Kết quả bóng đá trận Rosenborg BK vs Kristiansund BK, 22:00 ngày 12/07/2026

Eliteserien (Na Uy) · 22:00 ngày 12/07/2026
Rosenborg BK
3 Kết thúc HT 2-0 0
Kristiansund BK
🟨 0 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 8 - 7
Địa điểm: Lerkendal Stadion Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 9℃~10℃

Diễn biến trận đấu

Rosenborg BK Phút Kristiansund BK
Jonas Svensson 1 - 0 25'
David Duris 2 - 0 31'
45' ▲ Haakon Haugen ▼ Frederik Flex
HT 2-0
46' ▲ Hrannar Snaer MagnUsson ▼ Adrian Ronning
46' ▲ Syver Skundberg Skeide ▼ Niklas Odegard
46' ▲ Mustapha Isah ▼ Sander Kilen
Amin Chiakha(Assists:Ole Kristian Selnaes) (Kiến tạo: Ole Kristian Selnaes) 3 - 0 53'
▲ Santeri Vaananen ▼ Ole Kristian Selnaes55'
60' 3 - 1
62' ▲ Heine Gikling Bruseth ▼ Jesper Isaksen
▲ Tobias Solheim Dahl ▼ Adrian Nilsen Pereira66'
▲ Dino Islamovic ▼ David Duris66'
▲ Jonas Mortensen ▼ Jonas Svensson66'
Dino Islamovic Đá hỏng penalty73'
78' Syver Skundberg Skeide
▲ Jesper Reitan-Sunde ▼ Amin Chiakha82'
FT 3-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 20 52
Hòa 01 11
Bại 12 47
Ghi bàn 71 187
Mất bàn 55 1618
Điểm 61 167

Chủ = Rosenborg BK · Khách = Kristiansund BK

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Rosenborg BK (25)Hiệp 1 / Cả trậnKristiansund BK (24)
8 (32%)Thắng/Thắng3 (13%)
3 (12%)Hòa/Thắng3 (13%)
4 (16%)Hòa/Hòa7 (29%)
4 (16%)Hòa/Bại3 (13%)
6 (24%)Bại/Bại8 (33%)

Bảng xếp hạng

Rosenborg BK

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng145361918189
Sân nhà8422169146
Sân khách611439411
6 gần6213811--

Kristiansund BK

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1433812231215
Sân nhà7223810815
Sân khách7115413412
6 gần6204611--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Rosenborg BK 9 (45%)Hòa 7 (35%)Kristiansund BK 4 (20%)
Châu Á: Ăn 16 / Hòa 0 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 2 / Xỉu 7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NOR D122/06/25Kristiansund BK4-1 (3-1)Rosenborg BK3-9+0.752.75B
NOR D101/05/25Rosenborg BK1-1 (0-0)Kristiansund BK15-2+1.53H
NOR D101/12/24Kristiansund BK0-4 (0-1)Rosenborg BK3-6+13.25T
NOR D126/05/24Rosenborg BK2-1 (0-1)Kristiansund BK17-2+13T
INT CF14/03/24Rosenborg BK2-2 (1-0)Kristiansund BK2-6+13.25H
INT CF25/02/23Rosenborg BK3-2 (1-2)Kristiansund BK4-4+1.53.5T
NOR D103/10/22Kristiansund BK4-4 (3-1)Rosenborg BK4-7+0.52.75H
NOR D125/06/22Rosenborg BK3-1 (2-1)Kristiansund BK5-4+1.252.75T
INT CF25/02/22Kristiansund BK3-2 (2-2)Rosenborg BK---B
NOR D104/10/21Kristiansund BK1-0 (1-0)Rosenborg BK17-3-0.253B
NOR D110/07/21Rosenborg BK1-0 (1-0)Kristiansund BK5-6+0.52.75T
INT CF28/04/21Rosenborg BK3-0 (1-0)Kristiansund BK4-4+0.753T
NOR D118/10/20Kristiansund BK0-0 (0-0)Rosenborg BK7-6+0.253H
NOR D116/06/20Rosenborg BK0-0 (0-0)Kristiansund BK8-9+13H
INT CF14/02/20Kristiansund BK3-1 (3-0)Rosenborg BK2-5+0.753B
NOR D119/10/19Kristiansund BK2-2 (1-1)Rosenborg BK8-5+0.252.5H
NOR D129/06/19Rosenborg BK1-0 (1-0)Kristiansund BK12-4+0.752.5T
NOR D119/08/18Kristiansund BK0-2 (0-0)Rosenborg BK4-4+0.52.75T
NOR D118/03/18Rosenborg BK2-2 (0-1)Kristiansund BK15-3+1.53H
NOR D105/08/17Rosenborg BK4-1 (2-0)Kristiansund BK4-3+1.753.25T

