Kết quả bóng đá trận Rubin Kazan (R) vs FK Nizhny Novgorod Youth, 19:00 ngày 17/07/2026
Championship League Trẻ (Nga) · 19:00 ngày 17/07/2026
Rubin Kazan (R) 2 Kết thúc HT 1-0 0
FK Nizhny Novgorod Youth
🟨 3 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 7
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 16°C
Diễn biến trận đấu
| Rubin Kazan (R) | Phút | |
| Roman Bogomolov 1 - 0 ⚽ | 45' | |
| HT 1-0 | ||
| Zakhar Mukha 2 - 0 ⚽ | 51' | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 3 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 5 | 6 |
| Ghi bàn | 4 | 5 | 15 | 11 |
| Mất bàn | 3 | 7 | 20 | 28 |
| Điểm | 6 | 3 | 11 | 8 |
Chủ = Rubin Kazan (R) · Khách = FK Nizhny Novgorod Youth
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Rubin Kazan (R) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (13%) | Thắng/Thắng | 1 (6%) |
| 2 (13%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (13%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Hòa/Thắng | 1 (6%) |
| 1 (6%) | Hòa/Hòa | 3 (19%) |
| 3 (19%) | Hòa/Bại | 2 (13%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (6%) |
| 5 (31%) | Bại/Bại | 8 (50%) |
Bảng xếp hạng
Rubin Kazan (R)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 3 | 3 | 10 | 21 | 36 | 12 | 13 |
| Sân nhà | 10 | 2 | 1 | 7 | 14 | 22 | 7 | 14 |
| Sân khách | 6 | 1 | 2 | 3 | 7 | 14 | 5 | 14 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 10 | 15 | - | - |
FK Nizhny Novgorod Youth
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 3 | 3 | 10 | 19 | 42 | 12 | 14 |
| Sân nhà | 9 | 2 | 1 | 6 | 11 | 28 | 7 | 15 |
| Sân khách | 7 | 1 | 2 | 4 | 8 | 14 | 5 | 13 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 7 | 15 | - | - |
Thành tích đối đầu (7 trận)
Rubin Kazan (R) 4 (57%)Hòa 2 (29%)FK Nizhny Novgorod Youth 1 (14%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/10/25 | Rubin Kazan (R) | 1-1 (0-0) | FK Nizhny Novgorod Youth | +0.25 | 2.75 | H |
| 27/06/25 | FK Nizhny Novgorod Youth | 0-2 (0-1) | Rubin Kazan (R) | +0.5 | 3.25 | T |
| 04/10/24 | FK Nizhny Novgorod Youth | 0-3 (0-1) | Rubin Kazan (R) | - | - | T |
| 23/08/24 | Rubin Kazan (R) | 3-0 (1-0) | FK Nizhny Novgorod Youth | +0.75 | 2.75 | T |
| 24/11/23 | FK Nizhny Novgorod Youth | 0-4 (0-1) | Rubin Kazan (R) | -1 | 3.25 | T |
| 19/11/21 | Rubin Kazan (R) | 1-1 (1-1) | FK Nizhny Novgorod Youth | +0.5 | 2.75 | H |
| 23/07/21 | FK Nizhny Novgorod Youth | 2-1 (1-1) | Rubin Kazan (R) | +0.75 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Rubin Kazan (R)
BBBHTBHBBB
Thắng 1 (10%)Hòa 2 (20%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 13/26 (10 trận) Châu Á: 1/2/7 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/07/26 | Rubin Kazan (R) | 1-3 (0-0) | Dinamo Moscow Youth | -0.75 | 3.5 | B |
| 03/07/26 | Almaz Antey Youth | 3-1 (1-0) | Rubin Kazan (R) | - | - | B |
| 26/06/26 | Rubin Kazan (R) | 1-3 (1-1) | Lokomotiv Moscow Youth | -1.75 | 3.5 | B |
| 22/05/26 | Spartak Moscow Youth | 2-2 (0-1) | Rubin Kazan (R) | - | - | H |
| 15/05/26 | Rubin Kazan (R) | 3-1 (2-1) | Dinamo Makhachkala Youth | - | - | T |
| 07/05/26 | Rubin Kazan (R) | 2-3 (2-0) | Konopliev Youth | - | - | B |
| 01/05/26 | FK Ural Youth | 1-1 (0-1) | Rubin Kazan (R) | - | - | H |
| 24/04/26 | Rubin Kazan (R) | 1-4 (0-4) | Zenit St.Petersburg Youth | - | - | B |
| 17/04/26 | FK Krasnodar Youth | 5-1 (3-0) | Rubin Kazan (R) | - | - | B |
| 10/04/26 | Rubin Kazan (R) | 0-1 (0-0) | FK Rostov Youth | - | - | B |
| 03/04/26 | FC Rodina Moscow Youth | 3-1 (1-0) | Rubin Kazan (R) | - | - | B |
| 20/03/26 | Rubin Kazan (R) | 0-0 (0-0) | Chertanovo Moscow Youth | +0.25 | 3.25 | H |
| 13/03/26 | Rubin Kazan (R) | 2-4 (1-3) | CSKA Moscow (R) | - | - | B |
| 06/03/26 | Rubin Kazan (R) | 2-3 (1-0) | Fakel Youth | - | - | B |
| 21/11/25 | FK Ural Youth | 2-0 (1-0) | Rubin Kazan (R) | - | - | B |
| 07/11/25 | Rubin Kazan (R) | 2-3 (2-1) | Zenit St.Petersburg Youth | -1.25 | 4 | B |
