Kết quả bóng đá trận Rosenborg BK vs Kristiansund BK, 22:00 ngày 12/07/2026
Eliteserien (Na Uy) · 22:00 ngày 12/07/2026
Rosenborg BK 3 Kết thúc HT 2-0 0
Kristiansund BK
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 7
Địa điểm: Lerkendal Stadion Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 9℃~10℃
Diễn biến trận đấu
| Rosenborg BK | Phút | |
| Jonas Svensson 1 - 0 ⚽ | 25' | |
| David Duris 2 - 0 ⚽ | 31' | |
| 45' ⇄ | ▲ Haakon Haugen ▼ Frederik Flex | |
| HT 2-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Hrannar Snaer MagnUsson ▼ Adrian Ronning | |
| 46' ⇄ | ▲ Syver Skundberg Skeide ▼ Niklas Odegard | |
| 46' ⇄ | ▲ Mustapha Isah ▼ Sander Kilen | |
| Amin Chiakha(Assists:Ole Kristian Selnaes) (Kiến tạo: Ole Kristian Selnaes) 3 - 0 ⚽ | 53' | |
| ▲ Santeri Vaananen ▼ Ole Kristian Selnaes | 55' ⇄ | |
| 60' | ⚽ 3 - 1 | |
| 62' ⇄ | ▲ Heine Gikling Bruseth ▼ Jesper Isaksen | |
| ▲ Tobias Solheim Dahl ▼ Adrian Nilsen Pereira | 66' ⇄ | |
| ▲ Dino Islamovic ▼ David Duris | 66' ⇄ | |
| ▲ Jonas Mortensen ▼ Jonas Svensson | 66' ⇄ | |
| Dino Islamovic ❌ Đá hỏng penalty | 73' | |
| 78' | Syver Skundberg Skeide | |
| ▲ Jesper Reitan-Sunde ▼ Amin Chiakha | 82' ⇄ | |
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 5 | 2 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 1 |
| Bại | 1 | 2 | 4 | 7 |
| Ghi bàn | 7 | 1 | 18 | 7 |
| Mất bàn | 5 | 5 | 16 | 18 |
| Điểm | 6 | 1 | 16 | 7 |
Chủ = Rosenborg BK · Khách = Kristiansund BK
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Rosenborg BK | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (32%) | Thắng/Thắng | 3 (13%) |
| 3 (12%) | Hòa/Thắng | 3 (13%) |
| 4 (16%) | Hòa/Hòa | 7 (29%) |
| 4 (16%) | Hòa/Bại | 3 (13%) |
| 6 (24%) | Bại/Bại | 8 (33%) |
Bảng xếp hạng
Rosenborg BK
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 5 | 3 | 6 | 19 | 18 | 18 | 9 |
| Sân nhà | 8 | 4 | 2 | 2 | 16 | 9 | 14 | 6 |
| Sân khách | 6 | 1 | 1 | 4 | 3 | 9 | 4 | 11 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 8 | 11 | - | - |
Kristiansund BK
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 3 | 3 | 8 | 12 | 23 | 12 | 15 |
| Sân nhà | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 | 10 | 8 | 15 |
| Sân khách | 7 | 1 | 1 | 5 | 4 | 13 | 4 | 12 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 | 11 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Rosenborg BK 9 (45%)Hòa 7 (35%)Kristiansund BK 4 (20%)
Châu Á: Ăn 16 / Hòa 0 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 2 / Xỉu 7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/06/25 | Kristiansund BK | 4-1 (3-1) | Rosenborg BK | +0.75 | 2.75 | B |
| 01/05/25 | Rosenborg BK | 1-1 (0-0) | Kristiansund BK | +1.5 | 3 | H |