Thành tích gần đây — Rosenborg BK

THBBTBHHTB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 11/15 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 2/3/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF05/07/26Rosenborg BK2-1 (1-0)Molde4-4-0.253T
NOR D130/05/26Rosenborg BK2-2 (1-1)Bodo Glimt0-6-13.25H
NOR D125/05/26KFUM Oslo2-0 (2-0)Rosenborg BK9-2-0.252.75B
NOR D116/05/26Rosenborg BK2-3 (1-1)Aalesund FK11-0+0.753B
NOR D110/05/26Rosenborg BK2-0 (2-0)Lillestrom1-4-0.253T
NOR D101/05/26Viking3-0 (2-0)Rosenborg BK7-3-1.253B
NOR D125/04/26Rosenborg BK1-1 (1-1)Brann7-11-0.252.75H
NOR D118/04/26Sandefjord0-0 (0-0)Rosenborg BK7-11-0.53H
NOR D112/04/26Rosenborg BK2-1 (1-1)Sarpsborg 087-4+0.53T
NOR D107/04/26Tromso IL2-0 (1-0)Rosenborg BK7-0-12.75B
INT CF26/03/26Rosenborg BK4-1 (1-1)Stjordals Blink6-3+1.253T
NOR D122/03/26Rosenborg BK0-2 (0-0)Valerenga16-6+0.253.25B
NOR D115/03/26Molde2-0 (1-0)Rosenborg BK5-4-0.53B
NORC08/03/26Bryne2-2 (1-2)Rosenborg BK2-8+0.752.75H
INT CF27/02/26Rosenborg BK0-1 (0-1)Valerenga8-7-0.252.75B
INT CF24/02/26Rosenborg BK2-1 (2-0)Start Kristiansand10-10+0.753T
INT CF19/02/26Ranheim IL1-2 (0-2)Rosenborg BK7-6+0.53T
INT CF09/02/26Rosenborg BK1-0 (1-0)Artis Brno-+0.752.75T
INT CF07/02/26Rosenborg BK0-0 (0-0)Mjallby AIF3-602.75H
AOC03/02/26Rosenborg BK0-1 (0-0)IFK Goteborg7-11+0.252.5B

Thành tích gần đây — Kristiansund BK

TBBBTBBHHT
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 10/15 (10 trận) Châu Á: 1/2/7 T/X: 1/1/8
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF03/07/26Brann1-2 (0-1)Kristiansund BK11-4-13.25T
INT CF27/06/26Kristiansund BK0-3 (0-1)Aalesund FK6-5-0.253B
NOR D130/05/26Valerenga3-1 (1-0)Kristiansund BK5-6-13.25B
NOR D124/05/26Kristiansund BK1-2 (0-1)Viking4-4-1.253.5B
NOR D121/05/26Lillestrom1-2 (0-1)Kristiansund BK8-3-1.253.25T
NOR D116/05/26Molde1-0 (1-0)Kristiansund BK3-6-1.53.25B
NOR D110/05/26Sandefjord2-0 (1-0)Kristiansund BK6-4-0.753B
NOR D103/05/26Kristiansund BK1-1 (0-0)Ham-Kam4-302.75H
NOR D126/04/26Aalesund FK1-1 (0-0)Kristiansund BK10-8-0.53H
NOR D119/04/26Kristiansund BK2-0 (0-0)Fredrikstad4-8-0.252.75T
NOR D111/04/26Tromso IL2-0 (0-0)Kristiansund BK9-0-1.253B
NOR D106/04/26Kristiansund BK0-3 (0-2)Bodo Glimt0-6-1.753.75B
INT CF28/03/26Kristiansund BK4-0 (4-0)Brattvag7-4+0.753.25T
NOR D115/03/26Kristiansund BK3-2 (1-1)Brann6-11-13T
INT CF08/03/26Kristiansund BK1-1 (1-1)Ranheim IL---H
INT CF25/02/26Sarpsborg 081-0 (1-0)Kristiansund BK15-5-0.253.25B
INT CF18/02/26Kristiansund BK2-1 (1-1)Ham-Kam3-803T
INT CF15/02/26Kristiansund BK1-1 (1-1)Egersunds IK6-5+0.53H
INT CF06/02/26Molde0-0 (0-0)Kristiansund BK---H
INT CF30/01/26Aalesund FK1-0 (0-0)Kristiansund BK6-3-0.53B

