Kết quả bóng đá trận Ross County vs Dundee FC, 01:45 ngày 22/07/2026

Cúp Liên đoàn Scotland · 01:45 ngày 22/07/2026
Ross County
1 Kết thúc HT 0-1 1
Dundee FC
🟨 4 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 7 - 3
Địa điểm: Victoria Park Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 20℃~21℃
Nhận định

Diễn biến trận đấu

Ross County Phút Dundee FC
18' Idris Odutayo
20' 0 - 1 Finlay Robertson
Brian Graham 40'
41' Ryan Astley
Dylan Smith 43'
Akil Wright 44'
HT 0-1
Brian Graham(Assists:Lewis Strapp) (Kiến tạo: Lewis Strapp) 1 - 1 55'
Lewis Strapp 71'
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 74
Hòa 11 23
Bại 01 13
Ghi bàn 75 3019
Mất bàn 25 1014
Điểm 74 2315

Chủ = Ross County · Khách = Dundee FC

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Ross County (9)Hiệp 1 / Cả trậnDundee FC (9)
6 (67%)Thắng/Thắng1 (11%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (11%)
1 (11%)Hòa/Thắng2 (22%)
0 (0%)Hòa/Hòa1 (11%)
0 (0%)Hòa/Bại1 (11%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (11%)
2 (22%)Bại/Hòa0 (0%)
0 (0%)Bại/Bại2 (22%)

Thành tích đối đầu (20 trận)

Ross County 9 (45%)Hòa 4 (20%)Dundee FC 7 (35%)
Châu Á: Ăn 9 / Hòa 1 / Thua 10 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 0 / Xỉu 9
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SCO PR15/05/25Dundee FC1-1 (0-0)Ross County10-5-0.52.5H
SCO PR22/02/25Ross County3-1 (1-1)Dundee FC9-6+0.252.5T
SCO PR26/12/24Dundee FC0-3 (0-1)Ross County5-5-0.752.75T
SCO PR14/09/24Ross County2-0 (2-0)Dundee FC3-802.75T
SCO PR17/02/24Dundee FC2-0 (1-0)Ross County6-2-0.752.5B
SCO PR16/12/23Ross County0-1 (0-0)Dundee FC2-9+0.252.25B
SCO PR25/10/23Dundee FC0-0 (0-0)Ross County7-4-0.252.5H
SCO PR05/02/22Dundee FC1-2 (1-1)Ross County7-6-0.252.25T
SCO PR11/12/21Ross County3-2 (1-2)Dundee FC4-6+0.252.25T
SCO PR28/10/21Dundee FC0-5 (0-4)Ross County6-6-0.252.25T
SCO LC17/07/21Ross County0-3 (0-0)Dundee FC---B
SCO PR09/05/18Ross County0-1 (0-0)Dundee FC4-8+0.252.5B
SCO PR03/02/18Dundee FC1-4 (0-0)Ross County2-8-0.252.25T
SCO PR02/12/17Ross County0-2 (0-1)Dundee FC5-7+0.252.5B
SCO PR05/08/17Dundee FC1-2 (0-1)Ross County15-5-0.252.5T
SCO PR13/05/17Dundee FC1-1 (0-1)Ross County1-302.5H
SCO PR05/04/17Ross County2-1 (1-1)Dundee FC4-3+0.252.5T
SCO PR10/12/16Dundee FC0-0 (0-0)Ross County8-9-0.252.5H
SCO PR06/08/16Ross County1-3 (0-2)Dundee FC7-2+0.252.5B
SCO PR02/04/16Dundee FC5-2 (3-2)Ross County3-802.5B

