Kết quả bóng đá trận River Plate vs Barracas Central, 05:15 ngày 26/07/2026
Hạng 1 Argentina · 05:15 ngày 26/07/2026
River Plate 0 Kết thúc HT 0-1 1
Barracas Central
🟨 1 - 5 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 1
Địa điểm: Estadio Monumental Antonio Vespucio Libe Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 11℃~12℃
Tường thuật trực tiếp
River Plate
Barracas Central
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Nazareno Arasa
🎯 Dứt điểm - Tomas Galvan (chân phải) — bị cản phá
3'
⛳ Phạt góc
5'
🚩 Việt vị
5'
🚩 Việt vị
🚩 Việt vị
🚩 Việt vị
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Tomas Galvan (chân phải) — chệch khung thành
15'
🎯 Dứt điểm - Gonzalo Javier Morales (chân trái) — chệch khung thành
22'
⚽ BÀN THẮNG - Gonzalo Javier Morales 0-1
22'
🎯 Dứt điểm - Gonzalo Javier Morales (chân trái) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Facundo Colidio (đánh đầu) — chệch khung thành
VAR Decision - Goal Disallowed - Lucas Martinez Quarta
🚩 Việt vị
44'
🟨 Thẻ vàng - Kevin Jappert
⏸ Hết hiệp 1 (0-1)
🔁 Thay người: vào Joaquin Freitas, ra Fausto Vera
🔁 Thay người: vào Lucas Beltran, ra Lautaro Pereyra
48'
🎯 Dứt điểm - Gonzalo Javier Morales (chân trái) — bị cản phá
52'
🟨 Thẻ vàng - Norberto Briasco
🎯 Dứt điểm - Facundo Colidio (chân phải) Post
🎯 Dứt điểm - Gonzalo Montiel (đánh đầu) — chệch khung thành
58'
🔁 Thay người: vào Gonzalo Maroni, ra Gonzalo Javier Morales
58'
🔁 Thay người: vào Jhonatan Candia, ra Norberto Briasco
⛳ Phạt góc
60'
🎯 Dứt điểm - Gonzalo Maroni (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Facundo Colidio (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Rafael Santos Borre Maury (chân phải) — chệch khung thành
67'
🔁 Thay người: vào Omar Fernando Tobio, ra Tomas Porra
67'
🔁 Thay người: vào Ivan Guaraz, ra Yonatthan Rak
🔁 Thay người: vào Angel Correa, ra Facundo Colidio
🔁 Thay người: vào Mauro Wilney Arambarri Rosa, ra Tomas Galvan
🟨 Thẻ vàng - Mauro Wilney Arambarri Rosa
🎯 Dứt điểm - Angel Correa (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Lucas Beltran (đánh đầu) — chệch khung thành
78'
🟨 Thẻ vàng - Jhonatan Candia
81'
🟨 Thẻ vàng - Dardo Federico Miloc
🎯 Dứt điểm - Angel Correa (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Lucas Silva (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Lucas Beltran (chân trái) — bị cản phá
🚩 Việt vị
88'
🟨 Thẻ vàng - Ivan Guaraz
90'
🔁 Thay người: vào Elias Pereyra, ra Ivan Tapia
🎯 Dứt điểm - Lucas Beltran (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Marcos Acuna (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Nicolas Hernan Gonzalo Otamendi (đánh đầu) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (0-1)
Diễn biến trận đấu
| River Plate | Phút | |
| 22' | ⚽ 0 - 1 Gonzalo Javier Morales | |
| Lucas Martinez Quarta 1 - 1 ⚽ | 41' | |
| 2 - 1 ⚽ | 41' | |
| Lucas Martinez Quarta 3 - 1 ⚽ | 41' | |
| Lucas Martinez Quarta(Reason:Goal cancelled) 📺 VAR | 43' | |
| 44' | Kevin Jappert | |
| HT 0-1 | ||
| ▲ Joaquin Freitas ▼ Fausto Vera | 46' ⇄ | |
| ▲ Lucas Beltran ▼ Lautaro Pereyra | 46' ⇄ | |