| 01/12/24 | Kristiansund BK | 0-4 (0-1) | Rosenborg BK | +1 | 3.25 | T |
| 26/05/24 | Rosenborg BK | 2-1 (0-1) | Kristiansund BK | +1 | 3 | T |
| 14/03/24 | Rosenborg BK | 2-2 (1-0) | Kristiansund BK | +1 | 3.25 | H |
| 25/02/23 | Rosenborg BK | 3-2 (1-2) | Kristiansund BK | +1.5 | 3.5 | T |
| 03/10/22 | Kristiansund BK | 4-4 (3-1) | Rosenborg BK | +0.5 | 2.75 | H |
| 25/06/22 | Rosenborg BK | 3-1 (2-1) | Kristiansund BK | +1.25 | 2.75 | T |
| 25/02/22 | Kristiansund BK | 3-2 (2-2) | Rosenborg BK | - | - | B |
| 04/10/21 | Kristiansund BK | 1-0 (1-0) | Rosenborg BK | -0.25 | 3 | B |
| 10/07/21 | Rosenborg BK | 1-0 (1-0) | Kristiansund BK | +0.5 | 2.75 | T |
| 28/04/21 | Rosenborg BK | 3-0 (1-0) | Kristiansund BK | +0.75 | 3 | T |
| 18/10/20 | Kristiansund BK | 0-0 (0-0) | Rosenborg BK | +0.25 | 3 | H |
| 16/06/20 | Rosenborg BK | 0-0 (0-0) | Kristiansund BK | +1 | 3 | H |
| 14/02/20 | Kristiansund BK | 3-1 (3-0) | Rosenborg BK | +0.75 | 3 | B |
| 19/10/19 | Kristiansund BK | 2-2 (1-1) | Rosenborg BK | +0.25 | 2.5 | H |
| 29/06/19 | Rosenborg BK | 1-0 (1-0) | Kristiansund BK | +0.75 | 2.5 | T |
| 19/08/18 | Kristiansund BK | 0-2 (0-0) | Rosenborg BK | +0.5 | 2.75 | T |
| 18/03/18 | Rosenborg BK | 2-2 (0-1) | Kristiansund BK | +1.5 | 3 | H |
| 05/08/17 | Rosenborg BK | 4-1 (2-0) | Kristiansund BK | +1.75 | 3.25 | T |
Thành tích gần đây — Rosenborg BK
THBBTBHHTB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 11/15 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 2/3/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/07/26 | Rosenborg BK | 2-1 (1-0) | Molde | -0.25 | 3 | T |
| 30/05/26 | Rosenborg BK | 2-2 (1-1) | Bodo Glimt | -1 | 3.25 | H |
| 25/05/26 | KFUM Oslo | 2-0 (2-0) | Rosenborg BK | -0.25 | 2.75 | B |
| 16/05/26 | Rosenborg BK | 2-3 (1-1) | Aalesund FK | +0.75 | 3 | B |
| 10/05/26 | Rosenborg BK | 2-0 (2-0) | Lillestrom | -0.25 | 3 | T |
| 01/05/26 | Viking | 3-0 (2-0) | Rosenborg BK | -1.25 | 3 | B |
| 25/04/26 | Rosenborg BK | 1-1 (1-1) | Brann | -0.25 | 2.75 | H |
| 18/04/26 | Sandefjord | 0-0 (0-0) | Rosenborg BK | -0.5 | 3 | H |
| 12/04/26 | Rosenborg BK | 2-1 (1-1) | Sarpsborg 08 | +0.5 | 3 | T |
| 07/04/26 | Tromso IL | 2-0 (1-0) | Rosenborg BK | -1 | 2.75 | B |
| 26/03/26 | Rosenborg BK | 4-1 (1-1) | Stjordals Blink | +1.25 | 3 | T |
| 22/03/26 | Rosenborg BK | 0-2 (0-0) | Valerenga | +0.25 | 3.25 | B |
| 15/03/26 | Molde | 2-0 (1-0) | Rosenborg BK | -0.5 | 3 | B |
| 08/03/26 | Bryne | 2-2 (1-2) | Rosenborg BK | +0.75 | 2.75 | H |
| 27/02/26 | Rosenborg BK | 0-1 (0-1) | Valerenga | -0.25 | 2.75 | B |
| 24/02/26 | Rosenborg BK | 2-1 (2-0) | Start Kristiansand | +0.75 | 3 | T |
| 19/02/26 | Ranheim IL | 1-2 (0-2) | Rosenborg BK | +0.5 | 3 | T |
