Kết quả bóng đá trận Rosenborg B vs Strindheim IL, 21:00 ngày 26/07/2026

Hạng 3 Na Uy · 21:00 ngày 26/07/2026
Rosenborg B
Sắp đá --:--:--
Strindheim IL
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 15°C

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 22 46
Hòa 10 32
Bại 01 32
Ghi bàn 78 2028
Mất bàn 27 1821
Điểm 76 1520

Chủ = Rosenborg B · Khách = Strindheim IL

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Rosenborg B (12)Hiệp 1 / Cả trậnStrindheim IL (14)
3 (25%)Thắng/Thắng6 (43%)
1 (8%)Thắng/Hòa1 (7%)
1 (8%)Thắng/Bại2 (14%)
1 (8%)Hòa/Thắng0 (0%)
1 (8%)Hòa/Hòa0 (0%)
1 (8%)Hòa/Bại1 (7%)
1 (8%)Bại/Thắng1 (7%)
1 (8%)Bại/Hòa1 (7%)
2 (17%)Bại/Bại2 (14%)

Bảng xếp hạng

Rosenborg B

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng125342420186
Sân nhà6411166131
Sân khách6123814512
6 gần62311210--

Strindheim IL

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng126243026204
Sân nhà64021512124
Sân khách6222151485
6 gần64021713--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Rosenborg B 9 (45%)Hòa 1 (5%)Strindheim IL 10 (50%)
Châu Á: Ăn 9 / Hòa 0 / Thua 11 Tài/Xỉu: Tài 14 / Hòa 1 / Xỉu 5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF18/03/24Strindheim IL8-2 (1-0)Rosenborg B20-2--B
NOR D329/08/23Strindheim IL3-0 (1-0)Rosenborg B4-6--B
NOR D302/05/23Rosenborg B1-7 (1-3)Strindheim IL6-7-14.25B
INT CF22/02/23Rosenborg B2-3 (1-2)Strindheim IL3-7-0.754.25B
NOR D308/08/22Strindheim IL2-2 (1-1)Rosenborg B11-8-14H
NOR D311/06/22Rosenborg B0-4 (0-1)Strindheim IL4-5-0.753.75B
INT CF02/03/22Rosenborg B0-2 (0-2)Strindheim IL---B
NOR D313/08/19Strindheim IL2-3 (2-2)Rosenborg B9-7--T
NOR D318/06/19Rosenborg B5-2 (3-2)Strindheim IL10-2+0.53.25T
NOR D311/09/17Strindheim IL1-6 (1-2)Rosenborg B6-4--T
NOR D330/05/17Rosenborg B0-2 (0-1)Strindheim IL3-5-0.753.5B
NOR D215/10/16Rosenborg B2-4 (1-0)Strindheim IL5-8-0.753.5B
NOR D223/06/16Strindheim IL4-3 (2-1)Rosenborg B5-4-0.253.25B
NOR D205/08/13Strindheim IL2-3 (1-1)Rosenborg B-+0.253.75T
NOR D222/04/13Rosenborg B2-0 (0-0)Strindheim IL-+1.754.25T
NOR D201/08/11Strindheim IL0-4 (0-2)Rosenborg B-+0.753.75T
NOR D211/04/11Rosenborg B7-0 (4-0)Strindheim IL-+1.53.5T
NOR D217/08/10Strindheim IL0-2 (0-1)Rosenborg B-03.25T
NOR D203/05/10Rosenborg B1-0 (0-0)Strindheim IL-+0.53.75T
NOR D203/08/09Strindheim IL3-0 (2-0)Rosenborg B-03.5B

Thành tích gần đây — Rosenborg B

THTHHBBTTB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 20/18 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NOR D327/06/26Rosenborg B2-1 (0-0)Spjelkavik11-1--T
NOR D320/06/26Melhus1-1 (1-0)Rosenborg B---H
NOR D313/06/26Rosenborg B4-0 (4-0)Molde B7-2--T
NOR D330/05/26Nardo FK1-1 (0-0)Rosenborg B5-5-0.53.75H
NOR D323/05/26Rosenborg B2-2 (2-0)Volda5-1--H
NOR D316/05/26Ranheim 25-2 (2-1)Rosenborg B1-12+0.54B
NOR D312/05/26Rosenborg B0-3 (0-0)Kvik Trondheim10-4+0.53.5B
NOR D302/05/26Ntnui2-3 (2-1)Rosenborg B2-5--T
NOR D325/04/26Rosenborg B5-0 (1-0)Aalesund FK B8-7--T
NOR D319/04/26SK Herd3-0 (1-0)Rosenborg B3-9--B
NOR D314/04/26Rosenborg B3-0 (2-0)Orkla11-0+1.254.5T
NOR D308/04/26Byasen Toppfot2-1 (0-1)Rosenborg B7-203.5B
NOR D326/10/25Molde B2-1 (1-1)Rosenborg B---B
NOR D321/10/25Rosenborg B1-1 (1-0)Kvik Trondheim5-3+1.253.75H
NOR D315/10/25Rosenborg B3-1 (1-0)Aalesund FK B6-8+1.54.25T
NOR D307/10/25Tiller2-5 (1-4)Rosenborg B3-4--T
NOR D330/09/25Rosenborg B6-0 (3-0)Ranheim 21-3--T
NOR D323/09/25Nardo FK1-1 (0-0)Rosenborg B7-0-0.253.75H
NOR D316/09/25Rosenborg B2-3 (0-1)Melhus9-3-0.253.75B
NOR D306/09/25Byasen Toppfot1-1 (1-0)Rosenborg B3-5-0.53.5H

