Kết quả bóng đá trận RoPS Rovaniemi vs Jyvaskyla JK, 20:00 ngày 25/07/2026
Kakkonen Lohko (Phần Lan) · 20:00 ngày 25/07/2026
RoPS Rovaniemi 4 Kết thúc HT 3-0 0
Jyvaskyla JK
🟨 3 - 0 🟥 0 - 1 ⛳ 8 - 7
Địa điểm: Rovaniemen Keskuskentta Thời tiết: Giông bão Nhiệt độ: 15°C
Diễn biến trận đấu
| RoPS Rovaniemi | Phút | |
| Shameiks McLeod | 5' | |
| Boy Nijgh | 13' | |
| Boy Nijgh 1 - 0 ⚽ | 16' | |
| 34' | Lauri Eemil Vetri | |
| Adam Mekki 2 - 0 ⚽ | 44' | |
| Tomas Varhi 3 - 0 ⚽ | 45' | |
| Aamos Oinas | 45+6' | |
| HT 3-0 | ||
| Rodane Cato 4 - 0 ⚽ | 56' | |
| FT 4-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 5 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Bại | 0 | 2 | 2 | 5 |
| Ghi bàn | 7 | 5 | 18 | 23 |
| Mất bàn | 1 | 11 | 10 | 21 |
| Điểm | 7 | 1 | 18 | 11 |
Chủ = RoPS Rovaniemi · Khách = Jyvaskyla JK
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| RoPS Rovaniemi | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (43%) | Thắng/Thắng | 6 (25%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 2 (8%) |
| 1 (5%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (10%) | Hòa/Thắng | 3 (13%) |
| 2 (10%) | Hòa/Hòa | 3 (13%) |
| 1 (5%) | Hòa/Bại | 2 (8%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 3 (14%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 1 (5%) | Bại/Bại | 6 (25%) |
Bảng xếp hạng
RoPS Rovaniemi
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 9 | 5 | 2 | 35 | 16 | 32 | 2 |
| Sân nhà | 8 | 5 | 2 | 1 | 22 | 9 | 17 | 1 |
| Sân khách | 8 | 4 | 3 | 1 | 13 | 7 | 15 | 3 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 | 7 | - | - |
Jyvaskyla JK
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 7 | 4 | 6 | 40 | 33 | 25 | 6 |
| Sân nhà | 9 | 3 | 4 | 2 | 27 | 19 | 13 | 6 |
| Sân khách | 8 | 4 | 0 | 4 | 13 | 14 | 12 | 5 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 20 | 14 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
RoPS Rovaniemi 4 (20%)Hòa 10 (50%)Jyvaskyla JK 6 (30%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 1 / Thua 12 Tài/Xỉu: Tài 12 / Hòa 1 / Xỉu 7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/05/26 | Jyvaskyla JK | 3-3 (1-0) | RoPS Rovaniemi | 0 | 3.25 | H |
| 02/08/25 | RoPS Rovaniemi | 1-2 (1-1) | Jyvaskyla JK | +0.5 | 3 | B |
| 18/05/25 | Jyvaskyla JK | 5-0 (4-0) | RoPS Rovaniemi | -0.5 | 3 | B |
| 06/07/24 | Jyvaskyla JK | 0-0 (0-0) | RoPS Rovaniemi | -0.75 | 3.25 | H |
| 20/04/24 | RoPS Rovaniemi | 2-3 (0-2) | Jyvaskyla JK | -0.25 | 2.75 | B |
| 02/07/22 | RoPS Rovaniemi | 2-2 (0-1) | Jyvaskyla JK | -1 | 3.25 | H |
| 07/05/22 | Jyvaskyla JK | 2-2 (1-1) | RoPS Rovaniemi | -2 | 3.25 | H |
| 30/09/17 | RoPS Rovaniemi | 2-0 (1-0) | Jyvaskyla JK | +0.75 | 2.75 | T |
| 31/07/17 | Jyvaskyla JK | 1-1 (0-0) | RoPS Rovaniemi | +0.5 | 2.5 | H |
| 24/05/17 | RoPS Rovaniemi | 2-1 (2-0) | Jyvaskyla JK | +0.75 | 2.5 | T |
| 16/09/13 | RoPS Rovaniemi | 1-1 (1-0) | Jyvaskyla JK | +0.75 | 2.25 | H |
| 30/06/13 | Jyvaskyla JK | 1-1 (1-0) | RoPS Rovaniemi | -0.25 | 2.5 | H |