| 09/02/26 | Rosenborg BK | 1-0 (1-0) | Artis Brno | +0.75 | 2.75 | T |
| 07/02/26 | Rosenborg BK | 0-0 (0-0) | Mjallby AIF | 0 | 2.75 | H |
| 03/02/26 | Rosenborg BK | 0-1 (0-0) | IFK Goteborg | +0.25 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Kristiansund BK
TBBBTBBHHT
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 10/15 (10 trận) Châu Á: 1/2/7 T/X: 1/1/8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/07/26 | Brann | 1-2 (0-1) | Kristiansund BK | -1 | 3.25 | T |
| 27/06/26 | Kristiansund BK | 0-3 (0-1) | Aalesund FK | -0.25 | 3 | B |
| 30/05/26 | Valerenga | 3-1 (1-0) | Kristiansund BK | -1 | 3.25 | B |
| 24/05/26 | Kristiansund BK | 1-2 (0-1) | Viking | -1.25 | 3.5 | B |
| 21/05/26 | Lillestrom | 1-2 (0-1) | Kristiansund BK | -1.25 | 3.25 | T |
| 16/05/26 | Molde | 1-0 (1-0) | Kristiansund BK | -1.5 | 3.25 | B |
| 10/05/26 | Sandefjord | 2-0 (1-0) | Kristiansund BK | -0.75 | 3 | B |
| 03/05/26 | Kristiansund BK | 1-1 (0-0) | Ham-Kam | 0 | 2.75 | H |
| 26/04/26 | Aalesund FK | 1-1 (0-0) | Kristiansund BK | -0.5 | 3 | H |
| 19/04/26 | Kristiansund BK | 2-0 (0-0) | Fredrikstad | -0.25 | 2.75 | T |
| 11/04/26 | Tromso IL | 2-0 (0-0) | Kristiansund BK | -1.25 | 3 | B |
| 06/04/26 | Kristiansund BK | 0-3 (0-2) | Bodo Glimt | -1.75 | 3.75 | B |
| 28/03/26 | Kristiansund BK | 4-0 (4-0) | Brattvag | +0.75 | 3.25 | T |
| 15/03/26 | Kristiansund BK | 3-2 (1-1) | Brann | -1 | 3 | T |
| 08/03/26 | Kristiansund BK | 1-1 (1-1) | Ranheim IL | - | - | H |
| 25/02/26 | Sarpsborg 08 | 1-0 (1-0) | Kristiansund BK | -0.25 | 3.25 | B |
| 18/02/26 | Kristiansund BK | 2-1 (1-1) | Ham-Kam | 0 | 3 | T |
| 15/02/26 | Kristiansund BK | 1-1 (1-1) | Egersunds IK | +0.5 | 3 | H |
| 06/02/26 | Molde | 0-0 (0-0) | Kristiansund BK | - | - | H |
| 30/01/26 | Aalesund FK | 1-0 (0-0) | Kristiansund BK | -0.5 | 3 | B |
Đội hình
Rosenborg BK
Kristiansund BK
1Leopold Wahlstedt4Mikkel Konradsen Ceide19Adrian Nilsen Pereira21Tomas Nemcik22CJonas Svensson10Ole Kristian Selnaes8Iver Fossum17Mads Bomholt29David Duris35Emil Konradsen Ceide18Amin Chiakha12Adrian Saether3Frederik Flex4Julius Mar Juliusson5CDan Peter Ulvestad13Alexander Munksgaard8Niklas Odegard20Wilfred George Igor6Jesper Isaksen9Sander Kilen27Adrian Ronning19Leander Naess Alvheim
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 1Leopold Wahlstedt7.1
- 4Mikkel Konradsen Ceide8.2
- 8Iver Fossum7.4
- 10Ole Kristian Selnaes🎯 Kiến tạo 53' · ▼ Rời sân 55'7.9
- 17Mads Bomholt7.6
- 18Amin Chiakha⚽ Ghi bàn 53' · ▼ Rời sân 82'7.8
- 19Adrian Nilsen Pereira▼ Rời sân 66'7.7
- 21Tomas Nemcik8.2
- 22Jonas Svensson C⚽ Ghi bàn 25' · ▼ Rời sân 66'8.1
- 29David Duris⚽ Ghi bàn 31' · ▼ Rời sân 66'7.2
