Kết quả bóng đá trận Rotor Volgograd B vs Zenit Penza, 23:30 ngày 25/07/2026
Second League Hạng B Nga · 23:30 ngày 25/07/2026
Rotor Volgograd B 0 Kết thúc HT 0-0 1
Zenit Penza
🟨 0 - 0 🟥 0 - 1 ⛳ 2 - 3
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 30°C
Diễn biến trận đấu
| Rotor Volgograd B | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 56' | Alexander Rodionov | |
| 76' | ⚽ 0 - 1 Elkhan Shamsudinov | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 2 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Bại | 3 | 1 | 8 | 6 |
| Ghi bàn | 3 | 5 | 8 | 11 |
| Mất bàn | 6 | 3 | 18 | 25 |
| Điểm | 0 | 6 | 6 | 10 |
Chủ = Rotor Volgograd B · Khách = Zenit Penza
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Rotor Volgograd B | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (13%) | Thắng/Thắng | 7 (14%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 4 (8%) |
| 1 (6%) | Thắng/Bại | 1 (2%) |
| 1 (6%) | Hòa/Thắng | 3 (6%) |
| 1 (6%) | Hòa/Hòa | 4 (8%) |
| 5 (31%) | Hòa/Bại | 6 (12%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (2%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 3 (6%) |
| 6 (38%) | Bại/Bại | 22 (43%) |
Bảng xếp hạng
Rotor Volgograd B
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 3 | 1 | 12 | 11 | 26 | 10 | 14 |
| Sân nhà | 7 | 0 | 0 | 7 | 3 | 13 | 0 | 16 |
| Sân khách | 9 | 3 | 1 | 5 | 8 | 13 | 10 | 9 |
| 6 gần | 6 | 0 | 0 | 6 | 4 | 13 | - | - |
Zenit Penza
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 4 | 5 | 13 | 20 | 41 | 17 | 11 |
| Sân nhà | 10 | 3 | 1 | 6 | 13 | 19 | 10 | 11 |
| Sân khách | 12 | 1 | 4 | 7 | 7 | 22 | 7 | 10 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 8 | 17 | - | - |
Thành tích đối đầu (5 trận)
Rotor Volgograd B 1 (20%)Hòa 1 (20%)Zenit Penza 3 (60%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 1 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/04/26 | Zenit Penza | 2-0 (0-0) | Rotor Volgograd B | - | - | B |
| 01/11/25 | Rotor Volgograd B | 0-2 (0-1) | Zenit Penza | - | - | B |
| 29/03/25 | Zenit Penza | 1-1 (0-0) | Rotor Volgograd B | - | - | H |
| 28/10/17 | Zenit Penza | 1-0 (0-0) | Rotor Volgograd B | - | - | B |
| 03/08/17 | Rotor Volgograd B | 3-0 (1-0) | Zenit Penza | +0.5 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Rotor Volgograd B
BBBBBBBTTB
Thắng 2 (20%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 8/18 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/07/26 | Rotor Volgograd B | 1-2 (1-1) | Strogino Moscow | - | - | B |
| 27/06/26 | SKA Khabarovsk II | 3-2 (1-0) | Rotor Volgograd B | - | - | B |
| 20/06/26 | Rotor Volgograd B | 0-1 (0-0) | FK Shumbrat Saransk | - | - | B |
| 13/06/26 | FK Spartak Tambov | 1-0 (1-0) | Rotor Volgograd B | - | - | B |
| 06/06/26 | Rotor Volgograd B | 1-2 (1-1) | Avangard | - | - | B |
| 27/05/26 | FK Volna Nizhegorodskaya | 4-0 (2-0) | Rotor Volgograd B | - | - | B |
| 23/05/26 | Rotor Volgograd B | 0-3 (0-2) | FK Ryazan | - | - | B |
| 16/05/26 | Saturn Moscow | 0-1 (0-1) | Rotor Volgograd B | - | - | T |
| 08/05/26 | Kvant Obninsk | 1-3 (0-1) | Rotor Volgograd B | - | - | T |
| 02/05/26 | Rotor Volgograd B | 0-1 (0-1) | Salyut-Energia Belgorod | - | - | B |
| 25/04/26 | FK Oryol | 0-0 (0-0) | Rotor Volgograd B | - | - | H |
| 18/04/26 | Rotor Volgograd B | 1-3 (0-1) | Rodina Moskva III | - | - | B |
