Kết quả bóng đá trận Rochedale Rovers vs Brisbane City, 14:00 ngày 18/07/2026
QLD Ngoại hạng · 14:00 ngày 18/07/2026
Rochedale Rovers 2 Kết thúc HT 1-2 3
Brisbane City
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 6
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 17°C
Diễn biến trận đấu
| Rochedale Rovers | Phút | |
| 3' | ⚽ 0 - 1 | |
| 1 - 1 ⚽ | 20' | |
| 37' | ⚽ 1 - 2 | |
| HT 1-2 | ||
| 46' | ||
| 55' | ⚽ 1 - 3 | |
| 2 - 3 ⚽ | 61' | |
| 90+5' | ||
| 90+8' | ||
| FT 2-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 3 | 5 |
| Hòa | 0 | 2 | 1 | 2 |
| Bại | 3 | 0 | 6 | 3 |
| Ghi bàn | 4 | 4 | 19 | 21 |
| Mất bàn | 9 | 3 | 20 | 21 |
| Điểm | 0 | 5 | 10 | 17 |
Chủ = Rochedale Rovers · Khách = Brisbane City
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Rochedale Rovers | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (26%) | Thắng/Thắng | 8 (29%) |
| 3 (11%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 2 (7%) | Hòa/Thắng | 4 (14%) |
| 1 (4%) | Hòa/Hòa | 2 (7%) |
| 2 (7%) | Hòa/Bại | 2 (7%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 6 (21%) |
| 12 (44%) | Bại/Bại | 4 (14%) |
Bảng xếp hạng
Rochedale Rovers
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 4 | 3 | 12 | 29 | 48 | 15 | 10 |
| Sân nhà | 10 | 4 | 0 | 6 | 20 | 22 | 12 | 7 |
| Sân khách | 9 | 0 | 3 | 6 | 9 | 26 | 3 | 12 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 10 | 15 | - | - |
Brisbane City
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 8 | 6 | 5 | 41 | 41 | 30 | 5 |
| Sân nhà | 10 | 2 | 4 | 4 | 17 | 26 | 10 | 9 |
| Sân khách | 9 | 6 | 2 | 1 | 24 | 15 | 20 | 3 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 9 | 11 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Rochedale Rovers 10 (50%)Hòa 4 (20%)Brisbane City 6 (30%)
Châu Á: Ăn 10 / Hòa 1 / Thua 9 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 0 / Xỉu 9
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/04/26 | Brisbane City | 2-2 (0-1) | Rochedale Rovers | -0.5 | 3.5 | H |
| 16/04/25 | Brisbane City | 1-2 (1-2) | Rochedale Rovers | - | - | T |
| 10/08/24 | Brisbane City | 0-0 (0-0) | Rochedale Rovers | -0.25 | 3.25 | H |
| 12/05/24 | Rochedale Rovers | 0-8 (0-4) | Brisbane City | -0.5 | 3 | B |
| 08/07/23 | Rochedale Rovers | 1-0 (1-0) | Brisbane City | -0.5 | 3.5 | T |
| 26/03/23 | Brisbane City | 4-0 (3-0) | Rochedale Rovers | -1.25 | 3.5 | B |
| 28/01/23 | Rochedale Rovers | 2-2 (2-2) | Brisbane City | - | - | H |
| 12/02/22 | Rochedale Rovers | 2-3 (0-2) | Brisbane City | -1 | 3.75 | B |
| 18/09/21 | Rochedale Rovers | 0-1 (0-0) | Brisbane City | -0.75 | 3.25 | B |
| 15/05/21 | Brisbane City | 1-0 (1-0) | Rochedale Rovers | -0.25 | 3.25 | B |