- 35Emil Konradsen Ceide7.3
Khách · 4231
- 3Frederik Flex▼ Rời sân 45'6.2
- 4Julius Mar Juliusson6.2
- 5Dan Peter Ulvestad C6.3
- 6Jesper Isaksen▼ Rời sân 62'6.1
- 8Niklas Odegard▼ Rời sân 46'6
- 9Sander Kilen▼ Rời sân 46'5.7
- 12Adrian Saether6.8
- 13Alexander Munksgaard7.6
- 19Leander Naess Alvheim6.2
- 20Wilfred George Igor6.4
- 27Adrian Ronning▼ Rời sân 46'5.9
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
87
Phạt góc (HT)
42
Thẻ vàng
01
Sút bóng
1713
Sút cầu môn
92
Tấn công
11370
Tấn công nguy hiểm
7536
Sút ngoài cầu môn
54
Cản bóng
37
Đá phạt trực tiếp
2114
TL kiểm soát bóng
69%31%
TL kiểm soát bóng (HT)
74%26%
Chuyền bóng
623268
TL chuyền bóng thành công
87%75%
Phạm lỗi
1422
Việt vị
04
Cứu thua
26
Tắc bóng
1110
Quả ném biên
1523
Cắt bóng
915
Tạt bóng thành công
52
Chuyền dài
1722
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.340.67
Cơ hội rõ rệt
41
So Sánh Sức Mạnh
56 44
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T9 H7 B4T4 H7 B9
Chủ khách tương đồng
T7 H4 B0T0 H4 B7
Ghi
Tất cả
1.9 Bàn1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn0.9 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Rosenborg BK (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Kristiansund BK (24 trận)
Ghi 0.92 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Rosenborg BK (11 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (45%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (55%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (18%)Hòa 2 (18%)Xỉu 7 (64%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUVU
Kristiansund BK (11 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (55%)Hòa 1 (9%)Bại 4 (36%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (18%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (82%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Rosenborg BK
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4Mikkel Konradsen Ceide Trung vệ | 8.2 | 0/0 | 73/76 | 2 | |||
| 21Tomas Nemcik Trung vệ | 8.2 | 0/0 | 83/90 | 1 | |||
| 22Jonas Svensson Hậu vệ phải | 8.1 | 1 | 1/1 | 56/64 | 1 | ||
| 10Ole Kristian Selnaes Tiền vệ phòng ngự | 7.9 | 1 | 0/0 | 49/55 | 3 | ||
| 18Amin Chiakha Trung phong | 7.8 | 1 | 4/2 | 13/17 | 1 | ||
| 19Adrian Nilsen Pereira Hậu vệ trái | 7.7 | 0/0 | 55/63 | 3 | |||
| 17Mads Bomholt Tiền vệ trung tâm | 7.6 | 2/1 | 58/62 | 2 | |||
| 8Iver Fossum Tiền vệ trung tâm | 7.4 | 1/0 | 42/50 | 1 | |||
| 35Emil Konradsen Ceide Tiền đạo cánh trái | 7.3 | 4/3 | 35/43 | 1 | |||
| 29David Duris Tiền đạo cánh trái | 7.2 | 1 | 2/1 | 18/21 | 0 | ||
| 1Leopold Wahlstedt Thủ môn | 7.1 | 0/0 | 20/25 | 0 | |||
| 3Tobias Solheim Dahl (dự bị) Hậu vệ trái | 6.9 | 0/0 | 9/13 | 3 | |||