Đội hình

Rosenborg BKKristiansund BK
1Leopold Wahlstedt4Mikkel Konradsen Ceide19Adrian Nilsen Pereira21Tomas Nemcik22CJonas Svensson10Ole Kristian Selnaes8Iver Fossum17Mads Bomholt29David Duris35Emil Konradsen Ceide18Amin Chiakha12Adrian Saether3Frederik Flex4Julius Mar Juliusson5CDan Peter Ulvestad13Alexander Munksgaard8Niklas Odegard20Wilfred George Igor6Jesper Isaksen9Sander Kilen27Adrian Ronning19Leander Naess Alvheim

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4141
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
8
7
Phạt góc (HT)
4
2
Thẻ vàng
0
1
Sút bóng
17
13
Sút cầu môn
9
2
Tấn công
113
70
Tấn công nguy hiểm
75
36
Sút ngoài cầu môn
5
4
Cản bóng
3
7
Đá phạt trực tiếp
21
14
TL kiểm soát bóng
69%
31%
TL kiểm soát bóng (HT)
74%
26%
Chuyền bóng
623
268
TL chuyền bóng thành công
87%
75%
Phạm lỗi
14
22
Việt vị
0
4
Cứu thua
2
6
Tắc bóng
11
10
Quả ném biên
15
23
Cắt bóng
9
15
Tạt bóng thành công
5
2
Chuyền dài
17
22
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.34
0.67
Cơ hội rõ rệt
4
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

56 44
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T9 H7 B4
T4 H7 B9
Chủ khách tương đồng
T7 H4 B0
T0 H4 B7
Ghi
Tất cả
1.9 Bàn
1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn
0.9 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Rosenborg BK (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Kristiansund BK (24 trận)
Ghi 0.92 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)3 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Rosenborg BK (11 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (45%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (55%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (18%)Hòa 2 (18%)Xỉu 7 (64%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUVU

Kristiansund BK (11 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (55%)Hòa 1 (9%)Bại 4 (36%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (18%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (82%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUUU

Thời gian ghi bàn

64
0 Bàn
14
1 Bàn
42
2 Bàn
01
3 Bàn
00
4+ Bàn
62
B.thắng H1
39
B.thắng H2
Rosenborg BKKristiansund BK

Chi tiết về HT/FT

11
T/T
00
T/H
00
T/B
12
H/T
32
H/H
21
H/B
00
B/T
00
B/H
45
B/B
Rosenborg BKKristiansund BK

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

22
Thắng 2+
54
Thắng 1
55
Hòa
34
Thua 1
55
Thua 2+
Rosenborg BKKristiansund BK

Rosenborg BK

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
4Mikkel Konradsen Ceide
Trung vệ
8.20/073/762
21Tomas Nemcik
Trung vệ
8.20/083/901
22Jonas Svensson
Hậu vệ phải
8.111/156/641
10Ole Kristian Selnaes
Tiền vệ phòng ngự
7.910/049/553
18Amin Chiakha
Trung phong
7.814/213/171
19Adrian Nilsen Pereira
Hậu vệ trái
7.70/055/633
17Mads Bomholt
Tiền vệ trung tâm
7.62/158/622
8Iver Fossum
Tiền vệ trung tâm
7.41/042/501
35Emil Konradsen Ceide
Tiền đạo cánh trái
7.34/335/431
29David Duris
Tiền đạo cánh trái
7.212/118/210
1Leopold Wahlstedt
Thủ môn
7.10/020/250
3Tobias Solheim Dahl (dự bị)
Hậu vệ trái
6.90/09/133
15Jonas Mortensen (dự bị)
Hậu vệ phải
6.80/012/151
9Dino Islamovic (dự bị)
Trung phong
6.32/13/40
6Santeri Vaananen (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.30/013/181
14Jesper Reitan-Sunde (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
-1/05/70