| 31/10/25 | PFC Sochi Youth | 1-3 (1-1) | Rubin Kazan (R) | - | - | T |
| 24/10/25 | Rubin Kazan (R) | 1-1 (0-0) | FK Nizhny Novgorod Youth | +0.25 | 2.75 | H |
| 17/10/25 | Lokomotiv Moscow Youth | 0-0 (0-0) | Rubin Kazan (R) | - | - | H |
| 03/10/25 | Rubin Kazan (R) | 2-1 (1-0) | Baltika Kaliningrad Youth | - | - | T |
Thành tích gần đây — FK Nizhny Novgorod Youth
TTBBHHBBTB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 11/26 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/07/26 | FK Nizhny Novgorod Youth | 3-2 (2-2) | Dinamo Makhachkala Youth | 0 | 3.5 | T |
| 03/07/26 | FK Nizhny Novgorod Youth | 1-0 (1-0) | FK Ural Youth | -0.25 | 3 | T |
| 26/06/26 | Zenit St.Petersburg Youth | 3-0 (1-0) | FK Nizhny Novgorod Youth | -3 | 4.75 | B |
| 22/05/26 | FK Nizhny Novgorod Youth | 2-9 (2-4) | FK Krasnodar Youth | - | - | B |
| 15/05/26 | FK Rostov Youth | 1-1 (1-1) | FK Nizhny Novgorod Youth | - | - | H |
| 07/05/26 | FK Nizhny Novgorod Youth | 0-0 (0-0) | FC Rodina Moscow Youth | - | - | H |
| 01/05/26 | Chertanovo Moscow Youth | 3-2 (1-1) | FK Nizhny Novgorod Youth | - | - | B |
| 24/04/26 | FK Nizhny Novgorod Youth | 0-5 (0-1) | CSKA Moscow (R) | - | - | B |
| 17/04/26 | Fakel Youth | 1-2 (1-0) | FK Nizhny Novgorod Youth | - | - | T |
| 10/04/26 | FK Nizhny Novgorod Youth | 0-2 (0-1) | Dinamo Moscow Youth | - | - | B |
| 03/04/26 | Konopliev Youth | 1-1 (0-0) | FK Nizhny Novgorod Youth | - | - | H |
| 20/03/26 | FK Nizhny Novgorod Youth | 1-2 (1-1) | Almaz Antey Youth | - | - | B |
| 13/03/26 | FK Nizhny Novgorod Youth | 2-5 (0-2) | Lokomotiv Moscow Youth | - | - | B |
| 06/03/26 | Spartak Moscow Youth | 3-2 (1-0) | FK Nizhny Novgorod Youth | - | - | B |
| 21/11/25 | PFC Sochi Youth | 1-1 (0-0) | FK Nizhny Novgorod Youth | - | - | H |
| 07/11/25 | FK Nizhny Novgorod Youth | 3-0 (1-0) | Baltika Kaliningrad Youth | - | - | T |
| 31/10/25 | FK Nizhny Novgorod Youth | 0-1 (0-0) | Lokomotiv Moscow Youth | -1.25 | 3.5 | B |
| 24/10/25 | Rubin Kazan (R) | 1-1 (0-0) | FK Nizhny Novgorod Youth | -0.25 | 2.75 | H |
| 17/10/25 | FK Nizhny Novgorod Youth | 1-2 (0-1) | Krylya Sovetov Samara Youth | - | - | B |
| 03/10/25 | CSKA Moscow (R) | 1-0 (1-0) | FK Nizhny Novgorod Youth | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
47
Phạt góc (HT)
32
Thẻ vàng
33
Sút bóng
811
Sút cầu môn
45
Tấn công
4661
Tấn công nguy hiểm
3952
Sút ngoài cầu môn
46
Đá phạt trực tiếp
1422
TL kiểm soát bóng
48%52%
TL kiểm soát bóng (HT)
49%51%
Phạm lỗi
2013
Việt vị
21
Quả ném biên
2426
So Sánh Sức Mạnh
53 47
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T4 H2 B1T1 H2 B4
Chủ khách tương đồng
T1 H2 B0T0 H2 B1
Ghi
Tất cả
2.1 Bàn0.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.7 Bàn0.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Rubin Kazan (R) (16 trận)
Ghi 1.31 bàn/trậnMất 2.25 bàn/trận
FK Nizhny Novgorod Youth (16 trận)
Ghi 1.19 bàn/trậnMất 2.63 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Rubin Kazan (R) (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOU
FK Nizhny Novgorod Youth (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 1 (33%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
WWV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Rubin Kazan (R) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Central stadium | Sân nhà | |
| 30000 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 10BET | Sớm | 3.55 | 3.50 | 1.88 | 0.88 | 3.25 | 0.76 | - | - | - |
| Live | 3.75 ↑ | 3.60 ↑ | 1.80 ↓ | 0.88 | 3.25 | 0.76 | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 3.47 | 3.86 | 1.75 | 0.89 | 3.25 | 0.85 | 0.78 | -0.75 | 0.96 |
| Live | 3.45 ↓ | 3.83 ↓ | 1.77 ↑ | 0.91 ↑ | 3.25 | 0.87 ↑ | 0.80 ↑ | -0.75 | 0.98 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 3.75 | 3.60 | 1.89 | 1.10 | 3.50 | 0.65 | 1.55 | 0.00 | 0.41 |
| Live | 4.07 ↑ | 3.58 ↓ | 1.74 ↓ | 0.88 ↓ | 3.25 | 0.82 ↑ | 0.75 ↓ | -0.75 | 0.92 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.