Kết quả bóng đá trận Rodina Moskva II vs Dinamo Vladivostok, 23:00 ngày 25/07/2026
Second League Hạng A Nga · 23:00 ngày 25/07/2026
Rodina Moskva II 0 Kết thúc HT 0-0 0
Dinamo Vladivostok
🟨 3 - 5 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 6
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 19°C
Diễn biến trận đấu
| Rodina Moskva II | Phút | |
| 30' | Sergey Alekseev | |
| HT 0-0 | ||
| Denis Mushkarin | 46' | |
| Gleb Knyazev | 54' | |
| Timofey Alexandrovich Danilov | 61' | |
| 73' | Nikolay Sukhanov | |
| 75' | Nikita Kasatkin | |
| 75' | ||
| 75' | Valery Pochivalin | |
| 88' | Egor Gurenko | |
| 89' | ||
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 3 | 2 |
| Hòa | 1 | 1 | 4 | 2 |
| Bại | 0 | 2 | 3 | 6 |
| Ghi bàn | 5 | 2 | 14 | 7 |
| Mất bàn | 2 | 4 | 13 | 14 |
| Điểm | 7 | 1 | 13 | 8 |
Chủ = Rodina Moskva II · Khách = Dinamo Vladivostok
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Rodina Moskva II | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (20%) | Thắng/Thắng | 7 (20%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 4 (11%) | Hòa/Thắng | 4 (11%) |
| 10 (29%) | Hòa/Hòa | 6 (17%) |
| 5 (14%) | Hòa/Bại | 4 (11%) |
| 2 (6%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 2 (6%) |
| 5 (14%) | Bại/Bại | 11 (31%) |
Bảng xếp hạng
Rodina Moskva II
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 7 | 4 | 3 | 18 | 12 | 25 | 1 |
| Sân nhà | 7 | 4 | 2 | 1 | 11 | 4 | 14 | 2 |
| Sân khách | 7 | 3 | 2 | 2 | 7 | 8 | 11 | 2 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 8 | 9 | - | - |
Dinamo Vladivostok
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 5 | 2 | 7 | 13 | 16 | 17 | 6 |
| Sân nhà | 7 | 2 | 1 | 4 | 5 | 8 | 7 | 6 |
| Sân khách | 7 | 3 | 1 | 3 | 8 | 8 | 10 | 3 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 3 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (4 trận)
Rodina Moskva II 3 (75%)Hòa 0 (0%)Dinamo Vladivostok 1 (25%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/25 | Dinamo Vladivostok | 0-2 (0-0) | Rodina Moskva II | - | - | T |
| 30/08/25 | Rodina Moskva II | 0-1 (0-1) | Dinamo Vladivostok | - | - | B |
| 29/05/23 | Dinamo Vladivostok | 1-4 (1-3) | Rodina Moskva II | 0 | 2.25 | T |
| 29/04/23 | Rodina Moskva II | 2-0 (0-0) | Dinamo Vladivostok | - | - | T |
Thành tích gần đây — Rodina Moskva II
TTBBBHHHTB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 15/16 (10 trận) Châu Á: 3/3/4 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/07/26 | Rodina Moskva II | 2-1 (0-1) | Alania Vladikavkaz | - | - | T |
| 13/06/26 | Torpedo Miass | 0-3 (0-2) | Rodina Moskva II | - | - | T |
| 07/06/26 | Rodina Moskva II | 0-2 (0-2) | Tekstilshchik Ivanovo | - | - | B |
| 31/05/26 | Volgar-Gazprom Astrachan | 2-0 (0-0) | Rodina Moskva II | - | - | B |
| 27/05/26 | Rodina Moskva II | 1-2 (0-0) | FK Kaluga | +0.25 | 2.25 | B |
| 23/05/26 | Mashuk-KMV | 2-2 (1-1) | Rodina Moskva II | - | - | H |
| 17/05/26 | Rodina Moskva II | 1-1 (0-0) | Sibir Novosibirsk | - | - | H |
| 10/05/26 | Irtysh 1946 Omsk | 2-2 (1-2) | Rodina Moskva II | - | - | H |
| 03/05/26 | Veles | 0-1 (0-1) | Rodina Moskva II | - | - | T |
| 26/04/26 | Rodina Moskva II | 3-4 (0-2) | FK Leningradets | - | - | B |
| 19/04/26 | Tekstilshchik Ivanovo | 2-1 (1-1) | Rodina Moskva II | - | - | B |
| 12/04/26 | Rodina Moskva II | 2-1 (0-0) | Volgar-Gazprom Astrachan | - | - | T |
| 08/04/26 | FK Kaluga | 1-1 (1-0) | Rodina Moskva II | +0.25 | 2.25 | H |
