Kết quả bóng đá trận RTC FC vs Thimphu FC, 16:00 ngày 04/08/2026
Thimphu League (Bhutan) · 16:00 ngày 04/08/2026
RTC FC Sắp đá --:--:--
Thimphu FC
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 4 | 4 |
| Hòa | 2 | 0 | 3 | 1 |
| Bại | 0 | 3 | 3 | 5 |
| Ghi bàn | 4 | 1 | 8 | 10 |
| Mất bàn | 3 | 9 | 11 | 15 |
| Điểm | 5 | 0 | 15 | 13 |
Chủ = RTC FC · Khách = Thimphu FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| RTC FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (20%) | Thắng/Thắng | 2 (18%) |
| 4 (27%) | Hòa/Thắng | 2 (18%) |
| 3 (20%) | Hòa/Hòa | 1 (9%) |
| 2 (13%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (13%) | Bại/Bại | 6 (55%) |
Thành tích đối đầu (2 trận)
RTC FC 1 (50%)Hòa 0 (0%)Thimphu FC 1 (50%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/05/26 | Thimphu FC | 2-0 (1-0) | RTC FC | - | - | B |
| 24/08/23 | Thimphu FC | 0-4 (0-2) | RTC FC | - | - | T |
Thành tích gần đây — RTC FC
THHTTBHTBB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 8/11 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/07/26 | Ugyen Academy | 0-1 (0-0) | RTC FC | +1.75 | 3.5 | T |
| 24/07/26 | RTC FC | 0-0 (0-0) | BFF Academy U19 | - | - | H |
| 11/07/26 | Tsirang FC | 3-3 (3-1) | RTC FC | - | - | H |
| 05/07/26 | RTC FC | 1-0 (0-0) | Ugyen Academy | +3 | 4.5 | T |
| 01/07/26 | BFF Academy U19 | 0-1 (0-0) | RTC FC | - | - | T |
| 26/06/26 | RTC FC | 0-1 (0-0) | Transport United FC | 0 | 3.25 | B |
| 13/06/26 | RTC FC | 1-1 (0-0) | Drukpa FC | -0.25 | 3.25 | H |
| 26/05/26 | Thimphu City | 0-1 (0-0) | RTC FC | -1.75 | 3.5 | T |
| 19/05/26 | RTC FC | 0-4 (0-1) | Paro FC | -0.5 | 3.5 | B |
| 15/05/26 | Thimphu FC | 2-0 (1-0) | RTC FC | - | - | B |
| 04/05/26 | RTC FC | 4-0 (1-0) | Tensung FC | - | - | T |
| 22/10/25 | BFF Academy U19 | 3-2 (1-1) | RTC FC | - | - | B |
| 19/10/25 | Transport United FC | 1-1 (0-0) | RTC FC | - | - | H |
| 25/09/25 | RTC FC | 12-1 (5-0) | Samtse FC | - | - | T |
| 21/09/25 | Ugyen Academy | 1-2 (0-1) | RTC FC | - | - | T |
| 16/09/25 | RTC FC | 2-0 (0-0) | Paro FC | -1.25 | 3.75 | T |
| 24/08/25 | RTC FC | 2-0 (0-0) | Tsirang FC | - | - | T |
| 19/08/25 | Southern City | 1-3 (1-2) | RTC FC | +2.25 | 3.5 | T |
| 13/08/25 | Tensung FC | 1-3 (0-3) | RTC FC | +2.25 | 4 | T |
| 09/08/25 | RTC FC | 4-2 (1-1) | Thimphu City | - | - | T |
Thành tích gần đây — Thimphu FC
BBBTTHTBBT
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 10/15 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/07/26 | Paro FC | 2-0 (1-0) | Thimphu FC | -2.5 | 3.75 | B |
| 19/07/26 | Thimphu City | 2-0 (1-0) | Thimphu FC | -1.5 | 3.5 | B |
| 16/07/26 | Thimphu FC | 1-5 (0-3) | Paro FC | -1.75 | 3.75 | B |
| 07/07/26 | Drukpa FC | 1-2 (0-0) | Thimphu FC | 0 | 2.75 | T |
| 03/07/26 | Tensung FC | 0-1 (0-0) | Thimphu FC | +1.5 | 3.25 | T |
| 22/06/26 | Thimphu FC | 0-0 (0-0) | Tsirang FC | - | - | H |
| 16/06/26 | Ugyen Academy | 2-4 (1-2) | Thimphu FC | +0.5 | 2.75 | T |
| 27/05/26 | Thimphu FC | 0-2 (0-1) | BFF Academy U19 | - | - | B |
| 20/05/26 | Transport United FC | 1-0 (1-0) | Thimphu FC | 0 | 3 | B |