| 11/04/26 | Metallurg Lipetsk | 2-1 (0-1) | Rotor Volgograd B | - | - | B |
| 04/04/26 | Zenit Penza | 2-0 (0-0) | Rotor Volgograd B | - | - | B |
| 28/03/26 | Arsenal Tula II | 0-1 (0-0) | Rotor Volgograd B | - | - | T |
| 01/11/25 | Rotor Volgograd B | 0-2 (0-1) | Zenit Penza | - | - | B |
| 25/10/25 | Salyut-Energia Belgorod | 1-0 (1-0) | Rotor Volgograd B | - | - | B |
| 18/10/25 | Rotor Volgograd B | 0-3 (0-2) | Znamya Truda | - | - | B |
| 11/10/25 | SKA Khabarovsk II | 2-1 (1-1) | Rotor Volgograd B | - | - | B |
| 04/10/25 | Rotor Volgograd B | 0-2 (0-2) | FK Spartak Tambov | - | - | B |
Thành tích gần đây — Zenit Penza
BTBBBHTBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 10/27 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/07/26 | Zenit Penza | 1-2 (0-1) | Salyut-Energia Belgorod | - | - | B |
| 27/06/26 | Zenit Penza | 3-1 (1-0) | FK Oryol | - | - | T |
| 20/06/26 | Rodina Moskva III | 9-1 (3-1) | Zenit Penza | - | - | B |
| 13/06/26 | Zenit Penza | 2-3 (0-1) | Metallurg Lipetsk | - | - | B |
| 06/06/26 | Saturn Moscow | 1-0 (0-0) | Zenit Penza | - | - | B |
| 31/05/26 | Arsenal Tula II | 1-1 (0-1) | Zenit Penza | - | - | H |
| 23/05/26 | Zenit Penza | 1-0 (0-0) | Strogino Moscow | - | - | T |
| 15/05/26 | SKA Khabarovsk II | 5-0 (1-0) | Zenit Penza | - | - | B |
| 08/05/26 | Zenit Penza | 1-3 (1-0) | FK Shumbrat Saransk | - | - | B |
| 02/05/26 | FK Spartak Tambov | 2-0 (1-0) | Zenit Penza | - | - | B |
| 25/04/26 | Zenit Penza | 0-1 (0-1) | Avangard | - | - | B |
| 18/04/26 | FK Volna Nizhegorodskaya | 3-2 (1-1) | Zenit Penza | - | - | B |
| 11/04/26 | Zenit Penza | 1-2 (0-2) | FK Ryazan | - | - | B |
| 04/04/26 | Zenit Penza | 2-0 (0-0) | Rotor Volgograd B | - | - | T |
| 28/03/26 | Zenit Penza | 2-2 (2-0) | Kvant Obninsk | - | - | H |
| 09/02/26 | Zenit Penza | 2-2 (0-2) | Rubin Kazan B | - | - | H |
| 01/11/25 | Rotor Volgograd B | 0-2 (0-1) | Zenit Penza | - | - | T |
| 25/10/25 | Zenit Penza | 2-1 (0-1) | Strogino Moscow | - | - | T |
| 18/10/25 | Zenit Penza | 0-1 (0-0) | Salyut-Energia Belgorod | - | - | B |
| 11/10/25 | Znamya Truda | 3-1 (1-1) | Zenit Penza | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
23
Phạt góc (HT)
21
So Sánh Sức Mạnh
32 68
0% So Sánh Đối đầu 100%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B3T3 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B1T1 H0 B1
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Rotor Volgograd B (16 trận)
Ghi 0.69 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
Zenit Penza (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 2.03 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Rotor Volgograd B | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 10BET | Sớm | 3.30 | 2.70 | 2.11 | 0.70 | 2.25 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 2.90 ↓ | 2.75 ↑ | 2.29 ↑ | 0.72 ↑ | 2.25 | 0.93 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.76 | 3.10 | 2.32 | 0.73 | 2.25 | 0.97 | 0.73 | -0.25 | 0.97 |
| Live | 2.76 | 3.10 | 2.32 | 0.73 | 2.25 | 0.97 | 0.73 | -0.25 | 0.97 | |
| 1xBet | Sớm | 3.38 | 2.75 | 2.27 | 0.97 | 2.50 | 0.73 | 1.25 | 0.00 | 0.57 |
| Live | 3.18 ↓ | 2.79 ↑ | 2.34 ↑ | 0.74 ↓ | 2.25 | 0.95 ↑ | 1.14 ↓ | 0.00 | 0.61 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.