| 52' | Norberto Briasco | |
| 58' ⇄ | ▲ Gonzalo Maroni ▼ Gonzalo Javier Morales | |
| 58' ⇄ | ▲ Jhonatan Candia ▼ Norberto Briasco | |
| 67' ⇄ | ▲ Omar Fernando Tobio ▼ Tomas Porra | |
| 67' ⇄ | ▲ Ivan Guaraz ▼ Yonatthan Rak | |
| ▲ Angel Correa ▼ Facundo Colidio | 67' ⇄ | |
| ▲ Mauro Wilney Arambarri Rosa ▼ Tomas Galvan | 67' ⇄ | |
| Mauro Wilney Arambarri Rosa | 72' | |
| 78' | Jhonatan Candia | |
| 81' | Dardo Federico Miloc | |
| 88' | Ivan Guaraz | |
| 90' ⇄ | ▲ Elias Pereyra ▼ Ivan Tapia | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 4 | 2 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 4 |
| Bại | 2 | 1 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 3 | 2 | 15 | 6 |
| Mất bàn | 6 | 3 | 12 | 11 |
| Điểm | 1 | 6 | 15 | 10 |
Chủ = River Plate · Khách = Barracas Central
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| River Plate | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (19%) | Thắng/Thắng | 5 (20%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 2 (8%) |
| 11 (31%) | Hòa/Thắng | 1 (4%) |
| 6 (17%) | Hòa/Hòa | 5 (20%) |
| 2 (6%) | Hòa/Bại | 5 (20%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 2 (6%) | Bại/Hòa | 3 (12%) |
| 7 (19%) | Bại/Bại | 3 (12%) |
Bảng xếp hạng
River Plate
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 9 | 2 | 5 | 22 | 12 | 29 | 4 |
| Sân nhà | 8 | 5 | 0 | 3 | 14 | 8 | 15 | 6 |
| Sân khách | 8 | 4 | 2 | 2 | 8 | 4 | 14 | 4 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 10 | 9 | - | - |
Barracas Central
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 5 | 6 | 5 | 15 | 15 | 21 | 18 |
| Sân nhà | 8 | 3 | 2 | 3 | 9 | 8 | 11 | 22 |
| Sân khách | 8 | 2 | 4 | 2 | 6 | 7 | 10 | 14 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (8 trận)
River Plate 7 (88%)Hòa 0 (0%)Barracas Central 1 (13%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 0 / Xỉu 3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/01/26 | Barracas Central | 0-1 (0-0) | River Plate | +0.5 | 2 | T |
| 13/05/25 | River Plate | 3-0 (2-0) | Barracas Central | +1.25 | 2.25 | T |
| 11/11/24 | River Plate | 3-0 (0-0) | Barracas Central | +1.5 | 2.25 | T |
| 01/02/24 | Barracas Central | 0-2 (0-0) | River Plate | +0.5 | 2.25 | T |
| 28/08/23 | River Plate | 5-1 (1-1) | Barracas Central | +1.5 | 2.5 | T |
| 02/07/23 | Barracas Central | 2-1 (1-0) | River Plate | +1 | 2.5 | B |
| 05/09/22 | River Plate | 2-0 (1-0) | Barracas Central | +1.5 | 2.75 | T |
| 14/07/22 | Barracas Central | 0-3 (0-1) | River Plate | +1.25 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — River Plate
BHTBHTTHTB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/12 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | River Plate | 1-3 (0-2) | Aldosivi Mar del Plata | +1.25 | 2.5 | B |
| 04/07/26 | River Plate | 2-2 (2-2) | Flamengo | -0.5 | 2.5 | H |
| 28/05/26 | River Plate | 3-0 (0-0) | Blooming | +2.75 | 3.5 | T |
| 25/05/26 | River Plate | 2-3 (1-1) | Belgrano | +0.5 | 2 | B |
| 21/05/26 | River Plate | 1-1 (0-1) | Bragantino | +0.5 | 2.25 | H |