Thành tích gần đây — Ross County

THTTTTTBTT
Thắng 8 (80%)Hòa 1 (10%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 34/12 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SCO LC18/07/26Ross County3-1 (2-1)Clyde3-4+1.253T
INT CF15/07/26Nairn County2-2 (1-0)Ross County2-1+34.25H
SCO LC11/07/26Annan Athletic1-4 (0-1)Ross County1-4+1.753.25T
INT CF07/07/26Aberdeen3-6 (0-0)Ross County---T
INT CF04/07/26Inverness0-4 (0-1)Ross County3-1-0.252.75T
INT CF01/07/26Clachnacuddin0-2 (0-1)Ross County2-8+2.53.75T
INT CF27/06/26Forres Mechanics1-5 (0-2)Ross County---T
SCO CH02/05/26Raith Rovers3-2 (0-1)Ross County5-7-0.252.5B
SCO CH25/04/26Ross County4-0 (2-0)Greenock Morton6-4+0.52.5T
SCO CH18/04/26Ross County2-1 (1-1)Ayr United4-5+0.252.25T
SCO CH11/04/26Queen's Park1-0 (1-0)Ross County4-1+0.252.25B
SCO CH04/04/26Ross County0-4 (0-3)Airdrie United7-3+0.52.5B
SCO CH28/03/26Partick Thistle3-1 (3-1)Ross County8-2-0.752.5B
SCO CH21/03/26Ross County2-2 (2-1)Dunfermline Athletic13-402.5H
SCO CH14/03/26Saint Johnstone1-0 (1-0)Ross County3-1-12.5B
SCO CH07/03/26Arbroath0-0 (0-0)Ross County5-4-0.252.25H
SCO CH04/03/26Dunfermline Athletic3-0 (2-0)Ross County1-2-0.252.25B
SCO CH28/02/26Ross County2-0 (2-0)Raith Rovers5-502.25T
SCO CH21/02/26Ayr United0-0 (0-0)Ross County1-4-0.52.5H
SCO CH14/02/26Ross County0-1 (0-1)Queen's Park4-2+0.752.75B

Thành tích gần đây — Dundee FC

BTTHBTBTBT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 20/17 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF18/07/26Dundee FC0-4 (0-1)Everton1-6-1.253B
SCO LC15/07/26Annan Athletic0-5 (0-0)Dundee FC2-5+2.253.25T
SCO LC11/07/26Dundee FC4-2 (1-2)Airdrie United16-3+13.25T
INT CF09/07/26Brechin City1-1 (1-1)Dundee FC---H
INT CF04/07/26Dundee FC1-2 (0-2)Maccabi Haifa5-202.75B
INT CF02/07/26Dundee FC2-1 (1-0)Paksi SE Honlapja---T
INT CF27/06/26Livingston2-0 (0-0)Dundee FC5-5+0.252.75B
SCO PR17/05/26Dundee FC3-2 (1-2)Aberdeen7-2+0.252.75T
SCO PR13/05/26Kilmarnock3-1 (0-0)Dundee FC6-2-0.52.75B
SCO PR09/05/26Dundee FC3-0 (1-0)Livingston7-5+0.52.5T
SCO PR02/05/26Dundee FC1-0 (1-0)Saint Mirren5-602.5T
SCO PR26/04/26Dundee United3-0 (1-0)Dundee FC2-4-0.52.5B
SCO PR11/04/26Kilmarnock2-2 (2-1)Dundee FC4-2-0.52.75H
SCO PR05/04/26Dundee FC1-2 (0-1)Celtic FC1-4-1.253.25B
SCO PR21/03/26Heart of Midlothian1-0 (0-0)Dundee FC4-7-12.75B
SCO PR15/03/26Dundee FC2-2 (0-0)Dundee United4-7+0.252.5H
SCO PR07/03/26Dundee FC2-1 (1-0)Motherwell3-1-0.52.5T
SCO PR28/02/26Dundee FC3-3 (1-1)Hibernian6-6-0.252.5H
SCO PR21/02/26Aberdeen2-3 (1-2)Dundee FC2-9-0.52.5T
SCO PR14/02/26Dundee FC2-2 (2-2)Livingston10-2+0.252.5H

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
7
3
Phạt góc (HT)
3
3
Thẻ vàng
4
2
Sút bóng
15
6
Sút cầu môn
6
2
Tấn công
91
60
Tấn công nguy hiểm
53
29
Sút ngoài cầu môn
9
4
Cản bóng
5
4
TL kiểm soát bóng
55%
45%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%
46%
Phạm lỗi
11
14
Việt vị
1
3
Cứu thua
1
4
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

56 44
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T9 H4 B7
T7 H4 B9
Chủ khách tương đồng
T4 H0 B5
T5 H0 B4
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn
1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.2 Bàn
1.6 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Ross County (13 trận)
Ghi 2.77 bàn/trậnMất 0.92 bàn/trận
Dundee FC (11 trận)
Ghi 1.91 bàn/trậnMất 1.36 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 21 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
10
3 Bàn
12
4+ Bàn
31
B.thắng H1
48
B.thắng H2
Ross CountyDundee FC

