Kết quả bóng đá trận Rockdale City Suns vs Manly United, 12:00 ngày 02/08/2026
NSW Ngoại hạng · 12:00 ngày 02/08/2026
Rockdale City Suns 1 Kết thúc HT 1-1 1
Manly United
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 7
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 17°C
Diễn biến trận đấu
| Rockdale City Suns | Phút | |
| 25' | ||
| 25' | ||
| Moudi Najjar 1 - 0 ⚽ | 33' | |
| 44' | ||
| 44' | ||
| 45+3' | ⚽ 1 - 1 Kakeru Ono | |
| HT 1-1 | ||
| 57' | ||
| 57' | ||
| 73' | ||
| 73' | ||
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 4 |
| Hòa | 1 | 2 | 3 | 5 |
| Bại | 1 | 0 | 3 | 1 |
| Ghi bàn | 8 | 5 | 18 | 14 |
| Mất bàn | 5 | 1 | 10 | 8 |
| Điểm | 4 | 5 | 15 | 17 |
Chủ = Rockdale City Suns · Khách = Manly United
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Rockdale City Suns | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (31%) | Thắng/Thắng | 7 (25%) |
| 2 (7%) | Thắng/Hòa | 2 (7%) |
| 5 (17%) | Hòa/Thắng | 3 (11%) |
| 1 (3%) | Hòa/Hòa | 5 (18%) |
| 7 (24%) | Hòa/Bại | 3 (11%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 4 (14%) | Bại/Bại | 7 (25%) |
Bảng xếp hạng
Rockdale City Suns
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 26 | 12 | 4 | 10 | 44 | 37 | 40 | 5 |
| Sân nhà | 13 | 5 | 2 | 6 | 19 | 21 | 17 | 12 |
| Sân khách | 13 | 7 | 2 | 4 | 25 | 16 | 23 | 3 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 14 | 6 | - | - |
Manly United
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 26 | 9 | 8 | 9 | 30 | 30 | 35 | 8 |
| Sân nhà | 13 | 7 | 4 | 2 | 20 | 8 | 25 | 4 |
| Sân khách | 13 | 2 | 4 | 7 | 10 | 22 | 10 | 14 |
| 6 gần | 6 | 4 | 2 | 0 | 12 | 4 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Rockdale City Suns 6 (30%)Hòa 10 (50%)Manly United 4 (20%)
Châu Á: Ăn 12 / Hòa 0 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 2 / Xỉu 9
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/04/26 | Manly United | 4-1 (1-0) | Rockdale City Suns | +0.5 | 3 | B |
| 24/08/25 | Rockdale City Suns | 0-0 (0-0) | Manly United | +1.75 | 3.5 | H |
| 09/05/25 | Manly United | 1-1 (0-1) | Rockdale City Suns | +1.25 | 3.25 | H |
| 16/06/24 | Rockdale City Suns | 4-0 (2-0) | Manly United | +1.5 | 3.25 | T |
| 10/04/24 | Rockdale City Suns | 2-2 (1-1) | Manly United | +0.75 | 3 | H |
| 09/03/24 | Manly United | 1-1 (1-1) | Rockdale City Suns | +0.25 | 3.25 | H |
| 03/06/23 | Manly United | 2-2 (1-2) | Rockdale City Suns | +0.25 | 3 | H |
| 19/02/23 | Rockdale City Suns | 2-0 (1-0) | Manly United | 0 | 3.25 | T |
| 31/07/22 | Manly United | 3-1 (1-0) | Rockdale City Suns | -0.25 | 3.25 | B |
| 15/05/22 | Rockdale City Suns | 0-1 (0-1) | Manly United | +0.75 | 3 | B |
| 04/06/21 | Manly United | 3-0 (2-0) | Rockdale City Suns | +0.75 | 3 | B |
| 21/03/21 | Rockdale City Suns | 1-1 (1-1) | Manly United | +1 | 3.25 | H |
| 31/07/20 | Manly United | 0-0 (0-0) | Rockdale City Suns | -0.25 | 3 | H |
| 01/03/20 | Rockdale City Suns | 2-1 (1-1) | Manly United | 0 | 3 | T |
| 28/07/19 | Manly United | 0-2 (0-0) | Rockdale City Suns | -0.5 | 3 | T |
| 05/06/19 | Manly United | 0-0 (0-0) | Rockdale City Suns | -0.75 | 3 | H |
| 05/05/19 | Rockdale City Suns | 2-1 (1-1) | Manly United | 0 | 2.5 | T |
| 01/07/18 | Rockdale City Suns | 4-3 (2-1) | Manly United | +0.5 | 3.25 | T |
| 14/04/18 | Manly United | 3-3 (2-3) | Rockdale City Suns | -0.25 | 3 | H |
| 04/02/18 | Manly United | 2-2 (2-2) | Rockdale City Suns | -0.25 | 3.75 | H |
Thành tích gần đây — Rockdale City Suns
BTBHTTBTHB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 17/10 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | Rockdale City Suns | 1-3 (1-1) | Sutherland Sharks | +0.75 | 3 | B |
| 18/07/26 | St George Saints | 1-6 (1-3) | Rockdale City Suns | +0.75 | 2.75 | T |
| 12/07/26 | Sydney United | 1-0 (0-0) | Rockdale City Suns | -0.25 | 2.75 | B |
| 05/07/26 | Rockdale City Suns | 1-1 (1-0) | Spirit FC | +0.5 | 2.75 | H |