| 17/05/26 | River Plate | 1-0 (0-0) | Rosario Central | +0.75 | 2 | T |
| 14/05/26 | River Plate | 2-0 (1-0) | Gimnasia La Plata | +1 | 2.25 | T |
| 11/05/26 | River Plate | 1-1 (0-1) | San Lorenzo | +0.75 | 2 | H |
| 08/05/26 | Carabobo FC | 1-2 (0-0) | River Plate | +0.5 | 2 | T |
| 04/05/26 | River Plate | 0-1 (0-1) | Atletico Tucuman | +1.25 | 2.5 | B |
| 01/05/26 | Bragantino | 0-1 (0-0) | River Plate | 0 | 2 | T |
| 26/04/26 | River Plate | 3-1 (1-0) | Aldosivi Mar del Plata | +1.5 | 2.5 | T |
| 20/04/26 | River Plate | 0-1 (0-1) | Boca Juniors | +0.25 | 2 | B |
| 16/04/26 | River Plate | 1-0 (0-0) | Carabobo FC | +1.75 | 3 | T |
| 13/04/26 | Racing Club | 0-2 (0-1) | River Plate | 0 | 2 | T |
| 09/04/26 | Blooming | 1-1 (0-1) | River Plate | +1.25 | 3.25 | H |
| 06/04/26 | River Plate | 3-0 (1-0) | Belgrano | +0.75 | 2.25 | T |
| 23/03/26 | Estudiantes Rio Cuarto | 0-2 (0-0) | River Plate | +0.75 | 2 | T |
| 16/03/26 | River Plate | 2-0 (1-0) | Sarmiento Junin | +1.25 | 2.5 | T |
| 13/03/26 | CA Huracan | 1-2 (1-1) | River Plate | 0 | 1.75 | T |
Thành tích gần đây — Barracas Central
TBBBBHHHHT
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 7/12 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/06/26 | Barracas Central | 1-0 (0-0) | CA Huracan | 0 | 2 | T |
| 28/05/26 | Vasco da Gama | 3-0 (2-0) | Barracas Central | -1.25 | 2.75 | B |
| 20/05/26 | Audax Italiano | 2-0 (1-0) | Barracas Central | -0.25 | 2.25 | B |
| 07/05/26 | Barracas Central | 1-2 (1-1) | Olimpia Asuncion | +0.25 | 1.75 | B |
| 03/05/26 | Barracas Central | 1-2 (1-1) | Banfield | +0.25 | 1.75 | B |
| 29/04/26 | Barracas Central | 1-1 (1-0) | Audax Italiano | +0.25 | 2 | H |
| 25/04/26 | Racing Club | 1-1 (1-0) | Barracas Central | -1 | 2.25 | H |
| 21/04/26 | Barracas Central | 0-0 (0-0) | Belgrano | -0.25 | 2 | H |
| 16/04/26 | Olimpia Asuncion | 0-0 (0-0) | Barracas Central | -0.75 | 2.25 | H |
| 12/04/26 | Estudiantes Rio Cuarto | 1-2 (1-2) | Barracas Central | -0.25 | 1.75 | T |
| 08/04/26 | Barracas Central | 0-0 (0-0) | Vasco da Gama | 0 | 2 | H |
| 03/04/26 | Barracas Central | 1-2 (0-2) | Sarmiento Junin | +0.25 | 1.75 | B |
| 24/03/26 | CA Huracan | 0-0 (0-0) | Barracas Central | -0.75 | 1.75 | H |
| 17/03/26 | Barracas Central | 2-1 (1-0) | Atletico Tucuman | 0 | 2 | T |
| 12/03/26 | Independiente Rivadavia | 1-2 (0-2) | Barracas Central | -0.75 | 2 | T |
| 02/03/26 | Argentinos Juniors | 1-1 (0-1) | Barracas Central | -1 | 2 | H |
| 26/02/26 | Barracas Central | 2-1 (0-1) | Club Atletico Tigre | -0.25 | 1.75 | T |
| 22/02/26 | CA Platense | 1-0 (0-0) | Barracas Central | -0.5 | 1.75 | B |
| 16/02/26 | Rosario Central | 2-0 (0-0) | Barracas Central | -0.75 | 2 | B |
| 10/02/26 | Barracas Central | 2-0 (1-0) | Gimnasia La Plata | +0.25 | 1.75 | T |
Đội hình
River Plate
Barracas Central
41Santiago Beltrán21Marcos Acuna28Lucas Martinez Quarta29Gonzalo Montiel30CNicolas Hernan Gonzalo Otamendi15Fausto Vera44Lucas Silva11Facundo Colidio25Lautaro Pereyra26Tomas Galvan19Rafael Santos Borre Maury30Marcelo Agustin Mino6Rodrigo Insua13Rafael Barrios14Kevin Jappert15Yonatthan Rak31Nicolas Agustin Demartini5Dardo Federico Miloc8Tomas Porra10CIvan Tapia9Gonzalo Javier Morales11Norberto Briasco