Thành tích gần đây — Strindheim IL

TTBBTTTHTH
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 28/21 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NOR D326/06/26Strindheim IL2-1 (1-0)Melhus2-11-0.53.25T
NOR D321/06/26Molde B2-4 (1-2)Strindheim IL---T
NOR D313/06/26Strindheim IL2-4 (1-0)Spjelkavik---B
NOR D331/05/26Aalesund FK B3-2 (2-1)Strindheim IL5-6--B
NOR D325/05/26Strindheim IL4-1 (2-1)Nardo FK5-3+0.753.5T
NOR D314/05/26Kvik Trondheim2-3 (1-0)Strindheim IL2-8--T
NOR D309/05/26Strindheim IL2-1 (2-1)Volda5-4--T
NOR D302/05/26Ranheim 23-3 (2-1)Strindheim IL---H
NOR D325/04/26Strindheim IL4-2 (4-0)SK Herd---T
NOR D318/04/26Ntnui2-2 (0-1)Strindheim IL5-3--H
NOR D311/04/26Strindheim IL1-3 (0-2)Byasen Toppfot---B
NOR D306/04/26Orkla2-1 (0-1)Strindheim IL---B
INT CF20/02/26Kvik Trondheim2-3 (1-2)Strindheim IL4-2--T
INT CF14/02/26Stjordals Blink5-1 (0-0)Strindheim IL---B
NOR D225/10/25Levanger FK1-3 (0-2)Strindheim IL4-3-1.53.75T
NOR D218/10/25Strindheim IL2-0 (0-0)Follo7-603.25T
NOR D211/10/25Rana FK2-1 (1-1)Strindheim IL--1.253.75B
NOR D205/10/25Strindheim IL2-1 (1-1)Tromsdalen0-4-1.53.5T
NOR D227/09/25Grorud2-1 (1-0)Strindheim IL6-4-2.254B
NOR D220/09/25Strindheim IL2-3 (1-2)Eidsvold Turn4-4--B
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

53 47
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T9 H1 B10
T10 H1 B9
Chủ khách tương đồng
T4 H0 B6
T6 H0 B4
Ghi
Tất cả
2.3 Bàn
2.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn
2.4 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Rosenborg B (12 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Strindheim IL (14 trận)
Ghi 2.43 bàn/trậnMất 2.36 bàn/trận

Thống kê Tỷ lệ kèo

Rosenborg B (5 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (60%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (20%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (80%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUU

Strindheim IL (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO

Thời gian ghi bàn

10
0 Bàn
20
1 Bàn
11
2 Bàn
10
3 Bàn
01
4+ Bàn
43
B.thắng H1
33
B.thắng H2
Rosenborg BStrindheim IL

Chi tiết về HT/FT

12
T/T
00
T/H
10
T/B
00
H/T
10
H/H
10
H/B
00
B/T
00
B/H
10
B/B
Rosenborg BStrindheim IL

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

65
Thắng 2+
25
Thắng 1
62
Hòa
35
Thua 1
33
Thua 2+
Rosenborg BStrindheim IL

Thông tin đội bóng

Rosenborg B Thông tin Strindheim IL
Thành lập 1926-9-3
Lerkendal Sân nhà Lerkendal stadion
0 Sức chứa 28600
HLV
Trondheim Khu vực Trondheim
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
InterwettenSớm1.903.953.100.603.501.10---
Live2.00 ↑3.952.85 ↓0.55 ↓3.501.20 ↑---
10BETSớm1.813.903.000.894.000.72---
Live1.94 ↑3.85 ↓2.75 ↓0.85 ↓4.000.79 ↑---
CrownSớm1.943.952.610.914.000.790.940.500.76
Live1.943.952.610.914.000.790.940.500.76
WewbetSớm1.894.112.900.974.000.770.890.500.85
Live1.99 ↑4.05 ↓2.72 ↓0.94 ↓4.000.84 ↑0.99 ↑0.500.79 ↓
LadbrokesSớm1.834.003.000.252.502.70---
Live1.95 ↑4.002.80 ↓0.22 ↓2.502.90 ↑---
PinnacleSớm1.664.153.530.834.000.880.820.750.89
Live1.97 ↑3.86 ↓2.78 ↓0.88 ↑4.000.83 ↓0.78 ↓0.250.93 ↑
BwinSớm1.834.103.000.613.501.15---
Live1.93 ↑4.00 ↓2.80 ↓0.57 ↓3.501.25 ↑---
1xBetSớm1.874.203.130.763.500.950.480.001.47
Live1.97 ↑3.92 ↓2.95 ↓1.06 ↑4.250.67 ↓0.72 ↑0.250.91 ↓
Bet 365Sớm1.834.203.000.953.750.850.880.500.93
Live1.85 ↑4.202.90 ↓0.954.000.850.80 ↓0.251.00 ↑
William HillSớm1.853.803.101.254.500.55---
Live1.95 ↑3.60 ↓2.90 ↓0.57 ↓3.501.20 ↑---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.