| 15/05/26 | Thimphu FC | 2-0 (1-0) | RTC FC | - | - | T |
| 02/05/26 | Thimphu FC | 0-3 (0-2) | Thimphu City | - | - | B |
| 04/03/25 | Ugyen Academy | 3-2 (2-0) | Thimphu FC | - | - | B |
| 14/02/25 | Namlha FC | 1-3 (1-0) | Thimphu FC | - | - | T |
| 12/02/25 | Southern City | 1-2 (1-0) | Thimphu FC | - | - | T |
| 29/03/24 | Southern City | 4-0 (3-0) | Thimphu FC | - | - | B |
| 20/03/24 | Thimphu FC | 0-2 (0-0) | Phuentsholing Heroes FC | - | - | B |
| 10/03/24 | Thimphu FC | 0-3 (0-0) | Ugyen Academy | - | - | B |
| 24/08/23 | Thimphu FC | 0-4 (0-2) | RTC FC | - | - | B |
| 17/08/23 | Thimphu City | 4-1 (4-0) | Thimphu FC | - | - | B |
| 01/08/23 | Thimphu FC | 0-4 (0-0) | BFF Academy U19 | - | - | B |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
66 34
55% So Sánh Đối đầu 45%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B1T1 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
2 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
RTC FC (15 trận)
Ghi 1.93 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Thimphu FC (11 trận)
Ghi 0.91 bàn/trậnMất 1.64 bàn/trận
Thống kê Tỷ lệ kèo
RTC FC (7 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (43%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (57%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (29%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (71%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUUO
Thimphu FC (7 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (43%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (57%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (43%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (57%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| RTC FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Wewbet | Sớm | 1.70 | 3.50 | 3.53 | 0.73 | 2.75 | 0.95 | 0.92 | 0.75 | 0.76 |
| Live | 1.84 ↑ | 3.40 ↓ | 3.14 ↓ | 0.73 | 2.75 | 0.95 | 0.84 ↓ | 0.50 | 0.84 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.75 | 3.70 | 3.60 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 1.75 | 3.70 | 3.60 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.70 | 3.70 | 3.80 | 0.66 | 2.75 | 0.92 | 0.83 | 0.75 | 0.73 |
| Live | 1.81 ↑ | 3.70 | 3.45 ↓ | 0.69 ↑ | 2.75 | 0.92 | 0.74 ↓ | 0.50 | 0.87 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.73 | 3.70 | 3.60 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 1.73 | 3.70 | 3.60 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.74 | 3.90 | 3.84 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 1.80 | 1.50 | 0.36 |
| Live | 1.82 ↑ | 3.68 ↓ | 3.57 ↓ | 0.76 ↑ | 2.75 | 0.93 ↓ | 0.59 ↓ | 0.25 | 1.10 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.73 | 3.90 | 3.60 | 1.03 | 3.00 | 0.78 | 0.98 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 1.73 | 3.90 | 3.60 | 0.78 ↓ | 2.75 | 1.03 ↑ | 0.90 ↓ | 0.50 | 0.90 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.73 | 3.90 | 3.60 | 0.57 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.73 | 3.90 | 3.60 | 0.57 | 2.50 | 1.20 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.