| 06/02/21 | Rochedale Rovers | 0-0 (0-0) | Brisbane City | -0.5 | 3.5 | H |
| 19/01/20 | Rochedale Rovers | 0-3 (0-2) | Brisbane City | -1.25 | 3.75 | B |
| 01/02/17 | Rochedale Rovers | 3-1 (2-0) | Brisbane City | -0.5 | 3.25 | T |
| 21/01/15 | Brisbane City | 0-3 (0-1) | Rochedale Rovers | -1.25 | 3.5 | T |
| 08/07/12 | Brisbane City | 2-4 (0-2) | Rochedale Rovers | +0.75 | 3.75 | T |
| 03/07/12 | Rochedale Rovers | 5-0 (2-0) | Brisbane City | +1 | 4.25 | T |
| 17/03/12 | Rochedale Rovers | 2-1 (0-1) | Brisbane City | +1.5 | 3.75 | T |
| 09/02/12 | Brisbane City | 0-2 (0-1) | Rochedale Rovers | +0.75 | 3.75 | T |
| 21/06/11 | Rochedale Rovers | 4-2 (1-0) | Brisbane City | +1.5 | 3.5 | T |
| 12/06/11 | Brisbane City | 1-5 (1-2) | Rochedale Rovers | +0.5 | 3.25 | T |
Thành tích gần đây — Rochedale Rovers
BBHTBBTBTT
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 23/17 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/07/26 | Rochedale Rovers | 1-2 (0-1) | SD Raiders FC | +0.25 | 3 | B |
| 10/07/26 | Brisbane Roar (Youth) | 4-1 (1-0) | Rochedale Rovers | +0.5 | 3.25 | B |
| 03/07/26 | Wynnum Wolves | 1-1 (0-0) | Rochedale Rovers | -0.75 | 3.5 | H |
| 26/06/26 | Rochedale Rovers | 4-1 (1-1) | Gold Coast Knights | -1 | 3.5 | T |
| 21/06/26 | Queensland Lions SC | 2-1 (1-0) | Rochedale Rovers | -2.25 | 4 | B |
| 16/06/26 | Rochedale Rovers | 2-5 (0-2) | Moreton City Excelsior FC | -1.25 | 3.5 | B |
| 13/06/26 | Caboolture FC | 0-3 (0-2) | Rochedale Rovers | +0.75 | 3.75 | T |
| 06/06/26 | Rochedale Rovers | 0-2 (0-1) | Peninsula Power | -1 | 3.25 | B |
| 03/06/26 | Rochedale Rovers | 4-0 (2-0) | Magic United TFA | +1 | 3.5 | T |
| 26/05/26 | Rochedale Rovers | 6-0 (3-0) | Capalaba Bulldogs | +2.5 | 4.25 | T |
| 23/05/26 | Gold Coast United | 4-0 (1-0) | Rochedale Rovers | +0.25 | 3.5 | B |
| 10/05/26 | Rochedale Rovers | 3-1 (1-0) | Brisbane Olympic United FC | -0.5 | 3.25 | T |
| 30/04/26 | Wynnum Wolves | 0-3 (0-0) | Rochedale Rovers | -1 | 4 | T |
| 25/04/26 | Eastern Suburbs Brisbane | 6-1 (3-0) | Rochedale Rovers | -0.5 | 3.5 | B |
| 19/04/26 | Brisbane City | 2-2 (0-1) | Rochedale Rovers | -0.5 | 3.5 | H |
| 10/04/26 | Gold Coast Knights | 1-1 (0-1) | Rochedale Rovers | -1 | 3.5 | H |
| 31/03/26 | Rochedale Rovers | 2-1 (1-0) | Noosa Lions | - | - | T |
| 29/03/26 | Peninsula Power | 3-1 (1-0) | Rochedale Rovers | -1.5 | 3.25 | B |
| 21/03/26 | Moreton City Excelsior FC | 3-1 (1-0) | Rochedale Rovers | -1.25 | 3.5 | B |
| 14/03/26 | Rochedale Rovers | 1-0 (1-0) | Brisbane Roar (Youth) | +0.5 | 3.25 | T |
Thành tích gần đây — Brisbane City
HHTBTBTTBB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 20/22 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/07/26 | Gold Coast Knights | 0-0 (0-0) | Brisbane City | -0.75 | 3.75 | H |
