Kết quả bóng đá trận Rostov FK vs CSKA Moscow, 00:30 ngày 09/08/2026
Ngoại hạng Nga · 00:30 ngày 09/08/2026
Rostov FK Sắp đá --:--:--
CSKA Moscow
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Rostov Arena
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 4 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 4 | 5 |
| Ghi bàn | 7 | 4 | 14 | 15 |
| Mất bàn | 6 | 7 | 14 | 20 |
| Điểm | 6 | 3 | 14 | 11 |
Chủ = Rostov FK · Khách = CSKA Moscow
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Rostov FK | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (31%) | Thắng/Thắng | 3 (21%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (14%) |
| 1 (8%) | Hòa/Thắng | 1 (7%) |
| 3 (23%) | Hòa/Hòa | 3 (21%) |
| 3 (23%) | Hòa/Bại | 3 (21%) |
| 2 (15%) | Bại/Bại | 2 (14%) |
Bảng xếp hạng
Rostov FK
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 11 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 14 |
CSKA Moscow
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 4 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 3 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8 |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Rostov FK | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1930-1-1 | Thành lập | 1911-1-1 |
| Rostov Arena | Sân nhà | Arena CSKA |
| 17600 | Sức chứa | 13200 |
| Jonatan Alba | HLV | Dmitriy Igdisamov |
| Rostov | Khu vực | Moscow |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 10BET | Sớm | 3.40 | 3.35 | 2.00 | 0.93 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 3.35 ↓ | 3.20 ↓ | 2.08 ↑ | 0.93 | 2.50 | 0.75 | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 3.56 | 3.39 | 2.07 | 0.79 | 2.25 | 1.05 | 1.05 | -0.25 | 0.81 |
| Live | 3.41 ↓ | 3.40 ↑ | 2.12 ↑ | 1.02 ↑ | 2.50 | 0.82 ↓ | 1.00 ↓ | -0.25 | 0.86 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 3.69 | 3.58 | 2.15 | 1.10 | 2.50 | 0.86 | 0.66 | -0.75 | 1.43 |
| Live | 3.59 ↓ | 3.55 ↓ | 2.20 ↑ | 1.08 ↓ | 2.50 | 0.87 ↑ | 0.95 ↑ | -0.25 | 0.79 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.