Kết quả bóng đá trận RTC FC vs BFF Academy U19, 17:00 ngày 24/07/2026
Thimphu League (Bhutan) · 17:00 ngày 24/07/2026
RTC FC 0 Kết thúc HT 0-0 0
BFF Academy U19
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Isilated T-Stoms Nhiệt độ: 22°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 4 | 3 |
| Hòa | 2 | 2 | 3 | 3 |
| Bại | 0 | 1 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 4 | 4 | 11 | 17 |
| Mất bàn | 3 | 6 | 11 | 19 |
| Điểm | 5 | 2 | 15 | 12 |
Chủ = RTC FC · Khách = BFF Academy U19
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| RTC FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (21%) | Thắng/Thắng | 4 (22%) |
| 3 (21%) | Hòa/Thắng | 3 (17%) |
| 3 (21%) | Hòa/Hòa | 2 (11%) |
| 2 (14%) | Hòa/Bại | 2 (11%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (6%) |
| 1 (7%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 2 (14%) | Bại/Bại | 5 (28%) |
Thành tích đối đầu (8 trận)
RTC FC 5 (63%)Hòa 1 (13%)BFF Academy U19 2 (25%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/07/26 | BFF Academy U19 | 0-1 (0-0) | RTC FC | - | - | T |
| 22/10/25 | BFF Academy U19 | 3-2 (1-1) | RTC FC | - | - | B |
| 07/07/25 | RTC FC | 4-0 (0-0) | BFF Academy U19 | - | - | T |
| 28/07/24 | BFF Academy U19 | 1-1 (0-0) | RTC FC | +1.25 | 3.5 | H |
| 19/05/24 | RTC FC | 0-1 (0-1) | BFF Academy U19 | - | - | B |
| 06/12/23 | BFF Academy U19 | 0-2 (0-1) | RTC FC | - | - | T |
| 28/12/22 | BFF Academy U19 | 1-2 (1-1) | RTC FC | - | - | T |
| 05/10/22 | RTC FC | 6-2 (4-0) | BFF Academy U19 | - | - | T |
Thành tích gần đây — RTC FC
HTTBHTBBTB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 13/14 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/26 | Tsirang FC | 3-3 (3-1) | RTC FC | - | - | H |
| 05/07/26 | RTC FC | 1-0 (0-0) | Ugyen Academy | +3 | 4.5 | T |
| 01/07/26 | BFF Academy U19 | 0-1 (0-0) | RTC FC | - | - | T |
| 26/06/26 | RTC FC | 0-1 (0-0) | Transport United FC | 0 | 3.25 | B |
| 13/06/26 | RTC FC | 1-1 (0-0) | Drukpa FC | -0.25 | 3.25 | H |
| 26/05/26 | Thimphu City | 0-1 (0-0) | RTC FC | -1.75 | 3.5 | T |
| 19/05/26 | RTC FC | 0-4 (0-1) | Paro FC | -0.5 | 3.5 | B |
| 15/05/26 | Thimphu FC | 2-0 (1-0) | RTC FC | - | - | B |
| 04/05/26 | RTC FC | 4-0 (1-0) | Tensung FC | - | - | T |
| 22/10/25 | BFF Academy U19 | 3-2 (1-1) | RTC FC | - | - | B |
| 19/10/25 | Transport United FC | 1-1 (0-0) | RTC FC | - | - | H |
| 25/09/25 | RTC FC | 12-1 (5-0) | Samtse FC | - | - | T |
| 21/09/25 | Ugyen Academy | 1-2 (0-1) | RTC FC | - | - | T |
| 16/09/25 | RTC FC | 2-0 (0-0) | Paro FC | -1.25 | 3.75 | T |
| 24/08/25 | RTC FC | 2-0 (0-0) | Tsirang FC | - | - | T |
| 19/08/25 | Southern City | 1-3 (1-2) | RTC FC | +2.25 | 3.5 | T |
| 13/08/25 | Tensung FC | 1-3 (0-3) | RTC FC | +2.25 | 4 | T |
| 09/08/25 | RTC FC | 4-2 (1-1) | Thimphu City | - | - | T |
| 28/07/25 | Paro FC | 2-1 (0-1) | RTC FC | -1.25 | 4.25 | B |