| 28/06/26 | A.P.I.A. Leichhardt Tigers | 0-2 (0-1) | Rockdale City Suns | -0.75 | 3.25 | T |
| 20/06/26 | Sydney Olympic | 0-4 (0-3) | Rockdale City Suns | +1 | 2.75 | T |
| 14/06/26 | Rockdale City Suns | 0-1 (0-0) | SD Raiders FC | +1 | 3 | B |
| 07/06/26 | Blacktown City Demons | 1-2 (0-1) | Rockdale City Suns | +0.5 | 3.25 | T |
| 30/05/26 | Marconi Stallions | 1-1 (0-1) | Rockdale City Suns | -0.75 | 3 | H |
| 27/05/26 | A.P.I.A. Leichhardt Tigers | 1-0 (0-0) | Rockdale City Suns | -0.5 | 3.25 | B |
| 24/05/26 | Rockdale City Suns | 0-5 (0-2) | Western Sydney Wanderers AM | +0.75 | 3.25 | B |
| 16/05/26 | University NSW | 2-0 (0-0) | Rockdale City Suns | +0.5 | 3.25 | B |
| 13/05/26 | Hake Ya Dong in Sydney City | 0-5 (0-2) | Rockdale City Suns | +1.5 | 3.5 | T |
| 10/05/26 | Rockdale City Suns | 3-0 (3-0) | Sydney FC (Youth) | +0.75 | 3.25 | T |
| 03/05/26 | Wollongong Wolves | 2-2 (2-0) | Rockdale City Suns | +0.25 | 2.75 | H |
| 29/04/26 | Rockdale City Suns | 6-0 (3-0) | Fairfield Pats | - | - | T |
| 26/04/26 | Rockdale City Suns | 1-0 (0-0) | St George City FA | +0.75 | 2.75 | T |
| 19/04/26 | Manly United | 4-1 (1-0) | Rockdale City Suns | +0.5 | 3 | B |
| 11/04/26 | Sutherland Sharks | 3-1 (2-0) | Rockdale City Suns | +0.25 | 3.25 | B |
| 05/04/26 | Rockdale City Suns | 3-0 (3-0) | St George Saints | +0.5 | 3.25 | T |
Thành tích gần đây — Manly United
THTTHTHBHT
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 15/8 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/07/26 | Manly United | 4-0 (1-0) | Sydney Olympic | +0.5 | 2.75 | T |
| 17/07/26 | Sydney FC (Youth) | 0-0 (0-0) | Manly United | 0 | 2.5 | H |
| 11/07/26 | Manly United | 2-1 (0-0) | Sutherland Sharks | 0 | 2.5 | T |
| 04/07/26 | Manly United | 1-0 (0-0) | SD Raiders FC | +0.5 | 2.5 | T |
| 27/06/26 | Western Sydney Wanderers AM | 3-3 (1-2) | Manly United | -0.25 | 2.75 | H |
| 20/06/26 | Manly United | 2-0 (1-0) | St George Saints | +0.25 | 2.5 | T |
| 12/06/26 | Manly United | 1-1 (0-1) | Sydney United | -0.5 | 2.5 | H |
| 06/06/26 | A.P.I.A. Leichhardt Tigers | 2-0 (1-0) | Manly United | -1.25 | 3 | B |
| 30/05/26 | Manly United | 0-0 (0-0) | Blacktown City Demons | +0.25 | 2.75 | H |
| 23/05/26 | St George City FA | 1-2 (0-1) | Manly United | 0 | 2.5 | T |
| 16/05/26 | Manly United | 0-1 (0-1) | Wollongong Wolves | 0 | 2.5 | B |
| 13/05/26 | Manly United | 1-2 (0-0) | Sydney United | -1 | 3.25 | B |
| 08/05/26 | Manly United | 2-0 (1-0) | University NSW | +0.25 | 2.75 | T |
| 02/05/26 | Spirit FC | 2-1 (1-0) | Manly United | -0.5 | 2.75 | B |
| 28/04/26 | Sutherland Sharks | 1-2 (0-1) | Manly United | -0.75 | 2.5 | T |
| 25/04/26 | Marconi Stallions | 4-1 (3-0) | Manly United | -1 | 2.75 | B |
| 19/04/26 | Manly United | 4-1 (1-0) | Rockdale City Suns | -0.5 | 3 | T |
| 11/04/26 | Sydney Olympic | 0-1 (0-0) | Manly United | +0.25 | 2.75 | T |
| 03/04/26 | Manly United | 1-1 (1-0) | Sydney FC (Youth) | 0 | 2.75 | H |
| 28/03/26 | Sutherland Sharks | 3-0 (1-0) | Manly United | -0.25 | 2.75 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
97
Phạt góc (HT)
45
Thẻ vàng
13
Sút bóng
1614
Sút cầu môn
76
Tấn công
123108
Tấn công nguy hiểm
9972
Sút ngoài cầu môn
98
TL kiểm soát bóng
52%48%
TL kiểm soát bóng (HT)
51%49%
So Sánh Sức Mạnh
53 47
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T6 H10 B4T4 H10 B6
Chủ khách tương đồng
T5 H3 B1T1 H3 B5
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.9 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Rockdale City Suns (29 trận)
Ghi 1.90 bàn/trậnMất 1.31 bàn/trận
Manly United (28 trận)
Ghi 1.18 bàn/trậnMất 1.18 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Rockdale City Suns (25 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (48%)Hòa 1 (4%)Bại 12 (48%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (40%)Hòa 1 (4%)Xỉu 14 (56%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUUO