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 11Facundo Colidio▼ Rời sân 67'6.9
- 15Fausto Vera▼ Rời sân 46'7.1
- 19Rafael Santos Borre Maury6.2
- 21Marcos Acuna7.1
- 25Lautaro Pereyra▼ Rời sân 46'6.5
- 26Tomas Galvan▼ Rời sân 67'6.9
- 28Lucas Martinez Quarta⚽ Ghi bàn 41' · ⚽ Ghi bàn 41'7
- 29Gonzalo Montiel6.9
- 30Nicolas Hernan Gonzalo Otamendi C7.1
- 41Santiago Beltrán6.8
- 44Lucas Silva7.4
Khách · 532
- 5Dardo Federico Miloc🟨 Thẻ vàng 81'6.4
- 6Rodrigo Insua6.7
- 8Tomas Porra▼ Rời sân 67'6.6
- 9Gonzalo Javier Morales⚽ Ghi bàn 22' · ▼ Rời sân 58'7.2
- 10Ivan Tapia C▼ Rời sân 90'6.7
- 11Norberto Briasco🟨 Thẻ vàng 52' · ▼ Rời sân 58'5.9
- 13Rafael Barrios6.4
- 14Kevin Jappert🟨 Thẻ vàng 44'6.7
- 15Yonatthan Rak▼ Rời sân 67'7
- 30Marcelo Agustin Mino7.2
- 31Nicolas Agustin Demartini6.9
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
31
Phạt góc (HT)
11
Thẻ vàng
15
Sút bóng
154
Sút cầu môn
42
Tấn công
15553
Tấn công nguy hiểm
6610
Sút ngoài cầu môn
92
Cản bóng
20
Đá phạt trực tiếp
218
TL kiểm soát bóng
76%24%
TL kiểm soát bóng (HT)
76%24%
Chuyền bóng
612199
TL chuyền bóng thành công
85%51%
Phạm lỗi
821
Việt vị
31
Cứu thua
14
Tắc bóng
88
Quả ném biên
2111
Cắt bóng
1417
Tạt bóng thành công
50
Chuyền dài
5112
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.570.44
Cơ hội rõ rệt
12
So Sánh Sức Mạnh
65 35
78% So Sánh Đối đầu 22%
Thành tích
Tất cả
T7 H0 B1T1 H0 B7
Chủ khách tương đồng
T4 H0 B0T0 H0 B4
Ghi
Tất cả
2.5 Bàn0.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
3.3 Bàn0.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
River Plate (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 0.83 bàn/trận
Barracas Central (25 trận)
Ghi 0.84 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
River Plate (20 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (55%)Hòa 1 (5%)Bại 8 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (30%)Hòa 4 (20%)Xỉu 10 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUVUO
Barracas Central (16 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (63%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (38%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (50%)Hòa 2 (13%)Xỉu 6 (38%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
River Plate
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 44Lucas Silva Tiền vệ | 7.4 | 1/0 | 82/89 | 3 | |||
| 30Nicolas Hernan Gonzalo Otamendi Trung vệ | 7.1 | 1/0 | 93/101 | 5 | |||
| 21Marcos Acuna Hậu vệ trái | 7.1 | 1/0 | 66/85 | 3 | |||
| 15Fausto Vera Tiền vệ phòng ngự | 7.1 | 0/0 | 35/39 | 1 | |||
| 28Lucas Martinez Quarta Trung vệ | 7 | 0/0 | 65/72 | 3 | |||
| 29Gonzalo Montiel Hậu vệ phải | 6.9 | 1/0 | 57/70 | 5 | |||
| 11Facundo Colidio Trung phong | 6.9 | 3/1 | 19/29 | 1 | |||
| 26Tomas Galvan Tiền vệ tấn công | 6.9 | 2/1 | 35/38 | 0 | |||
| 41Santiago Beltrán Thủ môn | 6.8 | 0/0 | 11/11 | 0 | |||
| 25Lautaro Pereyra Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 14/18 | 1 | |||
