.08 ↓0.13 ↓-0.254.34 ↑
10BETSớm3.653.351.860.802.250.81---
Live100.00 ↑14.29 ↑1.03 ↓3.32 ↑3.500.19 ↓---
12betSớm3.703.202.011.022.250.821.08-0.250.78
Live300.00 ↑9.40 ↑1.01 ↓7.14 ↑4.500.04 ↓7.69 ↑0.000.03 ↓
CrownSớm3.453.252.071.052.250.821.07-0.250.81
Live29.00 ↑17.50 ↑1.01 ↓6.25 ↑4.500.02 ↓0.02 ↓-0.257.14 ↑
SbobetSớm3.453.042.071.052.250.830.88-0.501.02
Live255.00 ↑8.80 ↑1.02 ↓6.66 ↑4.500.07 ↓2.22 ↑0.000.35 ↓
WewbetSớm4.073.451.960.842.251.000.90-0.500.96
Live74.00 ↑10.40 ↑1.04 ↓4.00 ↑3.500.13 ↓0.23 ↓-0.252.85 ↑
18BetSớm4.003.251.890.942.250.790.84-0.500.89
Live3.25 ↓3.10 ↓2.30 ↑0.78 ↓2.000.99 ↑0.84-0.250.92 ↑
PinnacleSớm4.143.311.930.982.250.830.88-0.500.93
Live9.71 ↑2.57 ↓1.73 ↓4.09 ↑3.500.17 ↓0.22 ↓-0.253.27 ↑
HK Jockey ClubSớm3.653.051.880.852.250.851.08-0.250.71
Live600.00 ↑12.00 ↑1.01 ↓5.60 ↑3.750.06 ↓0.21 ↓-1.253.00 ↑
1xBetSớm4.023.712.010.842.251.121.20-0.250.60
Live106.00 ↑13.00 ↑1.04 ↓9.40 ↑4.500.04 ↓2.60 ↑0.000.32 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.