| 22/07/25 | RTC FC | 8-1 (3-0) | Ugyen Academy | +1.25 | 3.5 | T |
Thành tích gần đây — BFF Academy U19
HBBBBTHTTT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 27/19 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/07/26 | BFF Academy U19 | 2-2 (1-1) | Drukpa FC | - | - | H |
| 09/07/26 | Transport United FC | 4-2 (3-1) | BFF Academy U19 | - | - | B |
| 01/07/26 | BFF Academy U19 | 0-1 (0-0) | RTC FC | - | - | B |
| 20/06/26 | Thimphu City | 3-2 (1-1) | BFF Academy U19 | - | - | B |
| 15/06/26 | BFF Academy U19 | 1-5 (0-1) | Paro FC | - | - | B |
| 27/05/26 | Thimphu FC | 0-2 (0-1) | BFF Academy U19 | - | - | T |
| 22/05/26 | BFF Academy U19 | 1-1 (0-1) | Tensung FC | - | - | H |
| 11/05/26 | Tsirang FC | 2-4 (0-1) | BFF Academy U19 | - | - | T |
| 05/05/26 | BFF Academy U19 | 3-1 (2-0) | Ugyen Academy | - | - | T |
| 08/03/26 | Namlha FC | 0-10 (0-6) | BFF Academy U19 | - | - | T |
| 02/03/26 | BFF Academy U19 | 2-0 (0-0) | Thimphu City | - | - | T |
| 01/11/25 | Thimphu City | 4-3 (2-1) | BFF Academy U19 | - | - | B |
| 22/10/25 | BFF Academy U19 | 3-2 (1-1) | RTC FC | - | - | T |
| 14/10/25 | Ugyen Academy | 3-0 (3-0) | BFF Academy U19 | 0 | 3.5 | B |
| 05/10/25 | Tsirang FC | 2-3 (2-0) | BFF Academy U19 | - | - | T |
| 30/09/25 | Southern City | 1-3 (1-1) | BFF Academy U19 | - | - | T |
| 20/09/25 | BFF Academy U19 | 1-3 (0-2) | Paro FC | - | - | B |
| 12/09/25 | BFF Academy U19 | 1-3 (1-0) | Transport United FC | -1.25 | 3.75 | B |
| 16/08/25 | BFF Academy U19 | 3-1 (0-0) | Samtse FC | - | - | T |
| 01/08/25 | Tensung FC | 1-6 (0-3) | BFF Academy U19 | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
TL kiểm soát bóng
50%50%
TL kiểm soát bóng (HT)
50%50%
So Sánh Sức Mạnh
55 45
54% So Sánh Đối đầu 46%
Thành tích
Tất cả
T5 H1 B2T2 H1 B5
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B1T1 H0 B2
Ghi
Tất cả
2.3 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
3.3 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
RTC FC (14 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.21 bàn/trận
BFF Academy U19 (18 trận)
Ghi 2.33 bàn/trậnMất 1.89 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
RTC FC (6 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUOO
BFF Academy U19 (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| RTC FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 1.40 | 4.90 | 5.75 | 0.80 | 3.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 6.25 ↑ | 1.15 ↓ | 17.00 ↑ | 3.40 ↑ | 0.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.39 | 4.76 | 5.57 | 0.80 | 3.50 | 0.84 | - | - | - |
| Live | 5.86 ↑ | 1.14 ↓ | 16.02 ↑ | 3.21 ↑ | 0.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.40 | 4.79 | 5.38 | 0.91 | 3.50 | 0.76 | 1.17 | 1.50 | 0.58 |
| Live | 5.52 ↑ | 1.17 ↓ | 18.70 ↑ | 3.01 ↑ | 0.50 | 0.23 ↓ | 0.19 ↓ | 0.00 | 2.84 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.