| 19Rafael Santos Borre Maury Trung phong | 6.2 | 1/0 | 14/19 | 3 | |||
| 8Mauro Wilney Arambarri Rosa (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 7 | 0/0 | 5/8 | 2 | 🟨 | ||
| 18Lucas Beltran (dự bị) Trung phong | 7 | 3/1 | 9/12 | 0 | |||
| 10Angel Correa (dự bị) Hộ công | 6.5 | 2/1 | 7/9 | 0 | |||
| 35Joaquin Freitas (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 0/0 | 9/12 | 0 |
Barracas Central
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30Marcelo Agustin Mino Thủ môn | 7.2 | 0/0 | 12/36 | 0 | |||
| 9Gonzalo Javier Morales Trung phong | 7.2 | 1 | 3/2 | 2/3 | 0 | ||
| 15Yonatthan Rak Trung vệ | 7 | 0/0 | 10/18 | 3 | |||
| 31Nicolas Agustin Demartini Trung vệ | 6.9 | 0/0 | 9/19 | 5 | |||
| 10Ivan Tapia Tiền vệ tấn công | 6.7 | 0/0 | 10/14 | 2 | |||
| 6Rodrigo Insua Hậu vệ trái | 6.7 | 0/0 | 3/11 | 1 | |||
| 14Kevin Jappert Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 6/12 | 3 | 🟨 | ||
| 8Tomas Porra Tiền vệ tấn công | 6.6 | 0/0 | 11/23 | 3 | |||
| 5Dardo Federico Miloc Tiền vệ phòng ngự | 6.4 | 0/0 | 15/19 | 4 | 🟨 | ||
| 13Rafael Barrios Hậu vệ phải | 6.4 | 0/0 | 10/19 | 5 | |||
| 11Norberto Briasco Tiền đạo cánh phải | 5.9 | 0/0 | 3/5 | 1 | 🟨 | ||
| 33Gonzalo Maroni (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.9 | 1/0 | 5/7 | 1 | |||
| 32Omar Fernando Tobio (dự bị) Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 1/4 | 1 | |||
| 20Jhonatan Candia (dự bị) Trung phong | 6.6 | 0/0 | 3/5 | 0 | 🟨 | ||
| 17Elias Pereyra (dự bị) Hậu vệ trái | 6.6 | 0/0 | 0/1 | 0 | |||
| 16Ivan Guaraz (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.2 | 0/0 | 2/3 | 1 | 🟨 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| River Plate | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1901-5-25 | Thành lập | |
| Estadio Monumental Antonio Vespucio Libe | Sân nhà | |
| 76687 | Sức chứa | 0 |
| Eduardo Germon Coudet | HLV | Ruben Insua |
| Buenos Aires | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.37 | 3.85 | 7.60 | 0.93 | 2.25 | 0.79 | 0.98 | 1.25 | 0.80 |
| Live | 1.37 | 3.85 | 7.60 | 1.30 ↑ | 1.50 | 0.40 ↓ | 1.02 ↑ | 0.25 | 0.74 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.40 | 4.00 | 8.30 | 0.81 | 2.00 | 1.03 | 1.05 | 1.25 | 0.81 |
| Live | 501.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.04 ↓ | 8.20 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.06 ↓ | 0.00 | 4.00 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.44 | 4.10 | 8.00 | 0.92 | 2.25 | 0.92 | 0.79 | 1.00 | 1.08 |
| Live | 176.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.06 ↓ | 2.45 ↑ | 1.50 | 0.30 ↓ | 2.25 ↑ | 0.25 | 0.37 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.43 | 3.95 | 7.90 | 1.06 | 2.25 | 0.78 | 1.08 | 1.25 | 0.78 |