| 12/05/13 | RoPS Rovaniemi | 4-0 (2-0) | Jyvaskyla JK | +0.25 | 2.5 | T |
| 18/09/11 | RoPS Rovaniemi | 3-3 (2-2) | Jyvaskyla JK | -0.5 | 3 | H |
| 11/07/11 | Jyvaskyla JK | 3-0 (0-0) | RoPS Rovaniemi | -1.25 | 2.75 | B |
| 12/05/11 | RoPS Rovaniemi | 1-2 (1-0) | Jyvaskyla JK | -0.25 | 2.5 | B |
| 06/02/11 | RoPS Rovaniemi | 5-6 (3-2) | Jyvaskyla JK | 0 | 2.5 | B |
| 01/07/09 | RoPS Rovaniemi | 2-1 (0-0) | Jyvaskyla JK | +0.5 | 2.5 | T |
| 14/05/09 | Jyvaskyla JK | 1-1 (0-1) | RoPS Rovaniemi | -0.5 | 2.25 | H |
| 21/02/09 | RoPS Rovaniemi | 1-1 (0-1) | Jyvaskyla JK | +0.25 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — RoPS Rovaniemi
HTTHTBHTBB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/14 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 2/0/8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/07/26 | KPV | 1-1 (1-0) | RoPS Rovaniemi | +1.75 | 3.5 | H |
| 10/07/26 | Inter Turku II | 0-2 (0-1) | RoPS Rovaniemi | +0.75 | 3.75 | T |
| 05/07/26 | RoPS Rovaniemi | 4-3 (2-1) | PK Keski Uusimaa | +1 | 3.25 | T |
| 28/06/26 | RoPS Rovaniemi | 2-2 (1-1) | SalPa | +0.5 | 3.25 | H |
| 13/06/26 | Vantaa | 0-2 (0-1) | RoPS Rovaniemi | -0.25 | 3.25 | T |
| 06/06/26 | RoPS Rovaniemi | 0-1 (0-0) | Tampere United | +0.25 | 3.25 | B |
| 02/06/26 | RoPS Rovaniemi | 1-1 (0-1) | OLS Oulu | +0.25 | 3 | H |
| 24/05/26 | KuPS (Youth) | 0-1 (0-0) | RoPS Rovaniemi | +1 | 3.5 | T |
| 16/05/26 | Jazz Pori | 2-1 (0-1) | RoPS Rovaniemi | +1 | 3.5 | B |
| 13/05/26 | RoPS Rovaniemi | 0-4 (0-2) | HJK Helsinki | -3 | 4.25 | B |
| 09/05/26 | RoPS Rovaniemi | 1-0 (0-0) | TPV Tampere | +1.75 | 3.75 | T |
| 02/05/26 | Jyvaskyla JK | 3-3 (1-0) | RoPS Rovaniemi | 0 | 3.25 | H |
| 29/04/26 | Ylivieska | 0-1 (0-1) | RoPS Rovaniemi | - | - | T |
| 25/04/26 | RoPS Rovaniemi | 7-0 (3-0) | KPV | +1.25 | 3.25 | T |
| 18/04/26 | PK Keski Uusimaa | 0-2 (0-1) | RoPS Rovaniemi | 0 | 3.5 | T |
| 14/04/26 | Kiisto Vaasa | 1-2 (1-0) | RoPS Rovaniemi | - | - | T |
| 11/04/26 | RoPS Rovaniemi | 3-2 (1-0) | Inter Turku II | +1.25 | 4 | T |
| 04/04/26 | SalPa | 1-1 (1-1) | RoPS Rovaniemi | -1 | 3.25 | H |
| 04/03/26 | JS Hercules | 0-3 (0-3) | RoPS Rovaniemi | - | - | T |
| 08/02/26 | Pitea IF | 1-1 (0-1) | RoPS Rovaniemi | - | - | H |
Thành tích gần đây — Jyvaskyla JK
BHBTTBHTBH
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 25/19 (10 trận) Châu Á: 4/3/3 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Jyvaskyla JK | 1-3 (0-1) | Jazz Pori | +1.25 | 3.75 | B |
| 11/07/26 | Jyvaskyla JK | 4-4 (2-2) | KuPS (Youth) | +1.25 | 3.75 | H |
| 05/07/26 | TPV Tampere | 1-0 (1-0) | Jyvaskyla JK | +1 | 3.5 | B |
| 25/06/26 | Jyvaskyla JK | 11-1 (6-0) | Inter Turku II | +1 | 3.75 | T |
| 13/06/26 | KPV | 2-3 (0-2) | Jyvaskyla JK | +1.5 | 3.5 | T |
| 06/06/26 | Jyvaskyla JK | 1-3 (0-1) | PK Keski Uusimaa | +0.75 | 3.25 | B |
| 02/06/26 | Jyvaskyla JK | 2-2 (1-2) | Vantaa | 0 | 3 | H |