| 04/04/26 | Rodina Moskva II | 0-0 (0-0) | Mashuk-KMV | - | - | H |
| 29/03/26 | Sibir Novosibirsk | 1-0 (1-0) | Rodina Moskva II | 0 | 2.5 | B |
| 22/03/26 | Rodina Moskva II | 1-2 (0-0) | Irtysh 1946 Omsk | - | - | B |
| 15/03/26 | Rodina Moskva II | 0-0 (0-0) | Veles | - | - | H |
| 08/03/26 | FK Leningradets | 0-0 (0-0) | Rodina Moskva II | - | - | H |
| 01/03/26 | Rodina Moskva II | 2-1 (1-0) | Torpedo Miass | - | - | T |
| 14/02/26 | Rodina Moskva II | 4-1 (3-1) | Arsenal Tula | - | - | T |
Thành tích gần đây — Dinamo Vladivostok
BTHBBBBTTT
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 10/12 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/07/26 | Dinamo Vladivostok | 1-2 (0-1) | Sibir Novosibirsk | -0.25 | 2.5 | B |
| 14/06/26 | Amkar Perm | 0-1 (0-1) | Dinamo Vladivostok | - | - | T |
| 07/06/26 | Dinamo Vladivostok | 0-0 (0-0) | Dynamo Kirov | - | - | H |
| 30/05/26 | Dinamo Briansk | 2-0 (1-0) | Dinamo Vladivostok | - | - | B |
| 24/05/26 | Dinamo Vladivostok | 0-2 (0-2) | Stavropolye-2009 | - | - | B |
| 20/05/26 | Dinamo Moscow B | 2-1 (1-0) | Dinamo Vladivostok | -0.5 | 2.75 | B |
| 15/05/26 | Zenit-2 St.Petersburg | 4-2 (3-1) | Dinamo Vladivostok | 0 | 2.75 | B |
| 10/05/26 | Dinamo Vladivostok | 1-0 (0-0) | Alania Vladikavkaz | - | - | T |
| 02/05/26 | Dinamo Vladivostok | 3-0 (3-0) | PFK Kuban | - | - | T |
| 25/04/26 | Dinamo Vladivostok | 1-0 (0-0) | Tyumen | - | - | T |
| 18/04/26 | Dynamo Kirov | 0-0 (0-0) | Dinamo Vladivostok | - | - | H |
| 11/04/26 | Dinamo Vladivostok | 4-0 (3-0) | Dinamo Briansk | - | - | T |
| 05/04/26 | Stavropolye-2009 | 1-2 (0-1) | Dinamo Vladivostok | - | - | T |
| 01/04/26 | Dinamo Vladivostok | 1-1 (1-0) | Dinamo Moscow B | - | - | H |
| 28/03/26 | Dinamo Vladivostok | 2-2 (0-1) | Zenit-2 St.Petersburg | - | - | H |
| 21/03/26 | Alania Vladikavkaz | 1-0 (0-0) | Dinamo Vladivostok | - | - | B |
| 14/03/26 | PFK Kuban | 3-1 (2-0) | Dinamo Vladivostok | -0.25 | 2.25 | B |
| 07/03/26 | Tyumen | 1-1 (0-0) | Dinamo Vladivostok | - | - | H |
| 28/02/26 | Dinamo Vladivostok | 1-1 (0-0) | Amkar Perm | - | - | H |
| 18/10/25 | PFK Kuban | 2-0 (1-0) | Dinamo Vladivostok | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
76
Phạt góc (HT)
73
Thẻ vàng
35
So Sánh Sức Mạnh
55 45
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T3 H0 B1T1 H0 B3
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B1T1 H0 B1
Ghi
Tất cả
2 Bàn0.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn0.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Rodina Moskva II (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Dinamo Vladivostok (30 trận)
Ghi 0.97 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Dinamo Vladivostok (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Rodina Moskva II | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 10BET | Sớm | 2.14 | 3.00 | 2.80 | 0.72 | 2.25 | 0.89 | - | - | - |
| Live | 2.18 ↑ | 3.00 | 2.85 ↑ | 0.73 ↑ | 2.25 | 0.91 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.28 | 3.08 | 2.82 | 0.76 | 2.25 | 0.94 | 0.95 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 2.28 | 3.08 | 2.82 | 0.76 | 2.25 | 0.94 | 0.95 | 0.25 | 0.75 | |
| 1xBet | Sớm | 2.32 | 3.20 | 3.02 | 1.00 | 2.50 | 0.72 | 0.65 | 0.00 | 1.10 |
| Live | 2.26 ↓ | 3.14 ↓ | 2.94 ↓ | 0.76 ↓ | 2.25 | 0.93 ↑ | 0.94 ↑ | 0.25 | 0.75 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.