| 15Jonas Mortensen (dự bị) Hậu vệ phải | 6.8 | 0/0 | 12/15 | 1 | |||
| 9Dino Islamovic (dự bị) Trung phong | 6.3 | 2/1 | 3/4 | 0 | |||
| 6Santeri Vaananen (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.3 | 0/0 | 13/18 | 1 | |||
| 14Jesper Reitan-Sunde (dự bị) Tiền đạo cánh phải | - | 1/0 | 5/7 | 0 |
Kristiansund BK
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13Alexander Munksgaard Hậu vệ phải | 7.6 | 0/0 | 14/21 | 4 | |||
| 12Adrian Saether Thủ môn | 6.8 | 0/0 | 14/30 | 0 | |||
| 20Wilfred George Igor Tiền vệ phòng ngự | 6.4 | 1/0 | 30/36 | 3 | |||
| 5Dan Peter Ulvestad Trung vệ | 6.3 | 1/0 | 29/34 | 2 | |||
| 19Leander Naess Alvheim Trung phong | 6.2 | 2/0 | 9/14 | 2 | |||
| 4Julius Mar Juliusson Trung vệ | 6.2 | 1/0 | 28/38 | 6 | |||
| 3Frederik Flex Hậu vệ trái | 6.2 | 0/0 | 10/13 | 0 | |||
| 6Jesper Isaksen Tiền vệ trung tâm | 6.1 | 0/0 | 3/4 | 1 | |||
| 8Niklas Odegard Tiền vệ trung tâm | 6 | 0/0 | 3/3 | 0 | |||
| 27Adrian Ronning Tiền vệ tấn công | 5.9 | 0/0 | 5/7 | 2 | |||
| 9Sander Kilen Tiền đạo cánh trái | 5.7 | 0/0 | 3/5 | 0 | |||
| 10Heine Gikling Bruseth (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 7 | 2/0 | 14/17 | 2 | |||
| 14Syver Skundberg Skeide (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 2/0 | 14/18 | 2 | 🟨 | ||
| 7Mustapha Isah (dự bị) Trung phong | 6.5 | 3/2 | 2/3 | 0 | |||
| 22Haakon Haugen (dự bị) Hậu vệ phải | 6.4 | 0/0 | 18/21 | 0 | |||
| 77Hrannar Snaer MagnUsson (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 5.9 | 1/0 | 4/4 | 2 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Rosenborg BK | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1917-5-19 | Thành lập | |
| Lerkendal Stadion | Sân nhà | Atlanten stadion |
| 21166 | Sức chứa | 0 |
| Alfred Johansson | HLV | Amund Robertsen Skiri |
| Trondheim | Khu vực | Kristiansund |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.53 | 3.98 | 4.55 | 0.83 | 2.75 | 0.89 | 1.02 | 1.00 | 0.76 |
| Live | 1.53 | 3.98 | 4.55 | 0.83 | 2.75 | 0.89 | 0.74 ↓ | 0.75 | 1.04 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.61 | 4.00 | 5.00 | 0.82 | 2.75 | 0.96 | 1.06 | 1.00 | 0.77 |
| Live | 1.61 | 4.10 ↑ | 5.00 | 0.79 ↓ | 2.75 | 0.99 ↑ | 1.08 ↑ | 1.00 | 0.82 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.57 | 3.90 | 5.00 | 0.87 | 2.75 | 0.98 | 1.08 | 1.00 | 0.79 |
| Live | 1.60 ↑ | 3.90 | 4.80 ↓ | 0.83 ↓ | 2.75 | 1.03 ↑ | 0.79 ↓ | 0.75 | 1.07 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.65 | 4.00 | 4.50 | 0.90 | 2.75 | 0.96 | 0.82 | 0.75 | 1.06 |
| Live | 1.63 ↓ | 4.10 ↑ | 4.50 | 0.82 ↓ | 2.75 | 1.05 ↑ | 0.79 ↓ | 0.75 | 1.11 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.63 | 3.95 | 4.80 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 0.95 | 1.00 | 0.75 |
