Kết quả bóng đá trận Rosenborg BK vs Fredrikstad, 00:00 ngày 28/07/2026

Eliteserien (Na Uy) · 00:00 ngày 28/07/2026
Rosenborg BK
Sắp đá --:--:--
Fredrikstad
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Lerkendal Stadion

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 20 42
Hòa 00 23
Bại 13 45
Ghi bàn 61 159
Mất bàn 56 1715
Điểm 60 149

Chủ = Rosenborg BK · Khách = Fredrikstad

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Rosenborg BK (24)Hiệp 1 / Cả trậnFredrikstad (23)
7 (29%)Thắng/Thắng6 (26%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (4%)
3 (13%)Hòa/Thắng2 (9%)
4 (17%)Hòa/Hòa2 (9%)
4 (17%)Hòa/Bại3 (13%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (4%)
0 (0%)Bại/Hòa3 (13%)
6 (25%)Bại/Bại5 (22%)

Bảng xếp hạng

Rosenborg BK

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1343615181510
Sân nhà7322129118
Sân khách611439410

Fredrikstad

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1342715231412
Sân nhà6312981010
Sân khách7115615411

Đội hình

Chưa có đội hình cho trận này.

Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Rosenborg BK (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Fredrikstad (23 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.52 bàn/trận

Phân tích nâng cao

Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.

Thông tin đội bóng

Rosenborg BK Thông tin Fredrikstad
1917-5-19 Thành lập 1903-4-7
Lerkendal Stadion Sân nhà Fredrikstad Stadion
21166 Sức chứa 11000
Alfred Johansson HLV
Trondheim Khu vực Fredrikstad
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.623.784.160.952.750.770.890.750.89
Live1.623.784.160.952.750.770.890.750.89
EasybetsSớm1.773.804.300.962.750.810.970.750.82
Live1.69 ↓3.70 ↓4.70 ↑1.00 ↑2.750.84 ↑0.91 ↓0.750.92 ↑
VcbetSớm1.673.704.500.992.750.860.920.750.93
Live1.65 ↓3.75 ↑4.500.98 ↓2.750.87 ↑0.91 ↓0.750.94 ↑
Mansion88Sớm1.713.804.300.992.750.870.890.750.99
Live1.72 ↑3.804.25 ↓1.01 ↑2.750.86 ↓0.94 ↑0.750.95 ↓
InterwettenSớm1.773.704.200.702.501.050.750.500.95
Live1.73 ↓3.80 ↑4.50 ↑0.702.501.050.70 ↓0.501.05 ↑
10BETSớm1.703.554.200.872.750.77---
Live1.67 ↓3.60 ↑4.30 ↑0.872.750.77---
12betSớm1.713.804.300.992.750.870.890.750.99
Live1.72 ↑3.804.25 ↓1.01 ↑2.750.86 ↓0.94 ↑0.750.95 ↓
CrownSớm1.734.054.451.012.750.850.940.750.94
Live1.68 ↓4.10 ↑4.70 ↑0.99 ↓2.750.87 ↑0.90 ↓0.750.98 ↑
SbobetSớm1.633.684.581.032.750.850.900.751.00
Live1.64 ↑3.67 ↓4.53 ↓1.032.750.850.95 ↑0.750.95 ↓
WewbetSớm1.793.834.371.002.750.861.020.750.86
Live1.71 ↓3.96 ↑4.80 ↑1.002.750.860.92 ↓0.750.96 ↑
LadbrokesSớm1.703.604.200.732.501.00---
Live1.703.50 ↓4.200.75 ↑2.501.00---
18BetSớm1.753.704.100.932.750.820.930.750.82
Live1.69 ↓3.80 ↑4.50 ↑0.94 ↑2.750.820.89 ↓0.750.88 ↑
PinnacleSớm1.773.804.330.982.750.831.000.750.83
Live1.70 ↓3.96 ↑4.76 ↑0.982.750.87 ↑0.92 ↓0.750.95 ↑
HK Jockey ClubSớm1.563.754.400.612.501.170.840.750.92
Live1.563.754.400.612.501.170.840.750.92
BwinSớm1.733.704.400.722.500.98---
Live1.733.704.50 ↑0.73 ↑2.500.95 ↓---
1xBetSớm1.813.824.330.782.501.070.340.002.32
Live1.71 ↓3.96 ↑4.77 ↑0.97 ↑2.750.86 ↓0.82 ↑0.750.84 ↓
Bet 365Sớm1.753.704.200.982.750.830.980.750.83
Live1.70 ↓3.80 ↑4.75 ↑0.95 ↓2.750.85 ↑0.88 ↓0.750.93 ↑
William HillSớm1.753.604.000.752.501.000.970.750.76
Live1.67 ↓3.70 ↑4.60 ↑0.752.501.000.81 ↓0.750.84 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.