Kết quả bóng đá trận Rodina Moscow vs Rostov FK, 00:00 ngày 01/08/2026

Ngoại hạng Nga · 00:00 ngày 01/08/2026
Rodina Moscow
Sắp đá --:--:--
Rostov FK
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 02 44
Hòa 20 32
Bại 11 34
Ghi bàn 57 1514
Mất bàn 86 1714
Điểm 26 1514

Chủ = Rodina Moscow · Khách = Rostov FK

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Rodina Moscow (13)Hiệp 1 / Cả trậnRostov FK (13)
0 (0%)Thắng/Thắng4 (31%)
1 (8%)Hòa/Thắng1 (8%)
5 (38%)Hòa/Hòa3 (23%)
2 (15%)Hòa/Bại3 (23%)
1 (8%)Bại/Hòa0 (0%)
4 (31%)Bại/Bại2 (15%)

Bảng xếp hạng

Rodina Moscow

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng34191145828681
Sân nhà1710612810363
Sân khách179533018321

Rostov FK

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng100112011
Sân nhà00000008
Sân khách100112014
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Rodina Moscow (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Rostov FK (30 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận

Phân tích nâng cao

Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.

Thông tin đội bóng

Rodina Moscow Thông tin Rostov FK
Thành lập 1930-1-1
Sân nhà Rostov Arena
0 Sức chứa 17600
Juan Diaz HLV Jonatan Alba
Khu vực Rostov
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.753.272.200.812.250.910.80-0.250.98
Live2.753.272.200.82 ↑2.250.90 ↓0.80-0.250.98
Mansion88Sớm2.903.252.270.832.251.010.84-0.251.02
Live3.10 ↑3.252.22 ↓0.86 ↑2.251.00 ↓0.85 ↑-0.251.03 ↑
10BETSớm2.853.252.310.762.250.91---
Live2.853.252.310.762.250.91---
12betSớm2.903.252.270.832.251.010.84-0.251.02
Live3.10 ↑3.252.22 ↓0.86 ↑2.251.00 ↓0.85 ↑-0.251.03 ↑
CrownSớm2.873.402.290.852.251.020.85-0.251.03
Live2.873.402.290.89 ↑2.250.98 ↓0.85-0.251.03
SbobetSớm2.823.112.350.882.251.000.84-0.251.06
Live2.89 ↑3.112.30 ↓0.882.251.000.84-0.251.06
WewbetSớm3.033.272.430.852.250.990.81-0.251.05
Live3.10 ↑3.272.39 ↓0.86 ↑2.250.98 ↓0.83 ↑-0.251.03 ↓
18BetSớm2.853.402.250.782.250.950.78-0.250.95
Live3.00 ↑3.25 ↓2.250.80 ↑2.250.93 ↓0.79 ↑-0.250.94 ↓
PinnacleSớm3.203.222.290.832.250.980.85-0.250.96
Live3.23 ↑3.26 ↑2.31 ↑0.84 ↑2.251.00 ↑0.87 ↑-0.250.98 ↑
1xBetSớm3.093.502.470.902.251.041.220.000.77
Live3.34 ↑3.38 ↓2.38 ↓0.902.251.041.35 ↑0.000.70 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.