Kristiansund BK

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
13Alexander Munksgaard
Hậu vệ phải
7.60/014/214
12Adrian Saether
Thủ môn
6.80/014/300
20Wilfred George Igor
Tiền vệ phòng ngự
6.41/030/363
5Dan Peter Ulvestad
Trung vệ
6.31/029/342
19Leander Naess Alvheim
Trung phong
6.22/09/142
4Julius Mar Juliusson
Trung vệ
6.21/028/386
3Frederik Flex
Hậu vệ trái
6.20/010/130
6Jesper Isaksen
Tiền vệ trung tâm
6.10/03/41
8Niklas Odegard
Tiền vệ trung tâm
60/03/30
27Adrian Ronning
Tiền vệ tấn công
5.90/05/72
9Sander Kilen
Tiền đạo cánh trái
5.70/03/50
10Heine Gikling Bruseth (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
72/014/172
14Syver Skundberg Skeide (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.72/014/182🟨
7Mustapha Isah (dự bị)
Trung phong
6.53/22/30
22Haakon Haugen (dự bị)
Hậu vệ phải
6.40/018/210
77Hrannar Snaer MagnUsson (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
5.91/04/42

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Rosenborg BK Thông tin Kristiansund BK
1917-5-19 Thành lập
Lerkendal Stadion Sân nhà Atlanten stadion
21166 Sức chứa 0
Alfred Johansson HLV Amund Robertsen Skiri
Trondheim Khu vực Kristiansund
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.533.984.550.832.750.891.021.000.76
Live1.533.984.550.832.750.890.74 ↓0.751.04 ↑
EasybetsSớm1.614.005.000.822.750.961.061.000.77
Live1.614.10 ↑5.000.79 ↓2.750.99 ↑1.08 ↑1.000.82 ↑
VcbetSớm1.573.905.000.872.750.981.081.000.79
Live1.60 ↑3.904.80 ↓0.83 ↓2.751.03 ↑0.79 ↓0.751.07 ↑
Mansion88Sớm1.654.004.500.902.750.960.820.751.06
Live1.63 ↓4.10 ↑4.500.82 ↓2.751.05 ↑0.79 ↓0.751.11 ↑
InterwettenSớm1.633.954.800.602.501.200.951.000.75
Live1.634.00 ↑4.90 ↑0.602.501.200.951.000.75
10BETSớm1.603.754.600.732.750.92---
Live1.603.80 ↑4.600.74 ↑2.750.94 ↑---
12betSớm1.654.004.500.902.750.960.820.751.06
Live1.63 ↓4.10 ↑4.500.82 ↓2.751.05 ↑0.79 ↓0.751.11 ↑
CrownSớm1.644.254.850.902.750.961.071.000.81
Live1.61 ↓4.35 ↑5.00 ↑1.07 ↑3.000.80 ↓1.03 ↓1.000.85 ↑
SbobetSớm1.583.824.770.932.750.951.111.000.80
Live1.63 ↑3.76 ↓4.53 ↓0.83 ↓2.751.05 ↑1.08 ↓1.000.82 ↑
WewbetSớm1.664.114.850.822.751.040.840.751.04
Live1.63 ↓4.18 ↑5.05 ↑1.05 ↑3.000.83 ↓1.06 ↑1.000.84 ↓
LadbrokesSớm1.603.804.500.612.501.15---
Live1.603.804.40 ↓0.612.501.15---
18BetSớm1.623.904.600.792.750.960.780.750.97
Live1.624.10 ↑4.90 ↑0.80 ↑2.750.99 ↑1.01 ↑1.000.78 ↓
PinnacleSớm1.614.125.010.852.750.951.051.000.79
Live1.64 ↑4.26 ↑5.07 ↑0.83 ↓2.751.05 ↑0.81 ↓0.751.09 ↑
HK Jockey ClubSớm1.493.954.751.223.250.580.740.751.05
Live1.493.954.751.223.250.580.740.751.05
BwinSớm1.624.004.800.622.501.15---
Live1.63 ↑4.004.75 ↓0.61 ↓2.501.15---
1xBetSớm1.664.084.960.672.501.241.591.500.51
Live1.65 ↓4.15 ↑5.01 ↑0.81 ↑2.751.02 ↓1.31 ↓1.250.57 ↑
Bet 365Sớm1.603.904.750.802.751.001.031.000.78
Live1.62 ↑4.10 ↑5.00 ↑1.03 ↑3.000.78 ↓0.78 ↓0.751.03 ↑
William HillSớm1.653.804.600.622.501.200.800.750.92
Live1.62 ↓3.90 ↑4.600.622.501.200.72 ↓0.750.92

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.