| 05/07/26 | Brisbane City | 1-1 (0-1) | Brisbane Roar (Youth) | +1 | 4 | H |
| 27/06/26 | Magic United TFA | 3-5 (2-2) | Brisbane City | +1.25 | 3.75 | T |
| 20/06/26 | Eastern Suburbs Brisbane | 3-1 (2-0) | Brisbane City | -0.5 | 3.75 | B |
| 13/06/26 | Gold Coast United | 0-2 (0-2) | Brisbane City | +0.75 | 3.5 | T |
| 06/06/26 | Brisbane City | 0-4 (0-3) | Queensland Lions SC | -1 | 3.75 | B |
| 31/05/26 | Brisbane Olympic United FC | 2-3 (2-2) | Brisbane City | -0.25 | 3.5 | T |
| 22/05/26 | Moreton City Excelsior FC | 2-5 (1-3) | Brisbane City | -1.25 | 3.75 | T |
| 08/05/26 | Brisbane City | 1-4 (1-1) | Peninsula Power | -0.25 | 3.5 | B |
| 04/05/26 | Brisbane City | 2-3 (0-0) | St George Willawong FC | +2.5 | 3.75 | B |
| 01/05/26 | Queensland Lions SC | 2-2 (0-1) | Brisbane City | -0.75 | 3.25 | H |
| 26/04/26 | Brisbane City | 3-0 (0-0) | Wynnum Wolves | +0.5 | 3.5 | T |
| 19/04/26 | Brisbane City | 2-2 (0-1) | Rochedale Rovers | +0.5 | 3.5 | H |
| 12/04/26 | Brisbane City | 2-2 (0-2) | Magic United TFA | +1.5 | 4 | H |
| 02/04/26 | Brisbane City | 3-0 (0-0) | Brisbane Strikers | +1.25 | 3.75 | T |
| 28/03/26 | Queensland Lions SC | 2-2 (2-0) | Brisbane City | -0.75 | 3.5 | H |
| 21/03/26 | Brisbane City | 4-4 (1-2) | Brisbane Olympic United FC | 0 | 3 | H |
| 14/03/26 | Brisbane City | 2-4 (0-2) | Gold Coast Knights | +0.25 | 3.25 | B |
| 11/03/26 | Brisbane City | 4-1 (3-0) | Brisbane Olympic United FC | +0.25 | 3.25 | T |
| 07/03/26 | Brisbane City | 0-4 (0-1) | Eastern Suburbs Brisbane | +0.25 | 3.25 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
86
Phạt góc (HT)
13
Thẻ vàng
12
Sút bóng
2221
Sút cầu môn
107
Tấn công
10894
Tấn công nguy hiểm
7051
Sút ngoài cầu môn
1214
TL kiểm soát bóng
59%41%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%47%
So Sánh Sức Mạnh
51 49
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T10 H4 B6T6 H4 B10
Chủ khách tương đồng
T5 H2 B4T4 H2 B5
Ghi
Tất cả
1.9 Bàn1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.7 Bàn1.9 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Rochedale Rovers (27 trận)
Ghi 1.93 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Brisbane City (30 trận)
Ghi 2.20 bàn/trậnMất 1.77 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Rochedale Rovers (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (44%)Hòa 0 (0%)Bại 10 (56%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUOU
Brisbane City (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (50%)Hòa 1 (6%)Bại 8 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (67%)Hòa 1 (6%)Xỉu 5 (28%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Rochedale Rovers | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Peter Gaffney | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.90 | 4.10 | 1.94 | 0.96 | 4.00 | 0.81 | 0.83 | -0.50 | 0.93 |