| Live | 1.63 | 4.00 ↑ | 4.90 ↑ | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 0.95 | 1.00 | 0.75 | |
| 10BET | Sớm | 1.60 | 3.75 | 4.60 | 0.73 | 2.75 | 0.92 | - | - | - |
| Live | 1.60 | 3.80 ↑ | 4.60 | 0.74 ↑ | 2.75 | 0.94 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.65 | 4.00 | 4.50 | 0.90 | 2.75 | 0.96 | 0.82 | 0.75 | 1.06 |
| Live | 1.63 ↓ | 4.10 ↑ | 4.50 | 0.82 ↓ | 2.75 | 1.05 ↑ | 0.79 ↓ | 0.75 | 1.11 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.64 | 4.25 | 4.85 | 0.90 | 2.75 | 0.96 | 1.07 | 1.00 | 0.81 |
| Live | 1.61 ↓ | 4.35 ↑ | 5.00 ↑ | 1.07 ↑ | 3.00 | 0.80 ↓ | 1.03 ↓ | 1.00 | 0.85 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.58 | 3.82 | 4.77 | 0.93 | 2.75 | 0.95 | 1.11 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 1.63 ↑ | 3.76 ↓ | 4.53 ↓ | 0.83 ↓ | 2.75 | 1.05 ↑ | 1.08 ↓ | 1.00 | 0.82 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.66 | 4.11 | 4.85 | 0.82 | 2.75 | 1.04 | 0.84 | 0.75 | 1.04 |
| Live | 1.63 ↓ | 4.18 ↑ | 5.05 ↑ | 1.05 ↑ | 3.00 | 0.83 ↓ | 1.06 ↑ | 1.00 | 0.84 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.60 | 3.80 | 4.50 | 0.61 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.60 | 3.80 | 4.40 ↓ | 0.61 | 2.50 | 1.15 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.62 | 3.90 | 4.60 | 0.79 | 2.75 | 0.96 | 0.78 | 0.75 | 0.97 |
| Live | 1.62 | 4.10 ↑ | 4.90 ↑ | 0.80 ↑ | 2.75 | 0.99 ↑ | 1.01 ↑ | 1.00 | 0.78 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.61 | 4.12 | 5.01 | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 1.05 | 1.00 | 0.79 |
| Live | 1.64 ↑ | 4.26 ↑ | 5.07 ↑ | 0.83 ↓ | 2.75 | 1.05 ↑ | 0.81 ↓ | 0.75 | 1.09 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.49 | 3.95 | 4.75 | 1.22 | 3.25 | 0.58 | 0.74 | 0.75 | 1.05 |
| Live | 1.49 | 3.95 | 4.75 | 1.22 | 3.25 | 0.58 | 0.74 | 0.75 | 1.05 | |
| Bwin | Sớm | 1.62 | 4.00 | 4.80 | 0.62 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.63 ↑ | 4.00 | 4.75 ↓ | 0.61 ↓ | 2.50 | 1.15 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.66 | 4.08 | 4.96 | 0.67 | 2.50 | 1.24 | 1.59 | 1.50 | 0.51 |
| Live | 1.65 ↓ | 4.15 ↑ | 5.01 ↑ | 0.81 ↑ | 2.75 | 1.02 ↓ | 1.31 ↓ | 1.25 | 0.57 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.60 | 3.90 | 4.75 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 1.03 | 1.00 | 0.78 |
| Live | 1.62 ↑ | 4.10 ↑ | 5.00 ↑ | 1.03 ↑ | 3.00 | 0.78 ↓ | 0.78 ↓ | 0.75 | 1.03 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.65 | 3.80 | 4.60 | 0.62 | 2.50 | 1.20 | 0.80 | 0.75 | 0.92 |
| Live | 1.62 ↓ | 3.90 ↑ | 4.60 | 0.62 | 2.50 | 1.20 | 0.72 ↓ | 0.75 | 0.92 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.