Manly United (25 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 13 (52%)Hòa 2 (8%)Bại 10 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (40%)Hòa 0 (0%)Xỉu 15 (60%)
6 trận gần — Châu Á:
WVWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Rockdale City Suns | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.68 | 3.45 | 3.40 | 0.91 | 3.00 | 0.71 | 0.95 | 0.75 | 0.75 |
| Live | 1.68 | 3.45 | 3.40 | 0.91 | 3.00 | 0.71 | 0.95 | 0.75 | 0.75 | |
| Easybets | Sớm | 1.69 | 3.70 | 4.00 | 0.91 | 3.00 | 0.82 | 0.99 | 0.75 | 0.78 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.08 ↓ | 13.00 ↑ | 6.10 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.27 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.73 | 3.75 | 4.00 | 0.99 | 3.00 | 0.81 | 0.94 | 0.75 | 0.79 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.06 ↓ | 15.00 ↑ | 2.05 ↑ | 2.50 | 0.35 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.78 | 3.70 | 3.50 | 0.78 | 2.75 | 1.02 | 1.00 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 17.00 ↑ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.73 | 3.90 | 4.00 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 6.50 ↑ | 1.20 ↓ | 9.50 ↑ | 3.00 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.69 | 3.75 | 3.85 | 0.75 | 3.00 | 0.89 | - | - | - |
| Live | 7.40 ↑ | 1.14 ↓ | 10.09 ↑ | 3.19 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.78 | 3.70 | 3.50 | 0.78 | 2.75 | 1.02 | 1.00 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 16.00 ↑ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.19 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.79 | 3.85 | 3.80 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 1.01 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 18.00 ↑ | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.72 | 3.52 | 3.61 | 0.97 | 3.00 | 0.83 | 1.02 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 6.40 ↑ | 1.19 ↓ | 7.90 ↑ | 3.12 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.76 | 3.84 | 3.74 | 0.84 | 3.00 | 0.96 | 0.97 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 14.90 ↑ | 1.05 ↓ | 17.60 ↑ | 7.10 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.16 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.75 | 3.60 | 3.75 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.73 ↓ | 3.60 | 3.90 ↑ | 8.50 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.74 | 3.90 | 3.80 | 0.72 | 3.00 | 0.98 | 0.90 | 0.75 | 0.79 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 10.11 ↑ | 2.75 | 0.02 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.75 | 3.74 | 3.64 | 0.76 | 2.75 | 0.99 | 0.97 | 0.75 | 0.78 |
| Live | 8.22 ↑ | 1.14 ↓ | 11.18 ↑ | 3.02 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.31 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.72 | 3.70 | 3.55 | 0.83 | 2.75 | 0.87 | 1.04 | 0.75 | 0.71 |
| Live | 8.00 ↑ | 1.09 ↓ | 11.50 ↑ | 3.75 ↑ | 2.75 | 0.13 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.30 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.75 | 3.70 | 3.80 | 0.58 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 19.50 ↑ | 1.02 ↓ | 26.00 ↑ | 1.05 ↑ | 2.50 | 0.63 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.70 | 3.82 | 3.97 | 0.98 | 3.25 | 0.72 | 0.86 | 0.75 | 0.76 |
| Live | 15.10 ↑ | 1.05 ↓ | 22.00 ↑ | 4.83 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.73 | 3.75 | 3.75 | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 0.98 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 19.00 ↑ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.75 | 3.50 | 3.90 | 0.62 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 19.00 ↑ | 1.03 ↓ | 23.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Rockdale City Suns | +3/4 | 1 | 0 | 1 |
| Manly United | -3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).