| Live | 82.00 ↑ | 5.60 ↑ | 1.12 ↓ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 2.94 ↑ | 0.25 | 0.26 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.50 | 3.85 | 7.00 | 1.30 | 2.50 | 0.55 | 0.85 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 100.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.04 ↓ | 7.00 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 1.10 ↑ | 1.50 | 0.65 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.39 | 3.90 | 8.60 | 0.86 | 2.25 | 0.84 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 8.85 ↑ | 1.04 ↓ | 7.26 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.43 | 3.95 | 7.90 | 1.06 | 2.25 | 0.78 | 1.08 | 1.25 | 0.78 |
| Live | 147.00 ↑ | 6.60 ↑ | 1.09 ↓ | 10.00 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.16 ↓ | 0.00 | 4.16 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.42 | 4.05 | 7.60 | 1.09 | 2.25 | 0.78 | 1.11 | 1.25 | 0.78 |
| Live | 23.00 ↑ | 11.50 ↑ | 1.01 ↓ | 6.25 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.40 | 3.85 | 7.90 | 1.14 | 2.25 | 0.75 | 1.09 | 1.25 | 0.81 |
| Live | 60.00 ↑ | 6.30 ↑ | 1.10 ↓ | 7.14 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 0.19 ↓ | 0.00 | 3.70 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.43 | 4.12 | 9.25 | 0.94 | 2.25 | 0.92 | 1.06 | 1.25 | 0.82 |
| Live | 101.00 ↑ | 11.60 ↑ | 1.05 ↓ | 5.55 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.04 ↓ | -0.25 | 7.10 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.44 | 4.00 | 8.00 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 101.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.02 ↓ | 14.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.43 | 3.80 | 7.75 | 0.91 | 2.25 | 0.84 | 1.02 | 1.25 | 0.74 |
| Live | 67.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.01 ↓ | 13.49 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 14.43 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.38 | 4.38 | 8.57 | 0.87 | 2.25 | 0.93 | 0.97 | 1.25 | 0.85 |
| Live | 30.25 ↑ | 5.33 ↑ | 1.19 ↓ | 4.00 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | 2.72 ↑ | 0.25 | 0.29 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.26 | 4.20 | 9.75 | 0.81 | 2.25 | 0.89 | 0.87 | 1.25 | 0.89 |
| Live | 70.00 ↑ | 5.40 ↑ | 1.08 ↓ | 4.15 ↑ | 1.75 | 0.11 ↓ | 1.26 ↑ | -0.75 | 0.58 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.44 | 4.00 | 8.00 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.06 ↓ | 0.85 ↓ | 1.50 | 0.83 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.45 | 4.04 | 8.75 | 0.91 | 2.25 | 0.89 | 1.05 | 1.25 | 0.77 |
| Live | 468.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 3.82 ↑ | 1.50 | 0.20 ↓ | 2.24 ↑ | 0.25 | 0.37 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.42 | 3.90 | 8.50 | 0.90 | 2.25 | 0.90 | 0.75 | 1.00 | 1.05 |
| Live | 501.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 3.80 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | 2.30 ↑ | 0.25 | 0.33 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.40 | 4.00 | 7.50 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | 0.69 | 1.00 | 0.96 |
| Live | 126.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 11.00 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.80 ↑ | 1.25 | 0.83 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| River Plate | +1 | 0 | 0 | 1 |
| Barracas Central | -1 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).