| 28/05/26 | Jyvaskyla JK | 1-0 (0-0) | OLS Oulu | 0 | 3.25 | T |
| 22/05/26 | Tampere United | 1-0 (0-0) | Jyvaskyla JK | -0.25 | 3 | B |
| 16/05/26 | Jyvaskyla JK | 2-2 (1-1) | SalPa | 0 | 3.25 | H |
| 09/05/26 | OLS Oulu | 2-1 (1-1) | Jyvaskyla JK | -0.5 | 3.25 | B |
| 02/05/26 | Jyvaskyla JK | 3-3 (1-0) | RoPS Rovaniemi | 0 | 3.25 | H |
| 28/04/26 | PEPO Lappeenranta | 2-1 (1-0) | Jyvaskyla JK | +0.25 | 3.5 | B |
| 25/04/26 | Jazz Pori | 0-2 (0-1) | Jyvaskyla JK | +0.5 | 3.25 | T |
| 18/04/26 | Jyvaskyla JK | 2-1 (0-1) | TPV Tampere | +1 | 3.25 | T |
| 13/04/26 | FC Vaajakoski | 0-1 (0-1) | Jyvaskyla JK | +1.5 | 3.25 | T |
| 10/04/26 | KuPS (Youth) | 1-2 (0-0) | Jyvaskyla JK | +0.5 | 3.5 | T |
| 05/04/26 | Inter Turku II | 3-5 (1-1) | Jyvaskyla JK | 0 | 3.25 | T |
| 28/03/26 | MP MIKELI | 1-1 (0-1) | Jyvaskyla JK | -0.5 | 3 | H |
| 21/03/26 | KTP Kotka | 1-4 (1-2) | Jyvaskyla JK | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
87
Phạt góc (HT)
42
Thẻ vàng
30
Sút bóng
2013
Sút cầu môn
94
Tấn công
9859
Tấn công nguy hiểm
4123
Sút ngoài cầu môn
119
Đá phạt trực tiếp
1112
TL kiểm soát bóng
57%43%
TL kiểm soát bóng (HT)
49%51%
Phạm lỗi
99
Việt vị
32
Quả ném biên
2615
So Sánh Sức Mạnh
50 50
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T4 H10 B6T6 H10 B4
Chủ khách tương đồng
T4 H4 B4T4 H4 B4
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn1.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.2 Bàn1.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
RoPS Rovaniemi (21 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.05 bàn/trận
Jyvaskyla JK (24 trận)
Ghi 2.38 bàn/trậnMất 1.71 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
RoPS Rovaniemi (15 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (33%)Hòa 3 (20%)Bại 7 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 10 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
LWVLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOUU
Jyvaskyla JK (16 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (31%)Hòa 4 (25%)Bại 7 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (56%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (44%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| RoPS Rovaniemi | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1950 | Thành lập | 1992 |
| Rovaniemen Keskuskentta | Sân nhà | Harjun Stadion |
| 5000 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Brian Page | |
| Rovaniemi | Khu vực | Jyvaskyla |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.86 | 3.80 | 3.30 | 0.96 | 3.50 | 0.81 | 0.88 | 0.50 | 0.89 |
| Live | 1.02 ↓ | 51.00 ↑ | 151.00 ↑ | 4.80 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 0.07 ↓ | 0.00 | 4.00 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.87 | 4.00 | 3.30 | 0.98 | 3.50 | 0.80 | 0.85 | 0.50 | 0.87 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 41.00 ↑ | 2.55 ↑ | 4.50 | 0.26 ↓ | 2.35 ↑ | 0.25 | 0.29 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.87 | 3.60 | 3.25 | 1.00 | 3.50 | 0.76 | 0.87 | 0.50 | 0.89 |
