Kết quả bóng đá trận Rostov FK vs Fakel, 22:10 ngày 15/07/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 22:10 ngày 15/07/2026
Rostov FK 2 Kết thúc HT 2-1 1
Fakel
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Rostov Arena Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 28°C
Diễn biến trận đấu
| Rostov FK | Phút | |
| 10' | ⚽ 0 - 1 | |
| Ronaldo Cesar Soares dos Santos 1 - 1 ⚽ | 14' | |
| 2 - 1 ⚽ | 34' | |
| HT 2-1 | ||
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 4 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 4 |
| Bại | 1 | 2 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 7 | 3 | 14 | 15 |
| Mất bàn | 6 | 5 | 14 | 12 |
| Điểm | 6 | 1 | 14 | 13 |
Chủ = Rostov FK · Khách = Fakel
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Rostov FK | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (31%) | Thắng/Thắng | 1 (9%) |
| 1 (8%) | Hòa/Thắng | 2 (18%) |
| 3 (23%) | Hòa/Hòa | 4 (36%) |
| 3 (23%) | Hòa/Bại | 1 (9%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (9%) |
| 2 (15%) | Bại/Bại | 2 (18%) |
Thành tích đối đầu (9 trận)
Rostov FK 4 (44%)Hòa 2 (22%)Fakel 3 (33%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 1 / Xỉu 4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/07/26 | Fakel | 3-1 (1-1) | Rostov FK | - | - | B |
| 12/07/25 | Rostov FK | 0-2 (0-1) | Fakel | - | - | B |
| 20/04/25 | Fakel | 0-2 (0-1) | Rostov FK | +0.25 | 2 | T |
| 02/09/24 | Rostov FK | 4-1 (2-0) | Fakel | +1 | 2.25 | T |
| 14/04/24 | Fakel | 0-1 (0-0) | Rostov FK | 0 | 2.25 | T |
| 24/07/23 | Rostov FK | 2-1 (1-1) | Fakel | +0.75 | 2.5 | T |
| 06/05/23 | Rostov FK | 0-2 (0-0) | Fakel | +0.75 | 2.5 | B |
| 22/10/22 | Fakel | 1-1 (0-0) | Rostov FK | +0.25 | 2.75 | H |
| 22/03/12 | Rostov FK | 0-0 (0-0) | Fakel | +1.5 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Rostov FK
TBHBTTBHBH
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 12/13 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/26 | FC Krasnodar | 3-4 (0-3) | Rostov FK | - | - | T |
| 07/07/26 | Fakel | 3-1 (1-1) | Rostov FK | - | - | B |
| 03/07/26 | Rostov FK | 0-0 (0-0) | Stavropolye-2009 | - | - | H |
| 17/05/26 | Rostov FK | 0-1 (0-1) | Zenit St. Petersburg | -1.5 | 2.5 | B |
| 11/05/26 | Akron Togliatti | 1-3 (1-3) | Rostov FK | +0.25 | 2.5 | T |
| 02/05/26 | FK Makhachkala | 1-2 (0-1) | Rostov FK | 0 | 1.75 | T |
| 25/04/26 | Rostov FK | 0-1 (0-0) | Gazovik Orenburg | +0.5 | 2.25 | B |
| 21/04/26 | CSKA Moscow | 1-1 (0-1) | Rostov FK | -0.5 | 2.5 | H |
| 17/04/26 | Rostov FK | 0-1 (0-0) | FK Sochi | +1 | 2.5 | B |
| 12/04/26 | Rostov FK | 1-1 (1-1) | Spartak Moscow | -0.25 | 2.5 | H |
| 05/04/26 | FK Nizhny Novgorod | 0-1 (0-1) | Rostov FK | 0 | 2.25 | T |
| 21/03/26 | Terek Grozny | 1-0 (1-0) | Rostov FK | -0.25 | 2.25 | B |
| 14/03/26 | Rostov FK | 0-1 (0-1) | Dynamo Moscow | -0.25 | 2.5 | B |