Chi tiết về HT/FT

20
T/T
00
T/H
00
T/B
01
H/T
00
H/H
00
H/B
01
B/T
00
B/H
00
B/B
Ross CountyDundee FC

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

83
Thắng 2+
15
Thắng 1
45
Hòa
43
Thua 1
34
Thua 2+
Ross CountyDundee FC

Thông tin đội bóng

Ross County Thông tin Dundee FC
1929 Thành lập 1893-1-1
Victoria Park Sân nhà Dens Park
6310 Sức chứa 11506
Don Cowie HLV Steven Pressley
DINGWALL Khu vực Dundee
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.793.201.980.702.750.920.92-0.250.78
Live2.75 ↓3.202.00 ↑0.78 ↑2.500.84 ↓0.90 ↓-0.250.80 ↑
EasybetsSớm3.103.502.060.792.750.990.95-0.250.81
Live17.00 ↑1.05 ↓19.00 ↑6.50 ↑2.500.01 ↓0.79 ↓0.001.04 ↑
VcbetSớm3.003.502.100.822.750.970.94-0.250.85
Live13.00 ↑1.06 ↓15.00 ↑3.75 ↑2.500.16 ↓0.86 ↓0.000.93 ↑
Mansion88Sớm3.053.501.960.772.750.970.94-0.250.80
Live12.00 ↑1.04 ↓13.00 ↑6.25 ↑2.500.06 ↓0.82 ↓0.001.02 ↑
InterwettenSớm3.253.652.050.602.501.200.75-0.500.95
Live13.00 ↑1.07 ↓13.00 ↑5.40 ↑2.500.06 ↓0.70 ↓-0.501.05 ↑
10BETSớm3.003.351.900.873.000.73---
Live3.15 ↑3.25 ↓1.97 ↑0.78 ↓2.750.86 ↑---
12betSớm3.053.501.970.772.750.970.94-0.250.80
Live12.00 ↑1.04 ↓13.00 ↑6.25 ↑2.500.06 ↓0.82 ↓0.001.02 ↑
CrownSớm2.923.651.990.752.750.950.93-0.250.77
Live11.00 ↑1.06 ↓12.00 ↑3.57 ↑2.500.08 ↓0.80 ↓0.001.02 ↑
SbobetSớm2.923.271.990.772.750.990.95-0.250.81
Live7.80 ↑1.14 ↓8.80 ↑3.44 ↑2.500.15 ↓0.78 ↓0.001.06 ↑
WewbetSớm3.043.602.030.983.000.780.99-0.250.79
Live10.30 ↑1.10 ↓11.20 ↑4.00 ↑2.500.09 ↓0.80 ↓0.001.02 ↑
LadbrokesSớm3.103.402.000.572.501.25---
Live9.00 ↑1.10 ↓9.00 ↑4.25 ↑2.500.11 ↓---
18BetSớm3.003.501.901.083.250.530.90-0.250.64
Live14.50 ↑1.04 ↓15.00 ↑7.32 ↑2.500.02 ↓0.72 ↓0.000.93 ↑
PinnacleSớm2.503.582.320.792.750.960.940.000.80
Live10.63 ↑1.11 ↓12.18 ↑2.94 ↑2.500.23 ↓0.75 ↓0.001.06 ↑
HK Jockey ClubSớm2.653.552.110.652.751.100.80-0.250.97
Live3.15 ↑3.50 ↓1.89 ↓0.76 ↑2.750.94 ↓1.03 ↑-0.250.75 ↓
BwinSớm3.203.502.000.582.501.20---
Live9.75 ↑1.12 ↓9.75 ↑1.10 ↑2.500.62 ↓---
1xBetSớm3.203.601.970.752.750.960.55-0.751.30
Live16.20 ↑1.05 ↓19.90 ↑6.45 ↑2.500.07 ↓0.74 ↑0.001.10 ↓
Bet 365Sớm3.203.602.001.003.000.801.00-0.250.80
Live17.00 ↑1.05 ↓19.00 ↑8.50 ↑2.500.07 ↓0.78 ↓0.001.03 ↑
William HillSớm3.253.402.000.622.501.200.97-0.250.74
Live15.00 ↑1.07 ↓15.00 ↑7.00 ↑2.500.07 ↓0.93 ↓-0.250.78 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.