| Live | 1.10 ↓ | 6.10 ↑ | 22.00 ↑ | 3.44 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 3.03 ↑ | 0.25 | 0.17 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.70 | 4.00 | 3.95 | 0.83 | 3.50 | 0.83 | 0.75 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 60.00 ↑ | 5.40 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 0.80 ↑ | 0.50 | 0.85 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.67 | 3.90 | 3.80 | 0.81 | 3.50 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 1.82 ↑ | 3.90 | 3.45 ↓ | 0.84 ↑ | 3.50 | 0.83 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.87 | 3.60 | 3.25 | 1.00 | 3.50 | 0.76 | 0.87 | 0.50 | 0.89 |
| Live | 1.10 ↓ | 6.10 ↑ | 22.00 ↑ | 3.44 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 0.07 ↓ | 0.00 | 4.34 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.77 | 4.20 | 3.35 | 0.85 | 3.50 | 0.85 | 0.76 | 0.50 | 0.94 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 21.00 ↑ | 3.70 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 3.03 ↑ | 0.25 | 0.19 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.92 | 3.49 | 3.00 | 1.02 | 3.50 | 0.78 | 0.92 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.09 ↓ | 7.20 ↑ | 15.50 ↑ | 4.16 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 0.22 ↓ | 0.00 | 2.63 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.87 | 4.01 | 3.18 | 0.91 | 3.50 | 0.85 | 0.87 | 0.50 | 0.91 |
| Live | 1.11 ↓ | 8.05 ↑ | 22.00 ↑ | 3.22 ↑ | 4.50 | 0.21 ↓ | 2.32 ↑ | 0.25 | 0.31 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.85 | 3.80 | 3.20 | 0.36 | 2.50 | 1.90 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 71.00 ↑ | 0.05 ↓ | 2.50 | 6.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.66 | 3.90 | 3.60 | 0.76 | 3.50 | 0.76 | 0.77 | 0.75 | 0.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 226.00 ↑ | 3.93 ↑ | 4.50 | 0.12 ↓ | 2.95 ↑ | 0.25 | 0.18 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.94 | 3.74 | 3.14 | 0.83 | 3.25 | 0.93 | 0.95 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 1.13 ↓ | 8.06 ↑ | 19.34 ↑ | 3.15 ↑ | 4.50 | 0.22 ↓ | 2.59 ↑ | 0.25 | 0.29 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.83 | 3.80 | 3.20 | 0.88 | 3.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 251.00 ↑ | 0.57 ↓ | 4.50 | 1.15 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.72 | 4.00 | 3.96 | 0.86 | 3.50 | 0.86 | 1.59 | 1.50 | 0.44 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 151.00 ↑ | 4.63 ↑ | 4.50 | 0.14 ↓ | 0.17 ↓ | 0.00 | 4.01 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.67 | 3.90 | 3.80 | 0.83 | 3.50 | 0.83 | 0.88 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 151.00 ↑ | 4.25 ↑ | 4.50 | 0.16 ↓ | 0.17 ↓ | 0.00 | 4.00 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.67 | 4.00 | 3.80 | 0.83 | 3.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 3.20 ↑ | 4.50 | 0.18 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.