| Live | 3.10 ↑ | 4.10 | 1.85 ↓ | 0.83 ↓ | 3.50 | 0.98 ↑ | 0.88 ↑ | -0.50 | 0.89 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.70 | 3.50 | 1.83 | 0.72 | 3.75 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 2.88 ↑ | 3.60 ↑ | 1.75 ↓ | 0.70 ↓ | 3.75 | 0.63 ↑ | - | - | - | |
| Mansion88 | Sớm | 3.20 | 3.70 | 1.87 | 0.87 | 3.50 | 0.89 | 0.82 | -0.50 | 0.94 |
| Live | 3.15 ↓ | 3.75 ↑ | 1.86 ↓ | 0.78 ↓ | 3.50 | 0.98 ↑ | 0.90 ↑ | -0.50 | 0.86 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.00 | 4.20 | 1.95 | 0.65 | 3.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 3.10 ↑ | 3.85 ↓ | 1.95 | 0.75 ↑ | 3.50 | 0.90 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.90 | 4.10 | 1.92 | 0.77 | 3.75 | 0.86 | - | - | - |
| Live | 3.05 ↑ | 3.85 ↓ | 1.91 ↓ | 0.74 ↓ | 3.50 | 0.90 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.20 | 3.70 | 1.87 | 0.87 | 3.50 | 0.89 | 0.82 | -0.50 | 0.94 |
| Live | 3.15 ↓ | 3.75 ↑ | 1.86 ↓ | 0.78 ↓ | 3.50 | 0.98 ↑ | 0.90 ↑ | -0.50 | 0.86 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.91 | 3.58 | 1.93 | 0.85 | 3.50 | 0.95 | 0.89 | -0.50 | 0.93 |
| Live | 2.91 | 3.58 | 1.93 | 0.85 | 3.50 | 0.95 | 0.89 | -0.50 | 0.93 | |
| Wewbet | Sớm | 2.91 | 4.20 | 1.94 | 0.98 | 4.00 | 0.78 | 0.84 | -0.50 | 0.94 |
| Live | 3.10 ↑ | 4.11 ↓ | 1.88 ↓ | 0.96 ↓ | 3.75 | 0.80 ↑ | 0.90 ↑ | -0.50 | 0.88 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 2.85 | 3.80 | 1.90 | 0.76 | 3.75 | 0.76 | 0.81 | -0.25 | 0.71 |
| Live | 3.00 ↑ | 4.00 ↑ | 1.80 ↓ | 0.82 ↑ | 3.75 | 0.71 ↓ | 0.77 ↓ | -0.50 | 0.75 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.97 | 3.98 | 1.91 | 0.91 | 3.75 | 0.83 | 0.83 | -0.50 | 0.92 |
| Live | 3.16 ↑ | 4.22 ↑ | 1.85 ↓ | 0.94 ↑ | 3.75 | 0.84 ↑ | 0.92 ↑ | -0.50 | 0.87 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 3.30 | 4.40 | 1.66 | 0.78 | 3.75 | 0.92 | 0.81 | -0.75 | 0.91 |
| Live | 3.30 | 4.40 | 1.66 | 0.78 | 3.75 | 0.92 | 0.81 | -0.75 | 0.91 | |
| 1xBet | Sớm | 2.93 | 4.05 | 1.95 | 0.67 | 3.50 | 1.06 | 0.91 | -0.25 | 0.72 |
| Live | 3.13 ↑ | 4.05 | 1.87 ↓ | 0.73 ↑ | 3.50 | 0.97 ↓ | 0.63 ↓ | -0.75 | 1.10 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.88 | 4.20 | 1.91 | 0.98 | 4.00 | 0.83 | 0.85 | -0.50 | 0.95 |
| Live | 3.10 ↑ | 4.10 ↓ | 1.83 ↓ | 1.00 ↑ | 3.75 | 0.80 ↓ | 0.93 ↑ | -0.50 | 0.88 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.90 | 3.80 | 1.95 | 0.73 | 3.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 3.10 ↑ | 3.80 | 1.91 ↓ | 0.75 ↑ | 3.50 | 0.95 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.