| 07/03/26 | Rostov FK | 1-1 (0-1) | Baltika Kaliningrad | 0 | 2 | H |
| 04/03/26 | Rostov FK | 0-2 (0-2) | FK Makhachkala | +0.5 | 2 | B |
| 28/02/26 | FC Krasnodar | 2-1 (1-1) | Rostov FK | -1 | 2.5 | B |
| 21/02/26 | Spartak Moscow | 5-2 (1-0) | Rostov FK | - | - | B |
| 18/02/26 | Rostov FK | 1-3 (0-2) | CSKA Moscow | - | - | B |
| 11/02/26 | Rostov FK | 0-0 (0-0) | Zhejiang Professional FC | - | - | H |
| 07/02/26 | Rostov FK | 2-0 (0-0) | Qingdao West Coast | - | - | T |
Thành tích gần đây — Fakel
HTTHTHHBBT
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 16/12 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/26 | Akron Togliatti | 1-1 (0-0) | Fakel | - | - | H |
| 07/07/26 | Fakel | 3-1 (1-1) | Rostov FK | - | - | T |
| 16/05/26 | Volga Ulyanovsk | 0-3 (0-0) | Fakel | +0.75 | 2.25 | T |
| 08/05/26 | Fakel | 0-0 (0-0) | SKA Khabarovsk | +1.25 | 2.5 | H |
| 03/05/26 | Fakel | 2-0 (0-0) | Yenisey Krasnoyarsk | +0.75 | 2.25 | T |
| 27/04/26 | Torpedo Moscow | 2-2 (1-1) | Fakel | 0 | 2 | H |
| 22/04/26 | Fakel | 2-2 (0-1) | Shinnik Yaroslavl | +1 | 2.25 | H |
| 18/04/26 | FK Chayka Pesch | 2-0 (1-0) | Fakel | +1.25 | 2.25 | B |
| 13/04/26 | Fakel | 1-3 (0-3) | Rodina Moscow | 0 | 2.25 | B |
| 05/04/26 | Arsenal Tula | 1-2 (1-2) | Fakel | +0.25 | 2 | T |
| 01/04/26 | Neftekhimik Nizhnekamsk | 0-2 (0-1) | Fakel | +0.25 | 2 | T |
| 28/03/26 | Fakel | 0-0 (0-0) | KAMAZ Naberezhnye Chelny | +0.75 | 2 | H |
| 20/03/26 | Rotor Volgograd | 1-0 (1-0) | Fakel | +0.25 | 2 | B |
| 14/03/26 | Fakel | 0-0 (0-0) | Chernomorets Novorossiysk | +1 | 2 | H |
| 27/02/26 | Fakel | 1-0 (1-0) | Ural Sverdlovsk Oblast | +0.25 | 2 | T |
| 19/02/26 | Sogdiana Jizak | 0-1 (0-0) | Fakel | - | - | T |
| 12/02/26 | Baltika Kaliningrad | 1-0 (1-0) | Fakel | - | - | B |
| 05/02/26 | FK Sochi | 2-2 (0-0) | Fakel | - | - | H |
| 31/01/26 | FK Sloga Doboj | 1-1 (1-0) | Fakel | - | - | H |
| 31/01/26 | Fakel | 1-1 (0-0) | FK Graficar Beograd | - | - | H |
So Sánh Sức Mạnh
37 63
20% So Sánh Đối đầu 80%
Thành tích
Tất cả
T4 H2 B3T3 H2 B4
Chủ khách tương đồng
T2 H1 B2T2 H1 B2
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.2 Bàn1.2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Rostov FK (30 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Fakel (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Rostov FK | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1930-1-1 | Thành lập | 1954 |
| Rostov Arena | Sân nhà | Tsentralnyi Profsoyuz |
| 17600 | Sức chứa | 31743 |
| Jonatan Alba | HLV | Oleg Vasilenko |
| Rostov | Khu vực | VOZ UUOO |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 1xBet | Sớm | 1.95 | 3.50 | 3.87 | 0.85 | 2.50 | 0.90 | 0.67 | 0.25 | 1.12 |
| Live | 1.14 ↓ | 5.72 ↑ | 16.90 ↑ | 1.18 ↑ | 3.50 | 0.60 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.